26/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

V + 는 한편
A + (으)ㄴ 한편
N + 인 한편

Trình độCao cấp
Từ loạiĐộng từ / Tính từ / Danh từ
DạngCụm từ
Thời gian học40-45 phút

V + 는 한편, A + (으)ㄴ 한편 và N + 인 한편 dùng để đặt hai mặt, hai vai trò hoặc hai đặc điểm song song; tùy ngữ cảnh có thể mang nghĩa “đồng thời” hoặc “một mặt... mặt khác”.

V + 는 한편 / A + (으)ㄴ 한편 / N + 인 한편 (Một mặt... mặt khác / Đồng thời)
0

Sàng lọc trước khi học

Nhận ra hai mặt cùng tồn tại của một người, sự vật hoặc tình huống.

지수: 이 동네는 살기 어때요?

민수: 교통이 편리한 한편 집값은 비싼 편이에요.

편리한 한편은 어떤 관계를 만듭니까?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

V + 는 한편
= V đồng thời...
= Trong khi V thì...

V + 는 한편:
Dùng để đặt một hành động, vai trò hoặc hoạt động bên cạnh một hành động/khía cạnh khác cùng tồn tại.
Hai vế có thể bổ sung cho nhau hoặc tạo tương phản nhẹ.

일하다 → 일하는 한편 (vừa làm việc, đồng thời...).
공부하다 → 공부하는 한편 (vừa học, đồng thời...).

A + (으)ㄴ 한편
= Một mặt A...
= Vừa A, mặt khác...

A + (으)ㄴ 한편:
Tính từ dùng dạng định ngữ hiện tại -(으)ㄴ rồi kết hợp với 한편.
Thường dùng để mô tả hai đặc điểm cùng tồn tại, nhất là khi chúng có phần đối lập.

편리하다 → 편리한 한편 (một mặt tiện lợi...).
비싸다 → 비싼 한편 (một mặt đắt...).

N + 인 한편
= Vừa là N...
= Một mặt là N...

N + 인 한편:
Danh từ kết hợp với 인 한편 để nêu hai thân phận, vai trò hoặc thuộc tính danh từ cùng tồn tại.

연구원이다 → 연구원인 한편 (vừa là nhà nghiên cứu...).
장점이다 → 장점인 한편 (một mặt là ưu điểm...).

V ở quá khứ có thể dùng -(으)ㄴ 한편:
Khi hành động ở vế trước đã hoàn tất hoặc mô tả một kết quả đã xảy ra, có thể dùng V + (으)ㄴ 한편.
매출이 늘다 → 매출이 늘어난 한편 비용도 증가했다 (doanh thu đã tăng, mặt khác chi phí cũng tăng).

Hai sắc thái chính:
Nếu hai vế cùng bổ sung hoạt động/vai trò → thường dịch “đồng thời, vừa... vừa...”.
Nếu hai vế nêu hai mặt khác nhau → thường dịch “một mặt... mặt khác...”.

Không đồng nghĩa với 반면에 trong mọi câu:
반면에 nhấn sự đối lập mạnh hơn.
한편 có thể chỉ đặt hai mặt song song, kể cả khi không đối lập gay gắt.

Phân loại:
Trong bài này 한편 đứng sau dạng định ngữ để tạo một cụm nêu “một mặt/khía cạnh”, vì vậy xếp là Cụm từ.

← Lướt ngang để xem

Trường hợp Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
V hiện tại 일하다 일하는 한편 V + 는 한편
A có patchim 작다 작은 한편 A + 은 한편
A không patchim 편리하다 편리한 한편 A + ㄴ 한편
N 연구원이다 연구원인 한편 N + 인 한편
V quá khứ 늘어나다 늘어난 한편 Kết quả đã xảy ra
Điểm nhận diện nhanh:
Hai hoạt động/đặc điểm/vai trò cùng được đặt lên bàn để nhìn song song → -(으)ㄴ/는 한편.
2

Khám phá ví dụ

Ví dụ cơ bản dùng hoạt động và đặc điểm quen thuộc; ví dụ nâng cao mở rộng sang báo cáo, đánh giá và vai trò xã hội.

Ví dụ cơ bản

1

그는 회사에서 일하는 한편 저녁에는 공부해요.

Anh ấy vừa làm việc ở công ty, đồng thời buổi tối còn học.

Từ vựng: 회사 = công ty · 저녁 = buổi tối
Ngữ pháp: 일하다 → 일하는 한편. Hai hoạt động cùng diễn ra trong cuộc sống của một người.
2

이 가방은 가벼운 한편 튼튼해요.

Chiếc túi này vừa nhẹ, đồng thời lại chắc.

Từ vựng: 가방 = túi · 튼튼하다 = chắc chắn
Ngữ pháp: 가볍다 → 가벼운 한편. Hai đặc điểm cùng tồn tại.
3

이 동네는 조용한 한편 교통도 편리해요.

Khu này vừa yên tĩnh, đồng thời giao thông cũng thuận tiện.

Từ vựng: 동네 = khu phố · 교통 = giao thông
Ngữ pháp: 조용하다 → 조용한 한편. Hai mặt đều tích cực nên 한편 mang nghĩa bổ sung.
4

민수는 연구원인 한편 작가이기도 해요.

Min-su vừa là nhà nghiên cứu, đồng thời cũng là nhà văn.

Từ vựng: 연구원 = nhà nghiên cứu · 작가 = nhà văn
Ngữ pháp: 연구원이다 → 연구원인 한편. Nêu hai vai trò.
5

이 집은 넓은 한편 관리비가 비싸요.

Căn nhà này một mặt rộng, mặt khác phí quản lý cao.

Từ vựng: 관리비 = phí quản lý · 넓다 = rộng
Ngữ pháp: 넓다 → 넓은 한편. Hai mặt có sắc thái đối chiếu.

Ví dụ nâng cao

1

회사는 비용을 줄이는 한편 서비스 품질도 높이려고 합니다.

Công ty vừa giảm chi phí, đồng thời cố nâng chất lượng dịch vụ.

Từ vựng: 비용 = chi phí · 품질 = chất lượng
Ngữ pháp: 줄이다 → 줄이는 한편. Hai mục tiêu được thực hiện song song.
2

이번 정책은 효과가 큰 한편 부작용도 무시하기 어렵습니다.

Chính sách này một mặt có hiệu quả lớn, mặt khác tác dụng phụ cũng khó bỏ qua.

Từ vựng: 정책 = chính sách · 부작용 = tác dụng phụ
Ngữ pháp: 크다 → 큰 한편. Hai mặt trái chiều của cùng chính sách.
3

그는 팀의 책임자인 한편 현장 실무도 직접 맡고 있습니다.

Anh ấy vừa là người phụ trách nhóm, đồng thời trực tiếp đảm nhiệm công việc hiện trường.

Từ vựng: 책임자 = người phụ trách · 현장 = hiện trường
Ngữ pháp: 책임자이다 → 책임자인 한편. Hai vai trò song song.
4

지난해 매출이 늘어난 한편 운영 비용도 크게 증가했습니다.

Năm ngoái doanh thu đã tăng, mặt khác chi phí vận hành cũng tăng mạnh.

Từ vựng: 매출 = doanh thu · 운영 비용 = chi phí vận hành
Ngữ pháp: 늘어나다 → 늘어난 한편. V quá khứ dùng -(으)ㄴ 한편.
5

온라인 수업은 접근성이 높은 한편 집중하기 어렵다는 의견도 있습니다.

Lớp trực tuyến một mặt dễ tiếp cận, mặt khác cũng có ý kiến rằng khó tập trung.

Từ vựng: 접근성 = khả năng tiếp cận · 집중하다 = tập trung
Ngữ pháp: 높다 → 높은 한편. Hai mặt của cùng hình thức học.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt việc đặt hai mặt song song với đối lập mạnh và hành động đồng thời đơn thuần.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
-(으)ㄴ/는 한편 Hai mặt/hoạt động song song; có thể bổ sung hoặc đối chiếu
이 제품은 싼 한편 기능도 많아요.
Sản phẩm này vừa rẻ, đồng thời nhiều chức năng.
-는 반면(에) Nhấn tương phản rõ giữa hai mặt
가격은 싼 반면 품질은 낮아요.
Giá rẻ nhưng chất lượng thấp.
-면서 Hai hành động/trạng thái đồng thời, thường cùng chủ thể
음악을 들으면서 공부해요.
Vừa nghe nhạc vừa học.
-기도 하고 -기도 하다 Liệt kê hai đặc điểm/hành động cùng tồn tại
편리하기도 하고 싸기도 해요.
Vừa tiện vừa rẻ.
Không ép 한편 thành “nhưng”:
Khi hai vế bổ sung cho nhau, dịch “đồng thời/vừa... vừa...” tự nhiên hơn.
한편 ↔ 반면:
반면 nhấn đối lập rõ hơn; 한편 rộng hơn và có thể chỉ hai mặt song song.
한편 ↔ -면서:
-면서 thiên về hai hành động/trạng thái đồng thời; 한편 thích hợp hơn khi trình bày hai khía cạnh để đánh giá.
Điểm nhận diện nhanh:
Muốn nói “một mặt/vừa... đồng thời mặt khác...” → nghĩ đến 한편.
4

Ghi nhớ nhanh

Nhìn loại từ trước 한편 rồi chọn 는 / (으)ㄴ / 인.

V + 는 한편
= V đồng thời...
A + (으)ㄴ 한편
= Một mặt A...
N + 인 한편
= Vừa là N...
일하는 한편 = vừa làm việc, đồng thời...
편리한 한편 = một mặt tiện lợi...
연구원인 한편 = vừa là nhà nghiên cứu...
늘어난 한편 = đã tăng, mặt khác...
싼 한편 기능이 많다 = vừa rẻ, đồng thời nhiều chức năng
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp

1. 그는 _____ 저녁에는 공부해요. (일하다)

2. 이 집은 _____ 관리비가 비싸요. (넓다)

3. 민수는 _____ 작가이기도 해요. (연구원이다)

4. 지난해 매출이 _____ 비용도 늘었어요. (늘어나다 · quá khứ)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Khu này vừa yên tĩnh vừa thuận tiện.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

이 가방은 가벼운는 한편 튼튼해요.

민수는 연구원는 한편 작가예요.

회사는 비용을 줄인 한편 품질도 높여요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. 두 역할을 동시에 소개할 때 가장 자연스러운 것은?

2. “Một mặt tiện, mặt khác đắt”에 알맞은 표현은?

3. 작년의 두 변화가 모두 이미 일어났을 때 알맞은 것은?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. 한편의 핵심 기능은?

Câu 2. A + 한편의 đúng dạng은?

Câu 3. N + 한편의 đúng dạng은?

Câu 4. 반면에 비해 한편은?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Anh ấy vừa làm việc, đồng thời cũng học vào buổi tối.”

그는 회사에서 저녁에는 공부도 해요.

Gợi ý từ vựng: 일하다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu