26/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

A/V1 + (으)ㄹ세라 V2

Trình độCao cấp
Từ loạiĐộng từ / Tính từ
DạngLiên từ
Thời gian học35-40 phút

A/V + (으)ㄹ세라 diễn tả nỗi lo một việc không mong muốn có thể xảy ra, từ đó dẫn tới hành động cẩn thận hoặc phòng ngừa ở phía sau.

A/V + (으)ㄹ세라 (Sợ rằng / E rằng / Lo rằng)
0

Sàng lọc trước khi học

Nhận ra sắc thái cốt lõi của cấu trúc trước khi đi vào quy tắc và cách kết hợp.

수진: 왜 이렇게 조용히 걸어요?

민수: 아이가 깰세라 발소리도 안 내고 있어요.

깰세라 cho thấy thái độ nào của người nói?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

A/V + (으)ㄹ세라 + V2
= Sợ rằng A/V1 nên V2
= E rằng A/V1 nên V2
= Lo rằng A/V1 nên V2

Lo một kết quả không mong muốn:
Dùng khi người nói lo một việc xấu hoặc bất lợi có thể xảy ra.
Vì lo như vậy nên người nói hoặc chủ thể thường làm một hành động để ngăn, tránh hoặc giảm khả năng xảy ra.

늦다 → 늦을세라 (sợ bị muộn).
깨다 → 깰세라 (sợ thức giấc).
잊다 → 잊을세라 (sợ quên).

Cách kết hợp:
Thân A/V có patchim → -을세라.
늦다 → 늦을세라 (sợ muộn).
잊다 → 잊을세라 (sợ quên).

Thân A/V không patchim hoặc có patchim ㄹ → -ㄹ세라.
깨다 → 깰세라 (sợ thức giấc).
멀다 → 멀세라 (e rằng xa).

Vế sau thường là hành động phòng ngừa:
Vế sau thường có các hành động như 서두르다 (vội vàng), 조심하다 (cẩn thận), 꼭 잡다 (nắm chặt), 미리 적다 (ghi trước).
Điểm quan trọng là người nói chưa khẳng định điều đáng lo đã xảy ra; họ chỉ hành động vì sợ nó xảy ra.

Sắc thái:
Cấu trúc mang sắc thái khá văn viết, giàu biểu cảm và thường gặp trong văn kể chuyện, miêu tả hoặc lời nói có tính nhấn mạnh.
Trong hội thoại rất đời thường, -(으)ㄹ까 봐 thường phổ biến hơn.

Phân loại:
-(으)ㄹ세라 thể hiện thái độ lo ngại của người nói đối với khả năng xảy ra một sự việc.
Theo hệ thống phân loại của bài này, cấu trúc được xếp là Liên từ.

← Lướt ngang để xem

Trường hợp Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
Có patchim 늦다 늦을세라 + 을세라
Có patchim 잊다 잊을세라 + 을세라
Không patchim 깨다 깰세라 + ㄹ세라
Không patchim 가다 갈세라 + ㄹ세라
Patchim ㄹ 멀다 멀세라 ㄹ + 세라
Điểm nhận diện nhanh:
Vế trước = việc người nói sợ có thể xảy ra.
Vế sau = hành động cẩn thận, phòng ngừa hoặc tránh né để việc đó không xảy ra.
2

Khám phá ví dụ

Ví dụ cơ bản ưu tiên câu ngắn và từ quen thuộc; ví dụ nâng cao mở rộng sang ngữ cảnh phân tích và công việc.

Ví dụ cơ bản

1

아이가 깰세라 조용히 문을 닫았어요.

Tôi đóng cửa thật nhẹ vì sợ đứa trẻ thức giấc.

Từ vựng: 아이 = đứa trẻ · 조용히 = một cách yên lặng · 문을 닫다 = đóng cửa
Ngữ pháp: 깨다 → 깰세라. Người nói lo đứa trẻ thức nên đóng cửa nhẹ.
2

약속에 늦을세라 일찍 집을 나섰어요.

Tôi rời nhà sớm vì sợ muộn hẹn.

Từ vựng: 약속 = cuộc hẹn · 일찍 = sớm · 집을 나서다 = rời nhà
Ngữ pháp: 늦다 → 늦을세라. Nỗi lo bị muộn dẫn tới hành động đi sớm.
3

중요한 내용을 잊을세라 바로 메모했어요.

Tôi ghi chú ngay vì sợ quên nội dung quan trọng.

Từ vựng: 중요하다 = quan trọng · 내용 = nội dung · 메모하다 = ghi chú
Ngữ pháp: 잊다 → 잊을세라. Người nói ghi lại để tránh quên.
4

컵이 떨어질세라 두 손으로 꼭 잡았어요.

Tôi nắm chiếc cốc bằng hai tay vì sợ nó rơi.

Từ vựng: = cốc · 두 손 = hai tay · 꼭 잡다 = nắm chặt
Ngữ pháp: 떨어지다 → 떨어질세라. Hành động nắm chặt nhằm phòng việc cốc rơi.
5

비가 올세라 우산을 챙겨 나갔어요.

Tôi mang theo ô vì e trời sẽ mưa.

Từ vựng: = mưa · 우산 = ô · 챙기다 = mang theo/chuẩn bị
Ngữ pháp: 오다 → 올세라. Người nói chuẩn bị ô vì lo trời mưa.

Ví dụ nâng cao

1

발표 시간을 넘길세라 핵심 내용만 간단히 정리했습니다.

Tôi chỉ tóm tắt ý chính vì sợ vượt quá thời gian thuyết trình.

Từ vựng: 발표 시간 = thời gian thuyết trình · 넘기다 = vượt quá · 핵심 내용 = nội dung cốt lõi · 정리하다 = sắp xếp/tóm tắt
Ngữ pháp: 넘기다 → 넘길세라. Lo vượt thời gian dẫn tới việc rút gọn nội dung.
2

자료가 밖으로 유출될세라 담당자는 파일을 암호화해 보관했다.

Người phụ trách mã hóa và lưu tệp vì lo tài liệu bị rò rỉ ra ngoài.

Từ vựng: 유출되다 = bị rò rỉ · 담당자 = người phụ trách · 암호화하다 = mã hóa · 보관하다 = bảo quản
Ngữ pháp: 유출되다 → 유출될세라. Chủ thể thực hiện biện pháp phòng ngừa trước nguy cơ rò rỉ.
3

작은 표현 하나가 오해를 낳을세라 문장을 여러 번 다듬었다.

Tôi sửa câu nhiều lần vì sợ chỉ một cách diễn đạt nhỏ cũng gây hiểu lầm.

Từ vựng: 표현 = cách diễn đạt · 오해 = hiểu lầm · 낳다 = gây ra · 다듬다 = trau chuốt
Ngữ pháp: 낳다 → 낳을세라. Người viết điều chỉnh câu nhằm tránh hậu quả không mong muốn.
4

환자가 불안해할세라 의사는 검사 과정을 차분히 설명했습니다.

Bác sĩ giải thích quá trình kiểm tra bình tĩnh vì lo bệnh nhân bất an.

Từ vựng: 환자 = bệnh nhân · 불안해하다 = cảm thấy bất an · 검사 과정 = quá trình kiểm tra · 차분히 = bình tĩnh
Ngữ pháp: 불안해하다 → 불안해할세라. Lời giải thích nhằm ngăn cảm giác bất an tăng lên.
5

결정이 성급하다는 비판을 받을세라 위원회는 추가 의견을 들었다.

Ủy ban nghe thêm ý kiến vì e bị phê bình rằng quyết định quá vội vàng.

Từ vựng: 성급하다 = vội vàng · 비판 = phê bình · 위원회 = ủy ban · 추가 의견 = ý kiến bổ sung
Ngữ pháp: 받다 → 받을세라. Nguy cơ bị phê bình khiến chủ thể bổ sung quy trình tham khảo ý kiến.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt cấu trúc với những cách diễn đạt gần nghĩa để tránh dịch đúng nhưng dùng sai sắc thái.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
A/V + (으)ㄹ세라 Lo việc xấu có thể xảy ra nên chủ động phòng ngừa
아이가 깰세라 조용히 걸었어요.
Vì sợ đứa trẻ thức nên tôi đi thật nhẹ.
A/V + (으)ㄹ까 봐 Lo/ngại một khả năng; rất phổ biến trong hội thoại
늦을까 봐 일찍 나왔어요.
Tôi ra sớm vì sợ muộn.
A/V + (으)ㄹ까 싶어(서) Lo hoặc nghĩ rằng có thể... nên hành động; mềm hơn
길이 막힐까 싶어서 일찍 출발했어요.
Tôi xuất phát sớm vì nghĩ có thể đường tắc.
A/V + 지 않도록 Nhấn mục đích phòng tránh: để không...
늦지 않도록 서둘렀어요.
Tôi vội để không bị muộn.
Không dùng như một dự đoán trung tính:
-(으)ㄹ세라 phải có sắc thái lo ngại/đề phòng; nếu chỉ dự đoán khách quan thì dùng cấu trúc khác.
-(으)ㄹ세라 ↔ -(으)ㄹ까 봐:
Cả hai đều có thể diễn tả lo ngại, nhưng -(으)ㄹ세라 thường trang trọng, giàu sắc thái văn viết hơn.
-(으)ㄹ세라 ↔ -지 않도록:
-(으)ㄹ세라 nhấn nỗi lo là động cơ; -지 않도록 nhấn mục đích “để không...”.
Điểm nhận diện nhanh:
Có một kết quả đáng lo + chủ thể làm gì đó để tránh nó → nghĩ đến -(으)ㄹ세라.
4

Ghi nhớ nhanh

Nhớ công thức và sắc thái cốt lõi qua các câu ngắn.

A/V + (으)ㄹ세라
= Sợ rằng / E rằng / Lo rằng...
아이가 깰세라 조용히 걸었어요. = sợ đứa trẻ thức nên đi nhẹ
늦을세라 일찍 나왔어요. = sợ muộn nên ra sớm
잊을세라 메모했어요. = sợ quên nên ghi chú
떨어질세라 꼭 잡았어요. = sợ rơi nên nắm chặt
비가 올세라 우산을 챙겼어요. = e trời mưa nên mang ô
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp

1. 아이가 _____ 조용히 문을 닫았어요. (깨다)

2. 약속에 _____ 일찍 출발했어요. (늦다)

3. 내용을 _____ 바로 적었어요. (잊다)

4. 컵이 _____ 두 손으로 잡았어요. (떨어지다)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Vì sợ đứa trẻ thức nên tôi tắt đèn thật nhẹ.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 약속에 늦은세라 서둘러 나왔어요.

2. 아이가 깨을세라 발소리를 줄였어요.

3. 중요한 내용을 잊은세라 메모했어요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. 중요한 파일이 사라질까 걱정되어 복사본을 만들어 두었습니다. 가장 알맞은 표현은?

2. 다음 중 -(으)ㄹ세라가 가장 자연스러운 상황은?

3. “비판을 받을세라”의 의미에 가장 가까운 것은?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. A/V + (으)ㄹ세라 chủ yếu biểu thị gì?

Câu 2. Dạng đúng của 잊다 là gì?

Câu 3. Vế sau thường có đặc điểm nào?

Câu 4. Câu nào dùng cấu trúc tự nhiên nhất?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Tôi lưu thêm một bản sao vì sợ tài liệu bị mất.”

자료가 복사본을 하나 더 저장했어요.

Gợi ý từ vựng: 사라지다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu