26/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

V + 는 데 그치다
V + 는 데 그치지 않다

Trình độCao cấp
Từ loạiĐộng từ
DạngĐuôi câu
Thời gian học35-40 phút

V + 는 데 그치다 giới hạn tác động ở việc V; V + 는 데 그치지 않다 phủ định giới hạn đó và cho biết tác động còn mở rộng sang bước, phạm vi hoặc kết quả khác.

V + 는 데 그치다 / 그치지 않다 (Chỉ dừng ở / Không chỉ dừng ở)
0

Sàng lọc trước khi học

Nhận ra sắc thái cốt lõi của cấu trúc trước khi đi vào quy tắc và cách kết hợp.

기자: 이 캠페인은 정보만 제공하나요?

담당자: 아닙니다. 정보를 제공하는 데 그치지 않고 무료 상담도 합니다.

제공하는 데 그치지 않고의 의미는?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

V + 는 데 그치다
= Chỉ dừng ở việc V
= Chỉ giới hạn ở V

Giới hạn ở một hành động hoặc kết quả:
Dùng khi một hoạt động/tác động chỉ đạt tới V và không mở rộng thêm.

알리다 → 알리는 데 그치다 (chỉ dừng ở việc thông báo).
확인하다 → 확인하는 데 그치다 (chỉ dừng ở việc xác nhận).
비판하다 → 비판하는 데 그치다 (chỉ dừng ở việc phê bình).

V + 는 데 그치지 않다
= Không chỉ dừng ở V
= Không chỉ giới hạn ở V

Vượt ra ngoài hành động V:
Phủ định việc chỉ dừng ở V và ngầm báo rằng còn có hành động, tác động hoặc phạm vi khác.

지원하다 → 지원하는 데 그치지 않다 (không chỉ dừng ở hỗ trợ).
증가하다 → 증가하는 데 그치지 않다 (không chỉ dừng ở việc tăng).
Dạng rất thường gặp là -는 데 그치지 않고 + V2 để nêu phần mở rộng phía sau.

Khoảng cách của 데:
Ở đây là danh từ phụ thuộc mang nghĩa “việc/điểm/phạm vi”, vì vậy viết cách: 하는 데 그치다.
Không viết liền thành 하는데 그치다 trong cấu trúc đang học.

Quan hệ logic:
그치다 đóng phạm vi lại: chỉ tới V.
그치지 않다 mở phạm vi ra: V chưa phải điểm cuối.
Khi có vế sau, cần chọn nội dung thực sự “vượt thêm” chứ không chỉ lặp lại V.

Sắc thái:
Cấu trúc thường dùng trong văn phân tích, báo cáo, tin tức và lập luận để đánh giá phạm vi tác động.
So với -기만 하다, -는 데 그치다 nhấn mạnh “điểm dừng/giới hạn” rõ hơn.

Phân loại:
Trong dạng cơ bản -는 데 그치다/그치지 않다, cụm kết thúc nhận định ở cuối câu nên bài được xếp là Đuôi câu.
Dạng 그치지 않고 là biến thể nối tiếp thường gặp để mở sang vế sau.

← Lướt ngang để xem

Trường hợp Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
Giới hạn 알리다 알리는 데 그치다 -는 데 그치다
Giới hạn 확인하다 확인하는 데 그치다 chỉ tới V
Mở rộng 지원하다 지원하는 데 그치지 않다 không chỉ V
Nối vế sau 제공하다 제공하는 데 그치지 않고 + V2
Điểm nhận diện nhanh:
“V에서 멈춘다/그 이상 나아가지 않는다” → V + 는 데 그치다.
“V를 넘어 다른 단계까지 확대된다” → V + 는 데 그치지 않다.
2

Khám phá ví dụ

Ví dụ cơ bản ưu tiên câu ngắn và từ quen thuộc; ví dụ nâng cao mở rộng sang ngữ cảnh phân tích và công việc.

Ví dụ cơ bản

1

공지문은 변경 사실을 알리는 데 그쳤어요.

Thông báo chỉ dừng ở việc cho biết sự thay đổi.

Từ vựng: 공지문 = thông báo · 변경 사실 = việc thay đổi · 알리다 = thông báo
Ngữ pháp: 알리다 → 알리는 데 그치다.
2

회의는 문제를 확인하는 데 그쳤어요.

Cuộc họp chỉ dừng ở việc xác nhận vấn đề.

Từ vựng: 회의 = cuộc họp · 문제 = vấn đề · 확인하다 = xác nhận
Ngữ pháp: 확인하는 데 그치다.
3

이 서비스는 정보를 제공하는 데 그치지 않아요.

Dịch vụ này không chỉ dừng ở việc cung cấp thông tin.

Từ vựng: 서비스 = dịch vụ · 정보 = thông tin · 제공하다 = cung cấp
Ngữ pháp: 제공하는 데 그치지 않다.
4

그는 사과를 하는 데 그쳤어요.

Anh ấy chỉ dừng ở việc xin lỗi.

Từ vựng: 사과 = xin lỗi · 하다 = làm · 그치다 = dừng
Ngữ pháp: 하다 → 하는 데 그치다.
5

지원은 돈을 주는 데 그치지 않았어요.

Sự hỗ trợ không chỉ dừng ở việc đưa tiền.

Từ vựng: 지원 = hỗ trợ · = tiền · 주다 = đưa/cho
Ngữ pháp: 주는 데 그치지 않았다.

Ví dụ nâng cao

1

정책은 비용을 줄이는 데 그치지 않고 절차도 단순화했습니다.

Chính sách không chỉ giảm chi phí mà còn đơn giản hóa thủ tục.

Từ vựng: 정책 = chính sách · 비용 = chi phí · 단순화하다 = đơn giản hóa
Ngữ pháp: 줄이는 데 그치지 않고 mở sang tác động thứ hai.
2

보고서는 현상을 설명하는 데 그치지 않고 원인도 분석했습니다.

Báo cáo không chỉ giải thích hiện tượng mà còn phân tích nguyên nhân.

Từ vựng: 현상 = hiện tượng · 원인 = nguyên nhân · 분석하다 = phân tích
Ngữ pháp: 설명하는 데 그치지 않고.
3

조사는 문제를 발견하는 데 그치지 않았습니다.

Cuộc khảo sát không chỉ dừng ở việc phát hiện vấn đề.

Từ vựng: 조사 = khảo sát · 발견하다 = phát hiện · 문제 = vấn đề
Ngữ pháp: 발견하는 데 그치지 않았다.
4

논의가 책임을 지적하는 데 그친다면 해결책은 나오기 어렵습니다.

Nếu thảo luận chỉ dừng ở việc chỉ ra trách nhiệm thì khó có giải pháp.

Từ vựng: 책임 = trách nhiệm · 지적하다 = chỉ ra · 해결책 = giải pháp
Ngữ pháp: 지적하는 데 그치다 được đặt trong điều kiện.
5

교육은 지식을 전달하는 데 그치지 않고 판단력도 길러야 합니다.

Giáo dục không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn phải bồi dưỡng năng lực phán đoán.

Từ vựng: 교육 = giáo dục · 지식 = kiến thức · 판단력 = năng lực phán đoán
Ngữ pháp: 전달하는 데 그치지 않고.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt cấu trúc với những cách diễn đạt gần nghĩa để tránh dịch đúng nhưng dùng sai sắc thái.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
V + 는 데 그치다 Chỉ dừng ở V, nhấn giới hạn phạm vi
확인하는 데 그쳤다.
Chỉ dừng ở việc xác nhận.
V + 는 데 그치지 않다 Không chỉ dừng ở V mà còn mở rộng sang nội dung khác
설명하는 데 그치지 않았다.
Không chỉ dừng ở việc giải thích.
V + 기만 하다 Chỉ thực hiện V, nhấn hành động duy nhất hoặc lặp lại
말하기만 했다.
Chỉ nói mà thôi.
A/V + (으)ㄹ 뿐만 아니라 Không chỉ A/V mà còn..., nhấn bổ sung hai đặc điểm/hành động
도울 뿐만 아니라 함께했다.
Không chỉ giúp mà còn cùng làm.
Đừng viết liền 데:
Trong cấu trúc này phải viết 하는 데 그치다.
그치다 ↔ 그치지 않다:
Một bên đóng phạm vi, một bên phủ định giới hạn và mở rộng.
그치지 않고 + V2:
Dạng này rất tự nhiên khi muốn nêu ngay phần tác động mở rộng.
Điểm nhận diện nhanh:
Nếu ý là “không chỉ dừng ở X mà còn Y” → ưu tiên 그치지 않고.
4

Ghi nhớ nhanh

Nhớ công thức và sắc thái cốt lõi qua các câu ngắn.

V + 는 데 그치다
= Chỉ dừng ở V
V + 는 데 그치지 않다
= Không chỉ dừng ở V
알리는 데 그치다 = chỉ dừng ở việc thông báo
확인하는 데 그치다 = chỉ dừng ở xác nhận
제공하는 데 그치지 않다 = không chỉ cung cấp
설명하는 데 그치지 않고 = không chỉ giải thích mà còn...
사과하는 데 그쳤다 = chỉ dừng ở xin lỗi
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp

1. 회의는 문제를 _____. (확인하다 + 그치다)

2. 서비스는 정보를 _____. (제공하다 + 그치지 않다)

3. 그는 사과를 _____. (하다 + 그치다)

4. 교육은 지식을 _____. (전달하다 + 그치지 않다)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Báo cáo không chỉ giải thích hiện tượng.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 회의는 문제를 확인하는데 그쳤어요.

2. 서비스는 정보를 제공한 데 그치지 않아요.

3. 그는 사과를 하는 데 그치지 않았어요 그리고 아무 행동도 안 했어요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. 캠페인이 안내뿐 아니라 무료 상담까지 합니다. 알맞은 표현은?

2. 회의가 문제 확인만 하고 해결책을 논의하지 않았습니다. 알맞은 것은?

3. “그치지 않다”의 핵심 효과는?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. V + 는 데 그치다의 의미는?

Câu 2. 데의 띄어쓰기는?

Câu 3. 그치지 않고 뒤에는 보통 무엇이 옵니까?

Câu 4. “사과만 하고 아무 조치도 안 했다”에 알맞은 것은?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Báo cáo không chỉ dừng ở việc mô tả hiện tượng.”

보고서는 현상을 .

Gợi ý từ vựng: 설명하다 + 그치지 않다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu