26/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

V + 는 사이(에)
N + 사이(에)

Trình độTrung cấp
Từ loạiĐộng từ / Danh từ
DạngCụm từ
Thời gian học35-40 phút

V + 는 사이(에) và N + 사이(에) diễn tả một sự việc xảy ra trong khoảng thời gian V/N hoặc vị trí/khoảng giữa các đối tượng. Bài học tập trung vào sắc thái “trong lúc” và phân biệt với 동안.

V + 는 사이(에) · N + 사이(에) (Trong lúc... · Trong khoảng/giữa...)
0

Sàng lọc trước khi học

Nhận ra một sự việc khác xảy ra trong khoảng thời gian người nói đang làm việc gì đó.

지수: 전화 못 받았어요?

민수: 네. 제가 잠깐 샤워하는 사이에 전화가 왔더라고요.

샤워하는 사이에 trong hội thoại có nghĩa gì?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

V + 는 사이(에)
= Trong lúc V
= Trong khoảng thời gian V

V + 는 사이(에):
Động từ hiện tại gắn -는 사이(에) để chỉ khoảng thời gian một hành động/trạng thái đang diễn ra và một sự việc khác xảy ra trong khoảng đó.

자다 → 자는 사이에 (trong lúc ngủ).
샤워하다 → 샤워하는 사이에 (trong lúc tắm).
잠깐 나가다 → 잠깐 나가는 사이에 (trong lúc ra ngoài một lát).
이야기하다 → 이야기하는 사이에 (trong lúc nói chuyện).

có thể được lược trong nhiều câu: 자는 사이에 / 자는 사이 đều có thể xuất hiện nếu cấu trúc câu cho phép.

Hai sự việc thường có chủ thể khác nhau hoặc một việc xảy ra ngoài dự tính:
제가 자는 사이에 비가 왔어요.
→ Trong lúc tôi ngủ thì trời mưa.

엄마가 요리하는 사이에 아이가 잠들었어요.
→ Trong lúc mẹ nấu ăn thì đứa trẻ ngủ thiếp đi.

Cấu trúc rất tự nhiên khi người nói muốn nhấn rằng trong khoảng V đang diễn ra, một thay đổi/sự kiện khác đã xảy ra.

N + 사이(에)
= Giữa N và N
= Giữa những /các N

N + 사이(에):
Với danh từ, 사이(에) có thể chỉ khoảng thời gian hoặc khoảng giữa hai đối tượng.

Khoảng thời gian:
회의와 회의 사이에 잠깐 쉬었어요. (Tôi nghỉ một lát giữa hai cuộc họp).
수업 사이에 친구를 만났어요. (Tôi gặp bạn giữa các tiết học).

Khoảng không gian/vị trí:
은행과 약국 사이에 카페가 있어요. (Có quán cà phê giữa ngân hàng và hiệu thuốc).

Khi có hai danh từ, thường dùng dạng N1과/와 N2 사이(에).

사이(에) nhấn “khoảng ở giữa” hơn 동안:
-는 동안 chỉ toàn bộ thời gian một việc kéo dài một cách trung tính.
-는 사이(에) thường làm nổi bật một sự việc xảy ra bên trong khoảng đó, đôi khi người nói không để ý hoặc không trực tiếp chứng kiến.

Thời gian của vế chính quyết định toàn câu:
Mặc dù vế trước dùng -는 사이에, sự việc ở vế sau có thể ở quá khứ, hiện tại hoặc tương lai tùy ngữ cảnh.
제가 자리를 비우는 사이에 택배가 왔어요. → Trong lúc tôi rời chỗ, hàng đã đến.

Phân loại:
사이 là danh từ phụ thuộc/danh từ chỉ khoảng và có thể gắn ; cả cấu trúc hoạt động như một cụm thời gian/vị trí.
Vì vậy bài được xếp là Cụm từ.

← Lướt ngang để xem

Nhóm Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
V 자다 / 샤워하다 자는 사이에 / 샤워하는 사이에 V + 는 사이(에)
V có ㄹ 놀다 노는 사이에 ㄹ rụng trước -는
N thời gian 수업 / 회의 수업 사이에 / 회의 사이에 N + 사이(에)
Hai N 은행 + 약국 은행과 약국 사이에 N1과 N2 사이(에)
Bỏ 에 자는 사이에 자는 사이 에 có thể lược khi tự nhiên
Điểm nhận diện nhanh:
Muốn nói một việc xảy ra “trong lúc/trong khoảng giữa” một việc hoặc hai mốc khác → 사이(에).
2

Khám phá ví dụ

Quan sát một sự việc xảy ra trong khoảng thời gian khác và cách dùng 사이(에) với danh từ.

Ví dụ cơ bản

1

제가 자는 사이에 비가 왔어요.

Trong lúc tôi ngủ thì trời mưa.

Từ vựng: 자다 = ngủ · = mưa
Ngữ pháp: 자다 → 자는 사이에.
2

엄마가 요리하는 사이에 아이가 잠들었어요.

Trong lúc mẹ nấu ăn thì đứa trẻ ngủ thiếp đi.

Từ vựng: 요리하다 = nấu ăn · 잠들다 = ngủ thiếp
Ngữ pháp: 요리하다 → 요리하는 사이에.
3

동생이 잠깐 씻는 사이에 전화가 왔어요.

Trong lúc em tôi rửa mặt/tắm một lát thì có điện thoại gọi đến.

Từ vựng: 동생 = em · 씻다 = rửa/tắm
Ngữ pháp: 씻다 → 씻는 사이에.
4

수업 사이에 친구를 만났어요.

Tôi gặp bạn giữa các tiết học.

Từ vựng: 수업 = tiết học · 친구 = bạn
Ngữ pháp: 수업 + 사이에.
5

은행과 약국 사이에 카페가 있어요.

Có quán cà phê giữa ngân hàng và hiệu thuốc.

Từ vựng: 은행 = ngân hàng · 약국 = hiệu thuốc
Ngữ pháp: N1과 N2 사이에 chỉ vị trí ở giữa.

Ví dụ nâng cao

1

제가 잠깐 자리를 비우는 사이에 회의 시간이 바뀌었어요.

Trong lúc tôi rời chỗ một lát thì giờ họp đã thay đổi.

Từ vựng: 자리를 비우다 = rời chỗ · 회의 시간 = giờ họp
Ngữ pháp: 비우다 → 비우는 사이에.
2

직원이 다른 손님을 응대하는 사이에 줄이 더 길어졌어요.

Trong lúc nhân viên phục vụ khách khác thì hàng đợi dài hơn.

Từ vựng: 응대하다 = tiếp khách · = hàng đợi
Ngữ pháp: 응대하다 → 응대하는 사이에.
3

회의와 회의 사이에 중요한 메일을 확인했어요.

Tôi kiểm tra email quan trọng giữa hai cuộc họp.

Từ vựng: 회의 = cuộc họp · 메일 = email
Ngữ pháp: 회의와 회의 사이에.
4

두 건물 사이에 작은 정원이 있어서 사람들이 자주 쉬어요.

Có khu vườn nhỏ giữa hai tòa nhà nên mọi người thường nghỉ ở đó.

Từ vựng: 건물 = tòa nhà · 정원 = khu vườn
Ngữ pháp: 두 건물 사이에.
5

제가 자료를 정리하는 사이에 동료가 발표 순서를 다시 정했어요.

Trong lúc tôi sắp xếp tài liệu, đồng nghiệp đã sắp lại thứ tự thuyết trình.

Từ vựng: 자료 = tài liệu · 발표 순서 = thứ tự thuyết trình
Ngữ pháp: 정리하다 → 정리하는 사이에.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt khoảng thời gian “trong lúc” với 동안 và khoảng cơ hội ngắn 틈에.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
V + 는 사이(에) Một việc khác xảy ra trong khoảng V đang diễn ra
자는 사이에 전화가 왔어요.
Trong lúc ngủ thì có điện thoại.
V + 는 동안 Toàn bộ khoảng thời gian V kéo dài; trung tính hơn
자는 동안 비가 왔어요.
Trong thời gian ngủ thì trời mưa.
V + 는 틈에 Tận dụng một khoảng trống/cơ hội ngắn để làm việc khác
쉬는 틈에 메일을 확인했어요.
Tranh thủ lúc nghỉ để kiểm tra email.
N1과 N2 사이(에) Khoảng/vị trí giữa hai danh từ
은행과 약국 사이에 있어요.
Nằm giữa ngân hàng và hiệu thuốc.
Không đồng nhất 사이에 với 동안:
동안 chỉ thời lượng trung tính; 사이에 thường nhấn một việc khác xảy ra bên trong khoảng đó.
사이에 ↔ 틈에:
틈에 thường có sắc thái “tranh thủ khoảng trống”; 사이에 chỉ khoảng thời gian trung tính hơn.
V + 는 사이에 ↔ N + 사이에:
Một bên lấy hành động làm khoảng thời gian; một bên lấy danh từ/mốc làm khoảng hoặc vị trí.
Điểm nhận diện nhanh:
Có “một việc xảy ra trong lúc việc khác đang diễn ra” → -는 사이(에); có hai mốc/đối tượng → N1과 N2 사이(에).
4

Ghi nhớ nhanh

Nhớ: 사이(에) = trong khoảng/giữa; một việc khác xảy ra bên trong khoảng đó.

V + 는 사이(에)
N + 사이(에)
= Trong lúc... / Trong khoảng, giữa...
자는 사이에 비가 왔어요 = trong lúc ngủ thì trời mưa
요리하는 사이에 잠들었어요 = trong lúc nấu ăn thì ngủ thiếp
수업 사이에 만났어요 = gặp nhau giữa các tiết
회의 사이에 쉬었어요 = nghỉ giữa các cuộc họp
은행과 약국 사이에 있어요 = nằm giữa ngân hàng và hiệu thuốc
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp V/N

1. 제가 _____ 전화가 왔어요. (자다)

2. 엄마가 _____ 아이가 잠들었어요. (요리하다)

3. 수업 _____ 친구를 만났어요. (수업)

4. 은행과 약국 _____ 카페가 있어요. (사이)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Trong lúc tôi tắm thì bạn tôi gọi điện nhưng tôi không nghe máy.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 제가 자는 동안에 사이 비가 왔어요.

2. 엄마가 요리한는 사이에 아이가 잠들었어요.

3. 은행과 약국 사이를 카페가 있어요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. “Trong lúc tôi ngủ thì hàng giao đến”에 가장 알맞은 것은?

2. 두 수업 사이의 짧은 시간에 친구를 만난 상황은?

3. 짧은 휴식 시간을 “tranh thủ”해서 메일을 확인한 의미가 강한 것은?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. V + 는 사이(에) biểu thị gì?

Câu 2. Dạng đúng của 놀다 là gì?

Câu 3. “Giữa ngân hàng và hiệu thuốc” là dạng nào?

Câu 4. Câu nào nhấn một sự việc xảy ra trong lúc người nói không để ý?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Trong lúc tôi xuống tầng dưới một lát thì nhân viên đã gọi, nên tôi không nghe được.”

제가 잠깐 아래층에 직원이 전화를 해서 받지 못했어요.

Gợi ý từ vựng: 내려가다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu