A + 기 그지없다
A + 기 그지없다 nhấn mạnh cảm xúc hoặc trạng thái ở mức cực cao, thường mang sắc thái trang trọng, văn viết hoặc giàu biểu cảm.
Sàng lọc trước khi học
Phân biệt một cảm xúc thông thường với cảm xúc được đẩy lên mức gần như không có giới hạn.
민수: 수상 소식을 들었어요?
지수: 네, 정말 기쁘기 그지없어요.
기쁘기 그지없어요의 의미는?
Ý nghĩa và cấu tạo
= A không sao kể xiết
A + 기 그지없다:
Dùng để nhấn mạnh cảm xúc, trạng
thái hoặc đánh giá ở mức rất cao, gần như không có giới hạn.
Sắc thái thường
trang trọng, văn viết hoặc giàu cảm xúc hơn 매우/아주.
기쁘다 → 기쁘기 그지없다 (vui vô cùng).
감사하다 →
감사하기 그지없다 (vô cùng biết ơn).
안타깝다 → 안타깝기 그지없다 (đáng
tiếc vô cùng).
Thường đi với cảm xúc và đánh giá:
Rất tự
nhiên với 기쁘다, 반갑다, 감사하다, 안타깝다, 유감스럽다, 영광스럽다, 아름답다...
Có thể
dùng cho cả sắc thái tích cực lẫn tiêu cực.
Khác với phó từ chỉ mức độ:
매우 기쁘다 chỉ nói “rất vui”.
기쁘기
그지없다 tạo cảm giác cảm xúc đã lên tới mức cực cao, thường trang trọng và giàu biểu cảm
hơn.
Dạng quá khứ:
Có thể chia 그지없다 ở quá khứ.
놀랍다 → 놀랍기 그지없었다
(đã vô cùng đáng kinh ngạc).
Phân loại:
Cấu trúc hoàn chỉnh đánh giá/cảm
xúc ở cuối câu nên được xếp là Đuôi câu.
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| 하다 형용사 | 감사하다 | 감사하기 그지없다 | 어간 + 기 |
| 일반 형용사 | 기쁘다 | 기쁘기 그지없다 | 어간 + 기 |
| 과거 | 안타깝다 | 안타깝기 그지없었다 | 그지없다를 과거로 |
| 격식형 | 영광스럽다 | 영광스럽기 그지없습니다 | 격식적 표현 |
Cảm xúc hoặc trạng thái được nhấn mạnh đến mức cực cao, đặc biệt trong văn viết/phát biểu → A + 기 그지없다.
Khám phá ví dụ
Ví dụ cơ bản dùng câu ngắn và từ quen thuộc; ví dụ nâng cao mở rộng sang ngữ cảnh phân tích, công việc và xã hội.
Ví dụ cơ bản
도와주셔서 감사하기 그지없습니다.
Tôi vô cùng biết ơn vì đã được giúp đỡ.
Ngữ pháp: 감사하다 → 감사하기 그지없다.
좋은 소식을 들어 기쁘기 그지없어요.
Nghe tin tốt tôi vui vô cùng.
Ngữ pháp: 기쁘다 → 기쁘기 그지없다.
오랜 친구를 만나 반갑기 그지없었습니다.
Gặp lại bạn cũ tôi mừng không sao kể xiết.
Ngữ pháp: 반갑다 → 반갑기 그지없다; quá khứ ở 그지없다.
그 결과가 안타깝기 그지없어요.
Kết quả đó đáng tiếc vô cùng.
Ngữ pháp: 안타깝다 → 안타깝기 그지없다.
이런 기회를 얻어 영광스럽기 그지없습니다.
Có được cơ hội này tôi vô cùng vinh dự.
Ngữ pháp: 영광스럽다 → 영광스럽기 그지없다.
Ví dụ nâng cao
여러분의 지속적인 지원에 감사하기 그지없습니다.
Chúng tôi vô cùng biết ơn sự hỗ trợ liên tục của quý vị.
Ngữ pháp: Ngữ cảnh phát biểu/trang trọng rất phù hợp với 그지없다.
사고 소식을 듣고 안타깝기 그지없었습니다.
Nghe tin tai nạn, tôi đau xót vô cùng.
Ngữ pháp: 안타깝다 → 안타깝기 그지없다.
긴 노력 끝에 목표를 이루어 뿌듯하기 그지없습니다.
Sau nỗ lực dài lâu đạt mục tiêu, tôi tự hào vô cùng.
Ngữ pháp: 뿌듯하다 → 뿌듯하기 그지없다.
그 지역의 자연 풍경은 아름답기 그지없었습니다.
Phong cảnh thiên nhiên khu vực đó đẹp không sao tả xiết.
Ngữ pháp: 아름답다 → 아름답기 그지없다.
필요한 지원이 늦어진 점은 유감스럽기 그지없습니다.
Việc hỗ trợ cần thiết bị chậm trễ đáng tiếc vô cùng.
Ngữ pháp: 유감스럽다 → 유감스럽기 그지없다.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt cấu trúc trọng tâm với các cách nhấn mạnh hoặc dự đoán gần nghĩa.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| A + 기 그지없다 | Cực kỳ A; trang trọng, giàu cảm xúc |
감사하기 그지없습니다.
Vô cùng biết ơn.
|
| A + 기 짝이 없다 | Cực kỳ A; thường sắc hơn trong đánh giá/phê phán |
무례하기 짝이 없습니다.
Vô lễ hết chỗ nói.
|
| A + 기 이를 데 없다 | Đến mức không thể diễn đạt hết |
기쁘기 이를 데 없습니다.
Vui không sao tả xiết.
|
| 매우/아주 A | Nhấn mạnh thông thường |
매우 기쁩니다.
Rất vui.
|
Trong mẫu này, toàn bộ cụm dùng để nhấn mạnh mức độ A.
그지없다 thường giàu cảm xúc/trang trọng; 짝이 없다 thường sắc hơn trong đánh giá mạnh.
Có thể dùng với 감사하다, 기쁘다 cũng như 안타깝다, 유감스럽다.
Nếu người nói muốn biểu thị “vô cùng A” theo cách trang trọng, giàu cảm xúc → -기 그지없다.
Ghi nhớ nhanh
Nhớ “그지없다” như mức độ không có giới hạn.
= Vô cùng A
= A không sao kể xiết
| 감사하기 그지없다 | = | vô cùng biết ơn |
| 기쁘기 그지없다 | = | vui không sao kể xiết |
| 반갑기 그지없다 | = | mừng vô cùng |
| 안타깝기 그지없다 | = | đáng tiếc vô cùng |
| 영광스럽기 그지없다 | = | vô cùng vinh dự |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện cấu trúc trọng tâm
1. 여러분의 도움에 _____. (감사하다)
2. 좋은 소식을 들어 _____. (기쁘다)
3. 그 결과는 정말 _____. (안타깝다 · quá khứ)
4. 이 상을 받아 _____. (영광스럽다)
5.2. Sắp xếp câu
Nghe tin tốt trực tiếp nên hôm nay tôi vui vô cùng.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
도와주셔서 감사한 그지없습니다.
Gợi ý từ vựng: 감사하다
그 소식은 안타까울 그지없어요.
Gợi ý từ vựng: 안타깝다
그 풍경은 아름다운 그지없었습니다.
Gợi ý từ vựng: 아름답다 · quá khứ
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. 공식적인 감사 인사에 가장 자연스러운 것은?
2. 그지없다와 잘 어울리는 것은?
3. 다음 중 자연스러운 문장은?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. A + 기 그지없다 biểu thị gì?
Câu 2. Dạng đúng với 감사하다 là?
Câu 3. Cấu trúc này thường có sắc thái nào?
Câu 4. Câu nào đúng?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Gặp lại bạn cũ tôi mừng không sao kể xiết.”
오랜 친구를 다시 만나 .
Gợi ý từ vựng: 반갑다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -기 그지없다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -기 그지없다 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -기 그지없다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



