V1 + (으)ㄹ라치면 A/V2
Bài học hướng dẫn V1 + (으)ㄹ라치면 A/V2 để nói một tình huống lặp lại theo kinh nghiệm: hễ/mỗi khi vừa định làm V1 thì V2 lại xảy ra, thường ngoài dự tính hoặc gây cản trở.
Sàng lọc trước khi học
Hãy nhận diện sắc thái “cứ mỗi lần sắp/định làm thì lại xảy ra chuyện khác” dựa trên kinh nghiệm lặp lại.
서준: 오늘은 일찍 퇴근하려고 했는데 또 회의가 생겼어요?
하린: 그러게요. 일찍 나갈라치면 꼭 급한 일이 생긴다니까요.
Cụm 나갈라치면 trong đoạn hội thoại gợi sắc thái nào?
Ý nghĩa và cấu tạo
Nghĩa cốt lõi:
V1 +
(으)ㄹ라치면 biến V1 thành điều kiện dựa trên kinh nghiệm đã lặp lại trước
đó.
Người nói hồi tưởng rằng cứ mỗi khi V1 sắp xảy ra hoặc mình định làm V1 thì V2 lại
xuất hiện.
Ví dụ chia: 나가다 (ra ngoài) → 나갈라치면; 먹다 (ăn) → 먹을라치면.
Dựa trên kinh nghiệm chứ không phải giả định thuần
túy:
Khác với -(으)면, cấu trúc này thường
hàm ý người nói đã nhiều lần trải qua mẫu tình huống tương tự.
Vì thế các từ như 꼭, 매번, 이상하게, 예외 없이 rất thường đi cùng.
Ví dụ: 정리하다 (sắp xếp) → 정리할라치면 thường đi với tình huống lặp lại kiểu “cứ định sắp xếp thì lại…”.
Vế sau thường là việc ngoài dự tính:
V2 hay diễn
tả sự gián đoạn, trục trặc, biến cố hoặc tình huống khiến V1 không diễn ra suôn sẻ.
Tuy nhiên sắc
thái “tiêu cực” không phải điều kiện ngữ pháp tuyệt đối; trọng tâm bắt buộc hơn là mẫu quan
hệ lặp lại dựa trên kinh nghiệm.
Cách kết hợp theo 받침:
Thân động từ không có 받침
hoặc có 받침 ㄹ dùng -ㄹ라치면; thân có 받침 khác dùng -을라치면.
Vì phần -으- bắt đầu bằng
nguyên âm, một số bất quy tắc như ㄷ/ㅂ hoạt động theo quy tắc quen thuộc.
Ví dụ chia: 가다 (đi) → 갈라치면; 듣다 (nghe) → 들을라치면; 돕다 (giúp) → 도울라치면.
Sắc thái phong cách:
-(으)ㄹ라치면 có sắc thái giàu tính kể chuyện, than phiền hoặc hồi tưởng
hơn những điều kiện trung tính.
Trong văn bản hành chính thuần túy, -(으)면 thường phù hợp hơn nếu không cần sắc thái kinh nghiệm lặp lại.
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Không 받침 | 가다 (đi) | 갈라치면 | 가- + -ㄹ라치면 |
| 받침 ㄹ | 살다 (sống) | 살라치면 | ㄹ + -ㄹ라치면 → 한 ㄹ로 적음 |
| 받침 thường | 먹다 (ăn) | 먹을라치면 | -을라치면 |
| Bất quy tắc ㄷ | 듣다 (nghe) | 들을라치면 | 듣- → 들- trước -으- |
| Bất quy tắc ㅂ | 돕다 (giúp) | 도울라치면 | 돕- → 도우- |
| 하다 | 정리하다 (sắp xếp) | 정리할라치면 | 하다 → 할라치면 |
Khám phá ví dụ
Các ví dụ nhấn mạnh kinh nghiệm lặp lại, từ sinh hoạt đến công việc, thị trường và nghiên cứu.
Ví dụ cơ bản
책을 읽을라치면 옆집 공사가 시작되곤 해요.
Hễ cứ định đọc sách thì công trình nhà bên lại thường bắt đầu thi công.
Ngữ pháp: 읽다 → 책을 읽을라치면. Vế sau là sự việc thường xuyên xen vào đúng lúc người nói định đọc.
잠깐 쉬려고 앉을라치면 전화가 울려요.
Cứ hễ vừa định ngồi xuống nghỉ một lát thì điện thoại lại reo.
Ngữ pháp: 앉다 → 잠깐 쉬려고 앉을라치면. Câu kể một mẫu trải nghiệm lặp lại, không phải điều kiện giả định duy nhất.
자료를 정리할라치면 새로운 요청이 들어옵니다.
Mỗi khi định sắp xếp tài liệu thì lại có yêu cầu mới gửi tới.
Ngữ pháp: 정리하다 → 자료를 정리할라치면. 하다 không 받침 nên dùng -ㄹ라치면.
집중해서 글을 쓸라치면 메신저 알림이 쏟아져요.
Hễ định tập trung viết thì thông báo tin nhắn lại dồn dập.
Ngữ pháp: 쓰다 → 집중해서 글을 쓸라치면. 쓰다 → 쓸라치면 về hình thái chuẩn do 쓰다 + -ㄹ라치면 → 쓸라치면; câu thể hiện sự gián đoạn lặp lại.
일찍 퇴근할라치면 꼭 긴급 회의가 잡혀요.
Cứ mỗi khi định tan làm sớm thì lại có cuộc họp khẩn được xếp lịch.
Ngữ pháp: 퇴근하다 → 일찍 퇴근할라치면. Từ 꼭 củng cố sắc thái “lần nào cũng gặp”.
Ví dụ nâng cao
예산을 조금 모을라치면 예상하지 못한 유지 비용이 발생하곤 했다.
Hễ định dành dụm một chút ngân sách thì lại thường phát sinh chi phí bảo trì ngoài dự kiến.
Ngữ pháp: 모으다 → 예산을 조금 모을라치면. Cấu trúc tóm tắt kinh nghiệm nhiều lần về một chu kỳ khó chịu.
논의를 본론으로 돌릴라치면 주변 쟁점이 다시 부각되었다.
Mỗi khi định đưa cuộc thảo luận trở lại trọng tâm thì các vấn đề bên lề lại nổi lên.
Ngữ pháp: 돌리다 → 논의를 본론으로 돌릴라치면. Dùng để kể lại một mô hình tương tác lặp đi lặp lại trong thảo luận.
시장이 안정을 되찾을라치면 외부 변수로 변동성이 다시 커지곤 했다.
Hễ thị trường vừa định lấy lại ổn định thì biến động lại tăng vì yếu tố bên ngoài.
Ngữ pháp: 되찾다 → 시장이 안정을 되찾을라치면. Chủ thể V1 có thể là sự việc, không nhất thiết là ý định có chủ ý của con người; nghĩa là “mỗi khi có dấu hiệu sắp…”.
조직이 장기 계획을 세울라치면 경영 환경이 급변해 수정이 불가피했다.
Mỗi khi tổ chức định lập kế hoạch dài hạn thì môi trường kinh doanh lại biến động mạnh khiến việc sửa đổi trở nên khó tránh.
Ngữ pháp: 세우다 → 조직이 장기 계획을 세울라치면. V2 là biến cố khiến V1 khó ổn định.
연구진이 결론을 내릴라치면 새로운 반례가 발견되어 가설을 재검토해야 했다.
Mỗi khi nhóm nghiên cứu sắp đi đến kết luận thì một phản ví dụ mới lại được phát hiện khiến họ phải kiểm tra lại giả thuyết.
Ngữ pháp: 내리다 → 연구진이 결론을 내릴라치면. Cấu trúc phù hợp với văn kể lại quá trình nghiên cứu nhiều lần bị gián đoạn.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt sắc thái kinh nghiệm lặp lại của -(으)ㄹ라치면 với -(으)면, -(으)려고 하면, -기만 하면 và -곤 하다.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| V1 + (으)ㄹ라치면 | Hễ/mỗi khi V1 sắp xảy ra hay người nói định V1 thì V2 lại xảy ra; dựa trên kinh nghiệm lặp lại. |
일찍 나갈라치면 꼭 일이 생겨요.
Hễ định ra về sớm là lại có việc.
|
| V1 + (으)면 | Điều kiện trung tính; có thể chỉ một lần hoặc giả định, không hàm ý kinh nghiệm lặp lại. |
일찍 나가면 길이 덜 막힐 거예요.
Nếu ra sớm thì đường sẽ đỡ tắc.
|
| V1 + (으)려고 하면 | Khi/nếu định V1; nhấn mạnh ý định, không bắt buộc hàm ý “lần nào cũng”. |
집을 나서려고 하면 비가 오기 시작해요.
Khi định ra khỏi nhà thì trời bắt đầu mưa.
|
| V1 + 기만 하면 | Chỉ cần/cứ V1 là V2; nhấn mạnh điều kiện tối thiểu hoặc hiện tượng mỗi lần V1, nhưng không có sắc thái “sắp/định”. |
그 사람은 발표하기만 하면 긴장해요.
Cứ hễ thuyết trình là người đó căng thẳng.
|
| V1 + 곤 하다 | Mô tả thói quen hay hiện tượng từng thường xảy ra; không trực tiếp nối V1 thành điều kiện của V2. |
예전에는 야근하곤 했어요.
Trước đây tôi thường làm thêm giờ.
|
Ghi nhớ nhanh
Ghi nhớ quy tắc 받침 và sắc thái lặp lại qua sáu mẫu ngắn.
| 나갈라치면 | = | Hễ định ra ngoài thì lại… |
| 먹을라치면 | = | Hễ định ăn thì lại… |
| 살라치면 | = | Hễ định sống/ở thì lại… |
| 들을라치면 | = | Hễ định nghe thì lại… |
| 도울라치면 | = | Hễ định giúp thì lại… |
| 정리할라치면 | = | Hễ định sắp xếp thì lại… |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp động từ
1. 오늘은 일찍 _____ 꼭 전화가 옵니다. (나가다)
2. 뭘 좀 _____ 누군가 찾아옵니다. (먹다)
3. 설명을 자세히 _____ 회의가 끝나 버립니다. (듣다)
4. 제가 일을 _____ 오히려 혼란이 생겨요. (돕다)
5.2. Sắp xếp câu
Sắp xếp thành câu có nghĩa “Cứ hễ định tan làm sớm thì lại có cuộc họp mới nên tôi về nhà muộn.”
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 일을 시작을라치면 꼭 손님이 찾아옵니다.
2. 전화를 받라치면 연결이 끊겨요.
3. 친구를 돕을라치면 예상 밖의 문제가 생겼어요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn than phiền: “Lần nào tôi định tập trung làm báo cáo thì lại có cuộc gọi.”
2. Câu nào phù hợp nhất với một quy luật khoa học trung tính “Nếu nhiệt độ hạ xuống thì thể tích thay đổi”?
3. Trong hồi ký, tác giả muốn viết “Cứ mỗi lần chúng tôi sắp đạt kết luận thì lại xuất hiện dữ liệu trái ngược.”
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. -(으)ㄹ라치면 thường dựa vào yếu tố nào?
Câu 2. Dạng đúng của 듣다 + (으)ㄹ라치면 là gì?
Câu 3. Câu nào tự nhiên nhất cho ý “Hễ định tan làm sớm thì lại có việc gấp”?
Câu 4. Phát biểu nào đúng nhất?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Cứ hễ định lập một kế hoạch dài hạn thì môi trường lại thay đổi.”
장기 계획을 환경이 또 달라지곤 했습니다.
Gợi ý từ vựng: 세우다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với V1 + (으)ㄹ라치면 A/V2 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng V1 + (으)ㄹ라치면 A/V2 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với V1 + (으)ㄹ라치면 A/V2 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



