21/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

A/V + 더니
N + (이)더니

Trình độTrung cấp
Từ loạiTính từ / Động từ / Danh từ
DạngLiên từ
Thời gian học40 phút

-더니 hồi tưởng một tình huống người nói đã quan sát/biết trong quá khứ rồi nối sang sự thay đổi/đối lập, nguyên nhân–kết quả hoặc diễn biến tiếp theo.

A/V + 더니 | N + (이)더니 (Trước đó... vậy mà / đã... nên / rồi sau đó...)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy xem người nói đang kể lại một tình huống đã quan sát rồi nối nó với sự thay đổi hoặc kết quả mới.

지수: 아까는 비가 많이 왔는데 지금은 괜찮네요.

민수: 네. 조금 전까지 비가 오더니 지금은 완전히 그쳤어요.

“오더니” trong câu trên thể hiện quan hệ nào?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

A/V + 더니
= trước đó A/V vậy mà...

Thay đổi hoặc đối lập với tình huống trước: người nói hồi tưởng một trạng thái/sự việc đã quan sát trong quá khứ rồi cho biết tình huống sau đã thay đổi hoặc khác đi. Về cách hiểu tiếng Việt, chức năng này gần với liên từ “nhưng”: “trước đó A/V, nhưng/vậy mà sau đó...”. Ví dụ: 아까는 춥더니 지금은 따뜻하네요 = “Lúc nãy còn lạnh, nhưng giờ ấm rồi”.

A/V + 더니
= đã A/V nên (hèn chi / bảo sao)...

Tình huống trước dẫn đến kết quả sau: sự việc/trạng thái người nói đã quan sát ở vế trước trở thành nguyên nhân hoặc nền cho kết quả ở vế sau. Về cách hiểu tiếng Việt, chức năng này gần với “vì... nên...”; khi vế sau là điều dễ hiểu từ vế trước, có thể dịch tự nhiên là “hèn chi / bảo sao...”. Ví dụ: 계속 기침을 하더니 결국 병원에 갔어요 = “Cứ ho mãi nên cuối cùng đã đi bệnh viện”.

A/V + 더니
= A/V rồi sau đó...

Diễn biến kế tiếp sau điều đã quan sát: vế sau kể một hành động/sự việc tiếp nối sau vế trước mà người nói đã chứng kiến. Về cách hiểu tiếng Việt, chức năng này gần với cách nối “và / rồi sau đó”. Ví dụ: 전화를 받더니 밖으로 나갔어요 = “Nhận điện thoại và sau đó đi ra ngoài”.

N + (이)더니
= trước đó là N vậy mà...
= đã là N nên (hèn chi / bảo sao)...

Riêng với danh từ: N + (이)더니 thường hồi tưởng thân phận, trạng thái hoặc đặc điểm được xác định bằng danh từ rồi nối sang sự thay đổi/đối lập hoặc kết quả có thể hiểu từ trạng thái đó. Ví dụ: 예전에는 학생이더니 지금은 회사원이에요 = “Trước đây là sinh viên, nhưng giờ đã là nhân viên công ty”; 역시 전문가더니 설명이 정확하네요 = “Đúng là chuyên gia nên bảo sao giải thích chính xác thật”.

Lõi nghĩa chung: -더니 dựa trên thông tin quá khứ mà người nói đã trực tiếp quan sát/biết, rồi nối với tình huống mới. Ba quan hệ dễ nhớ nhất với A/V là “nhưng” → “vì... nên” → “và/rồi sau đó”. Đây cũng là điểm khác quan trọng với -았/었더니.

A/V: Gắn trực tiếp vào thân vị từ: 먹다 → 먹더니, 춥다 → 춥더니.

Danh từ: Với 이다: danh từ có patchim thường dùng N + 이더니, không patchim dùng N + 더니: 학생이더니, 의사더니.

Liên hệ với -(으)ㄴ/는데: Có thể hiểu -더니 như một dạng nâng cao gần với -(으)ㄴ/는데 về chức năng nối nghĩa, nhưng được dùng trong tình huống cụ thể hơn: người nói hồi tưởng điều mình đã trực tiếp quan sát/biết trong quá khứ rồi nối sang tình huống sau. Vì vậy hai cấu trúc không thể thay thế cho nhau trong mọi câu.

Chủ ngữ và quan sát: Với hành động có chủ ý, vế trước thường nói về người khác/đối tượng người nói quan sát. Không dùng -더니 chỉ để kể đơn giản hành động quá khứ có chủ ý của chính mình.

Không gắn -았/었 một cách máy móc: -았/었더니 là cấu trúc riêng với trọng tâm khác; không coi nó chỉ là quá khứ của -더니.

Phân loại: -더니연결 어미 nối hai vế, nên xếp Liên từ.

← Lướt ngang để xem

Nhóm Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
Động từ 먹다 먹더니 V + 더니
Tính từ 춥다 춥더니 A + 더니
N có patchim 학생 학생이더니 N + 이더니
N không patchim 의사 의사더니 N + 더니
Kính ngữ 가시다 가시더니 -시- + 더니
Điểm cần nhớ: -더니 thường có “camera của người nói”: đã thấy/biết tình huống trước → bây giờ nối sang tình huống sau. Khi dịch, hãy chọn quan hệ tự nhiên nhất theo ngữ cảnh: “nhưng” / “vì... nên, hèn chi” / “và, rồi sau đó”. Nếu chính người nói làm V rồi mới phát hiện/kết quả, thường nghĩ đến -았/었더니.
2

Khám phá ví dụ

5 ví dụ cơ bản giúp nhận diện cấu trúc; 5 ví dụ nâng cao mở rộng sang ngữ cảnh công việc, trải nghiệm và phân tích.

Ví dụ cơ bản

1

아침에는 날씨가 춥더니 오후에는 따뜻해졌어요.

Buổi sáng trời còn lạnh, vậy mà buổi chiều đã ấm lên.

Từ vựng: 아침 = buổi sáng · 오후 = buổi chiều · 따뜻해지다 = ấm lên
Ngữ pháp: 춥다 → 춥더니. Nghĩa 1: hồi tưởng trạng thái trước rồi đối lập với trạng thái sau, gần với “nhưng”.
2

민수 씨가 전화를 받더니 급히 밖으로 나갔어요.

Min-su nhận điện thoại và sau đó vội đi ra ngoài.

Từ vựng: 전화를 받다 = nhận điện thoại · 급히 = vội · = bên ngoài
Ngữ pháp: 받다 → 받더니. Nghĩa 3: hành động đã quan sát nối với diễn biến kế tiếp, gần với “và/rồi sau đó”.
3

수미 씨가 그렇게 열심히 공부하더니 장학금을 받았어요.

Su-mi học hành chăm chỉ đến thế, bảo sao lại nhận được học bổng.

Từ vựng: 그렇게 = đến thế/như vậy · 열심히 = chăm chỉ · 장학금 = học bổng
Ngữ pháp: 공부하다 → 공부하더니. Nghĩa 2: người nói hồi tưởng việc Su-mi học rất chăm chỉ ở vế trước, rồi nêu kết quả hợp lý ở vế sau. Quan hệ này gần với “vì... nên...”; khi kết quả dễ hiểu từ nguyên nhân, tiếng Việt có thể dịch tự nhiên bằng “hèn chi / bảo sao...”.
4

동생이 예전에는 학생이더니 이제는 회사원이에요.

Em tôi trước đây là sinh viên, nhưng giờ đã là nhân viên công ty.

Từ vựng: 예전 = trước đây · 학생 = học sinh/sinh viên · 회사원 = nhân viên công ty
Ngữ pháp: 학생 + 이더니. Danh từ có patchim dùng 이더니; ở đây biểu thị trạng thái trước đối lập với trạng thái hiện tại.
5

아까는 길이 복잡하더니 지금은 한산하네요.

Lúc nãy đường còn đông, vậy mà giờ đã vắng.

Từ vựng: 아까 = lúc nãy · 복잡하다 = đông/phức tạp · 한산하다 = vắng
Ngữ pháp: 복잡하다 → 복잡하더니. Nghĩa 1: hai trạng thái được quan sát ở hai thời điểm và tạo quan hệ “nhưng”.

Ví dụ nâng cao

1

팀이 처음에는 새 시스템을 어려워하더니 한 달 뒤에는 훨씬 빨리 처리했어요.

Ban đầu đội còn thấy hệ thống mới khó, nhưng một tháng sau đã xử lý nhanh hơn nhiều.

Từ vựng: 시스템 = hệ thống · 한 달 뒤 = một tháng sau · 처리하다 = xử lý
Ngữ pháp: 어려워하다 → 어려워하더니. Nghĩa 1: tình trạng trước thay đổi rõ ở thời điểm sau.
2

고객이 설명을 자세히 듣더니 바로 신청서를 다시 작성했습니다.

Khách hàng nghe giải thích kỹ và sau đó lập tức viết lại đơn đăng ký.

Từ vựng: 자세히 = kỹ · 신청서 = đơn đăng ký · 작성하다 = viết/lập
Ngữ pháp: 듣다 → 듣더니. Nghĩa 3: hành động đã quan sát nối sang hành động kế tiếp.
3

서버가 아침부터 계속 불안정하더니 오후에 결국 멈췄습니다.

Máy chủ từ sáng liên tục không ổn định nên cuối cùng đã dừng vào buổi chiều.

Từ vựng: 서버 = máy chủ · 불안정하다 = không ổn định · 멈추다 = dừng
Ngữ pháp: 불안정하다 → 불안정하더니. Nghĩa 2: trạng thái kéo dài ở vế trước dẫn đến kết quả cuối cùng.
4

그 업체가 작은 회사더니 몇 년 사이에 크게 성장했어요.

Doanh nghiệp đó trước kia chỉ là công ty nhỏ, vậy mà chỉ trong vài năm đã phát triển lớn.

Từ vựng: 업체 = doanh nghiệp · 몇 년 사이 = trong vài năm · 성장하다 = phát triển
Ngữ pháp: 회사 + 더니. N không patchim dùng 더니; ở đây trạng thái danh từ trước đối lập với tình trạng sau.
5

회의에서 모두 조용히 듣더니 마지막에 질문이 한꺼번에 나왔어요.

Trong cuộc họp, mọi người im lặng nghe và sau đó đến cuối buổi các câu hỏi xuất hiện dồn dập.

Từ vựng: 조용히 = im lặng · 마지막 = cuối cùng · 한꺼번에 = cùng lúc
Ngữ pháp: 듣다 → 듣더니. Nghĩa 3: tình huống đã quan sát nối với diễn biến kế tiếp, gần với “và/rồi sau đó”.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt theo quá trình, thời điểm nhận ra, góc nhìn quan sát và quan hệ giữa hai vế.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
A/V + 더니
N + (이)더니
Hồi tưởng điều đã quan sát rồi nối theo “nhưng / vì... nên / và rồi sau đó”.
비가 오더니 지금은 맑아요.
Trước còn mưa, nhưng giờ trời quang.
V + 았/었더니 Người nói thực hiện/trải nghiệm V rồi phát hiện hoặc có kết quả.
약을 먹었더니 좀 나아졌어요.
Tôi uống thuốc rồi thấy đỡ hơn.
A/V + 았/었는데 Nối nền/đối lập rộng hơn; không bắt buộc có góc nhìn hồi tưởng trực tiếp như -더니.
어제는 추웠는데 오늘은 따뜻해요.
Hôm qua lạnh, nhưng hôm nay ấm.
V + 고 나서 Trình tự hoàn tất V1 rồi V2, không có sắc thái hồi tưởng quan sát.
전화를 받고 나서 밖으로 나갔어요.
Nhận điện thoại xong rồi ra ngoài.
Không coi -았/었더니 chỉ là “quá khứ của -더니”: hai cấu trúc có khác biệt quan trọng về góc nhìn và chủ ngữ.
-더니 ↔ -았/었더니: -더니 thường hồi tưởng điều người nói quan sát ở người khác/tình huống; -았/었더니 thường bắt đầu từ hành động/trải nghiệm quá khứ của chính người nói.
-더니 ↔ -(으)ㄴ/는데: có thể học -더니 như một dạng nâng cao gần với -(으)ㄴ/는데 về chức năng nối “nhưng / vì... nên / và”, nhưng -더니 cụ thể hơn vì hồi tưởng điều người nói đã trực tiếp quan sát/biết.
Điểm nhận diện nhanh: “Trước đó tôi đã thấy/biết A/V/N; bây giờ nối sang tình huống sau bằng nhưng / vì... nên / và rồi” → -더니 / (이)더니.
4

Ghi nhớ nhanh

Nhớ quan hệ cốt lõi trước, sau đó mới chọn cấu trúc gần nghĩa.

A/V + 더니
= trước đó A/V vậy mà...
= đã A/V nên (hèn chi / bảo sao)...
= A/V rồi sau đó...
N + (이)더니
= trước đó là N vậy mà...
= đã là N nên...
춥더니 따뜻해졌어요. = Trước lạnh, nhưng giờ ấm.
받더니 나갔어요. = Nhận điện thoại và sau đó đi ra.
울더니 잠들었어요. = Cứ khóc mãi nên cuối cùng ngủ.
학생이더니 회사원이에요. = Trước là sinh viên, nhưng giờ đi làm.
불안정하더니 멈췄어요. = Không ổn định nên cuối cùng dừng.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp

1. 아까는 비가 오 _____ 지금은 맑아졌어요. (오다)

2. 민수 씨가 전화를 받 _____ 급히 나갔어요. (받다)

3. 아침에는 춥 _____ 오후에는 따뜻해졌어요. (춥다)

4. 예전에는 학생 _____ 지금은 회사원이에요. (학생)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Máy chủ từ sáng liên tục không ổn định nên cuối cùng đã dừng vào buổi chiều.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 그는 밥을 아주 빨리 먹었더니 배가 아픈 것 같아요.

2. 그분은 예전에 의사이더니 지금은 다른 일을 하세요.

3. 처음에는 조용했더니 나중에는 시끄러워졌어요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Câu nào phù hợp nhất với nghĩa “trước còn lạnh, nhưng giờ ấm”?

2. Câu nào tự nhiên khi người nói quan sát người khác nhận điện thoại rồi ra ngoài?

3. Điểm khác chính giữa -더니 và -았/었더니 là gì?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. -더니 thường dựa trên loại thông tin nào?

Câu 2. Dạng đúng của 학생 là gì?

Câu 3. Câu nào dùng -더니 tự nhiên?

Câu 4. Với danh từ không patchim như 의사, dạng nào đúng?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Lúc nãy đường còn đông, nhưng bây giờ đã vắng hẳn.”

아까는 길이 지금은 아주 한산해졌어요.

Gợi ý từ vựng: 복잡하다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu