V1 + 아/어다가 V2
Bài học hướng dẫn V1 + 아/어다가 V2 khi người nói thực hiện V1 rồi dùng/mang kết quả hoặc đối tượng của V1 sang hành động V2, thường kèm sự chuyển địa điểm hay chuyển bước.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xem vật/kết quả có được tạo ra hoặc lấy ở V1 rồi tiếp tục được mang sang V2 hay không.
지수: 이 사진은 어디에서 났어요?
민호: 여행에서 사진을 찍어다가 방 벽에 붙였어요.
Trong câu của Min-ho, “찍어다가” nhấn điều gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
Hoàn thành V1 rồi mang đối tượng/kết quả sang V2:
-아/어다가 dùng khi hành động V1 tạo ra, lấy được hoặc tác động lên một đối tượng/kết quả, sau đó đối tượng/kết quả ấy được mang sang nơi/tình huống khác để thực hiện V2.
빌리다 → 빌려다가 (mượn → mượn rồi mang đi dùng tiếp).
받다 → 받아다가 (lấy/nhận → lấy rồi đem đi dùng tiếp).
V1 và V2 không chỉ nối theo thời gian.
Phải có ý chuyển đối tượng, kết quả hoặc thành quả của V1 sang V2, thường kèm thay đổi địa điểm hoặc mục đích sử dụng.
Quy tắc -아/어:
Thân có ㅏ/ㅗ thường dùng -아다가; các nguyên âm khác dùng -어다가; 하다 → 해다가.
사다 → 사다가 (mua → mua rồi mang đi dùng tiếp).
받다 → 받아다가 (lấy/nhận → lấy rồi đem đi dùng tiếp).
만들다 → 만들어다가 (làm → làm rồi mang đi dùng/cho tiếp).
복사하다 → 복사해다가 (photo → photo rồi mang đi dùng tiếp).
Dạng rút gọn -아/어다:
Trong thực tế có thể gặp dạng lược 가: 빌려다, 사다, 찾아다 tùy động từ và ngữ cảnh.
Bài học dùng dạng đầy đủ -아/어다가 làm chuẩn chính.
Chủ thể hai hành động thường giống nhau:
Người thực hiện V1 thường cũng là người tiếp tục V2.
책을 빌려다가 집에서 읽었어요. (Tôi mượn sách rồi mang về nhà đọc.)
Khác với -고서:
-고서 chỉ cần quan hệ “V1 xong rồi V2”.
-아/어다가 cần thêm ý mang/lấy kết quả hoặc đối tượng của V1 sang V2.
← Lướt ngang để xem
| Nhóm | Dạng gốc | Kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| ㅏ/ㅗ | 사다 (mua) | 사다가 (mua rồi mang đi) | -아다가 |
| Nguyên âm khác | 빌리다 (mượn) | 빌려다가 (mượn rồi mang đi) | -어다가 |
| Có patchim | 받다 (lấy, nhận) | 받아다가 (lấy rồi đem đi) | -아다가 |
| 하다 | 복사하다 (photo) | 복사해다가 (photo rồi mang đi) | 해다가 |
| Khác | 만들다 (làm) | 만들어다가 (làm rồi mang đi) | -어다가 |
Nếu V1 chỉ xảy ra trước V2 mà không có đối tượng/kết quả nào được “mang sang” V2, đừng chọn -아/어다가 một cách máy móc.
Khám phá ví dụ
Các ví dụ tập trung vào việc lấy, làm, mua, mượn hoặc chuẩn bị một thứ rồi dùng chính thứ đó ở hành động tiếp theo.
Ví dụ cơ bản
도서관에서 책을 빌려다가 집에서 읽었어요.
Tôi mượn sách ở thư viện rồi mang về nhà đọc.
Ngữ pháp: 빌리다 → 빌려다가. Quyển sách được mượn ở thư viện rồi mang về nhà để đọc.
시장에서 과일을 사다가 가족과 같이 먹었어요.
Tôi mua trái cây ở chợ rồi mang về ăn cùng gia đình.
Ngữ pháp: 사다 → 사다가. Trái cây được mua ở chợ rồi mang về ăn.
물을 받아다가 화분에 줬어요.
Tôi lấy nước rồi đem tưới chậu cây.
Ngữ pháp: 받다 → 받아다가. Nước được lấy rồi dùng tiếp để tưới cây.
사진을 찍어다가 책상 앞에 붙였어요.
Tôi chụp ảnh rồi đem dán trước bàn học.
Ngữ pháp: 찍다 → 찍어다가. Ảnh được chụp rồi mang/dùng tiếp để dán.
김밥을 만들어다가 친구에게 줬어요.
Tôi làm kimbap rồi mang cho bạn.
Ngữ pháp: 만들다 → 만들어다가. Kimbap được làm rồi mang cho bạn.
Ví dụ nâng cao
은행에서 필요한 돈을 찾아다가 등록비를 냈어요.
Tôi rút số tiền cần ở ngân hàng rồi dùng số tiền đó đóng phí đăng ký.
Ngữ pháp: 찾다 → 찾아다가. Tiền được rút rồi dùng tiếp để đóng phí.
인터넷에서 필요한 자료를 찾아다가 발표 내용에 넣었어요.
Tôi tìm tài liệu cần trên mạng rồi đưa vào nội dung thuyết trình.
Ngữ pháp: 찾다 → 찾아다가. Tài liệu tìm được được đưa vào bài thuyết trình.
필요한 서류를 준비해다가 사무실에 제출했어요.
Tôi chuẩn bị các giấy tờ cần thiết rồi mang đến văn phòng nộp.
Ngữ pháp: 준비하다 → 준비해다가. Giấy tờ được chuẩn bị rồi mang đến nơi khác để nộp.
친구에게 카메라를 빌려다가 행사 사진을 찍었어요.
Tôi mượn máy ảnh của bạn rồi dùng nó chụp ảnh sự kiện.
Ngữ pháp: 빌리다 → 빌려다가. Máy ảnh mượn được được dùng tiếp để chụp.
고장 난 의자를 창고에서 옮겨다가 수리할 곳에 놓았어요.
Tôi chuyển chiếc ghế hỏng từ kho rồi đặt ở chỗ sửa.
Ngữ pháp: 옮기다 → 옮겨다가. Chiếc ghế được chuyển từ kho rồi đặt tại chỗ sửa.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt -아/어다가 với -다가 chỉ gián đoạn, -고 chỉ nối trình tự và -아/어서 khi hai hành động liên hệ chặt nhưng không nhấn mang kết quả sang.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| V1 + 아/어다가 V2 | Làm V1 rồi mang/dùng kết quả hay đối tượng của V1 ở V2. |
책을 빌려다가 집에서 읽었어요.
Tôi mượn sách rồi mang về nhà đọc.
|
| V1 + 다가 V2 | V1 đang diễn ra thì bị ngắt hoặc V2 chen vào. |
책을 읽다가 잠이 들었어요.
Đang đọc sách thì tôi ngủ quên.
|
| V1 + 고 V2 | Nối hai hành động theo trình tự hoặc liệt kê; không tự nhấn việc mang kết quả của V1 sang V2. |
책을 빌리고 집에 갔어요.
Tôi mượn sách rồi về nhà.
|
| V1 + 아/어서 V2 | V1 là bước dẫn trực tiếp sang V2; thường cùng chủ thể, nhưng không nhất thiết có ý chuyển đối tượng/kết quả. |
도서관에 가서 공부했어요.
Tôi đến thư viện rồi học.
|
Ghi nhớ nhanh
V1 tạo/lấy thứ gì đó → mang kết quả ấy sang V2.
= V1 rồi đem/lấy kết quả đó để V2
| 책을 빌려다가 읽었어요. | = | Mượn sách rồi mang về đọc. |
| 과일을 사다가 먹었어요. | = | Mua trái cây rồi mang về ăn. |
| 물을 받아다가 줬어요. | = | Lấy nước rồi đem dùng. |
| 사진을 찍어다가 붙였어요. | = | Chụp ảnh rồi đem dán. |
| 자료를 찾아다가 넣었어요. | = | Tìm tài liệu rồi đưa vào. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp
1. 도서관에서 책을 _____ 집에서 읽었어요. (빌리다 + 아/어다가)
2. 시장에서 과일을 _____ 가족과 먹었어요. (사다 + 아/어다가)
3. 물을 _____ 화분에 줬어요. (받다 + 아/어다가)
4. 김밥을 _____ 친구에게 줬어요. (만들다 + 아/어다가)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Tôi mượn sách rồi mang về nhà đọc từ từ.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 도서관에서 책을 빌리다가 집에서 읽었어요.
2. 물을 받어다가 꽃에 줬어요.
3. 친구에게 카메라를 빌려으다가 사진을 찍었어요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn muốn nói “Tôi mua bánh ở tiệm rồi mang đến công ty ăn”. Câu nào phù hợp nhất?
2. Câu nào mang nghĩa “Đang nấu ăn thì điện thoại reo”, không phải -아/어다가?
3. Bạn rút tiền ở ATM rồi dùng số tiền đó mua vé. Câu nào tự nhiên?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. Lõi nghĩa của -아/어다가 là gì?
Câu 2. Dạng đúng của 만들다 + 아/어다가 là gì?
Câu 3. Câu nào dùng -아/어다가 đúng nghĩa?
Câu 4. Câu nào cho thấy V1 và V2 thường có sự chuyển địa điểm?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Tôi photo tài liệu rồi mang cho giáo viên.”
자료를 선생님께 드렸어요.
Gợi ý từ vựng: 복사하다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với V1 + 아/어다가 V2 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng V1 + 아/어다가 V2 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với V1 + 아/어다가 V2 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



