A + 기 짝이 없다
A + 기 짝이 없다 nhấn mạnh một tính chất ở mức rất cao, thường xuất hiện trong đánh giá mạnh, đặc biệt là phê phán hoặc cảm giác tiêu cực.
Sàng lọc trước khi học
Nhận ra khi người nói không chỉ nói “rất A” mà đẩy đánh giá lên mức cực mạnh.
민수: 이 안내문 어때요?
지수: 내용이 서로 달라서 혼란스럽기 짝이 없어요.
혼란스럽기 짝이 없어요의 핵심 의미는?
Ý nghĩa và cấu tạo
= A hết chỗ nói
A + 기 짝이 없다:
Dùng để nhấn mạnh một tính chất
hoặc đánh giá ở mức rất cao, khó có gì sánh bằng.
Trong tiếng Hàn hiện đại,
cấu trúc này đặc biệt thường gặp với đánh giá tiêu cực, phê phán hoặc cảm giác khó
chịu.
무례하다 → 무례하기 짝이 없다 (vô cùng vô lễ).
답답하다 → 답답하기 짝이 없다 (bức bối hết chỗ nói).
위험하다 → 위험하기 짝이 없다 (nguy hiểm vô cùng).
Không phải phủ định thông thường:
짝이 없다 ở đây không mang nghĩa đơn giản “không có cặp”.
Toàn bộ
A + 기 짝이 없다 đã trở thành một cách nhấn mạnh mức độ: “A đến mức
không có gì sánh được”.
Sắc thái thường thiên về đánh giá mạnh:
Rất
tự nhiên với các tính từ như 한심하다 (đáng thương/hết sức tệ), 무례하다 (vô lễ), 불편하다 (bất tiện), 허술하다 (lỏng lẻo), 위험하다 (nguy
hiểm).
Có thể gặp với tính chất tích cực, nhưng không nên hiểu rằng mọi tính từ đều tự nhiên
như nhau.
Văn phong:
Sắc thái mạnh, trang trọng hoặc
giàu tính đánh giá hơn 아주/매우.
Trong hội thoại đời thường, dùng
quá thường xuyên có thể tạo cảm giác cường điệu.
Phân loại:
Cấu trúc hoàn chỉnh một đánh giá ở
cuối câu nên bài được xếp là Đuôi câu.
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| 하다 형용사 | 무례하다 | 무례하기 짝이 없다 | 어간 + 기 |
| 일반 형용사 | 좁다 | 좁기 짝이 없다 | 어간 + 기 |
| 과거 문장 | 위험하다 | 위험하기 짝이 없었다 | 없다를 과거로 |
| 격식 표현 | 한심하다 | 한심하기 짝이 없습니다 | 없다를 격식형으로 |
Đưa ra đánh giá mạnh hơn rất nhiều so với “매우 A”, đặc biệt nổi bật khi thể hiện sự phê phán hoặc đánh giá tiêu cực → A + 기 짝이 없다.
Khám phá ví dụ
Ví dụ cơ bản dùng câu ngắn và từ quen thuộc; ví dụ nâng cao mở rộng sang ngữ cảnh phân tích, công việc và xã hội.
Ví dụ cơ bản
이 의자는 불편하기 짝이 없어요.
Chiếc ghế này bất tiện vô cùng.
Ngữ pháp: 불편하다 → 불편하기 짝이 없다.
그 말은 무례하기 짝이 없었어요.
Lời nói đó vô lễ hết chỗ nói.
Ngữ pháp: 무례하다 → 무례하기 짝이 없다; câu chia quá khứ ở 없다.
이 길은 밤에 위험하기 짝이 없어요.
Con đường này ban đêm nguy hiểm vô cùng.
Ngữ pháp: 위험하다 → 위험하기 짝이 없다.
설명이 너무 허술해서 답답하기 짝이 없어요.
Giải thích quá sơ sài nên tôi thấy bức bối hết chỗ nói.
Ngữ pháp: 답답하다 → 답답하기 짝이 없다.
그의 태도는 한심하기 짝이 없습니다.
Thái độ của anh ấy đáng chê vô cùng.
Ngữ pháp: 한심하다 → 한심하기 짝이 없다.
Ví dụ nâng cao
안전 점검을 무시한 결정은 위험하기 짝이 없습니다.
Quyết định bỏ qua kiểm tra an toàn nguy hiểm hết sức.
Ngữ pháp: Đánh giá mạnh mang tính phê phán.
책임을 다른 사람에게 돌리는 태도는 무책임하기 짝이 없습니다.
Thái độ đổ trách nhiệm cho người khác vô trách nhiệm hết chỗ nói.
Ngữ pháp: 무책임하다 → 무책임하기 짝이 없다.
자료도 확인하지 않은 주장은 성급하기 짝이 없습니다.
Lập luận chưa kiểm tra dữ liệu vội vàng vô cùng.
Ngữ pháp: 성급하다 → 성급하기 짝이 없다.
이용자 안내가 여러 곳에서 달라 혼란스럽기 짝이 없습니다.
Hướng dẫn người dùng mỗi nơi một khác nên rối rắm hết chỗ nói.
Ngữ pháp: 혼란스럽다 → 혼란스럽기 짝이 없다.
약속을 반복해서 어긴 행동은 실망스럽기 짝이 없었습니다.
Hành động liên tục thất hứa đáng thất vọng vô cùng.
Ngữ pháp: 실망스럽다 → 실망스럽기 짝이 없다; quá khứ ở 없었다.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt cấu trúc trọng tâm với các cách nhấn mạnh hoặc dự đoán gần nghĩa.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| A + 기 짝이 없다 | Mức độ rất cao; thường mang đánh giá mạnh |
무례하기 짝이 없습니다.
Vô lễ hết chỗ nói.
|
| A + 기 그지없다 | Mức độ cực cao, thường trang trọng hoặc giàu cảm xúc |
감사하기 그지없습니다.
Vô cùng biết ơn.
|
| A + 기 이를 데 없다 | Mức độ đến mức không thể diễn tả hết |
기쁘기 이를 데 없습니다.
Vui không sao tả xiết.
|
| 매우/아주 A | Nhấn mạnh thông thường, trung tính hơn |
매우 불편합니다.
Rất bất tiện.
|
Toàn bộ cụm là một cách nhấn mạnh mức độ, không phải nói “không có cặp”.
Cả hai đều rất mạnh; 짝이 없다 thường sắc hơn trong đánh giá/phê phán, còn 그지없다 thường giàu cảm xúc và trang trọng hơn.
Ưu tiên những tính từ có khả năng tạo đánh giá mạnh, nhất là tiêu cực.
Nếu chỉ muốn nói “rất A” thì 매우/아주 đủ; muốn nhấn mạnh cực mạnh → -기 짝이 없다.
Ghi nhớ nhanh
Nhớ “짝이 없다” như không có gì đủ sức sánh với mức độ A đang nói.
= Vô cùng A
= A hết chỗ nói
| 무례하기 짝이 없다 | = | vô lễ hết chỗ nói |
| 위험하기 짝이 없다 | = | nguy hiểm vô cùng |
| 답답하기 짝이 없다 | = | bức bối hết chỗ nói |
| 한심하기 짝이 없다 | = | đáng chê vô cùng |
| 실망스럽기 짝이 없다 | = | đáng thất vọng vô cùng |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện cấu trúc trọng tâm
1. 이 의자는 정말 _____. (불편하다)
2. 어제 그 말은 정말 _____. (무례하다 · quá khứ)
3. 밤에 이 길은 _____. (위험하다)
4. 그런 태도는 _____. (한심하다)
5.2. Sắp xếp câu
Giải thích quá sơ sài nên càng đọc càng bức bối.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
이 의자는 불편한 짝이 없어요.
Gợi ý từ vựng: 불편하다
그 행동은 무례하는 짝이 없었습니다.
Gợi ý từ vựng: 무례하다 · quá khứ
그 방법은 위험할 짝이 없습니다.
Gợi ý từ vựng: 위험하다
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. 매우 강한 비판을 나타내기에 가장 알맞은 문장은?
2. -기 짝이 없다와 가장 잘 어울리는 상황은?
3. 다음 중 가장 자연스러운 문장은?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. A + 기 짝이 없다 chủ yếu nhấn mạnh điều gì?
Câu 2. Dạng đúng với 무례하다 là?
Câu 3. Sắc thái thường gặp của cấu trúc này là?
Câu 4. Câu nào tự nhiên nhất?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Tình hình này thật bức bối hết chỗ nói.”
이 상황은 정말 .
Gợi ý từ vựng: 답답하다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -기 짝이 없다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -기 짝이 없다 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -기 짝이 없다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



