하게체
하게체 là lối nói trang trọng đặt người nghe ở vị thế thấp hơn người nói nhưng vẫn dành một mức đối đãi nhất định. Hiện nay nó thường gợi quan hệ người lớn tuổi/có vị thế cao hơn với người trưởng thành trẻ hơn và không dùng rộng rãi trong mọi quan hệ cấp trên-cấp dưới.
Sàng lọc trước khi học
Nhận ra sắc thái cốt lõi của cấu trúc trước khi đi vào quy tắc và cách kết hợp.
교수: 김 군, 이 자료를 한번 읽어 보게.
학생: 네, 알겠습니다.
읽어 보게가 나타내는 관계로 가장 알맞은 것은?
Ý nghĩa và cấu tạo
N + (이)네
= Vẫn giữ một mức đối đãi
Trần thuật bằng -네:
Dùng để nói một sự việc
hoặc nhận định với người nghe thấp hơn người nói nhưng không hoàn toàn hạ thấp như
해라체.
가다 → 가네 (đi đấy/đi).
먹다 → 먹네 (ăn đấy).
좋다 → 좋네 (tốt
đấy).
학생이다 → 학생이네 (là sinh viên).
A + (으)ㄴ가?
N + 인가?
= Hỏi trong 하게체
Câu hỏi bằng -는가/-(으)ㄴ가/인가:
Đây là nhóm câu
hỏi tiêu biểu của 하게체.
하다 →
하는가? (có làm không?).
먹다 → 먹는가? (có ăn
không?).
좋다 → 좋은가? (có tốt không?).
학생이다 → 학생인가? (có phải sinh viên không?).
= Làm V đi
Mệnh lệnh bằng -게:
Dùng để yêu cầu hoặc chỉ
thị người nghe thực hiện hành động.
가다 → 가게 (hãy
đi).
앉다 → 앉게 (hãy ngồi).
읽다 →
읽게 (hãy đọc).
Với động từ có -아/어 보다, có thể gặp
읽어 보게 (hãy thử đọc).
= Cùng V nào
Đề nghị bằng -(으)세:
Dùng khi người nói rủ
hoặc đề nghị người nghe cùng thực hiện hành động.
가다 →
가세 (chúng ta đi).
쉬다 → 쉬세 (cùng nghỉ).
먹다 → 먹으세 (cùng ăn).
Quá khứ:
Quá khứ thường đặt -았/었- trước các đuôi tương ứng.
하다 →
했네 (đã làm).
먹다 → 먹었는가? (đã ăn chưa?).
Quan hệ sử dụng:
하게체 thường gợi người nói lớn
tuổi hoặc có vị thế cao hơn nói với một người trưởng thành trẻ hơn/thấp hơn, nhưng vẫn dành sự đối
đãi nhất định.
Nếu trong phim cổ trang, 하오체 là nói trang trọng hướng lên hoặc ngang hàng có
khoảng cách, thì 하게체 là lời bề trên nói xuống bề dưới với phong thái điềm đạm, nho nhã và tôn trọng.
Đại từ 자네 thường xuất hiện trong những quan hệ
như vậy.
Phân loại và giới hạn hiện đại:
Các đuôi trực
tiếp kết thúc phát ngôn nên bài được xếp là Đuôi câu.
Trong hội thoại hiện
đại, phạm vi sử dụng khá hẹp; không nên xem đây là lựa chọn mặc định cho mọi quan hệ cấp trên-cấp
dưới.
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Trần thuật | 하다 | 하네 | -네 |
| Câu hỏi V | 하다 | 하는가? | -는가? |
| Câu hỏi A | 좋다 | 좋은가? | -(으)ㄴ가? |
| Câu hỏi N | 학생이다 | 학생인가? | N + 인가? |
| Mệnh lệnh | 앉다 | 앉게 | -게 |
| Đề nghị | 가다 | 가세 | -(으)세 |
하네, 하는가?, 하게, 하세가 한 관계 안에서 체계적으로 나타나면 하게체를 의심합니다.
Khám phá ví dụ
Ví dụ cơ bản ưu tiên câu ngắn và từ quen thuộc; ví dụ nâng cao mở rộng sang ngữ cảnh phân tích và công việc.
Ví dụ cơ bản
자네가 오늘 많이 바쁘네.
Hôm nay cậu có vẻ bận đấy.
Ngữ pháp: 바쁘다 → 바쁘네.
요즘 공부는 잘 하는가?
Dạo này việc học có tốt không?
Ngữ pháp: 하다 → 하는가?.
이 의자에 앉게.
Hãy ngồi ghế này.
Ngữ pháp: 앉다 → 앉게.
오늘은 여기서 좀 쉬세.
Hôm nay chúng ta nghỉ ở đây một chút.
Ngữ pháp: 쉬다 → 쉬세.
어제 회의는 잘 끝났네.
Cuộc họp hôm qua đã kết thúc ổn thỏa đấy.
Ngữ pháp: 끝나다 → 끝났네.
Ví dụ nâng cao
김 군, 이 보고서를 다시 검토하게.
Anh Kim, hãy xem lại báo cáo này.
Ngữ pháp: 검토하다 → 검토하게.
자네는 이 결과를 어떻게 보는가?
Cậu nhìn nhận kết quả này thế nào?
Ngữ pháp: 보다 → 보는가?.
이제 다음 문제로 넘어가세.
Bây giờ chúng ta chuyển sang vấn đề tiếp theo.
Ngữ pháp: 넘어가다 → 넘어가세.
그 연구가 꽤 흥미롭네.
Nghiên cứu đó khá thú vị đấy.
Ngữ pháp: 흥미롭다 → 흥미롭네.
지난번 자료는 모두 확인했는가?
Cậu đã kiểm tra hết tài liệu lần trước chưa?
Ngữ pháp: 확인하다 → 확인했는가?.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt cấu trúc với những cách diễn đạt gần nghĩa để tránh dịch đúng nhưng dùng sai sắc thái.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| 하게체 | Hạ người nghe ở mức vừa phải nhưng vẫn có sự đối đãi |
자네, 잘 지내는가?
Cậu vẫn khỏe chứ?
|
| 해라체 | Hạ người nghe mạnh hơn, thường dùng với người rất thân hoặc dưới tuổi/vị thế |
너, 잘 지내느냐?
Cậu vẫn khỏe chứ?
|
| 하오체 | Nâng người nghe ở mức vừa phải và giữ khoảng cách |
잘 지내오?
Vẫn khỏe chứ?
|
| 해요체 | Lối kính ngữ phổ biến trong hội thoại hiện đại |
잘 지내요?
Bạn vẫn khỏe chứ?
|
하게체 đặt người nghe ở dưới người nói.
하게체 vẫn dành sự đối đãi hơn 해라체.
하게체 hạ người nghe ở mức vừa; 하오체 nâng người nghe ở mức vừa.
-네 / -는가? / -게 / -(으)세 là bộ dấu hiệu rất điển hình.
Ghi nhớ nhanh
Nhớ công thức và sắc thái cốt lõi qua các câu ngắn.
V + 는가? (nghi vấn)
A + (으)ㄴ가? (nghi vấn)
N + 인가? (nghi vấn)
V + 게 (mệnh lệnh)
V + (으)세 (đề nghị)
| 자네가 바쁘네 | = | cậu bận đấy |
| 잘 하는가? | = | có làm tốt không? |
| 여기 앉게 | = | hãy ngồi đây |
| 같이 가세 | = | chúng ta cùng đi |
| 어제 끝났네 | = | hôm qua đã kết thúc |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp
1. 자네가 오늘 많이 _____. (바쁘다 · trần thuật)
2. 요즘 공부는 잘 _____? (하다 · câu hỏi)
3. 이 의자에 _____. (앉다 · mệnh lệnh)
4. 오늘은 여기서 좀 _____. (쉬다 · đề nghị)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Anh Kim, hãy xem lại tài liệu này; ngày mai gặp rồi nói chuyện.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 자네가 오늘 많이 바쁜게.
2. 요즘 무슨 일을 하네?
3. 우리 이제 같이 가게.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. 교수가 성인 제자에게 일정한 예우를 두며 지시합니다. 가장 알맞은 것은?
2. 하게체를 윗사람에게 쓰면 왜 문제가 될 수 있습니까?
3. “같이 가세”의 문장 기능은?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. 하게체는 상대를 어떻게 대우합니까?
Câu 2. 하게체 평서형의 대표 어미는?
Câu 3. 하게체 명령형은?
Câu 4. V + -(으)세의 기능은?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Anh Kim, hãy kiểm tra báo cáo này.”
김 군, 이 보고서를 .
Gợi ý từ vựng: 확인하다 · mệnh lệnh
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với A/V + 네N + (이)네 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng A/V + 네N + (이)네 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với A/V + 네N + (이)네 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



