A/V1 + (으)ㄴ/는 대로
Bài học hệ thống A/V1 + (으)ㄴ/는 대로 A/V2 với ba cách dùng: làm đúng như điều đã/đang diễn ra, “ngay khi V1 thì V2”, và cách dùng với tính từ để thừa nhận/xử lý một trạng thái theo đúng trạng thái ấy.
Sàng lọc trước khi học
Hãy phân biệt “làm đúng như…”, “ngay khi…” và cách dùng với tính từ theo ngữ cảnh.
팀장: 자료를 받으면 언제 검토를 시작할 수 있습니까?
민서: 자료가 도착하는 대로 바로 검토하겠습니다.
Cụm 도착하는 대로 trong đoạn hội thoại mang nghĩa nào?
Ý nghĩa và cấu tạo
“Đúng như / theo như”:
Dùng khi V2 được thực
hiện hoặc một tình huống xảy ra phù hợp với nội dung, cách thức hay trạng thái do V1 nêu
ra. 들은 대로 말하다 = “nói đúng như đã nghe”, 아는 대로 설명하다 = “giải thích theo những gì biết”.
Ví dụ chia: 듣다 (nghe) → 들은 대로; 설명하다 (giải thích) → 설명하는 대로.
“Ngay khi / vừa V1 là V2”:
Khi V1 là một sự việc
sẽ hoàn tất trước, -는 대로 có thể chỉ sự tiếp nối gần như
ngay lập tức: 도착하는 대로 연락하다 = “liên lạc ngay khi đến”.
Ví dụ chia: 도착하다 (đến) → 도착하는 대로.
Với tính từ:
A + (으)ㄴ
대로 có thể thừa nhận một trạng thái và nói rằng trong chính trạng thái đó vẫn có cách xử
lý, đặc điểm hay hệ quả tương ứng: 부족하면 부족한 대로 = “dù thiếu thì cũng
xoay xở theo hoàn cảnh thiếu”.
Ví dụ chia: 적다 (ít) → 적은 대로; 바쁘다 (bận) → 바쁜 대로.
Phân biệt hình thái với động từ:
Ở nghĩa “đúng
như”, động từ có thể dùng -(으)ㄴ 대로 cho hành động đã hoàn tất và
-는 대로 cho hành động/tình huống hiện tại. Riêng nghĩa “ngay khi”,
dạng điển hình là V + 는 대로 dù sự việc V1 nằm ở tương lai.
Cấu trúc “ngay khi” không phải -자마자 trong mọi trường
hợp:
Cả hai đều chỉ sự tiếp nối nhanh, nhưng -는
대로 thường xuất hiện trong lời hứa, kế hoạch, chỉ thị: “khi điều kiện V1 được hoàn tất thì
hãy/lẽ ra sẽ V2”.
Với tính từ, thường có cấu trúc song song:
Các mẫu
như 많으면 많은 대로, 적으면 적은 대로, 바쁘면 바쁜 대로 rất tự nhiên. Vế trước bằng
-(으)면 nêu trạng thái, còn A + (으)ㄴ 대로 nhận lại trạng thái ấy và nói “trong hoàn cảnh đó thì cũng…”.
Viết cách:
대로
trong các mẫu này là danh từ phụ thuộc nên được viết cách với thành phần định ngữ phía trước: 들은 대로, 하는 대로, 가능한 대로.
Các nghĩa mở rộng cần nhận diện:
Ngoài ba nhánh
trọng tâm của bài, -는 대로 còn gặp trong các mẫu như 시간이 나는 대로 “hễ/cứ khi có thời gian” và 할 수
있는 대로 “trong khả năng tối đa có thể”. Đây là các mở rộng từ cùng lõi theo tình
huống/phạm vi được nêu; cần dựa vào toàn câu để phân biệt với nghĩa “ngay khi”.
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| V quá khứ, không 받침/ㄹ | 보다 (xem) | 본 대로 | V + -ㄴ 대로 |
| V quá khứ, 받침 | 듣다 (nghe) | 들은 대로 | ㄷ bất quy tắc + -은 대로 |
| V hiện tại | 하다 (làm) | 하는 대로 | V + -는 대로 |
| V có ㄹ + -는 | 알다 (biết) | 아는 대로 | ㄹ rụng trước ㄴ |
| A không 받침/ㄹ | 바쁘다 (bận) | 바쁜 대로 | A + -ㄴ 대로 |
| A có 받침 | 적다 (ít) | 적은 대로 | A + -은 대로 |
Khám phá ví dụ
Các ví dụ được chia đều giữa “đúng như”, “ngay khi” và cách dùng với trạng thái tính từ.
Ví dụ cơ bản
제가 설명하는 대로 천천히 따라 해 보세요.
Hãy làm từ từ đúng như tôi đang hướng dẫn nhé.
Ngữ pháp: 설명하다 → 제가 설명하는 대로. V2 따라 하다 mô phỏng đúng cách V1; đây là nghĩa “theo như”.
회의에서 들은 대로 팀원들에게 전달했습니다.
Tôi đã truyền đạt cho các thành viên đúng như những gì đã nghe ở cuộc họp.
Ngữ pháp: 듣다 → 회의에서 들은 대로. Hành động nghe đã hoàn tất nên dùng -은 대로; nội dung truyền đạt bám theo nội dung đã nghe.
자료가 도착하는 대로 바로 확인하겠습니다.
Ngay khi tài liệu đến, tôi sẽ kiểm tra ngay.
Ngữ pháp: 도착하다 → 자료가 도착하는 대로. V2 là kế hoạch bắt đầu ngay sau khi V1 hoàn tất; đây là nghĩa thời gian.
결과가 나오는 대로 알려 드릴게요.
Ngay khi có kết quả, tôi sẽ báo cho bạn.
Ngữ pháp: 나오다 → 결과가 나오는 대로. Dùng phổ biến trong lời hứa/thông báo về hành động tiếp nối.
시간이 촉박하면 촉박한 대로 핵심부터 처리해야 합니다.
Nếu thời gian gấp thì trong chính điều kiện gấp gáp đó hãy xử lý việc cốt lõi trước.
Ngữ pháp: 촉박하다 → 촉박한 대로. Dùng với tính từ/trạng thái để thừa nhận điều kiện thực tế và lựa chọn cách xử lý tương ứng.
Ví dụ nâng cao
조사에서 확인한 대로 정책 효과는 지역별로 상당한 차이를 보였다.
Đúng như đã xác nhận trong khảo sát, hiệu quả chính sách cho thấy khác biệt đáng kể giữa các khu vực.
Ngữ pháp: 확인하다 → 조사에서 확인한 대로. V1 là thông tin đã được kiểm chứng; vế sau trình bày sự việc phù hợp với kết quả đó.
위원회가 합의하는 대로 세부 시행 지침을 공표할 예정이다.
Ngay khi ủy ban đạt được thỏa thuận, hướng dẫn thi hành chi tiết dự kiến sẽ được công bố.
Ngữ pháp: 합의하다 → 위원회가 합의하는 대로. Nghĩa thời gian: V2 được lên kế hoạch ngay sau khi điều kiện V1 hoàn tất.
현장에서 관찰하는 대로 기록하되 해석과 사실을 구분해야 한다.
Hãy ghi chép đúng theo những gì quan sát tại hiện trường, nhưng phải phân biệt diễn giải với sự kiện.
Ngữ pháp: 관찰하다 → 현장에서 관찰하는 대로. V2 기록하다 đi theo nội dung V1, không phải “ngay khi”.
예산이 적으면 적은 대로 우선순위를 조정해 핵심 사업을 유지할 수 있다.
Dù ngân sách ít thì trong chính mức ngân sách ít đó vẫn có thể điều chỉnh ưu tiên để duy trì dự án cốt lõi.
Ngữ pháp: 적다 → 예산이 적으면 적은 대로. Dạng tính từ thừa nhận hạn chế nhưng không đồng nghĩa với “dù… bất chấp”. Nó nhấn mạnh xử lý phù hợp với trạng thái.
상황이 복잡하면 복잡한 대로 단순한 해법보다 단계별 대응이 필요하다.
Nếu tình hình phức tạp thì trong chính mức độ phức tạp ấy cần ứng phó theo từng bước hơn là một giải pháp đơn giản.
Ngữ pháp: 복잡하다 → 상황이 복잡하면 복잡한 대로. Dạng A + (으)ㄴ 대로 nhận lại trạng thái và chỉ cách xử lý tương ứng.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt “theo như/ngay khi” của -(으)ㄴ/는 대로 với -듯이, -자마자, -(으)ㄴ 후에 và N + 대로.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| V1 + (으)ㄴ/는 대로 | Làm/diễn ra đúng theo nội dung, cách thức hoặc trạng thái V1. |
들은 대로 정확히 전달했어요.
Tôi truyền đạt chính xác đúng như đã nghe.
|
| V1 + 는 대로 (thời gian) | V2 xảy ra ngay khi V1 hoàn tất; thường dùng trong kế hoạch, lời hứa, chỉ thị. |
도착하는 대로 연락해 주세요.
Hãy liên lạc ngay khi đến.
|
| V1 + 듯이 | Như thể/giống như cách V1; thiên về so sánh hoặc mô tả sự tương đồng, không nhất thiết là tuân theo chính xác. |
물 흐르듯이 자연스럽게 이어졌다.
Mọi việc nối tiếp tự nhiên như nước chảy.
|
| V1 + 자마자 | Ngay khi V1 thì V2; nhấn mạnh thời gian tức thì mạnh, ít mang sắc thái “khi điều kiện hoàn tất thì sẽ…”. |
도착하자마자 전화를 했어요.
Vừa đến là tôi gọi điện ngay.
|
| N + 대로 | Theo đúng N như kế hoạch, nguyên tắc, mong muốn; không cần định ngữ A/V. |
계획대로 진행합시다.
Hãy tiến hành theo kế hoạch.
|
Ghi nhớ nhanh
Ghi nhớ ba nghĩa qua sáu mẫu tiêu biểu.
| 들은 대로 말하다 | = | Nói đúng như đã nghe. |
| 아는 대로 설명하다 | = | Giải thích theo những gì biết. |
| 도착하는 대로 연락하다 | = | Liên lạc ngay khi đến. |
| 확인하는 대로 알리다 | = | Thông báo ngay khi xác nhận. |
| 적으면 적은 대로 | = | Ít thì xử lý theo hoàn cảnh ít. |
| 바쁘면 바쁜 대로 | = | Bận thì có cách xoay xở theo hoàn cảnh bận. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp
1. 회의에서 ______ 그대로 전달했습니다. (듣다 · quá khứ)
2. ______ 설명해 보세요. (알다)
3. 자료가 ______ 바로 검토하겠습니다. (도착하다)
4. 예산이 적으면 ______ 우선순위를 정해야 합니다. (적다)
5.2. Sắp xếp câu
Sắp xếp thành câu có nghĩa “Ngay khi tài liệu đến, hãy kiểm tra nội dung ngay.”
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 회의에서 이미 들는 대로 그대로 전달하겠습니다.
2. 결과가 나온 대로 바로 연락드리겠습니다.
3. 상황이 복잡하면 복잡은 대로 대응책을 나눠야 합니다.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Đồng nghiệp nói: “Tôi sẽ báo anh ngay khi xác nhận được lịch.”
2. Bạn muốn yêu cầu: “Hãy viết đúng như những gì bạn quan sát, đừng thêm suy đoán.”
3. Bạn muốn nói: “Ngân sách ít thì cũng có cách vận hành phù hợp với ngân sách ít.”
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. Trong 자료가 도착하는 대로 연락하겠습니다, -는 대로 có nghĩa gì?
Câu 2. Dạng đúng của 듣다 + (으)ㄴ 대로 là gì?
Câu 3. Câu nào có nghĩa “Hãy làm đúng như tôi đang nói”?
Câu 4. Phát biểu nào đúng về A + (으)ㄴ 대로?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Ngay khi việc xác minh hoàn tất, chúng tôi sẽ công bố kết quả.”
검증이 결과를 공개하겠습니다.
Gợi ý từ vựng: 끝나다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với V1 + (으)ㄴ/는 대로 A/V2 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng V1 + (으)ㄴ/는 대로 A/V2 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với V1 + (으)ㄴ/는 대로 A/V2 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



