26/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

A/V + (으)ㄹ지언정

Trình độCao cấp
Từ loạiĐộng từ / Tính từ
DạngLiên từ
Thời gian học40-45 phút

A/V + (으)ㄹ지언정 là đuôi nối nhượng bộ mạnh: thừa nhận hoặc giả định vế trước rồi nhấn mạnh một lập trường hay sự thật trái chiều ở vế sau; thường mang sắc thái cứng rắn, trang trọng.

A/V + (으)ㄹ지언정 (Dù cho / Thà... chứ không...)
0

Sàng lọc trước khi học

Nhận ra sự nhượng bộ mạnh nhưng không thay đổi lập trường ở vế sau.

지수: 일이 너무 힘들면 포기할 거예요?

민수: 힘들지언정 이대로 포기하지는 않을 거예요.

힘들지언정의 핵심 태도는?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

A/V + (으)ㄹ지언정
= Dù cho A/V...
= Thà rằng A/V chứ (không)...

A/V + (으)ㄹ지언정:
Dùng để thừa nhận hoặc giả định nội dung vế trước rồi nhấn mạnh một sự thật, lựa chọn hoặc lập trường trái chiều ở vế sau.
Sắc thái thường mạnh, trang trọng và quyết liệt hơn -아/어도.

힘들다 → 힘들지언정 (dù khó khăn...).
늦다 → 늦을지언정 (dù có muộn...).
포기하다 → 포기할지언정 (dù có từ bỏ...).

A/V + 았/었을지언정
= Dù đã A/V...
= Cho dù trước đó đã A/V...

Quá khứ A/V + 았/었을지언정:
Khi vế trước là sự việc đã xảy ra, dùng -았/었을지언정.

실패하다 → 실패했을지언정 (dù đã thất bại...).
부족하다 → 부족했을지언정 (dù trước đó còn thiếu...).

Vế sau thường mang lập trường mạnh:
Rất thường gặp các ý như “vẫn không...”, “nhất định...”, “không thể...”, “thà... chứ không...”.
Vì vậy cấu trúc hợp với lời tuyên bố, lập luận, văn viết và phong cách quyết liệt.

Có thể kết hợp với 이다:
Danh từ + 일지언정 cũng tồn tại, ví dụ 오늘이 마지막일지언정 후회하지 않겠다.
Bài này giữ trọng tâm A/V theo yêu cầu, còn N + 일지언정 được nhắc như mở rộng.

Khác -아/어도:
-아/어도 là nhượng bộ phổ biến và trung tính hơn.
-(으)ㄹ지언정 mang cảm giác “dù có đến mức đó thì vế sau vẫn không đổi”.

Phân loại:
Đây là đuôi nối thừa nhận/giả định vế trước rồi nối sang vế đối lập, vì vậy xếp là Liên từ.

← Lướt ngang để xem

Trường hợp Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
A/V có patchim 먹다 먹을지언정 + 을지언정
A/V không patchim 가다 갈지언정 + ㄹ지언정
Patchim ㄹ 힘들다 힘들지언정 ㄹ giữ nguyên + 지언정
Quá khứ 실패하다 실패했을지언정 -았/었을지언정
Điểm nhận diện nhanh:
Vế trước có thể đúng/xảy ra, nhưng vế sau thể hiện một sự thật hoặc lập trường không thay đổi → -(으)ㄹ지언정.
2

Khám phá ví dụ

Ví dụ cơ bản dùng lập trường rõ ràng; ví dụ nâng cao mở rộng sang trách nhiệm, nguyên tắc và tranh luận.

Ví dụ cơ bản

1

힘들지언정 포기하지 않겠어요.

Dù có khó khăn, tôi vẫn sẽ không bỏ cuộc.

Từ vựng: 힘들다 = khó khăn · 포기하다 = từ bỏ
Ngữ pháp: 힘들다 → 힘들지언정. Thừa nhận khó khăn nhưng giữ lập trường.
2

조금 늦을지언정 서두르지는 마세요.

Dù có muộn một chút cũng đừng vội vàng.

Từ vựng: 늦다 = muộn · 서두르다 = vội
Ngữ pháp: 늦다 → 늦을지언정. Chấp nhận muộn để nhấn lựa chọn an toàn hơn.
3

돈을 덜 벌지언정 가족과 시간을 보내고 싶어요.

Dù kiếm ít tiền hơn, tôi vẫn muốn dành thời gian cho gia đình.

Từ vựng: 벌다 = kiếm tiền · 가족 = gia đình
Ngữ pháp: 벌다 → 벌지언정. Vế sau là lựa chọn được ưu tiên.
4

불편할지언정 원칙은 지켜야 해요.

Dù bất tiện, vẫn phải giữ nguyên tắc.

Từ vựng: 원칙 = nguyên tắc · 지키다 = giữ
Ngữ pháp: 불편하다 → 불편할지언정.
5

실패했을지언정 노력한 경험은 남았어요.

Dù đã thất bại, kinh nghiệm nỗ lực vẫn còn.

Từ vựng: 실패하다 = thất bại · 경험 = kinh nghiệm
Ngữ pháp: 실패하다 → 실패했을지언정. Dạng quá khứ.

Ví dụ nâng cao

1

성과가 작을지언정 원칙을 어기는 방식은 선택하지 않겠습니다.

Dù thành quả có nhỏ, chúng tôi sẽ không chọn cách vi phạm nguyên tắc.

Từ vựng: 성과 = thành quả · 어기다 = vi phạm
Ngữ pháp: 작다 → 작을지언정. Tuyên bố nguyên tắc mạnh.
2

비용이 더 들지언정 안전 기준을 낮출 수는 없습니다.

Thà tốn thêm chi phí, chứ không thể hạ tiêu chuẩn an toàn.

Từ vựng: 안전 기준 = tiêu chuẩn an toàn · 낮추다 = hạ thấp
Ngữ pháp: 들다 → 들지언정. Chấp nhận một bất lợi để bảo vệ giá trị ưu tiên.
3

비판을 받을지언정 필요한 문제는 공개적으로 제기해야 합니다.

Dù có bị chỉ trích, vấn đề cần thiết vẫn phải được nêu công khai.

Từ vựng: 비판 = chỉ trích · 제기하다 = nêu ra
Ngữ pháp: 받다 → 받을지언정. Vế sau là nghĩa vụ/lập trường.
4

이번 시도가 실패했을지언정 얻은 자료는 다음 연구에 도움이 될 것입니다.

Dù lần thử này đã thất bại, dữ liệu thu được sẽ có ích cho nghiên cứu sau.

Từ vựng: 시도 = thử nghiệm · 자료 = dữ liệu
Ngữ pháp: 실패하다 → 실패했을지언정. Thừa nhận quá khứ, nhấn giá trị còn lại.
5

시장 반응이 차가울지언정 장기적인 방향은 유지할 필요가 있습니다.

Dù phản ứng thị trường lạnh nhạt, vẫn cần duy trì định hướng dài hạn.

Từ vựng: 시장 반응 = phản ứng thị trường · 장기적 = dài hạn
Ngữ pháp: 차갑다 → 차가울지언정. Nhấn quyết định không thay đổi.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt nhượng bộ mạnh với -아/어도, -(으)ㄹ망정 và -(으)ㄹ지라도.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
A/V + (으)ㄹ지언정 Nhượng bộ mạnh, vế sau nhấn lập trường/trái chiều
힘들지언정 포기하지 않겠다.
Dù khó cũng không bỏ cuộc.
A/V + 아/어도 Nhượng bộ trung tính, dùng rộng
힘들어도 계속할 거예요.
Dù khó vẫn sẽ tiếp tục.
A/V + (으)ㄹ망정 Gần nghĩa, cũng nhượng bộ mạnh
굶을망정 부탁하지 않겠다.
Thà đói chứ không nhờ vả.
A/V + (으)ㄹ지라도 Dù cho, giả định nhượng bộ; thường mềm hơn
비가 올지라도 출발하겠습니다.
Dù trời mưa vẫn sẽ đi.
Không dùng như điều kiện trung tính:
Cấu trúc cần quan hệ nhượng bộ/đối lập rõ, thường kèm lập trường mạnh ở vế sau.
지언정 ↔ 아/어도:
지언정 mạnh và trang trọng hơn, không phù hợp mọi hội thoại đời thường.
지언정 ↔ 망정:
Hai cấu trúc rất gần nghĩa; 지언정 thường tạo sắc thái văn viết, quyết liệt rõ.
Điểm nhận diện nhanh:
“Dù có phải chấp nhận X thì Y vẫn không thay đổi” → -(으)ㄹ지언정.
4

Ghi nhớ nhanh

Thừa nhận X, nhưng giữ Y mạnh hơn: X-(으)ㄹ지언정 Y.

A/V + (으)ㄹ지언정
= Dù cho A/V...
= Cho dù A/V thì vẫn...
힘들지언정 = dù khó khăn
늦을지언정 = dù có muộn
받을지언정 = dù có nhận/bị nhận
실패했을지언정 = dù đã thất bại
불편할지언정 = dù bất tiện
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp

1. _____ 포기하지 않겠어요. (힘들다)

2. 조금 _____ 서두르지 마세요. (늦다)

3. 비판을 _____ 문제를 말해야 해요. (받다)

4. 이번에 _____ 경험은 남았어요. (실패하다 · quá khứ)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Dù khó, tôi vẫn không bỏ cuộc.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

조금 늦는지언정 서두르지 마세요.

힘들을지언정 포기하지 않아요.

실패할지언정 배운 점은 남았어요.

Gợi ý từ vựng: 실패하다 · quá khứ

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. 강한 양보와 의지를 나타내는 것은?

2. “Dù tốn thêm tiền cũng không hạ tiêu chuẩn”에 알맞은 것은?

3. 과거 사실을 인정할 때 알맞은 것은?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. -(으)ㄹ지언정의 핵심은?

Câu 2. “늦다”의 đúng dạng은?

Câu 3. ㄹ 받침 “힘들다”의 đúng dạng은?

Câu 4. -아/어도와 비교하면?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Dù có bị chỉ trích, tôi vẫn sẽ nói điều cần nói.”

비판을 필요한 말은 하겠습니다.

Gợi ý từ vựng: 받다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu