A/V + 기만 하면
A/V + 기만 하면 biểu thị điều kiện tối thiểu “chỉ cần... thì...” hoặc tình huống lặp lại “cứ hễ... thì...”. Bài học tập trung vào cách phân biệt với -(으)면 và -기만 하다.
Sàng lọc trước khi học
Nhận ra khi người nói nhấn mạnh một điều kiện duy nhất là đủ để kết quả xảy ra.
지수: 이 기계 사용이 어려워요?
민수: 아니요. 이 버튼을 누르기만 하면 바로 시작돼요.
누르기만 하면 trong hội thoại mang nghĩa nào?
Ý nghĩa và cấu tạo
= Cứ hễ A/V thì...
A/V + 기만 하면:
Động từ và tính từ dùng
cùng một cách kết hợp: bỏ 다 rồi thêm -기만 하면.
먹다 → 먹기만 하면 (chỉ
cần ăn / cứ hễ ăn thì...).
가다 → 가기만 하면 (chỉ cần đi / cứ hễ đi
thì...).
운동하다 → 운동하기만 하면 (chỉ cần tập thể dục / cứ hễ tập
thì...).
좋다 → 좋기만 하면 (chỉ cần tốt / cứ hễ tốt
thì...).
조용하다 → 조용하기만 하면 (chỉ cần yên tĩnh...).
어렵다 → 어렵기만 하면 (cứ hễ khó thì...).
Về cấu tạo, -기 danh từ hóa A/V, 만 mang nghĩa
“chỉ”, còn 하면 tạo điều kiện “nếu làm/nếu là”.
Nghĩa 1 – điều kiện tối thiểu “chỉ cần...
thì...”:
Dùng khi người nói xem A/V ở vế trước là điều kiện cần
đáp ứng; chỉ cần điều kiện đó được thỏa mãn thì kết quả ở vế sau có thể xảy
ra.
시간이 있기만 하면 같이 갈 수 있어요.
→ Chỉ cần có thời gian
thì tôi có thể đi cùng.
방이 조용하기만 하면 어디든 괜찮아요.
→ Chỉ
cần phòng yên tĩnh thì ở đâu cũng được.
Nghĩa 2 – tình huống lặp lại “cứ hễ...
thì...”:
Dùng khi A/V cứ xuất hiện là một kết quả quen thuộc lại xảy
ra.
Sắc thái này thường gặp trong thói quen, phản ứng hoặc hiện tượng lặp đi lặp
lại.
커피를 마시기만 하면 잠이 안 와요.
→ Cứ hễ uống cà phê là
tôi không ngủ được.
날씨가 춥기만 하면 손이 차가워져요.
→ Cứ hễ
trời lạnh là tay tôi lại lạnh đi.
Vế sau phải là kết quả có quan hệ rõ với điều
kiện:
Vế sau thường là kết quả, khả năng, phản ứng hoặc tình trạng phát
sinh khi điều kiện ở vế trước được thỏa mãn.
Không nên dùng -기만
하면 nếu hai vế không có quan hệ điều kiện rõ ràng.
Không đồng nhất với -기만 하다:
공부하기만 하다 = chỉ học, không làm việc khác.
공부하기만 하면 합격할 수 있다 = chỉ cần học thì có thể đỗ.
Phần 하면 là yếu tố tạo nghĩa điều kiện của bài này.
Phân loại:
-기만
하면 nối điều kiện ở vế trước với kết quả ở vế sau và chưa kết thúc phát ngôn.
Vì vậy
bài được xếp là Liên từ.
← Lướt ngang để xem
| Nhóm | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| A/V cơ bản | 먹다 / 좋다 | 먹기만 하면 / 좋기만 하면 | Thân + 기만 하면 |
| A/V 하다 | 운동하다 / 조용하다 | 운동하기만 하면 / 조용하기만 하면 | 하다 → 하기만 하면 |
| V bất quy tắc | 듣다 | 듣기만 하면 | Vì gắn -기 nên giữ thân 듣- |
| A bất quy tắc | 춥다 | 춥기만 하면 | Vì gắn -기 nên giữ thân 춥- |
Muốn nhấn “chỉ cần riêng điều kiện này” hoặc “cứ hễ việc này xảy ra” → A/V + 기만 하면.
Khám phá ví dụ
Quan sát hai sắc thái chính: điều kiện tối thiểu và tình huống cứ lặp lại là có kết quả.
Ví dụ cơ bản
이 버튼을 누르기만 하면 문이 열려요.
Chỉ cần nhấn nút này thì cửa mở.
Ngữ pháp: 누르다 → 누르기만 하면. Điều kiện tối thiểu.
약을 먹기만 하면 금방 괜찮아져요.
Chỉ cần uống thuốc là sẽ nhanh khỏe.
Ngữ pháp: 먹다 → 먹기만 하면.
시간이 있기만 하면 같이 갈 수 있어요.
Chỉ cần có thời gian thì có thể đi cùng.
Ngữ pháp: 있다 → 있기만 하면.
커피를 마시기만 하면 잠이 안 와요.
Cứ hễ uống cà phê là tôi không ngủ được.
Ngữ pháp: 마시다 → 마시기만 하면. Tình huống lặp lại.
방이 조용하기만 하면 어디든 괜찮아요.
Chỉ cần phòng yên tĩnh thì ở đâu cũng được.
Ngữ pháp: 조용하다 → 조용하기만 하면.
Ví dụ nâng cao
이 서류만 오늘 안에 제출하기만 하면 신청이 완료돼요.
Chỉ cần nộp giấy tờ này trong hôm nay thì việc đăng ký hoàn tất.
Ngữ pháp: 제출하다 → 제출하기만 하면.
그 사람은 긴장하기만 하면 말을 너무 빨리 하게 돼요.
Cứ hễ căng thẳng là người đó lại nói quá nhanh.
Ngữ pháp: Target là 긴장하기만 하면; vế sau là kết quả lặp lại.
조건이 맞기만 하면 바로 계약할 생각이에요.
Chỉ cần điều kiện phù hợp thì tôi định ký hợp đồng ngay.
Ngữ pháp: 맞다 → 맞기만 하면.
이 앱은 인터넷에 연결되기만 하면 어디서든 쓸 수 있어요.
Ứng dụng này chỉ cần kết nối Internet là có thể dùng ở bất cứ đâu.
Ngữ pháp: 연결되다 → 연결되기만 하면.
아이가 피곤하기만 하면 작은 일에도 쉽게 울어요.
Cứ hễ đứa trẻ mệt là việc nhỏ cũng dễ khóc.
Ngữ pháp: Target 피곤하기만 하면 diễn tả điều kiện lặp lại.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt điều kiện nhấn mạnh “chỉ cần/cứ hễ” với điều kiện trung tính và cấu trúc “chỉ làm”.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| A/V + 기만 하면 | Nhấn điều kiện duy nhất/tối thiểu hoặc “cứ hễ” |
버튼을 누르기만 하면 돼요.
Chỉ cần nhấn nút là được.
|
| A/V + (으)면 | Điều kiện trung tính, không nhất thiết có sắc thái “chỉ cần” |
버튼을 누르면 시작돼요.
Nếu nhấn nút thì máy bắt đầu.
|
| V + 기만 하다 | Chỉ làm V, không nói quan hệ điều kiện |
주말에는 집에서 쉬기만 해요.
Cuối tuần tôi chỉ nghỉ ở nhà.
|
| V + 기만 하면 되다 | Nhấn “chỉ cần làm V là được”, gần nghĩa nhưng có 되다 |
이름만 쓰기만 하면 돼요.
Chỉ cần viết tên là được.
|
먹기만 해요 = chỉ ăn; 먹기만 하면 = chỉ cần/cứ hễ ăn thì...
기만 하면 nhấn điều kiện tối thiểu hoặc lặp lại mạnh hơn; (으)면 trung tính.
Cả hai có thể là “chỉ cần”, nhưng 되다 nhấn rõ “làm thế là đủ/được”.
Nếu muốn nhấn “chỉ riêng A/V này là điều kiện đủ” → 기만 하면.
Ghi nhớ nhanh
Nhớ: 기 + 만 + 하면 → chỉ riêng việc A/V xảy ra là đủ để dẫn tới kết quả.
= Chỉ cần... thì...
= Cứ hễ... thì...
| 누르기만 하면 | = | chỉ cần/cứ hễ nhấn thì... |
| 먹기만 하면 | = | chỉ cần/cứ hễ ăn thì... |
| 시간이 있기만 하면 | = | chỉ cần có thời gian thì... |
| 조용하기만 하면 | = | chỉ cần yên tĩnh thì... |
| 마시기만 하면 | = | cứ hễ uống thì... |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp A/V
1. 이 버튼을 _____ 바로 시작돼요. (누르다)
2. 시간이 _____ 같이 갈 수 있어요. (있다)
3. 커피를 _____ 밤에 잠이 안 와요. (마시다)
4. 방이 _____ 여기서 공부할게요. (조용하다)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Chỉ cần đến đúng giờ thì chúng ta có thể bắt đầu ngay.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 약을 먹기만 해 금방 괜찮아져요.
2. 날씨가 춥으면 기만 하면 손이 차가워져요.
3. 이 앱은 인터넷에 연결되면 기만 쓸 수 있어요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. “Chỉ cần có vé thì có thể vào”를 가장 자연스럽게 말하면?
2. 매번 우유를 마시면 배가 아픈 사람의 반복적인 상황을 말하려면?
3. 다음 중 -기만 하면과 -기만 하다의 차이를 올바르게 보여 주는 것은?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. A/V + 기만 하면 biểu thị ý chính nào?
Câu 2. Dạng đúng của 운동하다 là gì?
Câu 3. Câu nào mang nghĩa “cứ hễ trời lạnh là tay tôi lạnh”?
Câu 4. Câu nào chỉ có nghĩa “chỉ học”, không phải “chỉ cần học thì”?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Chỉ cần hoàn thành việc đăng ký hôm nay thì ngày mai có thể bắt đầu sử dụng dịch vụ.”
오늘 신청을 내일부터 서비스를 이용할 수 있어요.
Gợi ý từ vựng: 끝내다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với A/V + 기만 하면 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng A/V + 기만 하면 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với A/V + 기만 하면 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



