V + 는 한편
A + (으)ㄴ 한편
N + 인 한편
V + 는 한편, A + (으)ㄴ 한편 và N + 인 한편 dùng để đặt hai mặt, hai vai trò hoặc hai đặc điểm song song; tùy ngữ cảnh có thể mang nghĩa “đồng thời” hoặc “một mặt... mặt khác”.
Sàng lọc trước khi học
Nhận ra hai mặt cùng tồn tại của một người, sự vật hoặc tình huống.
지수: 이 동네는 살기 어때요?
민수: 교통이 편리한 한편 집값은 비싼 편이에요.
편리한 한편은 어떤 관계를 만듭니까?
Ý nghĩa và cấu tạo
= Trong khi V thì...
V + 는 한편:
Dùng để đặt một hành động, vai trò
hoặc hoạt động bên cạnh một hành động/khía cạnh khác cùng tồn tại.
Hai vế có thể bổ sung cho
nhau hoặc tạo tương phản nhẹ.
일하다 → 일하는 한편 (vừa làm
việc, đồng thời...).
공부하다 → 공부하는 한편 (vừa học, đồng thời...).
= Vừa A, mặt khác...
A + (으)ㄴ 한편:
Tính từ dùng dạng định ngữ hiện
tại -(으)ㄴ rồi kết hợp với 한편.
Thường dùng để mô tả hai đặc điểm cùng tồn tại, nhất là khi
chúng có phần đối lập.
편리하다 → 편리한 한편 (một mặt tiện
lợi...).
비싸다 → 비싼 한편 (một mặt đắt...).
= Một mặt là N...
N + 인 한편:
Danh từ kết hợp với 인 한편 để nêu hai thân phận, vai trò hoặc thuộc tính danh từ cùng tồn
tại.
연구원이다 → 연구원인 한편 (vừa là nhà nghiên
cứu...).
장점이다 → 장점인 한편 (một mặt là ưu điểm...).
V ở quá khứ có thể dùng -(으)ㄴ 한편:
Khi hành
động ở vế trước đã hoàn tất hoặc mô tả một kết quả đã xảy ra, có thể dùng V + (으)ㄴ 한편.
매출이 늘다 → 매출이 늘어난 한편 비용도
증가했다 (doanh thu đã tăng, mặt khác chi phí cũng tăng).
Hai sắc thái chính:
Nếu hai vế cùng bổ sung
hoạt động/vai trò → thường dịch “đồng thời, vừa... vừa...”.
Nếu hai vế nêu hai mặt khác nhau →
thường dịch “một mặt... mặt khác...”.
Không đồng nghĩa với 반면에 trong mọi câu:
반면에 nhấn sự đối lập mạnh hơn.
한편 có thể chỉ đặt hai mặt song song, kể cả khi không đối lập gay gắt.
Phân loại:
Trong bài này 한편 đứng sau dạng định ngữ để tạo một cụm nêu “một mặt/khía cạnh”, vì
vậy xếp là Cụm từ.
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| V hiện tại | 일하다 | 일하는 한편 | V + 는 한편 |
| A có patchim | 작다 | 작은 한편 | A + 은 한편 |
| A không patchim | 편리하다 | 편리한 한편 | A + ㄴ 한편 |
| N | 연구원이다 | 연구원인 한편 | N + 인 한편 |
| V quá khứ | 늘어나다 | 늘어난 한편 | Kết quả đã xảy ra |
Hai hoạt động/đặc điểm/vai trò cùng được đặt lên bàn để nhìn song song → -(으)ㄴ/는 한편.
Khám phá ví dụ
Ví dụ cơ bản dùng hoạt động và đặc điểm quen thuộc; ví dụ nâng cao mở rộng sang báo cáo, đánh giá và vai trò xã hội.
Ví dụ cơ bản
그는 회사에서 일하는 한편 저녁에는 공부해요.
Anh ấy vừa làm việc ở công ty, đồng thời buổi tối còn học.
Ngữ pháp: 일하다 → 일하는 한편. Hai hoạt động cùng diễn ra trong cuộc sống của một người.
이 가방은 가벼운 한편 튼튼해요.
Chiếc túi này vừa nhẹ, đồng thời lại chắc.
Ngữ pháp: 가볍다 → 가벼운 한편. Hai đặc điểm cùng tồn tại.
이 동네는 조용한 한편 교통도 편리해요.
Khu này vừa yên tĩnh, đồng thời giao thông cũng thuận tiện.
Ngữ pháp: 조용하다 → 조용한 한편. Hai mặt đều tích cực nên 한편 mang nghĩa bổ sung.
민수는 연구원인 한편 작가이기도 해요.
Min-su vừa là nhà nghiên cứu, đồng thời cũng là nhà văn.
Ngữ pháp: 연구원이다 → 연구원인 한편. Nêu hai vai trò.
이 집은 넓은 한편 관리비가 비싸요.
Căn nhà này một mặt rộng, mặt khác phí quản lý cao.
Ngữ pháp: 넓다 → 넓은 한편. Hai mặt có sắc thái đối chiếu.
Ví dụ nâng cao
회사는 비용을 줄이는 한편 서비스 품질도 높이려고 합니다.
Công ty vừa giảm chi phí, đồng thời cố nâng chất lượng dịch vụ.
Ngữ pháp: 줄이다 → 줄이는 한편. Hai mục tiêu được thực hiện song song.
이번 정책은 효과가 큰 한편 부작용도 무시하기 어렵습니다.
Chính sách này một mặt có hiệu quả lớn, mặt khác tác dụng phụ cũng khó bỏ qua.
Ngữ pháp: 크다 → 큰 한편. Hai mặt trái chiều của cùng chính sách.
그는 팀의 책임자인 한편 현장 실무도 직접 맡고 있습니다.
Anh ấy vừa là người phụ trách nhóm, đồng thời trực tiếp đảm nhiệm công việc hiện trường.
Ngữ pháp: 책임자이다 → 책임자인 한편. Hai vai trò song song.
지난해 매출이 늘어난 한편 운영 비용도 크게 증가했습니다.
Năm ngoái doanh thu đã tăng, mặt khác chi phí vận hành cũng tăng mạnh.
Ngữ pháp: 늘어나다 → 늘어난 한편. V quá khứ dùng -(으)ㄴ 한편.
온라인 수업은 접근성이 높은 한편 집중하기 어렵다는 의견도 있습니다.
Lớp trực tuyến một mặt dễ tiếp cận, mặt khác cũng có ý kiến rằng khó tập trung.
Ngữ pháp: 높다 → 높은 한편. Hai mặt của cùng hình thức học.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt việc đặt hai mặt song song với đối lập mạnh và hành động đồng thời đơn thuần.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| -(으)ㄴ/는 한편 | Hai mặt/hoạt động song song; có thể bổ sung hoặc đối chiếu |
이 제품은 싼 한편 기능도 많아요.
Sản phẩm này vừa rẻ, đồng thời nhiều chức
năng.
|
| -는 반면(에) | Nhấn tương phản rõ giữa hai mặt |
가격은 싼 반면 품질은 낮아요.
Giá rẻ nhưng chất lượng thấp.
|
| -면서 | Hai hành động/trạng thái đồng thời, thường cùng chủ thể |
음악을 들으면서 공부해요.
Vừa nghe nhạc vừa học.
|
| -기도 하고 -기도 하다 | Liệt kê hai đặc điểm/hành động cùng tồn tại |
편리하기도 하고 싸기도 해요.
Vừa tiện vừa rẻ.
|
Khi hai vế bổ sung cho nhau, dịch “đồng thời/vừa... vừa...” tự nhiên hơn.
반면 nhấn đối lập rõ hơn; 한편 rộng hơn và có thể chỉ hai mặt song song.
-면서 thiên về hai hành động/trạng thái đồng thời; 한편 thích hợp hơn khi trình bày hai khía cạnh để đánh giá.
Muốn nói “một mặt/vừa... đồng thời mặt khác...” → nghĩ đến 한편.
Ghi nhớ nhanh
Nhìn loại từ trước 한편 rồi chọn 는 / (으)ㄴ / 인.
= V đồng thời...
A + (으)ㄴ 한편
= Một mặt A...
N + 인 한편
= Vừa là N...
| 일하는 한편 | = | vừa làm việc, đồng thời... |
| 편리한 한편 | = | một mặt tiện lợi... |
| 연구원인 한편 | = | vừa là nhà nghiên cứu... |
| 늘어난 한편 | = | đã tăng, mặt khác... |
| 싼 한편 기능이 많다 | = | vừa rẻ, đồng thời nhiều chức năng |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp
1. 그는 _____ 저녁에는 공부해요. (일하다)
2. 이 집은 _____ 관리비가 비싸요. (넓다)
3. 민수는 _____ 작가이기도 해요. (연구원이다)
4. 지난해 매출이 _____ 비용도 늘었어요. (늘어나다 · quá khứ)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Khu này vừa yên tĩnh vừa thuận tiện.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
이 가방은 가벼운는 한편 튼튼해요.
민수는 연구원는 한편 작가예요.
회사는 비용을 줄인 한편 품질도 높여요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. 두 역할을 동시에 소개할 때 가장 자연스러운 것은?
2. “Một mặt tiện, mặt khác đắt”에 알맞은 표현은?
3. 작년의 두 변화가 모두 이미 일어났을 때 알맞은 것은?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. 한편의 핵심 기능은?
Câu 2. A + 한편의 đúng dạng은?
Câu 3. N + 한편의 đúng dạng은?
Câu 4. 반면에 비해 한편은?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Anh ấy vừa làm việc, đồng thời cũng học vào buổi tối.”
그는 회사에서 저녁에는 공부도 해요.
Gợi ý từ vựng: 일하다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -는 한편 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -는 한편 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -는 한편 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



