A/V + (으)리만치
-(으)리만치 nhấn mạnh mức độ rất cao: trạng thái/hành động ở vế trước đạt đến mức đủ làm căn cứ để mô tả vế sau. Sắc thái thường trang trọng hoặc văn viết.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xác định vế trước đang nêu nguyên nhân hay đang đưa ra một mức độ làm chuẩn để nhấn mạnh vế sau.
지수: 공연이 정말 좋았어요?
민수: 네. 시간이 가는 줄도 모르리만치 몰입했어요.
“모르리만치” trong câu trên nhấn điều gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
Mức độ rất cao:
Dùng khi một trạng thái/hành động
đạt đến mức đủ để làm chuẩn hoặc căn cứ cho nội dung phía sau.
Ví dụ: 놀라우리만치 조용했다 = “Yên tĩnh đến mức đáng ngạc nhiên”.
Ví dụ: 가다 (đi) → 가리만치; 아프다 (đau) → 아프리만치.
Không patchim:
Dùng -리만치: 가다 (đi) → 가리만치, 아프다 (đau) → 아프리만치.
Ví dụ: 많다 (nhiều) → 많으리만치; 싫다 (không muốn) → 싫으리만치.
Có patchim:
Dùng -으리만치: 많다 (nhiều) → 많으리만치, 싫다 (ghét/không muốn) → 싫으리만치.
Sắc thái:
Thường gặp trong văn viết, miêu tả, bình
luận hoặc diễn đạt nhấn mạnh; trong hội thoại đời thường -(으)ㄹ 만큼
thường tự nhiên hơn.
Quan hệ hai vế:
Vế trước nêu một mức độ cực điểm;
vế sau cho biết trạng thái/sự việc được đánh giá bằng mức đó.
Phân loại:
Trong bài này cấu trúc làm chức năng
nối hai vế theo quan hệ mức độ, nên xếp Liên từ.
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Không patchim | 가다 (đi) | 가리만치 | -리만치 |
| Có patchim | 많다 (nhiều) | 많으리만치 | -으리만치 |
| 하다 | 감탄하다 (thán phục) | 감탄하리만치 | 하 + 리만치 |
| ㅂ bất quy tắc | 놀랍다 (đáng ngạc nhiên) | 놀라우리만치 | 놀라우- + 리만치 |
| Có patchim ㄹ | 싫다 (ghét/không muốn) | 싫으리만치 | -으리만치 |
Khám phá ví dụ
5 ví dụ cơ bản làm rõ cách dùng; 5 ví dụ nâng cao mở rộng sang lập luận, công việc và văn viết.
Ví dụ cơ bản
그 사람은 모두가 놀라리만치 빨리 달렸어요.
Người đó chạy nhanh đến mức ai cũng ngạc nhiên.
Ngữ pháp: 놀라다 → 놀라리만치. Vế trước nêu mức độ “đủ khiến mọi người ngạc nhiên”.
밖은 앞이 안 보이리만치 안개가 짙었어요.
Sương mù dày đến mức không nhìn thấy phía trước.
Ngữ pháp: 보이다 → 보이리만치. Mức độ tầm nhìn kém làm chuẩn để nhấn mạnh độ dày của sương.
아이의 목소리가 귀가 아프리만치 컸어요.
Giọng đứa trẻ lớn đến mức đau cả tai.
Ngữ pháp: 아프다 → 아프리만치. Vế trước biểu thị mức độ cực điểm của âm lượng.
그 영화는 다시 보고 싶으리만치 재미있었어요.
Bộ phim hay đến mức tôi muốn xem lại.
Ngữ pháp: 싶다 → 싶으리만치. Có patchim dùng -으리만치.
눈물이 나리만치 고마웠어요.
Tôi biết ơn đến mức rơi nước mắt.
Ngữ pháp: 나다 → 나리만치. Việc rơi nước mắt được dùng làm thước đo cho mức độ biết ơn.
Ví dụ nâng cao
자료의 차이가 무시하기 어려우리만치 컸습니다.
Chênh lệch dữ liệu lớn đến mức khó có thể bỏ qua.
Ngữ pháp: 어렵다 → 어려우리만치. Mức độ “khó bỏ qua” được dùng để đánh giá độ lớn của chênh lệch.
현장의 반응은 예상하기 힘들 리만치 빠르게 바뀌었습니다.
Phản ứng tại hiện trường thay đổi nhanh đến mức khó dự đoán.
Ngữ pháp: 힘들다 → 힘들리만치. Nhấn mức độ thay đổi nhanh đến mức khó dự đoán.
그 연구 결과는 기존 설명을 다시 검토하리만치 의미가 컸습니다.
Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa lớn đến mức phải xem xét lại cách giải thích cũ.
Ngữ pháp: 검토하다 → 검토하리만치. Vế trước biểu thị chuẩn mức độ cho tầm quan trọng ở sau.
상황은 계획을 전면 수정해야 하리만치 심각했습니다.
Tình hình nghiêm trọng đến mức phải sửa toàn bộ kế hoạch.
Ngữ pháp: 하다 → 하리만치. Hành động cần thiết ở vế trước cho thấy mức độ nghiêm trọng.
그의 설명은 처음 듣는 사람도 이해하리만치 명확했습니다.
Lời giải thích rõ đến mức người nghe lần đầu cũng hiểu được.
Ngữ pháp: 이해하다 → 이해하리만치. Khả năng hiểu của người mới là thước đo cho mức độ rõ ràng.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt theo bản chất cú pháp, sắc thái và điều kiện sử dụng.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| A/V + (으)리만치 | Nhấn mức độ rất cao; văn viết/trang trọng. |
놀라리만치 빨랐다.
Nhanh đến mức đáng ngạc nhiên.
|
| A/V + (으)ㄹ 만큼 | Mức độ tương ứng; trung tính và thông dụng hơn. |
놀랄 만큼 빨랐다.
Nhanh đến mức đáng ngạc nhiên.
|
| A/V + 도록 | Có thể chỉ mức độ hoặc mục đích; phạm vi chức năng rộng hơn. |
목이 쉬도록 말했다.
Nói đến khản giọng.
|
| A/V + 정도로 | Cách nói mức độ rõ, dễ dùng trong cả văn nói. |
놀랄 정도로 빨랐다.
Nhanh đến mức đáng ngạc nhiên.
|
Ghi nhớ nhanh
Giữ công thức và nghĩa cốt lõi ở dạng thật ngắn.
= đến mức / đến nỗi
| 놀라리만치 빨랐어요. | = | Nhanh đến mức ngạc nhiên. |
| 보이리만치 안개가 짙었어요. | = | Sương dày đến mức khó nhìn. |
| 아프리만치 컸어요. | = | Lớn đến mức đau tai. |
| 싶으리만치 재미있었어요. | = | Hay đến mức muốn xem lại. |
| 검토하리만치 의미가 컸어요. | = | Quan trọng đến mức phải xem xét lại. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp
1. 모두가 감탄 _____ 훌륭한 연주였어요. (감탄하다)
2. 귀가 _____ 소리가 아주 컸어요. (아프다)
3. 변화가 _____ 컸습니다. (놀랍다)
4. 생각하기 _____ 괴로운 일이었어요. (싫다)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Kết quả thay đổi lớn đến mức mọi người đều ngạc nhiên nên chúng tôi xem xét lại kế hoạch.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 사람들이 놀라우으리만치 많이 모였어요.
2. 경치가 감탄으리만치 아름다웠어요.
3. 생각하기 싫리만치 괴로운 일이었어요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. 다음 중 “정도가 매우 높다”는 의미를 가장 강하게 나타내는 문장은?
2. 일상 대화에서 같은 의미를 더 자연스럽게 말하려면 어떤 표현이 흔합니까?
3. 다음 중 목적을 나타내는 -도록과 구별되는 예는?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. Nghĩa cốt lõi của -(으)리만치 là gì?
Câu 2. Dạng đúng của 많다 là gì?
Câu 3. Dạng đúng của 놀랍다 là gì?
Câu 4. Sắc thái thường gặp của -(으)리만치 là gì?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Tình hình nghiêm trọng đến mức phải sửa toàn bộ kế hoạch.”
상황은 계획을 전면 심각했습니다.
Gợi ý từ vựng: 수정하다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với A/V + (으)리만치 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng A/V + (으)리만치 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với A/V + (으)리만치 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



