26/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

A + 기 짝이 없다

Trình độCao cấp
Từ loạiTính từ
DạngĐuôi câu
Thời gian học35-40 phút

A + 기 짝이 없다 nhấn mạnh một tính chất ở mức rất cao, thường xuất hiện trong đánh giá mạnh, đặc biệt là phê phán hoặc cảm giác tiêu cực.

A + 기 짝이 없다 (Vô cùng A / A hết chỗ nói)
0

Sàng lọc trước khi học

Nhận ra khi người nói không chỉ nói “rất A” mà đẩy đánh giá lên mức cực mạnh.

민수: 이 안내문 어때요?

지수: 내용이 서로 달라서 혼란스럽기 짝이 없어요.

혼란스럽기 짝이 없어요의 핵심 의미는?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

A + 기 짝이 없다
= Vô cùng A
= A hết chỗ nói

A + 기 짝이 없다:
Dùng để nhấn mạnh một tính chất hoặc đánh giá ở mức rất cao, khó có gì sánh bằng.
Trong tiếng Hàn hiện đại, cấu trúc này đặc biệt thường gặp với đánh giá tiêu cực, phê phán hoặc cảm giác khó chịu.

무례하다 → 무례하기 짝이 없다 (vô cùng vô lễ).
답답하다 → 답답하기 짝이 없다 (bức bối hết chỗ nói).
위험하다 → 위험하기 짝이 없다 (nguy hiểm vô cùng).

Không phải phủ định thông thường:
짝이 없다 ở đây không mang nghĩa đơn giản “không có cặp”.
Toàn bộ A + 기 짝이 없다 đã trở thành một cách nhấn mạnh mức độ: “A đến mức không có gì sánh được”.

Sắc thái thường thiên về đánh giá mạnh:
Rất tự nhiên với các tính từ như 한심하다 (đáng thương/hết sức tệ), 무례하다 (vô lễ), 불편하다 (bất tiện), 허술하다 (lỏng lẻo), 위험하다 (nguy hiểm).
Có thể gặp với tính chất tích cực, nhưng không nên hiểu rằng mọi tính từ đều tự nhiên như nhau.

Văn phong:
Sắc thái mạnh, trang trọng hoặc giàu tính đánh giá hơn 아주/매우.
Trong hội thoại đời thường, dùng quá thường xuyên có thể tạo cảm giác cường điệu.

Phân loại:
Cấu trúc hoàn chỉnh một đánh giá ở cuối câu nên bài được xếp là Đuôi câu.

← Lướt ngang để xem

Trường hợp Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
하다 형용사 무례하다 무례하기 짝이 없다 어간 + 기
일반 형용사 좁다 좁기 짝이 없다 어간 + 기
과거 문장 위험하다 위험하기 짝이 없었다 없다를 과거로
격식 표현 한심하다 한심하기 짝이 없습니다 없다를 격식형으로
Điểm nhận diện nhanh:
Đưa ra đánh giá mạnh hơn rất nhiều so với “매우 A”, đặc biệt nổi bật khi thể hiện sự phê phán hoặc đánh giá tiêu cực → A + 기 짝이 없다.
2

Khám phá ví dụ

Ví dụ cơ bản dùng câu ngắn và từ quen thuộc; ví dụ nâng cao mở rộng sang ngữ cảnh phân tích, công việc và xã hội.

Ví dụ cơ bản

1

이 의자는 불편하기 짝이 없어요.

Chiếc ghế này bất tiện vô cùng.

Từ vựng: 의자 = ghế · 불편하다 = bất tiện
Ngữ pháp: 불편하다 → 불편하기 짝이 없다.
2

그 말은 무례하기 짝이 없었어요.

Lời nói đó vô lễ hết chỗ nói.

Từ vựng: = lời nói · 무례하다 = vô lễ
Ngữ pháp: 무례하다 → 무례하기 짝이 없다; câu chia quá khứ ở 없다.
3

이 길은 밤에 위험하기 짝이 없어요.

Con đường này ban đêm nguy hiểm vô cùng.

Từ vựng: = đường · = ban đêm
Ngữ pháp: 위험하다 → 위험하기 짝이 없다.
4

설명이 너무 허술해서 답답하기 짝이 없어요.

Giải thích quá sơ sài nên tôi thấy bức bối hết chỗ nói.

Từ vựng: 설명 = giải thích · 허술하다 = sơ sài
Ngữ pháp: 답답하다 → 답답하기 짝이 없다.
5

그의 태도는 한심하기 짝이 없습니다.

Thái độ của anh ấy đáng chê vô cùng.

Từ vựng: 태도 = thái độ · 한심하다 = đáng chê
Ngữ pháp: 한심하다 → 한심하기 짝이 없다.

Ví dụ nâng cao

1

안전 점검을 무시한 결정은 위험하기 짝이 없습니다.

Quyết định bỏ qua kiểm tra an toàn nguy hiểm hết sức.

Từ vựng: 안전 점검 = kiểm tra an toàn · 무시하다 = phớt lờ
Ngữ pháp: Đánh giá mạnh mang tính phê phán.
2

책임을 다른 사람에게 돌리는 태도는 무책임하기 짝이 없습니다.

Thái độ đổ trách nhiệm cho người khác vô trách nhiệm hết chỗ nói.

Từ vựng: 책임 = trách nhiệm · 돌리다 = đổ sang
Ngữ pháp: 무책임하다 → 무책임하기 짝이 없다.
3

자료도 확인하지 않은 주장은 성급하기 짝이 없습니다.

Lập luận chưa kiểm tra dữ liệu vội vàng vô cùng.

Từ vựng: 자료 = dữ liệu · 주장 = lập luận
Ngữ pháp: 성급하다 → 성급하기 짝이 없다.
4

이용자 안내가 여러 곳에서 달라 혼란스럽기 짝이 없습니다.

Hướng dẫn người dùng mỗi nơi một khác nên rối rắm hết chỗ nói.

Từ vựng: 이용자 = người dùng · 혼란스럽다 = hỗn loạn
Ngữ pháp: 혼란스럽다 → 혼란스럽기 짝이 없다.
5

약속을 반복해서 어긴 행동은 실망스럽기 짝이 없었습니다.

Hành động liên tục thất hứa đáng thất vọng vô cùng.

Từ vựng: 약속 = lời hứa · 어기다 = vi phạm
Ngữ pháp: 실망스럽다 → 실망스럽기 짝이 없다; quá khứ ở 없었다.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt cấu trúc trọng tâm với các cách nhấn mạnh hoặc dự đoán gần nghĩa.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
A + 기 짝이 없다 Mức độ rất cao; thường mang đánh giá mạnh
무례하기 짝이 없습니다.
Vô lễ hết chỗ nói.
A + 기 그지없다 Mức độ cực cao, thường trang trọng hoặc giàu cảm xúc
감사하기 그지없습니다.
Vô cùng biết ơn.
A + 기 이를 데 없다 Mức độ đến mức không thể diễn tả hết
기쁘기 이를 데 없습니다.
Vui không sao tả xiết.
매우/아주 A Nhấn mạnh thông thường, trung tính hơn
매우 불편합니다.
Rất bất tiện.
Không dùng như một phủ định của 짝:
Toàn bộ cụm là một cách nhấn mạnh mức độ, không phải nói “không có cặp”.
짝이 없다 ↔ 그지없다:
Cả hai đều rất mạnh; 짝이 없다 thường sắc hơn trong đánh giá/phê phán, còn 그지없다 thường giàu cảm xúc và trang trọng hơn.
Không phải tính từ nào cũng tự nhiên như nhau:
Ưu tiên những tính từ có khả năng tạo đánh giá mạnh, nhất là tiêu cực.
Điểm nhận diện nhanh:
Nếu chỉ muốn nói “rất A” thì 매우/아주 đủ; muốn nhấn mạnh cực mạnh → -기 짝이 없다.
4

Ghi nhớ nhanh

Nhớ “짝이 없다” như không có gì đủ sức sánh với mức độ A đang nói.

A + 기 짝이 없다
= Vô cùng A
= A hết chỗ nói
무례하기 짝이 없다 = vô lễ hết chỗ nói
위험하기 짝이 없다 = nguy hiểm vô cùng
답답하기 짝이 없다 = bức bối hết chỗ nói
한심하기 짝이 없다 = đáng chê vô cùng
실망스럽기 짝이 없다 = đáng thất vọng vô cùng
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện cấu trúc trọng tâm

1. 이 의자는 정말 _____. (불편하다)

2. 어제 그 말은 정말 _____. (무례하다 · quá khứ)

3. 밤에 이 길은 _____. (위험하다)

4. 그런 태도는 _____. (한심하다)

5.2. Sắp xếp câu

Giải thích quá sơ sài nên càng đọc càng bức bối.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

이 의자는 불편한 짝이 없어요.

Gợi ý từ vựng: 불편하다

그 행동은 무례하는 짝이 없었습니다.

Gợi ý từ vựng: 무례하다 · quá khứ

그 방법은 위험할 짝이 없습니다.

Gợi ý từ vựng: 위험하다

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. 매우 강한 비판을 나타내기에 가장 알맞은 문장은?

2. -기 짝이 없다와 가장 잘 어울리는 상황은?

3. 다음 중 가장 자연스러운 문장은?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. A + 기 짝이 없다 chủ yếu nhấn mạnh điều gì?

Câu 2. Dạng đúng với 무례하다 là?

Câu 3. Sắc thái thường gặp của cấu trúc này là?

Câu 4. Câu nào tự nhiên nhất?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Tình hình này thật bức bối hết chỗ nói.”

이 상황은 정말 .

Gợi ý từ vựng: 답답하다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu