24/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

V + 는 마당에
A + (으)ㄴ 마당에
N + 인 마당에

Trình độCao cấp
Từ loạiĐộng từ / Tính từ / Danh từ
DạngCụm từ
Thời gian học35–40 phút

-(으)ㄴ/는 마당에 đặt sự việc phía sau vào một tình cảnh đã rõ hoặc đang diễn ra, thường kèm sắc thái bất lợi, khó xử, trách móc hoặc cho rằng điều gì đó không hợp lúc.

V + 는 마당에 | A + (으)ㄴ 마당에 | N + 인 마당에 (Trong tình cảnh ... mà ...)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy xem người nói chỉ nêu bối cảnh trung tính hay đang nhấn một tình cảnh đã khó/đã rõ mà sự việc phía sau lại xảy ra.

지수: 지금 새 일을 하나 더 맡으면 어때요?

민수: 기존 업무도 밀려 있는 마당에 새 일까지 맡기는 어려워요.

“업무도 밀려 있는 마당에” thể hiện sắc thái nào?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

V + 는 마당에
= trong tình cảnh đang V mà ...

Tình cảnh đang diễn ra:
Dùng khi một tình huống đang tồn tại hoặc diễn ra.
Người nói xem đó là cơ sở để đánh giá sự việc phía sau là khó, không hợp lúc hoặc đáng ngạc nhiên.

돈도 없는 마당에 여행을 가겠다고?
(Đã không có tiền mà còn định đi du lịch sao?).

A + (으)ㄴ 마당에
N + 인 마당에
= trong tình cảnh A/N mà ...

Tình trạng đã rõ:
Dùng khi trạng thái hoặc hoàn cảnh đã được xác lập.
상황이 어렵다 → 상황이 어려운 마당에 (tình hình khó khăn → trong tình cảnh khó khăn mà...)
비상 상황이다 → 비상 상황인 마당에 (là tình trạng khẩn cấp → trong tình trạng khẩn cấp mà...).

Cách hiểu nhanh:
• Cấu trúc thường mang cảm giác “đã ở trong tình cảnh như thế này mà còn/thì còn...”.
• Vì vậy sắc thái chủ quan mạnh hơn -는 가운데 (trong bối cảnh đang...).

Tình huống đã xác lập:
Với việc đã hoàn tất hoặc tình trạng đã hình thành, có thể gặp V + (으)ㄴ 마당에.
결정되다 → 이미 결정된 마당에 (được quyết định → đã quyết định xong rồi mà/trong tình thế đã quyết định rồi).

Sắc thái thường gặp:
Cấu trúc thường đi với các sắc thái sau:
trách móc;
bất lực;
phản vấn;
đánh giá “không đúng lúc”;
“đã đến nước này thì...”.

Văn phong:
Thường gặp trong hội thoại có sắc thái mạnh và cả văn viết bình luận.
Cấu trúc không hoàn toàn trung tính.

Bản chất cấu tạo:
마당 là danh từ đứng sau dạng định ngữ rồi kết hợp với .
Vì vậy toàn cấu trúc được xếp Cụm từ.

← Lướt ngang để xem

Trường hợp Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
Đang diễn ra 밀리다 일이 밀려 있는 마당에 trong tình cảnh việc đang tồn đọng
Tình trạng 어렵다 상황이 어려운 마당에 trong tình hình khó khăn
Thiếu điều kiện 없다 돈도 없는 마당에 trong tình cảnh không có tiền
Danh từ 비상 상황 비상 상황인 마당에 trong tình trạng khẩn cấp
Đã xác lập 결정되다 이미 결정된 마당에 đã quyết rồi thì
Phản vấn 바쁘다 이렇게 바쁜 마당에 đã bận thế này mà
Điểm cần nhớ:
• Muốn mô tả bối cảnh khách quan → 가운데 thường phù hợp hơn.
마당에 thường cho thấy thái độ đánh giá của người nói.
2

Khám phá ví dụ

Ví dụ cơ bản cho thấy sắc thái “đã trong tình cảnh này mà...”; ví dụ nâng cao mở rộng sang công việc, xã hội và quyết định.

Ví dụ cơ bản

1

돈도 없는 마당에 새 차를 사겠다고요?

Đã không có tiền mà còn định mua xe mới sao?

Từ vựng: = tiền · 없다 = không có · 새 차 = xe mới
Ngữ pháp: 없다 → 없는 마당에. Tình cảnh thiếu tiền khiến ý định mua xe bị xem là không hợp lý.
2

일이 이렇게 많은 마당에 휴가를 가기는 어려워요.

Đã nhiều việc thế này thì khó mà đi nghỉ.

Từ vựng: = công việc · 많다 = nhiều · 휴가 = kỳ nghỉ
Ngữ pháp: 많다 → 많은 마당에. Trạng thái nhiều việc là cơ sở cho đánh giá phía sau.
3

비까지 오는 마당에 굳이 밖에 나갈 필요가 있을까요?

Đã trời còn đang mưa thì có nhất thiết phải ra ngoài không?

Từ vựng: = mưa · 오다 = đến/rơi · 굳이 = nhất thiết
Ngữ pháp: 오다 → 오는 마당에. Tình huống đang xảy ra được dùng để phản vấn.
4

이미 결정된 마당에 다시 처음부터 논의할 필요는 없어요.

Đã quyết định xong rồi thì không cần bàn lại từ đầu.

Từ vựng: 이미 = đã · 결정되다 = được quyết định · 논의하다 = thảo luận
Ngữ pháp: 결정되다 → 결정된 마당에. Việc đã xác lập làm nền cho kết luận phía sau.
5

모두가 긴장한 상황인 마당에 그런 농담은 하지 마세요.

Trong tình cảnh mọi người đều căng thẳng thì đừng đùa như vậy.

Từ vựng: 모두 = mọi người · 긴장하다 = căng thẳng · 농담 = trò đùa
Ngữ pháp: 상황이다 → 상황인 마당에. Danh từ chỉ hoàn cảnh kết hợp với 인 마당에.

Ví dụ nâng cao

1

예산이 크게 줄어든 마당에 기존 사업을 모두 유지하기는 현실적으로 어렵습니다.

Đã trong tình cảnh ngân sách bị cắt giảm mạnh thì việc duy trì toàn bộ dự án hiện có là khó trong thực tế.

Từ vựng: 예산 = ngân sách · 줄어들다 = giảm xuống · 기존 사업 = dự án hiện có · 현실적 = thực tế
Ngữ pháp: 줄어들다 → 줄어든 마당에. Tình trạng đã hình thành dẫn tới đánh giá thực tế phía sau.
2

인력 부족이 심각한 마당에 업무 범위를 더 넓히자는 제안은 신중히 검토해야 합니다.

Trong tình cảnh thiếu nhân lực nghiêm trọng mà đề xuất mở rộng thêm phạm vi công việc thì cần xem xét thận trọng.

Từ vựng: 인력 부족 = thiếu nhân lực · 심각하다 = nghiêm trọng · 업무 범위 = phạm vi công việc · 신중히 = thận trọng
Ngữ pháp: 심각하다 → 심각한 마당에. Trạng thái bất lợi làm cơ sở đánh giá đề xuất.
3

시장 전체가 위축되고 있는 마당에 한 기업만 공격적으로 투자하기는 쉽지 않습니다.

Trong tình cảnh toàn thị trường đang co lại thì một doanh nghiệp đơn lẻ khó đầu tư quá mạnh.

Từ vựng: 시장 전체 = toàn thị trường · 위축되다 = co lại · 공격적 = mạnh tay · 투자하다 = đầu tư
Ngữ pháp: 있다 → 있는 마당에. Tình hình đang tiếp diễn khiến hành động sau khó thực hiện.
4

국민의 불안이 커지고 있는 마당에 책임 있는 설명조차 없다는 비판이 나왔습니다.

Trong tình cảnh nỗi lo của người dân đang tăng mà đến cả lời giải thích có trách nhiệm cũng không có, nên đã xuất hiện chỉ trích.

Từ vựng: 국민 = người dân · 불안 = nỗi lo · 책임 있는 설명 = lời giải thích có trách nhiệm · 비판 = chỉ trích
Ngữ pháp: 있다 → 있는 마당에. Cấu trúc nhấn tình hình bất lợi và thái độ phê phán.
5

이미 여러 차례 경고를 받은 마당에 같은 실수를 반복한 것은 이해하기 어렵습니다.

Đã bị cảnh báo nhiều lần rồi mà vẫn lặp lại lỗi tương tự thì khó chấp nhận.

Từ vựng: 여러 차례 = nhiều lần · 경고 = cảnh báo · 반복하다 = lặp lại · 이해하다 = hiểu/chấp nhận
Ngữ pháp: 받다 → 받은 마당에. Sự việc đã xảy ra được dùng làm cơ sở cho lời đánh giá mạnh.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt -(으)ㄴ/는 마당에 với các cấu trúc nêu bối cảnh và tình huống gần nghĩa.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
A/V + (으)ㄴ/는 마당에 Tình cảnh đã rõ/đang diễn ra, thường kèm đánh giá mạnh.
돈도 없는 마당에 차를 사겠다고요?
Đã không có tiền mà còn định mua xe sao?
A/V + (으)ㄴ/는 가운데 Bối cảnh đang tồn tại, trung tính và trang trọng hơn.
어려운 가운데 성과를 냈습니다.
Trong hoàn cảnh khó khăn vẫn đạt kết quả.
A/V + (으)ㄴ/는 상황에서 Nêu tình huống khách quan.
어려운 상황에서 결정했습니다.
Đã quyết định trong tình huống khó khăn.
A/V + (으)ㄴ/는데 Nêu bối cảnh/đối lập rộng, sắc thái nhẹ hơn.
바쁜데 또 일이 생겼어요.
Đang bận mà lại có thêm việc.
A/V + (으)ㄴ/는 판국에 Tình cảnh khó khăn/rối ren, sắc thái gần 마당에.
이런 판국에 싸울 때가 아니에요.
Trong tình cảnh này không phải lúc để cãi nhau.
Không xem 마당에 là bối cảnh hoàn toàn trung tính: người nói thường có thái độ đánh giá, bất lực, trách móc hoặc phản vấn.
마당에 ↔ 가운데: 가운데 thiên về mô tả bối cảnh; 마당에 thiên về “đã trong tình cảnh này mà...”.
마당에 ↔ 판국에: hai cấu trúc gần nghĩa, nhưng 판국에 thường gợi tình thế rối ren/căng thẳng rõ hơn.
Điểm nhận diện nhanh: nếu câu có thể dịch tự nhiên “đã trong tình cảnh ... mà còn/thì còn...” thì 마당에 thường phù hợp.
4

Ghi nhớ nhanh

Ghi nhớ cách dùng cốt lõi qua sáu mẫu ngắn.

V + 는 마당에
A + (으)ㄴ 마당에
N + 인 마당에

= trong tình cảnh ... mà ...
돈도 없는 마당에 차를 사요? = Đã không có tiền mà còn mua xe sao?
일이 많은 마당에 쉬기 어려워요. = Đã nhiều việc thế này thì khó nghỉ.
비가 오는 마당에 나가요? = Đã mưa thế này mà còn ra ngoài sao?
이미 결정된 마당에 다시 논의해요? = Đã quyết rồi mà còn bàn lại sao?
비상 상황인 마당에 농담하지 마세요. = Trong tình trạng khẩn cấp thì đừng đùa.
인력이 부족한 마당에 일을 늘려요? = Đã thiếu người mà còn tăng việc sao?
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện tạo dạng -(으)ㄴ/는 마당에

돈도 _____ 새 차를 사겠다고요? (없다)

일이 이렇게 _____ 휴가를 가기 어려워요. (많다)

비까지 _____ 굳이 나가야 해요? (오다)

이미 _____ 다시 처음부터 논의할 필요가 없어요. (결정되다)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Đã thiếu nhân lực nghiêm trọng thế này mà còn mở rộng công việc thì rất khó.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 돈도 없다는 마당에 여행을 가요?

2. 비가 온 마당에 지금 밖에 나가겠어요?

3. 비상 상황는 마당에 농담하지 마세요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn muốn nói “Đã không có tiền mà còn định mua xe sao?”.

2. Cấu trúc nào trung tính hơn khi chỉ mô tả bối cảnh khó khăn?

3. Câu nào tự nhiên nhất với danh từ 비상 상황?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. -(으)ㄴ/는 마당에 thường có sắc thái nào?

Câu 2. Dạng đúng của 없다 là gì?

Câu 3. Với tình huống đang xảy ra của 오다 dùng dạng nào?

Câu 4. Cấu trúc nào gần nghĩa nhưng thường trung tính hơn?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Đã bận thế này mà còn thêm việc thì khó.”

이렇게 일이 더 생기면 힘들어요.

Gợi ý từ vựng: 바쁘다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu