26/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

A/V + (으)ㅁ
N + 임

Trình độTrung cấp
Từ loạiĐộng từ / Tính từ / Danh từ
DạngCụm từ
Thời gian học35-40 phút

Bài học phân biệt ba cách dùng chính của -(으)ㅁ/임: tạo những danh từ quen thuộc như 웃음, 도움, 기쁨; danh từ hóa cả một mệnh đề thành nội dung “rằng…”; và N + 임 mang nghĩa “rằng là N”.

A/V + (으)ㅁ / N + 임 (Việc/Sự... · Rằng...)
0

Sàng lọc trước khi học

Nhận ra khi một mệnh đề được biến thành “một sự việc/thông tin” để làm thành phần trong câu.

수진: 회의 시간이 바뀌었어요?

민수: 네, 공지에서 시간이 바뀌었음을 확인했어요.

바뀌었음을 trong câu trên có chức năng gì?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

A/V + (으)ㅁ
= Sự / nỗi / niềm / tiếng / nụ / giấc... A/V

A/V + (으)ㅁ tạo danh từ mang nghĩa cụ thể:
Một số động từ và tính từ khi kết hợp với -(으)ㅁ trở thành những danh từ quen thuộc trong tiếng Hàn.
Khi dịch sang tiếng Việt, tùy từ có thể hiểu là “sự…”, “nỗi…”, “niềm…”, “tiếng…”, “nụ…”, “giấc…” hoặc một danh từ tự nhiên tương ứng.

웃다 → 웃음 (nụ cười / tiếng cười).
울다 → 울음 (tiếng khóc).
믿다 → 믿음 (niềm tin).
돕다 → 도움 (sự giúp đỡ).
꾸다 → 꿈 (giấc mơ).
살다 → 삶 (cuộc sống / sự sống).
죽다 → 죽음 (cái chết).

기쁘다 → 기쁨 (niềm vui).
슬프다 → 슬픔 (nỗi buồn).
아프다 → 아픔 (nỗi đau).
그립다 → 그리움 (nỗi nhớ).
외롭다 → 외로움 (nỗi cô đơn).
두렵다 → 두려움 (nỗi sợ).
즐겁다 → 즐거움 (niềm vui / sự vui vẻ).
아름답다 → 아름다움 (vẻ đẹp).
젊다 → 젊음 (tuổi trẻ / sự trẻ trung).

Những dạng như 웃음, 믿음, 도움, 기쁨, 슬픔, 삶, 죽음 đã được dùng rất tự nhiên như một từ vựng danh từ độc lập.
Tuy nhiên, không phải mọi A/V + -(으)ㅁ đều trở thành một danh từ từ vựng hóa phổ biến; nhiều trường hợp chỉ được dùng để danh từ hóa một nội dung như ở thẻ 2.

A/V + (으)ㅁ
A/V + 았/었음
= Một điều rằng A/V
= Rằng đã A/V

Danh từ hóa cả một mệnh đề thành “một điều rằng…”:
Ở cách dùng này, A/V thường là vị ngữ cuối của cả một mệnh đề, chứ không chỉ là một A/V đứng độc lập.
Trước A/V có thể có chủ thể, tân ngữ, trạng từ, thời gian hoặc các thành phần khác tạo thành một nội dung tương đối đầy đủ.
Sau đó, -(으)ㅁ biến toàn bộ nội dung ấy thành một cụm danh từ mang nghĩa “việc rằng… / điều rằng… / rằng…”.

Hiện tại, trạng thái hoặc sự thật chung → A/V + (으)ㅁ.
건강이 중요하다 → 건강이 중요함 (điều rằng sức khỏe quan trọng).
민수가 매일 운동하다 → 민수가 매일 운동함 (điều rằng Min-su tập thể dục mỗi ngày).
이 길이 위험하다 → 이 길이 위험함 (điều rằng con đường này nguy hiểm).

Sự việc đã xảy ra → A/V + 았/었음.
회의 시간이 바뀌었다 → 회의 시간이 바뀌었음 (điều rằng giờ họp đã thay đổi).
문이 잠겼다 → 문이 잠겼음 (điều rằng cửa đã bị khóa).
신청서가 도착했다 → 신청서가 도착했음 (điều rằng đơn đăng ký đã đến).

Khi đưa vào câu lớn hơn, cụm này thường gắn thêm tiểu từ như 을/를, 이/가.
건강이 중요함을 알다 (biết rằng sức khỏe quan trọng).
회의 시간이 바뀌었음을 확인하다 (xác nhận rằng giờ họp đã thay đổi).
문이 잠겼음을 알리다 (thông báo rằng cửa đã bị khóa).

N + 임
= Rằng là N

Danh từ N + 임:
Với danh từ, 이다 + ㅁ → 임.
Dạng này biến nội dung “là N” thành một cụm mang nghĩa “rằng là N”.

학생이다 → 학생임 (rằng là học sinh / sinh viên).
담당자이다 → 담당자임 (rằng là người phụ trách).
무료이다 → 무료임 (rằng là miễn phí).
사실이다 → 사실임 (rằng là sự thật).

Trong câu, thường gặp dạng có tiểu từ:
민수가 학생임을 알다 (biết rằng Min-su là sinh viên).
그 사람이 담당자임을 확인하다 (xác nhận rằng người đó là người phụ trách).
이 서비스가 무료임을 안내하다 (thông báo rằng dịch vụ này miễn phí).

Nếu cần nói “rằng đã từng là N”, có thể dùng N + 이었/였음.
학생이었다 → 학생이었음 (rằng trước đây đã là sinh viên).

Quy tắc kết hợp cơ bản:
A/V có patchim → -음.
먹다 → 먹음 (việc ăn / điều rằng ăn).
작다 → 작음 (sự nhỏ / điều rằng nhỏ).

A/V không có patchim → thêm -ㅁ vào âm tiết cuối.
가다 → 감 (việc đi / điều rằng đi).
크다 → 큼 (sự lớn / điều rằng lớn).

A/V kết thúc bằng 하다.
공부하다 → 공부함 (việc học / điều rằng học).
중요하다 → 중요함 (sự quan trọng / điều rằng quan trọng).

Trường hợp thân có ㄹ:
A/V có patchim kết hợp với -ㅁ, tạo 받침 .
살다 → 삶 (cuộc sống / sự sống).
알다 → 앎 (sự hiểu biết / việc biết).
Không viết 살음, 알음 trong mẫu đang học.

Thời gian của mệnh đề:
Quá khứ được đặt trước phần danh từ hóa: -았/었음.
오다 → 왔음 (rằng đã đến).
좋다 → 좋았음 (rằng trước đó đã tốt / ổn).

Với nội dung tương lai, thường dùng -(으)ㄹ 것임.
시작하다 → 시작할 것임 (rằng sẽ bắt đầu).
Không tạo dạng *-(으)ㄹ음.

Sắc thái và phạm vi sử dụng:
Khi dùng để danh từ hóa một mệnh đề, -(으)ㅁ thường xuất hiện trong thông báo, báo cáo, văn bản hành chính hoặc cách diễn đạt khách quan.
Trong hội thoại đời thường, -(으)ㄴ/는 것 thường mềm và tự nhiên hơn.

Riêng những danh từ đã quen thuộc như 웃음, 믿음, 도움, 기쁨, 슬픔, 삶 thì được dùng bình thường trong giao tiếp hằng ngày vì chúng đã hoạt động như từ vựng danh từ.

Phân loại:
A/V + (으)ㅁN + 임 tạo ra thành phần có chức năng danh từ.
Chúng có thể nhận tiểu từ hoặc kết hợp với vị ngữ khác trong câu.
Vì vậy bài được xếp là Cụm từ.

← Lướt ngang để xem

Nhóm Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
A/V có patchim 먹다 / 작다 먹음 / 작음 받침 + 음
A/V không patchim 가다 / 크다 감 / 큼 + ㅁ
A/V ㄹ 살다 / 알다 삶 / 앎 ㄹ + ㅁ → ㄻ
A/V 하다 공부하다 / 중요하다 공부함 / 중요함 하다 → 함
A/V quá khứ 바뀌다 / 도착하다 바뀌었음 / 도착했음 -았/었음
N 학생 / 무료 학생임 / 무료임 이다 + ㅁ → 임
N quá khứ 학생이었다 / 친구였다 학생이었음 / 친구였음 이었/였음
Điểm nhận diện nhanh:
Từ vựng: 웃음, 도움, 기쁨, 슬픔... → danh từ quen thuộc được tạo từ A/V + (으)ㅁ.
Mệnh đề: “chủ thể + ... + A/V + (으)ㅁ/았·었음” → một điều rằng A/V / rằng đã A/V.
Danh từ: N + 임 → rằng là N.
2

Khám phá ví dụ

Quan sát cách một nội dung được danh từ hóa trong câu đời sống và văn viết.

Ví dụ cơ bản

1

아이의 웃음이 정말 귀여워요.

Nụ cười của em bé thật dễ thương.

Từ vựng: 아이 = em bé/trẻ nhỏ · 귀엽다 = dễ thương
Ngữ pháp: 웃다 → 웃음. Ở đây 웃음 đã được dùng như danh từ quen thuộc “nụ cười/tiếng cười”.
2

민수가 학생임을 알고 있어요.

Tôi biết rằng Min-su là học sinh/sinh viên.

Từ vựng: 학생 = học sinh/sinh viên · 알고 있다 = biết
Ngữ pháp: 학생이다 → 학생임 → 학생임을. N + 임 mang nghĩa “rằng là N”.
3

나는 건강이 중요함을 알아요.

Tôi biết rằng sức khỏe quan trọng.

Từ vựng: 건강 = sức khỏe · 알다 = biết
Ngữ pháp: 건강이 중요하다 → 건강이 중요함. Đây là cả một mệnh đề được danh từ hóa; 중요함을 làm tân ngữ của 알다.
4

합격 소식을 듣고 큰 기쁨을 느꼈어요.

Nghe tin đỗ, tôi cảm thấy niềm vui lớn.

Từ vựng: 합격 = đỗ/thi đỗ · 소식 = tin tức · 느끼다 = cảm nhận
Ngữ pháp: 기쁘다 → 기쁨. 기쁨 mang nghĩa “niềm vui”.
5

친구의 도움을 받아서 숙제를 끝냈어요.

Tôi đã hoàn thành bài tập nhờ sự giúp đỡ của bạn.

Từ vựng: 숙제 = bài tập về nhà · 끝내다 = hoàn thành
Ngữ pháp: 돕다 → 도움. 도움 là danh từ quen thuộc mang nghĩa “sự giúp đỡ”.

Ví dụ nâng cao

1

회사 측은 새 규정이 다음 달부터 적용될 것임을 공지했습니다.

Công ty thông báo rằng quy định mới sẽ được áp dụng từ tháng sau.

Từ vựng: 회사 측 = phía công ty · 규정 = quy định · 적용되다 = được áp dụng
Ngữ pháp: Tương lai thường dùng 적용되다 → 적용될 것임, tức -(으)ㄹ 것 + 임, không dùng một dạng *적용될음.
2

점검 결과 시스템에 문제가 없음을 확인한 뒤 서비스를 다시 시작했습니다.

Sau khi kiểm tra và xác nhận rằng hệ thống không có vấn đề, dịch vụ được khởi động lại.

Từ vựng: 점검 결과 = kết quả kiểm tra · 시스템 = hệ thống · 서비스 = dịch vụ
Ngữ pháp: 없다 → 없음 → 없음을. Cả nội dung trở thành tân ngữ của 확인하다.
3

담당자는 제출 서류가 모두 도착했음을 확인하고 신청을 처리했습니다.

Người phụ trách xác nhận rằng toàn bộ hồ sơ đã đến rồi xử lý đơn đăng ký.

Từ vựng: 담당자 = người phụ trách · 제출 서류 = hồ sơ nộp · 처리하다 = xử lý
Ngữ pháp: 도착하다 → 도착했다 → 도착했음. Quá khứ + danh từ hóa, sau đó thêm 을.
4

여러 번 연습하면서 작은 실수가 결과에 큰 영향을 줌을 깨달았습니다.

Qua nhiều lần luyện tập, tôi nhận ra rằng một lỗi nhỏ có thể ảnh hưởng lớn đến kết quả.

Từ vựng: 여러 번 = nhiều lần · 실수 = lỗi · 영향을 주다 = gây ảnh hưởng
Ngữ pháp: 주다 → 줌. Thân không patchim kết hợp -ㅁ và rút âm tự nhiên.
5

계약서에는 환불이 특정 조건에서만 가능함이 명시되어 있습니다.

Trong hợp đồng có ghi rõ rằng việc hoàn tiền chỉ khả thi trong một số điều kiện.

Từ vựng: 계약서 = hợp đồng · 환불 = hoàn tiền · 명시되다 = được ghi rõ
Ngữ pháp: 가능하다 → 가능함 → 가능함이. Cụm danh từ hóa làm chủ ngữ của 명시되어 있다.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt danh từ từ vựng hóa, danh từ hóa cả mệnh đề và các cách danh từ hóa khác.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
A/V + (으)ㅁ Một số dạng trở thành danh từ quen thuộc, có nghĩa cụ thể
웃음 / 도움 / 기쁨
nụ cười / sự giúp đỡ / niềm vui
Mệnh đề + (으)ㅁ / 았·었음 Danh từ hóa cả nội dung “rằng… / rằng đã…”; thường thiên về văn viết
시간이 바뀌었음을 확인했다.
Đã xác nhận rằng giờ đã thay đổi.
N + 임 Danh từ hóa nội dung “rằng là N”
민수가 학생임을 알았다.
Đã biết rằng Min-su là sinh viên.
V + 기 Danh từ hóa hành động; thường gặp trong kế hoạch, đánh giá và nhiều mẫu cố định
매일 운동하가 어려워요.
Việc tập thể dục mỗi ngày thì khó.
A/V + (으)ㄴ/는 것 Danh từ hóa trung tính, rất tự nhiên trong hội thoại
시간이 바뀐 을 알아요.
Tôi biết việc giờ đã thay đổi.
Không phải mọi A/V + (으)ㅁ đều là một từ vựng mới:
웃음, 도움, 믿음, 기쁨 là những danh từ quen thuộc; còn 건강이 중요함 là cả một mệnh đề được danh từ hóa.
Nhìn phần đứng trước -(으)ㅁ:
Nếu có chủ thể/tân ngữ/trạng từ tạo thành một nội dung tương đối đầy đủ, hãy hiểu theo nghĩa “rằng…” thay vì chỉ dịch thành một danh từ từ vựng.
-(으)ㅁ ↔ -(으)ㄴ/는 것:
Báo cáo, thông báo, xác nhận thông tin → -(으)ㅁ thường phù hợp hơn.
Hội thoại đời thường → -(으)ㄴ/는 것 thường tự nhiên hơn.
Điểm nhận diện nhanh:
Một từ như 웃음/도움/기쁨 → nghĩ đến danh từ quen thuộc.
Một mệnh đề như 시간이 바뀌었음 → nghĩ đến “điều rằng…”.
Danh từ + → “rằng là N”.
4

Ghi nhớ nhanh

Nhớ ba cách dùng chính của -(으)ㅁ / 임 trong bài.

A/V + (으)ㅁ
= sự/nỗi/niềm/tiếng/nụ... A/V
Mệnh đề + (으)ㅁ / 았·었음
= một điều rằng... / rằng đã...
N + 임
= rằng là N
웃다 → 웃음 = nụ cười / tiếng cười
돕다 → 도움 = sự giúp đỡ
기쁘다 → 기쁨 = niềm vui
건강이 중요함을 알다 = biết rằng sức khỏe quan trọng
시간이 바뀌었음을 확인하다 = xác nhận rằng giờ đã thay đổi
학생임을 알다 = biết rằng là sinh viên
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện tạo danh từ và mệnh đề -(으)ㅁ

1. 아이의 _____이 정말 귀여워요. (웃다)

2. 친구의 _____을 받아서 숙제를 끝냈어요. (돕다)

3. 나는 건강이 _____을 알아요. (중요하다)

4. 공지에서 회의 시간이 _____을 확인했어요. (바뀌다 · quá khứ)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Sau khi xác nhận lịch họp đã thay đổi, tôi báo cho trưởng nhóm.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 아이의 웃는음이 정말 귀여워요.

2. 친구의 도우음을 받았어요.

3. 신청자가 학생이음을 확인했어요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. 다음 중 -(으)ㅁ이 하나의 익숙한 명사로 쓰인 문장은?

2. 다음 중 전체 절을 “...라는 내용”으로 명사화한 문장은?

3. 다음 중 N + 임이 올바르게 쓰인 문장은?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. Trong bài này A/V + (으)ㅁ được học với hai cách dùng chính nào?

Câu 2. Danh từ quen thuộc được tạo từ 웃다 là gì?

Câu 3. Dạng mang nghĩa “sự giúp đỡ” của 돕다 là gì?

Câu 4. Câu nào phù hợp nhất với văn báo cáo?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Kết quả kiểm tra cho thấy thiết bị đã hoạt động bình thường, vì vậy chúng tôi tiếp tục sử dụng ngay.”

점검 결과 장비가 정상적으로 확인하고 바로 사용을 계속했습니다.

Gợi ý từ vựng: 작동하다 · quá khứ

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu