N + 대신에
A + (으)ㄴ 대신에
V + (으)ㄴ/는 대신에
Bài học hướng dẫn 대신에 với ba cách dùng chính: thay cho N, thay vì làm V và nêu mặt bù lại/đổi lại; kèm cách kết hợp với A/V và phân biệt với -는 반면에.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xác định người nói đang chọn một phương án thay cho phương án khác hay đang nêu một mặt bù lại cho mặt trước.
수진: 오늘 버스로 갈 거예요?
민호: 아니요. 버스 대신에 지하철을 타려고 해요.
Trong câu của Min-ho, “버스 대신에” có nghĩa gần nhất với ý nào?
Ý nghĩa và cấu tạo
Thay một danh từ bằng một lựa chọn khác:
N 대신에 cho biết N không được chọn/thực hiện, và một đối tượng hoặc phương án khác được dùng thay thế.
버스 → 버스 대신에 (xe buýt → thay vì xe buýt).
커피 → 커피 대신에 (cà phê → thay cà phê / thay vì cà phê).
Nêu mặt bù trừ sau tính từ:
Vế trước nêu một đặc điểm, vế sau đưa ra điểm bù lại theo hướng đối lập hoặc cân bằng.
작다 → 작은 대신에 (nhỏ → nhỏ nhưng bù lại...).
비싸다 → 비싼 대신에 (đắt → đắt nhưng bù lại...).
Thay thế hoặc trao đổi giữa hai hành động:
V hiện tại/thói quen thường dùng -는 대신에; hành động đã hoàn thành có thể dùng -(으)ㄴ 대신에.
외식하다 → 외식하는 대신에 (ăn ngoài → thay vì ăn ngoài).
청소하다 → 청소한 대신에 (dọn dẹp → đã dọn, đổi lại...).
대신에 luôn có ý thay thế hoặc bù trừ.
Một việc/đặc điểm bị bỏ đi, bị hạn chế hoặc tạo bất lợi; đổi lại có một lựa chọn, lợi ích hoặc hành động khác.
N + 대신에 phải viết cách:
버스 대신에 (thay vì xe buýt), 저 대신에 (thay tôi).
대신 là danh từ phụ thuộc trong cách dùng này nên không viết dính vào N.
Tính từ dùng dạng định ngữ -(으)ㄴ:
싸다 → 싼 대신에 (rẻ → rẻ nhưng bù lại...).
작다 → 작은 대신에 (nhỏ → nhỏ nhưng bù lại...).
멀다 → 먼 대신에 (xa → xa nhưng bù lại...).
Động từ phân biệt hiện tại và hoàn thành:
일하다 → 일하는 대신에 (làm việc → thay vì làm / làm đổi lại...).
돕다 → 도운 대신에 (giúp → đã giúp, đổi lại...).
← Lướt ngang để xem
| Nhóm | Dạng gốc | Kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| N | 버스 (xe buýt) | 버스 대신에 (thay vì xe buýt) | N + 대신에 |
| A không patchim | 싸다 (rẻ) | 싼 대신에 (rẻ nhưng bù lại...) | -ㄴ 대신에 |
| A có patchim | 작다 (nhỏ) | 작은 대신에 (nhỏ nhưng bù lại...) | -은 대신에 |
| V hiện tại | 일하다 (làm việc) | 일하는 대신에 (thay vì làm...) | -는 대신에 |
| V hoàn thành | 돕다 (giúp) | 도운 대신에 (đã giúp, đổi lại...) | -(으)ㄴ 대신에 |
Hãy hỏi câu đang nói “thay N/V bằng phương án khác” hay “có điểm bất lợi nhưng bù lại có điểm khác”.
Cả hai đều thuộc lõi nghĩa thay thế/bù trừ của 대신에.
Khám phá ví dụ
Các ví dụ tách rõ ba chức năng: thay thế danh từ, thay hành động và nêu mặt bù lại/đổi lại.
Ví dụ cơ bản
버스 대신에 지하철을 탔어요.
Tôi đi tàu điện thay vì xe buýt.
Ngữ pháp: 버스 대신에. N 대신에 nêu phương tiện được dùng thay thế.
오늘은 외식하는 대신에 집에서 요리했어요.
Hôm nay tôi nấu ở nhà thay vì ăn ngoài.
Ngữ pháp: 외식하다 → 외식하는 대신에. V hiện tại dùng -는 대신에 để nói phương án thay thế.
이 방은 작은 대신에 햇빛이 잘 들어요.
Căn phòng này nhỏ nhưng bù lại có nhiều ánh sáng.
Ngữ pháp: 작다 → 작은 대신에. Điểm bất lợi “nhỏ” được bù bằng ưu điểm ở vế sau.
제가 청소를 한 대신에 동생이 설거지를 했어요.
Tôi đã dọn nhà, đổi lại em tôi rửa bát.
Ngữ pháp: 청소하다 → 청소한 대신에. Hành động đã hoàn thành được đặt trong quan hệ trao đổi.
커피 대신 따뜻한 차를 마실게요.
Tôi sẽ uống trà ấm thay cho cà phê.
Ngữ pháp: 커피 대신. 대신에 có thể rút còn 대신 trong một số câu; nghĩa thay thế giữ nguyên.
Ví dụ nâng cao
이 회사는 월급이 적은 대신에 근무 시간이 비교적 짧아요.
Công ty này lương thấp nhưng bù lại giờ làm tương đối ngắn.
Ngữ pháp: 적다 → 적은 대신에. Một bất lợi được bù bằng lợi ích khác.
종이 신청서를 내는 대신에 온라인으로 작성해도 됩니다.
Bạn có thể điền trực tuyến thay vì nộp đơn giấy.
Ngữ pháp: 내다 → 내는 대신에. Hành động nộp giấy được thay bằng điền trực tuyến.
주말에 일하는 대신에 다음 주 월요일에 쉬기로 했어요.
Tôi làm việc cuối tuần, đổi lại sẽ nghỉ thứ Hai tuần sau.
Ngữ pháp: 일하다 → 일하는 대신에. Làm cuối tuần đổi lại được nghỉ thứ Hai.
친구가 제 발표를 도와준 대신에 제가 저녁을 샀어요.
Bạn tôi đã giúp bài thuyết trình, đổi lại tôi mời bữa tối.
Ngữ pháp: 도와주다 → 도와준 대신에. Hành động giúp đã hoàn thành; vế sau là sự đáp lại.
직접 만나는 대신에 화상 회의로 이야기하면 시간을 아낄 수 있어요.
Nếu họp qua video thay vì gặp trực tiếp, chúng ta có thể tiết kiệm thời gian.
Ngữ pháp: 만나다 → 만나는 대신에. Gặp trực tiếp được thay bằng họp video.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt 대신에 khi thay thế/bù lại với -는 반면에 chỉ đối chiếu hai mặt và với -기보다 thiên về lựa chọn so sánh.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| N + 대신에 | Một danh từ/người/vật được chọn thay cho N. |
커피 대신에 차를 마셨어요.
Tôi uống trà thay cho cà phê.
|
| V + 는 대신에 | Chọn V2 thay vì V1 hoặc V2 bù cho V1. |
차를 타는 대신에 걸어갔어요.
Tôi đi bộ thay vì đi xe.
|
| A + (으)ㄴ 대신에 | Nêu một đặc điểm rồi đưa ra mặt khác bù lại. |
집이 작은 대신에 조용해요.
Nhà nhỏ nhưng bù lại yên tĩnh.
|
| A/V + (으)ㄴ/는 반면에 | Đối chiếu hai mặt/đối tượng; không nhất thiết có ý thay thế hay bù trừ. |
형은 조용한 반면에 동생은 활발해요.
Anh trai trầm tính, trái lại em thì hoạt bát.
|
| V + 기보다 | “Thay vì/nói là V1 thì...” theo hướng so sánh hoặc lựa chọn cách nhìn. |
쉬기보다 가볍게 운동하고 싶어요.
Thay vì nghỉ, tôi muốn vận động nhẹ.
|
Ghi nhớ nhanh
Hãy hỏi: đang thay thế hay đang bù lại?
= thay cho N
V + 는 대신에
= thay vì V
A + (으)ㄴ 대신에
= A nhưng bù lại...
V + (으)ㄴ 대신에
= đã V, đổi lại...
| 버스 대신 지하철을 탔어요. | = | Tôi đi tàu điện thay xe buýt. |
| 외식하는 대신 요리했어요. | = | Tôi nấu ở nhà thay vì ăn ngoài. |
| 작은 대신 조용해요. | = | Nhỏ nhưng bù lại yên tĩnh. |
| 일하는 대신 월요일에 쉬어요. | = | Làm việc, đổi lại nghỉ thứ Hai. |
| 도와준 대신 저녁을 샀어요. | = | Được giúp, đổi lại tôi mời tối. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp
1. _____ 지하철을 탔어요. (버스 + 대신에)
2. 방이 _____ 햇빛이 잘 들어요. (작다 + (으)ㄴ 대신에)
3. 오늘은 _____ 집에서 요리했어요. (외식하다 + 는 대신에)
4. 제가 _____ 동생이 설거지를 했어요. (청소하다 · hoàn thành + (으)ㄴ 대신에)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Min-su thuyết trình thay tôi.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 오늘은 버스를 대신에 지하철을 탔어요.
2. 이 방은 조용하는 대신에 조금 어두워요.
3. 제가 청소를 하는 대신에 어제 동생이 설거지를 했어요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn muốn nói: “Tôi uống trà thay vì cà phê”. Câu nào phù hợp nhất?
2. Câu nào mang nghĩa “Công việc nhiều nhưng bù lại lương cao”?
3. Bạn đã giúp bạn sửa máy tính, đổi lại bạn ấy mời cơm. Câu nào tự nhiên?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. N + 대신에 mang nghĩa cơ bản nào?
Câu 2. Dạng đúng của 좋다 + 대신에 là gì?
Câu 3. Câu nào là “thay vì làm V1, làm V2”?
Câu 4. Câu nào dùng 대신에 theo nghĩa “bù lại”?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Thay vì nghỉ hôm nay, tôi sẽ nghỉ vào ngày mai.”
오늘 내일 쉴게요.
Gợi ý từ vựng: 쉬다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với N1 + 대신에 N/V2 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng N1 + 대신에 N/V2 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với N1 + 대신에 N/V2 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



