21/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

A/V + (으)리만치

Trình độCao cấp
Từ loạiTính từ / Động từ
DạngLiên từ
Thời gian học30–35 phút

-(으)리만치 nhấn mạnh mức độ rất cao: trạng thái/hành động ở vế trước đạt đến mức đủ làm căn cứ để mô tả vế sau. Sắc thái thường trang trọng hoặc văn viết.

A/V + (으)리만치 (Đến mức / đến nỗi)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy xác định vế trước đang nêu nguyên nhân hay đang đưa ra một mức độ làm chuẩn để nhấn mạnh vế sau.

지수: 공연이 정말 좋았어요?

민수: 네. 시간이 가는 줄도 모르리만치 몰입했어요.

“모르리만치” trong câu trên nhấn điều gì?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

A/V + (으)리만치
= đến mức / đến nỗi

Mức độ rất cao:
Dùng khi một trạng thái/hành động đạt đến mức đủ để làm chuẩn hoặc căn cứ cho nội dung phía sau.
Ví dụ: 놀라우리만치 조용했다 = “Yên tĩnh đến mức đáng ngạc nhiên”.
Ví dụ: 가다 (đi) → 가리만치; 아프다 (đau) → 아프리만치.

Lõi nghĩa: -(으)리만치 gần với -(으)ㄹ 만큼, -도록 nhưng mang sắc thái văn viết/trang trọng và nhấn mạnh hơn. Nhiều câu tự nhiên nhất khi dịch là “đến mức / đến nỗi”.

Không patchim:
Dùng -리만치: 가다 (đi) → 가리만치, 아프다 (đau) → 아프리만치.
Ví dụ: 많다 (nhiều) → 많으리만치; 싫다 (không muốn) → 싫으리만치.

Có patchim:
Dùng -으리만치: 많다 (nhiều) → 많으리만치, 싫다 (ghét/không muốn) → 싫으리만치.

Sắc thái:
Thường gặp trong văn viết, miêu tả, bình luận hoặc diễn đạt nhấn mạnh; trong hội thoại đời thường -(으)ㄹ 만큼 thường tự nhiên hơn.

Quan hệ hai vế:
Vế trước nêu một mức độ cực điểm; vế sau cho biết trạng thái/sự việc được đánh giá bằng mức đó.

Phân loại:
Trong bài này cấu trúc làm chức năng nối hai vế theo quan hệ mức độ, nên xếp Liên từ.

← Lướt ngang để xem

Trường hợp Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
Không patchim 가다 (đi) 가리만치 -리만치
Có patchim 많다 (nhiều) 많으리만치 -으리만치
하다 감탄하다 (thán phục) 감탄하리만치 하 + 리만치
ㅂ bất quy tắc 놀랍다 (đáng ngạc nhiên) 놀라우리만치 놀라우- + 리만치
Có patchim ㄹ 싫다 (ghét/không muốn) 싫으리만치 -으리만치
Điểm cần nhớ: Nếu câu có nghĩa “đến mức có thể lấy chính tình huống đó làm thước đo”, hãy nghĩ đến -(으)리만치. Đây là cách nói nhấn mạnh và thiên về văn viết.
2

Khám phá ví dụ

5 ví dụ cơ bản làm rõ cách dùng; 5 ví dụ nâng cao mở rộng sang lập luận, công việc và văn viết.

Ví dụ cơ bản

1

그 사람은 모두가 놀라리만치 빨리 달렸어요.

Người đó chạy nhanh đến mức ai cũng ngạc nhiên.

Từ vựng: 모두 = mọi người · 놀라다 = ngạc nhiên · 빨리 = nhanh
Ngữ pháp: 놀라다 → 놀라리만치. Vế trước nêu mức độ “đủ khiến mọi người ngạc nhiên”.
2

밖은 앞이 안 보이리만치 안개가 짙었어요.

Sương mù dày đến mức không nhìn thấy phía trước.

Từ vựng: = phía trước · 안개 = sương mù · 짙다 = dày/đậm
Ngữ pháp: 보이다 → 보이리만치. Mức độ tầm nhìn kém làm chuẩn để nhấn mạnh độ dày của sương.
3

아이의 목소리가 귀가 아프리만치 컸어요.

Giọng đứa trẻ lớn đến mức đau cả tai.

Từ vựng: 목소리 = giọng nói · = tai · 크다 = lớn
Ngữ pháp: 아프다 → 아프리만치. Vế trước biểu thị mức độ cực điểm của âm lượng.
4

그 영화는 다시 보고 싶으리만치 재미있었어요.

Bộ phim hay đến mức tôi muốn xem lại.

Từ vựng: 영화 = phim · 다시 = lại · 재미있다 = thú vị
Ngữ pháp: 싶다 → 싶으리만치. Có patchim dùng -으리만치.
5

눈물이 나리만치 고마웠어요.

Tôi biết ơn đến mức rơi nước mắt.

Từ vựng: 눈물 = nước mắt · 나다 = chảy/ra · 고맙다 = biết ơn
Ngữ pháp: 나다 → 나리만치. Việc rơi nước mắt được dùng làm thước đo cho mức độ biết ơn.

Ví dụ nâng cao

1

자료의 차이가 무시하기 어려우리만치 컸습니다.

Chênh lệch dữ liệu lớn đến mức khó có thể bỏ qua.

Từ vựng: 자료 = dữ liệu · 차이 = chênh lệch · 무시하다 = bỏ qua · 크다 = lớn
Ngữ pháp: 어렵다 → 어려우리만치. Mức độ “khó bỏ qua” được dùng để đánh giá độ lớn của chênh lệch.
2

현장의 반응은 예상하기 힘들 리만치 빠르게 바뀌었습니다.

Phản ứng tại hiện trường thay đổi nhanh đến mức khó dự đoán.

Từ vựng: 현장 = hiện trường · 반응 = phản ứng · 예상하다 = dự đoán · 바뀌다 = thay đổi.
Ngữ pháp: 힘들다 → 힘들리만치. Nhấn mức độ thay đổi nhanh đến mức khó dự đoán.
3

그 연구 결과는 기존 설명을 다시 검토하리만치 의미가 컸습니다.

Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa lớn đến mức phải xem xét lại cách giải thích cũ.

Từ vựng: 연구 결과 = kết quả nghiên cứu · 기존 = hiện có/cũ · 검토하다 = xem xét · 의미 = ý nghĩa
Ngữ pháp: 검토하다 → 검토하리만치. Vế trước biểu thị chuẩn mức độ cho tầm quan trọng ở sau.
4

상황은 계획을 전면 수정해야 하리만치 심각했습니다.

Tình hình nghiêm trọng đến mức phải sửa toàn bộ kế hoạch.

Từ vựng: 상황 = tình hình · 전면 = toàn diện · 수정하다 = sửa · 심각하다 = nghiêm trọng
Ngữ pháp: 하다 → 하리만치. Hành động cần thiết ở vế trước cho thấy mức độ nghiêm trọng.
5

그의 설명은 처음 듣는 사람도 이해하리만치 명확했습니다.

Lời giải thích rõ đến mức người nghe lần đầu cũng hiểu được.

Từ vựng: 설명 = lời giải thích · 처음 듣다 = nghe lần đầu · 이해하다 = hiểu · 명확하다 = rõ ràng
Ngữ pháp: 이해하다 → 이해하리만치. Khả năng hiểu của người mới là thước đo cho mức độ rõ ràng.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt theo bản chất cú pháp, sắc thái và điều kiện sử dụng.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
A/V + (으)리만치 Nhấn mức độ rất cao; văn viết/trang trọng.
놀라리만치 빨랐다.
Nhanh đến mức đáng ngạc nhiên.
A/V + (으)ㄹ 만큼 Mức độ tương ứng; trung tính và thông dụng hơn.
놀랄 만큼 빨랐다.
Nhanh đến mức đáng ngạc nhiên.
A/V + 도록 Có thể chỉ mức độ hoặc mục đích; phạm vi chức năng rộng hơn.
목이 쉬도록 말했다.
Nói đến khản giọng.
A/V + 정도로 Cách nói mức độ rõ, dễ dùng trong cả văn nói.
놀랄 정도로 빨랐다.
Nhanh đến mức đáng ngạc nhiên.
Không hiểu -(으)리만치 là tương lai: -리- trong cấu trúc này không đơn giản là thì tương lai; toàn biểu thức dùng để nhấn mức độ.
-(으)리만치 ↔ -(으)ㄹ 만큼: nghĩa rất gần, nhưng -(으)리만치 văn viết và nhấn mạnh hơn.
-(으)리만치 ↔ -도록: cả hai có thể chỉ mức độ, nhưng -도록 còn thường dùng cho mục đích/giới hạn thời gian.
Điểm nhận diện nhanh: “A/V đến một mức rất cao, đủ làm thước đo cho vế sau” → -(으)리만치.
4

Ghi nhớ nhanh

Giữ công thức và nghĩa cốt lõi ở dạng thật ngắn.

A/V + (으)리만치
= đến mức / đến nỗi
놀라리만치 빨랐어요. = Nhanh đến mức ngạc nhiên.
보이리만치 안개가 짙었어요. = Sương dày đến mức khó nhìn.
아프리만치 컸어요. = Lớn đến mức đau tai.
싶으리만치 재미있었어요. = Hay đến mức muốn xem lại.
검토하리만치 의미가 컸어요. = Quan trọng đến mức phải xem xét lại.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp

1. 모두가 감탄 _____ 훌륭한 연주였어요. (감탄하다)

2. 귀가 _____ 소리가 아주 컸어요. (아프다)

3. 변화가 _____ 컸습니다. (놀랍다)

4. 생각하기 _____ 괴로운 일이었어요. (싫다)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Kết quả thay đổi lớn đến mức mọi người đều ngạc nhiên nên chúng tôi xem xét lại kế hoạch.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 사람들이 놀라우으리만치 많이 모였어요.

2. 경치가 감탄으리만치 아름다웠어요.

3. 생각하기 싫리만치 괴로운 일이었어요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. 다음 중 “정도가 매우 높다”는 의미를 가장 강하게 나타내는 문장은?

2. 일상 대화에서 같은 의미를 더 자연스럽게 말하려면 어떤 표현이 흔합니까?

3. 다음 중 목적을 나타내는 -도록과 구별되는 예는?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. Nghĩa cốt lõi của -(으)리만치 là gì?

Câu 2. Dạng đúng của 많다 là gì?

Câu 3. Dạng đúng của 놀랍다 là gì?

Câu 4. Sắc thái thường gặp của -(으)리만치 là gì?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Tình hình nghiêm trọng đến mức phải sửa toàn bộ kế hoạch.”

상황은 계획을 전면 심각했습니다.

Gợi ý từ vựng: 수정하다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu