24/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

N + 보고

Trình độCao cấp
Từ loạiDanh từ
DạngTrợ từ
Thời gian học35–40 phút

N + 보고 gắn sau danh từ chỉ người hoặc động vật để đánh dấu đối tượng mà lời nói hay hành động hướng tới; trong hội thoại thường gặp cùng các cấu trúc trích dẫn.

N + 보고 (Với / đối với N; bảo, hỏi N ...)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy phân biệt 보고 là trợ từ gắn liền với người được lời nói hướng tới hay là động từ 보다 trong nghĩa “nhìn/xem”.

지수: 엄마가 뭐라고 하셨어요?

민수:보고 오늘은 일찍 들어오라고 하셨어요.

Trong “저보고 일찍 들어오라고 했어요”, 보고 có chức năng gì?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

N + 보고
= với / đối với N

Đối tượng mà hành động hướng tới:
보고 gắn sau danh từ chỉ người hoặc động vật để chỉ đối tượng mà lời nói hoặc hành động hướng tới.
Đây là cách dùng chủ yếu trong khẩu ngữ.

누구보고 하는 소리예요?
(Anh đang nói với ai vậy?).

N + 보고 + câu trích dẫn
= bảo / hỏi / nói với N rằng ...

Người nhận lời trích dẫn:
Trong câu trích dẫn, N + 보고 thường đánh dấu người được bảo, hỏi, rủ hoặc nói tới.

엄마가 저보고 일찍 오라고 했어요
(Mẹ bảo tôi về sớm.).

Cách hiểu nhanh:
N보고 gần với N에게/N한테 (với/cho N) trong khẩu ngữ khi lời nói hay hành động hướng tới N.
Viết liền với danh từ phía trước.

Đối tượng điển hình:
Phía trước thường là người hoặc động vật.
나보고 (với/bảo tôi)
친구보고 (với/bảo bạn)
아이보고 (với/bảo đứa trẻ).

Trích dẫn thường gặp:
Hay đi với các dạng trích dẫn sau để chỉ người nhận lời nói:
-라고 하다 (bảo/nói rằng...)
-냐고 묻다 (hỏi rằng/có... không)
-자고 하다 (rủ/đề nghị cùng...).

Khẩu ngữ:
보고 có sắc thái hội thoại.
Trong văn phong trung tính hoặc trang trọng thường dùng 에게 (với/cho) hoặc cách diễn đạt khác.

Phân biệt với 보다:
Hai trường hợp sau có cấu tạo và nghĩa khác nhau:
나보고 하다 (nói/bảo với tôi) → 보고 là trợ từ.
나를 보고 웃다 (nhìn tôi rồi cười) → 보다 là động từ “nhìn/xem”.

← Lướt ngang để xem

Trường hợp Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
Người nhận lời nói 저보고 오라고 하다 bảo tôi đến
Người nhận câu hỏi 민수 민수보고 왜 늦었냐고 묻다 hỏi Min-su vì sao muộn
Người được rủ 친구 친구보고 같이 가자고 하다 rủ bạn đi cùng
Đối tượng hành động 너보고 하는 소리다 lời nói hướng tới bạn
Khẩu ngữ tương đương 동생 동생한테/동생보고 말하다 nói với em
Không phải trợ từ 나를 보고 웃다 nhìn tôi rồi cười
Điểm cần nhớ:
• Khi 보고 là trợ từ → viết liền: 나보고 (với/bảo tôi).
• Khi là 보다 “nhìn/xem” → cấu trúc và khoảng cách từ sẽ khác.
2

Khám phá ví dụ

Ví dụ cơ bản tập trung vào người nhận lời nói; ví dụ nâng cao phân biệt báo cáo lời nói, trách móc và 보고 của động từ 보다.

Ví dụ cơ bản

1

엄마가 저보고 일찍 오라고 했어요.

Mẹ bảo tôi về sớm.

Từ vựng: 엄마 = mẹ · = tôi · 일찍 = sớm
Ngữ pháp: 저 + 보고 → 저보고. 보고 đánh dấu người nhận mệnh lệnh được trích dẫn.
2

선생님이 민수보고 먼저 발표하라고 했어요.

Giáo viên bảo Min-su trình bày trước.

Từ vựng: 선생님 = giáo viên · 민수 = Min-su · 발표하다 = trình bày
Ngữ pháp: 민수 + 보고 → 민수보고. Min-su là người được lời bảo hướng tới.
3

친구가 나보고 왜 늦었냐고 물었어요.

Bạn tôi hỏi tôi vì sao đến muộn.

Từ vựng: 친구 = bạn · = tôi · 늦다 = muộn
Ngữ pháp: 나 + 보고 → 나보고. 보고 đánh dấu người nhận câu hỏi.
4

저는 동생보고 같이 가자고 했어요.

Tôi rủ em tôi đi cùng.

Từ vựng: 동생 = em · 같이 = cùng · 가다 = đi
Ngữ pháp: 동생 + 보고 → 동생보고. 동생 là người nhận lời rủ.
5

누구보고 하는 소리예요?

Anh đang nói với ai thế?

Từ vựng: 누구 = ai · 하다 = làm/nói · 소리 = lời nói
Ngữ pháp: 누구 + 보고 → 누구보고. Câu hỏi nhấn đối tượng mà lời nói hướng tới.

Ví dụ nâng cao

1

부장님이 저보고 이번 문제의 책임을 지라고 하셨습니다.

Trưởng phòng bảo tôi chịu trách nhiệm về vấn đề lần này.

Từ vựng: 부장님 = trưởng phòng · 책임 = trách nhiệm · 지다 = chịu · 문제 = vấn đề
Ngữ pháp: 저보고 đánh dấu người nhận nội dung mệnh lệnh 책임을 지라고.
2

회의가 끝난 뒤 팀장이 담당자보고 자료를 다시 확인해 달라고 요청했습니다.

Sau cuộc họp, trưởng nhóm yêu cầu người phụ trách kiểm tra lại tài liệu.

Từ vựng: 회의 = cuộc họp · 담당자 = người phụ trách · 확인하다 = kiểm tra · 요청하다 = yêu cầu
Ngữ pháp: 담당자보고 chỉ người nhận lời yêu cầu trong cách nói hội thoại.
3

그는 처음 만난 사람보고 개인적인 질문을 계속해서 분위기를 불편하게 만들었습니다.

Anh ta cứ hỏi người mới gặp những chuyện riêng tư nên làm không khí khó xử.

Từ vựng: 처음 만나다 = gặp lần đầu · 개인적 = riêng tư · 계속하다 = tiếp tục · 분위기 = không khí
Ngữ pháp: 사람보고 đánh dấu người mà hành vi hỏi han hướng tới.
4

상사가 직원들보고 주말에도 나오라고 하자 불만이 커졌습니다.

Khi cấp trên bảo nhân viên cuối tuần cũng đi làm, sự bất mãn tăng lên.

Từ vựng: 상사 = cấp trên · 직원들 = nhân viên · 주말 = cuối tuần · 불만 = bất mãn
Ngữ pháp: 직원들보고 là người nhận mệnh lệnh được trích dẫn.
5

그 사람이 나를 보고 웃은 것과 나보고 웃으라고 한 것은 전혀 다른 뜻입니다.

Việc người đó nhìn tôi rồi cười và việc bảo tôi cười là hai nghĩa hoàn toàn khác nhau.

Từ vựng: 웃다 = cười · 전혀 = hoàn toàn · 다르다 = khác · = nghĩa
Ngữ pháp: 나를 보고 là 보다 “nhìn”; 나보고 là trợ từ chỉ người nhận lời bảo.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt trợ từ 보고 với 에게/한테, 더러 và động từ 보다 trong dạng -고.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
N + 보고 Khẩu ngữ; chỉ người/động vật là đối tượng lời nói/hành động.
엄마가 저보고 오라고 했어요.
Mẹ bảo tôi đến.
N + 한테/에게 Chỉ đối tượng/đích nhận rộng hơn; trung tính hơn.
엄마가 저한테 말했어요.
Mẹ nói với tôi.
N + 더러 Gần 보고; thường chỉ người được bảo/yêu cầu.
동생더러 오라고 했어요.
Bảo em tôi đến.
N을/를 보고 + V 보고 là dạng nối của 보다 “nhìn/xem”, không phải trợ từ.
나를 보고 웃었어요.
Nhìn tôi rồi cười.
N + 보고 + trích dẫn Nhấn người nhận nội dung được trích dẫn.
민수보고 왜 늦었냐고 물었어요.
Hỏi Min-su vì sao đến muộn.
Không đồng nhất mọi 보고 với “nhìn”: 나보고 오라고 했다 không có nghĩa “nhìn tôi rồi bảo đến”.
보고 ↔ 한테/에게: đều có thể chỉ người nhận lời nói, nhưng 보고 thiên về khẩu ngữ và thường xuất hiện trong trích dẫn.
보고 ↔ 더러: hai trợ từ khá gần nhau trong câu sai khiến/yêu cầu; mức độ tự nhiên tùy ngữ cảnh.
Điểm nhận diện nhanh: nếu có mẫu “N + 보고 + nội dung được nói/bảo/hỏi”, hãy hiểu N là người nhận lời nói và viết N보고 liền nhau.
4

Ghi nhớ nhanh

Ghi nhớ cách dùng cốt lõi qua sáu mẫu ngắn.

N + 보고
= với / đối với N
= bảo, hỏi, nói với N ...
저보고 오라고 했어요. = Bảo tôi đến.
민수보고 발표하라고 했어요. = Bảo Min-su trình bày.
나보고 왜 늦었냐고 물었어요. = Hỏi tôi vì sao muộn.
동생보고 같이 가자고 했어요. = Rủ em đi cùng.
누구보고 하는 소리예요? = Đang nói với ai vậy?
나를 보고 웃었어요. = Nhìn tôi rồi cười. (보다)
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện dùng trợ từ 보고

엄마가 _____ 일찍 오라고 했어요. (저)

선생님이 _____ 먼저 발표하라고 했어요. (민수)

친구가 _____ 왜 늦었냐고 물었어요. (나)

저는 _____ 같이 가자고 했어요. (동생)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Trưởng nhóm bảo người phụ trách kiểm tra lại tài liệu trước cuộc họp.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 엄마가 저 보고 일찍 오라고 했어요.

2. 선생님이 민수 보고 발표하라고 했어요.

3. 누구를 보고 하는 소리예요?

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn muốn nói “Mẹ bảo tôi về sớm”.

2. Câu nào có 보고 là động từ 보다 “nhìn”?

3. Câu nào viết đúng trợ từ 보고?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. N + 보고 chủ yếu chỉ gì?

Câu 2. Cách viết đúng là gì?

Câu 3. Câu nào mang nghĩa “nhìn tôi rồi cười”?

Câu 4. Trợ từ nào gần 보고 trong câu sai khiến?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Giáo viên bảo Min-su trả lời.”

선생님이 대답하라고 했어요.

Gợi ý từ vựng: 민수

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu