A/V + (으)ㄹ 따름이다
N + 일 따름이다
A/V + (으)ㄹ 따름이다 và N + 일 따름이다 giới hạn phát biểu vào một hành động, cảm xúc hoặc sự thật duy nhất, thường mang sắc thái khiêm nhường, bất lực hoặc nhấn mạnh “chỉ là vậy thôi”.
Sàng lọc trước khi học
Nhận ra sắc thái cốt lõi của cấu trúc trước khi đi vào quy tắc và cách kết hợp.
지수: 도와주셔서 정말 감사합니다.
민수: 해야 할 일을 했을 따름입니다.
했을 따름입니다 trong câu trên có sắc thái nào?
Ý nghĩa và cấu tạo
= Chỉ biết/có thể A/V
= Chẳng qua chỉ A/V
Chỉ có một hành động, trạng thái hoặc cảm
xúc:
Dùng để giới hạn nội dung vào một điều duy nhất, thường mang sắc
thái “chỉ... mà thôi”.
Với động từ, có thể diễn tả người nói chỉ còn một hành động hoặc chỉ làm
điều đó.
Với tính từ, thường nhấn một cảm xúc/trạng thái duy nhất.
기다리다 → 기다릴 따름이다 (chỉ còn biết chờ).
감사하다 → 감사할 따름이다 (chỉ biết cảm ơn / vô cùng biết ơn).
안타깝다 → 안타까울 따름이다 (chỉ thấy tiếc/xót xa).
= Chẳng qua là N
Danh từ N + 일 따름이다:
Dùng khi người nói giới
hạn bản chất của điều đang nói vào một danh từ: “chỉ là N thôi”.
Thường dùng để hạ thấp, khiêm
nhường hoặc đính chính rằng không có ý nghĩa đặc biệt nào khác.
추측 → 추측일 따름이다 (chỉ là suy đoán mà thôi).
의견 → 의견일 따름이다 (chỉ là ý kiến mà thôi).
실수 → 실수일 따름이다 (chẳng qua chỉ là sai sót).
Cách kết hợp A/V:
Thân A/V có patchim → -을 따름이다.
먹다 → 먹을 따름이다 (chỉ ăn
thôi).
Thân A/V không patchim hoặc patchim ㄹ → -ㄹ
따름이다.
기다리다 → 기다릴 따름이다 (chỉ chờ thôi).
알다 → 알 따름이다 (chỉ biết vậy thôi).
Quá khứ:
Khi nói “chỉ đã làm...” có thể dùng
A/V + 았/었을 따름이다.
하다 → 했을 따름이다
(chỉ đã làm vậy thôi).
따르다 → 따랐을 따름이다 (chỉ đã làm theo thôi).
Sắc thái thường gặp:
감사할 따름입니다 có thể mang sắc thái cảm xúc mạnh và trang trọng hơn cách
nói đơn giản “감사합니다”.
기다릴 따름입니다 thường gợi sự bất lực: hiện
giờ không còn cách nào khác ngoài chờ.
Phân loại:
따름이다 kết thúc phát ngôn và thể hiện thái độ giới hạn/nhấn mạnh của
người nói.
Vì vậy bài được xếp là Đuôi câu.
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| A/V có patchim | 먹다 | 먹을 따름이다 | + 을 따름이다 |
| A/V không patchim | 기다리다 | 기다릴 따름이다 | + ㄹ 따름이다 |
| Tính từ ㅂ | 안타깝다 | 안타까울 따름이다 | ㅂ bất quy tắc |
| Quá khứ | 하다 | 했을 따름이다 | -았/었을 따름이다 |
| Danh từ | 추측 | 추측일 따름이다 | N + 일 따름이다 |
Người nói thu hẹp phát biểu vào một điều duy nhất: “chỉ V/A thôi”, “chỉ là N thôi”.
Sắc thái thường là khiêm nhường, bất lực, cảm xúc mạnh hoặc nhấn rằng không có ý nghĩa nào khác.
Khám phá ví dụ
Ví dụ cơ bản ưu tiên câu ngắn và từ quen thuộc; ví dụ nâng cao mở rộng sang ngữ cảnh phân tích và công việc.
Ví dụ cơ bản
저는 결과를 기다릴 따름이에요.
Tôi chỉ còn biết chờ kết quả thôi.
Ngữ pháp: 기다리다 → 기다릴 따름이다 → 기다릴 따름이에요. Người nói không còn hành động nào khác ngoài chờ.
도와주신 분들께 감사할 따름입니다.
Tôi chỉ biết vô cùng cảm ơn những người đã giúp đỡ.
Ngữ pháp: 감사하다 → 감사할 따름이다. Dạng này thể hiện lòng biết ơn trang trọng và mạnh.
그 소식을 들으니 안타까울 따름이에요.
Nghe tin đó tôi chỉ thấy xót xa mà thôi.
Ngữ pháp: 안타깝다 → 안타까울 따름이다. Người nói giới hạn cảm xúc vào sự xót xa.
이건 제 개인적인 의견일 따름입니다.
Đây chỉ là ý kiến cá nhân của tôi thôi.
Ngữ pháp: 의견이다 → 의견일 따름이다. N + 일 따름이다 hạ mức khẳng định.
저는 정해진 절차를 따랐을 따름입니다.
Tôi chỉ làm theo thủ tục đã định thôi.
Ngữ pháp: 따르다 → 따랐다 → 따랐을 따름이다. Quá khứ dùng -았/었을 따름이다.
Ví dụ nâng cao
현재로서는 추가 자료를 기다릴 따름입니다.
Trong tình hình hiện tại, chúng tôi chỉ còn biết chờ tài liệu bổ sung.
Ngữ pháp: 기다리다 → 기다릴 따름이다. Cấu trúc gợi rằng chưa có biện pháp khả thi nào khác.
이 분석은 제한된 자료에 근거한 추정일 따름입니다.
Phân tích này chỉ là một ước đoán dựa trên dữ liệu hạn chế.
Ngữ pháp: 추정이다 → 추정일 따름이다. Người viết hạ mức khẳng định, nhấn đây chỉ là ước đoán.
결과가 기대에 미치지 못해 책임자로서 송구할 따름입니다.
Kết quả không đạt kỳ vọng nên với tư cách người phụ trách tôi chỉ biết vô cùng áy náy.
Ngữ pháp: 송구하다 → 송구할 따름이다. Đây là cách biểu đạt cảm xúc trang trọng và mạnh.
우리는 기존 원칙에 따라 판단했을 따름이며 특정 집단을 겨냥한 것은 아닙니다.
Chúng tôi chỉ phán đoán theo nguyên tắc hiện có, không nhằm vào một nhóm cụ thể nào.
Ngữ pháp: 판단하다 → 판단했을 따름이다. Người nói giới hạn ý nghĩa của hành động, phủ nhận hàm ý khác.
이번 제안은 여러 가능성 중 하나의 선택지일 따름입니다.
Đề xuất lần này chỉ là một phương án trong nhiều khả năng.
Ngữ pháp: 선택지이다 → 선택지일 따름이다. N + 일 따름이다 giới hạn vai trò của đề xuất.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt cấu trúc với những cách diễn đạt gần nghĩa để tránh dịch đúng nhưng dùng sai sắc thái.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| A/V + (으)ㄹ 따름이다 | Chỉ... mà thôi; thường có sắc thái khiêm nhường/bất lực/cảm xúc |
기다릴 따름입니다.
Chỉ còn biết chờ thôi.
|
| N + 일 따름이다 | Chỉ là N mà thôi |
제 의견일 따름입니다.
Chỉ là ý kiến của tôi thôi.
|
| A/V + 뿐이다 | Chỉ... thôi; trung tính và rộng hơn |
기다릴 뿐입니다.
Chỉ chờ thôi.
|
| V + 수밖에 없다 | Không còn lựa chọn nào khác; bắt buộc phải V |
기다릴 수밖에 없습니다.
Không còn cách nào khác ngoài chờ.
|
기다릴 수밖에 없다 nhấn bị buộc phải chờ; 기다릴 따름이다 thiên về “chỉ còn biết chờ” và sắc thái thái độ.
Cả hai đều có thể nghĩa “chỉ... thôi”, nhưng 따름이다 thường trang trọng và giàu sắc thái người nói hơn.
Dùng để hạ mức khẳng định hoặc đính chính: “đây chỉ là N, không hơn”.
Muốn thu hẹp phát biểu vào một điều duy nhất và thể hiện thái độ “chỉ vậy thôi” → 따름이다.
Ghi nhớ nhanh
Nhớ công thức và sắc thái cốt lõi qua các câu ngắn.
= Chỉ A/V mà thôi
N + 일 따름이다
= Chỉ là N mà thôi
| 기다릴 따름이에요. | = | chỉ còn biết chờ |
| 감사할 따름입니다. | = | chỉ biết vô cùng cảm ơn |
| 안타까울 따름이에요. | = | chỉ thấy xót xa |
| 의견일 따름입니다. | = | chỉ là ý kiến thôi |
| 따랐을 따름입니다. | = | chỉ đã làm theo thôi |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp
1. 저는 결과를 _____ . (기다리다)
2. 도와주신 분들께 _____ . (감사하다)
3. 이것은 제 개인적인 _____ . (의견)
4. 저는 정해진 절차를 _____ . (따르다 · quá khứ)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Hiện giờ tôi chỉ còn biết chờ kết quả.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 저는 결과를 기다리는 따름이에요.
2. 이건 제 개인적인 의견인 따름입니다.
3. 저는 지시를 따랄 따름입니다.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. 도움에 대해 겸손하게 “제가 특별히 한 것은 없습니다”라는 뜻을 말하려면?
2. 지금 할 수 있는 것이 기다리는 것밖에 없다는 태도를 부드럽게 말하면?
3. “이것은 확정된 사실이 아니라 단지 제 추측이다”를 말하려면?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. -(으)ㄹ 따름이다 chủ yếu biểu thị gì?
Câu 2. Dạng đúng của 기다리다 là?
Câu 3. Danh từ 의견 kết hợp thế nào?
Câu 4. “감사할 따름입니다” thường có sắc thái nào?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Tôi chỉ làm theo nguyên tắc đã được quy định thôi.”
저는 정해진 원칙을 .
Gợi ý từ vựng: 따르다 · quá khứ
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với A/V + (으)ㄹ 따름이다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng A/V + (으)ㄹ 따름이다 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với A/V + (으)ㄹ 따름이다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



