V + 나 보다
A + (으)ㄴ가 보다
N + 인가 보다
Bài học phân biệt V + 나 보다, A + (으)ㄴ가 보다 và N + 인가 보다, dùng khi người nói suy đoán “có vẻ/hình như/chắc là” dựa trên dấu hiệu hoặc tình huống quan sát được.
Sàng lọc trước khi học
Nhận ra suy đoán dựa trên dấu hiệu thay vì một sự thật người nói biết chắc.
지수: 사무실에 아무도 없네요.
민수: 불도 꺼져 있고 문도 잠겼어요. 다들 이미 퇴근했나 봐요.
퇴근했나 봐요 thể hiện điều gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
Động từ V + 나 보다:
Dùng khi người nói nhìn
thấy dấu hiệu hoặc tình huống rồi suy đoán một hành động/sự việc có khả năng đúng.
오다 → 오나 보다 (có vẻ đang đến/có vẻ đến).
비가 오다 → 비가 오나 보다 (hình như trời mưa).
일하다 → 일하나 보다 (có vẻ đang làm việc).
Ở cuối câu, 보다 có thể chia theo văn phong: 오나 봐, 오나 봐요,
오나 봅니다.
Tính từ A + (으)ㄴ가 보다:
Tính từ có patchim →
-은가 보다.
작다 → 작은가 보다 (có vẻ
nhỏ).
Tính từ không patchim → -ㄴ가 보다.
바쁘다 → 바쁜가 보다 (có vẻ bận).
춥다 → 추운가
보다 (có vẻ lạnh; ㅂ bất quy tắc).
있다/없다 thường xuất
hiện tự nhiên dưới dạng 있나 보다 / 없나 보다.
Danh từ N + 인가 보다:
Danh từ kết hợp trực tiếp
với 인가 보다.
학생 → 학생인가 보다 (có
vẻ là học sinh/sinh viên).
휴일 → 휴일인가 보다 (hình như là ngày
nghỉ).
Không dùng N + 나 보다 trong mẫu danh từ cơ bản đang học.
N + 이었/였나 보다
Quá khứ A/V + 았/었나 보다 · N + 이었/였나 보다:
Khi
suy đoán về một hành động hoặc trạng thái đã xảy ra trong quá khứ, A/V dùng chung dạng -았/었나 보다.
자다 → 잤나 보다
(hình như đã ngủ).
먹다 → 먹었나 보다 (hình như đã ăn).
바쁘다 → 바빴나 보다 (có vẻ đã bận).
좋다 → 좋았나
보다 (có vẻ đã tốt/ổn).
Với danh từ, quá khứ của
이다 kết hợp thành N + 이었/였나
보다.
학생이었다 → 학생이었나 보다 (hình như đã từng là sinh
viên).
친구였다 → 친구였나 보다 (hình như đã từng là bạn).
Cần có căn cứ suy đoán:
Cấu trúc thường dùng
khi người nói có một dấu hiệu: nhìn, nghe, thấy tình trạng, nhận ra hành vi hoặc suy luận từ ngữ
cảnh.
사람들이 우산을 쓰고 있어요. 비가 오나 봐요. (Mọi người đang cầm ô. Hình
như trời mưa).
Nếu người nói biết chắc bằng thông tin trực tiếp, dùng câu trần thuật bình
thường sẽ tự nhiên hơn.
Chủ thể và góc nhìn:
Thường dùng để suy đoán
về người khác, sự vật hoặc tình huống bên ngoài.
Không thường dùng để nói kế hoạch/ý định của
chính mình như một điều mình đã biết rõ.
Ví dụ, thay vì 내가 내일 가나
봐요, nếu chính người nói đã quyết định thì dùng 내일 갈 거예요
tự nhiên hơn.
Sắc thái mức độ chắc chắn:
-나/(으)ㄴ가/인가 보다 mang nghĩa suy đoán “có vẻ/hình như/chắc là”, không
phải khẳng định tuyệt đối.
Mức chắc chắn cụ thể phụ thuộc dấu hiệu và ngữ cảnh; không nên dịch
cứng thành “chắc chắn”.
Phân loại:
Các dạng -나 보다 / -(으)ㄴ가 보다 / -인가 보다 hoàn tất một phát ngôn suy đoán ở cuối
câu.
Theo phân loại của bài này, cấu trúc được xếp là Đuôi câu.
← Lướt ngang để xem
| Nhóm | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| V hiện tại | 오다 | 오나 보다 | V + 나 보다 |
| V 하다 | 일하다 | 일하나 보다 | 하다 + 나 보다 |
| A có patchim | 작다 | 작은가 보다 | A + 은가 보다 |
| A không patchim | 바쁘다 | 바쁜가 보다 | A + ㄴ가 보다 |
| A ㅂ | 춥다 | 추운가 보다 | ㅂ bất quy tắc |
| 있다/없다 | 없다 | 없나 보다 | Dạng thường gặp |
| N | 학생 | 학생인가 보다 | N + 인가 보다 |
| Quá khứ V | 자다 | 잤나 보다 | -았/었나 보다 |
| Quá khứ N | 학생이었다 | 학생이었나 보다 | 이었/였나 보다 |
Có dấu hiệu quan sát được → người nói suy đoán “hình như/có vẻ...” → V + 나 보다 / A + (으)ㄴ가 보다 / N + 인가 보다.
Khám phá ví dụ
Quan sát suy đoán dựa trên những dấu hiệu quen thuộc trong đời sống.
Ví dụ cơ bản
사람들이 우산을 쓰고 있어요. 밖에 비가 오나 봐요.
Mọi người đang cầm ô. Hình như bên ngoài trời mưa.
Ngữ pháp: 오다 → 오나 보다 → 오나 봐요. Người nói suy đoán từ việc mọi người đang dùng ô.
민수가 전화를 안 받아요. 지금 일하나 봐요.
Min-su không nghe điện thoại. Có vẻ bây giờ cậu ấy đang làm việc.
Ngữ pháp: 일하다 → 일하나 봐요. Không nghe máy là dấu hiệu để suy đoán.
지수가 하루 종일 바빠 보여요. 일이 많은가 봐요?
Ji-su trông bận cả ngày. Có vẻ công việc nhiều à?
Ngữ pháp: Câu này dùng 많은가 봐요 từ 많다 → 많은가 보다. Người nói suy đoán dựa trên vẻ bận rộn.
가게 문이 닫혀 있어요. 오늘이 휴일인가 봐요.
Cửa hàng đang đóng. Hình như hôm nay là ngày nghỉ.
Ngữ pháp: 휴일 → 휴일인가 보다 → 휴일인가 봐요. Danh từ dùng 인가 보다.
민수가 계속 하품해요. 어젯밤 늦게 잤나 봐요.
Min-su cứ ngáp. Hình như tối qua cậu ấy ngủ muộn.
Ngữ pháp: 자다 → 잤다 → 잤나 봐요. Quá khứ dùng -았/었나 보다.
Ví dụ nâng cao
회의실에 불이 켜져 있고 안에서 목소리가 들려요. 회의가 아직 안 끝났나 봅니다.
Phòng họp còn bật đèn và có tiếng nói bên trong. Có vẻ cuộc họp vẫn chưa kết thúc.
Ngữ pháp: 끝나다 → 안 끝났다 → 안 끝났나 봅니다. Dấu hiệu hiện tại dẫn đến suy đoán về việc chưa kết thúc.
새로 온 직원이 여러 나라 말을 자연스럽게 해요. 외국에서 오래 살았나 봐요.
Nhân viên mới nói nhiều ngoại ngữ rất tự nhiên. Hình như đã sống ở nước ngoài lâu.
Ngữ pháp: 살다 → 살았다 → 살았나 봐요. Khả năng ngôn ngữ là căn cứ suy đoán quá khứ.
가격표를 본 손님들이 계속 다른 제품과 비교해요. 이 제품이 조금 비싼가 봐요.
Khách cứ so sánh với sản phẩm khác sau khi nhìn giá. Có vẻ sản phẩm này hơi đắt.
Ngữ pháp: 비싸다 → 비싼가 봐요. Tính từ không patchim dùng -ㄴ가 보다.
주차장이 거의 비어 있고 건물 문도 닫혀 있습니다. 오늘은 회사 휴무일인가 봅니다.
Bãi xe gần như trống và cửa tòa nhà cũng đóng. Có vẻ hôm nay là ngày công ty nghỉ.
Ngữ pháp: 휴무일 → 휴무일인가 봅니다. Danh từ dùng 인가 보다.
배송 조회 화면이 이틀째 같은 상태예요. 물건이 중간에서 지연됐나 봐요.
Trang theo dõi giao hàng hai ngày vẫn cùng trạng thái. Hình như hàng đã bị chậm ở giữa đường.
Ngữ pháp: 지연되다 → 지연됐다 → 지연됐나 봐요. Suy đoán quá khứ/kết quả dựa trên trạng thái giao hàng.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
So sánh mức độ suy đoán và nguồn căn cứ với các cấu trúc gần nghĩa.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| -나/(으)ㄴ가/인가 보다 | Suy đoán dựa trên dấu hiệu/tình huống người nói quan sát |
비가 오나 봐요.
Hình như trời mưa.
|
| -(으)ㄴ/는 것 같다 | Suy đoán/ý kiến mềm, phạm vi dùng rất rộng |
비가 오는 것 같아요.
Có vẻ trời đang mưa.
|
| -(으)ㄴ/는 모양이다 | Suy đoán dựa trên biểu hiện bên ngoài; hơi khách quan/văn viết hơn |
회의가 끝난 모양이에요.
Có vẻ cuộc họp đã kết thúc.
|
| -겠- | Có thể biểu thị suy đoán trực tiếp/ấn tượng của người nói, tùy ngữ cảnh |
밖이 많이 춥겠어요.
Chắc bên ngoài lạnh lắm.
|
Nếu đã có thông tin xác nhận trực tiếp, câu trần thuật bình thường thường phù hợp hơn -나 보다.
것 같다 rộng và mềm hơn; -나 보다 thường gợi rõ cảm giác “nhìn dấu hiệu này thì có vẻ...”.
Cả hai có thể dựa trên dấu hiệu; 모양이다 thường khách quan/văn viết hơn, còn -나 보다 rất tự nhiên trong hội thoại.
Có bằng chứng quan sát + suy đoán hội thoại tự nhiên → -나/(으)ㄴ가/인가 보다.
Chỉ muốn nêu một ý kiến/suy đoán mềm rộng hơn → 것 같다.
Ghi nhớ nhanh
Nhìn loại từ trước rồi chọn đúng nhánh V–A–N.
A + (으)ㄴ가 보다
N + 인가 보다
= Có vẻ / hình như là N/V/A
| 비가 오나 봐요 | = | hình như trời mưa |
| 민수가 바쁜가 봐요 | = | có vẻ Min-su bận |
| 오늘이 휴일인가 봐요 | = | hình như hôm nay là ngày nghỉ |
| 어젯밤 늦게 잤나 봐요 | = | hình như tối qua ngủ muộn |
| 문제가 없나 봐요 | = | có vẻ không có vấn đề |
| 학생이었나 봐요 | = | hình như đã từng là sinh viên |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện suy đoán theo loại từ
1. 사람들이 모두 우산을 쓰고 있어요. 밖에 비가 _____. (오다)
2. 민수가 연락할 시간이 없어요. 요즘 많이 _____. (바쁘다)
3. 가게들이 모두 문을 닫았어요. 오늘이 _____. (휴일)
4. 민수가 계속 하품해요. 어젯밤 늦게 _____. (자다 · quá khứ)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Bên ngoài có vẻ mưa nhiều; mọi người đều cầm ô và đi chậm.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 민수가 요즘 많이 바쁘나 봐요.
2. 오늘이 휴일나 봐요.
3. 민수가 지금 밥을 먹은가 봐요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. 밖에 있는 사람들이 모두 젖은 우산을 들고 들어옵니다. 가장 자연스러운 추측은?
2. 민수가 표정이 어둡고 말이 없습니다. 알맞은 표현은?
3. 주차장이 비어 있고 회사 문이 잠겨 있습니다. 가장 자연스러운 추측은?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. Cấu trúc -나/(으)ㄴ가/인가 보다 chủ yếu biểu thị gì?
Câu 2. Dạng đúng với 바쁘다 là gì?
Câu 3. Dạng đúng với 학생 là gì?
Câu 4. Câu nào là suy đoán quá khứ tự nhiên?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Chỗ ngồi trống và máy tính cũng đã tắt; hình như trưởng nhóm đã tan làm rồi.”
자리가 비어 있고 컴퓨터도 꺼져 있어요. 팀장님은 이미 .
Gợi ý từ vựng: 퇴근하다 · quá khứ
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -나 보다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -나 보다 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -나 보다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



