26/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

A/V + (으)ㄹ 전망이다

Trình độCao cấp
Từ loạiĐộng từ / Tính từ
DạngĐuôi câu
Thời gian học35-40 phút

A/V + (으)ㄹ 전망이다 dùng để nêu dự báo hoặc triển vọng tương lai dựa trên xu hướng, số liệu, kế hoạch hay tình hình hiện tại.

A/V + (으)ㄹ 전망이다 (Dự báo / Có triển vọng)
0

Sàng lọc trước khi học

Nhận ra một dự báo tương đối khách quan thay vì cảm giác hoặc mong muốn cá nhân.

지수: 내년 방문객 수는 어떻게 될까요?

민수: 현재 추세라면 더 늘 전망이에요.

늘 전망이에요의 의미는?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

A/V + (으)ㄹ 전망이다
= Dự báo sẽ A/V
= Có triển vọng sẽ A/V

A/V + (으)ㄹ 전망이다:
Dùng để nêu một dự báo hoặc triển vọng về tương lai dựa trên tình hình, số liệu, kế hoạch hoặc xu hướng hiện tại.
Rất thường gặp trong tin tức, kinh tế, thời tiết, chính sách và báo cáo.

늘다 → 늘 전망이다 (dự báo sẽ tăng).
회복하다 → 회복할 전망이다 (dự báo sẽ phục hồi).
높다 → 높을 전망이다 (dự báo sẽ ở mức cao).

A và V cùng dùng -(으)ㄹ:
Thân có patchim → -을 전망이다.
Không patchim hoặc có ㄹ → -ㄹ 전망이다.
줄다 → 줄 전망이다 (dự báo sẽ giảm).
좋다 → 좋을 전망이다 (triển vọng sẽ tốt).

Khách quan hơn dự đoán cá nhân:
전망이다 thường dựa trên xu hướng hoặc thông tin có căn cứ, vì vậy hợp với văn báo chí/báo cáo hơn các cách suy đoán hội thoại như 것 같다.

Tích cực hoặc tiêu cực đều được:
Khác với 우려가 있다, 전망이다 có thể dùng cho cả dự báo tích cực lẫn tiêu cực.
경기가 회복할 전망이다 (dự báo kinh tế phục hồi).
비용이 늘 전망이다 (dự báo chi phí tăng).

Phân loại:
Cụm 전망이다 hoàn chỉnh một dự báo ở cuối câu nên được xếp là Đuôi câu.

← Lướt ngang để xem

Trường hợp Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
V có patchim 먹다 먹을 전망이다 + 을 전망
V không patchim 오다 올 전망이다 + ㄹ 전망
A có patchim 높다 높을 전망이다 A도 동일
하다 회복하다 회복할 전망이다 할 전망
Điểm nhận diện nhanh:
Số liệu/xu hướng hiện tại cho phép dự báo một trạng thái hoặc sự việc tương lai → A/V + (으)ㄹ 전망이다.
2

Khám phá ví dụ

Ví dụ cơ bản dùng câu ngắn và từ quen thuộc; ví dụ nâng cao mở rộng sang ngữ cảnh phân tích, công việc và xã hội.

Ví dụ cơ bản

1

내년에는 방문객이 늘 전망이에요.

Năm sau dự báo lượng khách sẽ tăng.

Từ vựng: 내년 = năm sau · 방문객 = khách
Ngữ pháp: 늘다 → 늘 전망이다.
2

이번 주에는 기온이 높을 전망입니다.

Tuần này dự báo nhiệt độ sẽ cao.

Từ vựng: 기온 = nhiệt độ · 높다 = cao
Ngữ pháp: 높다 → 높을 전망이다.
3

공사는 다음 달에 끝날 전망이에요.

Công trình dự báo sẽ kết thúc vào tháng sau.

Từ vựng: 공사 = công trình · 끝나다 = kết thúc
Ngữ pháp: 끝나다 → 끝날 전망이다.
4

가격은 당분간 오를 전망입니다.

Giá dự báo sẽ tăng trong thời gian tới.

Từ vựng: 가격 = giá · 당분간 = trong thời gian tới
Ngữ pháp: 오르다 → 오를 전망이다.
5

주말에는 교통량이 많을 전망이에요.

Cuối tuần dự báo lượng giao thông sẽ nhiều.

Từ vựng: 교통량 = lưu lượng giao thông · 많다 = nhiều
Ngữ pháp: 많다 → 많을 전망이다.

Ví dụ nâng cao

1

전문가들은 하반기부터 경기가 서서히 회복할 전망이라고 봅니다.

Các chuyên gia cho rằng kinh tế có triển vọng phục hồi dần từ nửa cuối năm.

Từ vựng: 하반기 = nửa cuối năm · 서서히 = dần dần
Ngữ pháp: 회복하다 → 회복할 전망이다.
2

새 노선이 열리면 지역 방문객이 크게 늘 전망입니다.

Nếu tuyến mới mở, dự báo khách đến khu vực sẽ tăng mạnh.

Từ vựng: 노선 = tuyến · 지역 = khu vực
Ngữ pháp: 늘다 → 늘 전망이다.
3

원자재 가격 상승으로 생산 비용이 더 높아질 전망입니다.

Do giá nguyên liệu tăng, dự báo chi phí sản xuất sẽ cao hơn.

Từ vựng: 원자재 = nguyên liệu · 생산 비용 = chi phí sản xuất
Ngữ pháp: 높아지다 → 높아질 전망이다.
4

신규 서비스가 정착되면 이용 시간이 더 짧아질 전망입니다.

Nếu dịch vụ mới ổn định, dự báo thời gian sử dụng sẽ ngắn hơn.

Từ vựng: 정착되다 = ổn định · 이용 시간 = thời gian sử dụng
Ngữ pháp: 짧아지다 → 짧아질 전망이다.
5

현재 추세가 이어지면 수요가 계속 증가할 전망입니다.

Nếu xu hướng hiện tại tiếp tục, dự báo nhu cầu sẽ tiếp tục tăng.

Từ vựng: 추세 = xu hướng · 수요 = nhu cầu
Ngữ pháp: 증가하다 → 증가할 전망이다.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt cấu trúc trọng tâm với các cách nhấn mạnh hoặc dự đoán gần nghĩa.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
A/V + (으)ㄹ 전망이다 Dự báo/triển vọng dựa trên xu hướng
수요가 늘 전망입니다.
Dự báo nhu cầu sẽ tăng.
A/V + (으)ㄹ 것으로 예상되다 Được dự kiến/dự báo một cách khách quan
수요가 늘 것으로 예상됩니다.
Dự kiến nhu cầu sẽ tăng.
A/V + (으)ㄹ 가능성이 있다 Chỉ nói khả năng tồn tại
수요가 늘 가능성이 있습니다.
Có khả năng nhu cầu tăng.
A/V + (으)ㄹ 우려가 있다 Nguy cơ tiêu cực đáng lo
비용이 늘 우려가 있습니다.
Có nguy cơ chi phí tăng.
Không đồng nhất với mong muốn:
전망이다 là dự báo dựa trên căn cứ, không phải “mong rằng”.
전망이다 ↔ 예상되다:
Hai cấu trúc gần nghĩa trong văn báo cáo; 전망이다 thường nhấn triển vọng/xu hướng, còn 예상되다 nhấn nội dung được dự kiến.
전망이다 ↔ 우려가 있다:
전망이다 dùng được cả tốt/xấu; 우려가 있다 thiên về nguy cơ xấu.
Điểm nhận diện nhanh:
Nếu câu mang giọng báo chí/báo cáo và dựa trên xu hướng để nói tương lai → 전망이다.
4

Ghi nhớ nhanh

Nhớ “전망” là cái nhìn về phía trước: dựa trên hiện tại để nhìn tới tương lai.

A/V + (으)ㄹ 전망이다
= Dự báo sẽ A/V
= Có triển vọng sẽ A/V
늘 전망이다 = dự báo sẽ tăng
높을 전망이다 = dự báo sẽ cao
끝날 전망이다 = dự báo sẽ kết thúc
회복할 전망이다 = có triển vọng phục hồi
줄어들 전망이다 = dự báo sẽ giảm
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện cấu trúc trọng tâm

1. 내년에는 방문객이 _____. (늘다)

2. 이번 주에는 기온이 _____. (높다)

3. 공사는 다음 달에 _____. (끝나다)

4. 가격은 당분간 _____. (오르다)

5.2. Sắp xếp câu

Theo xu hướng hiện tại, dự báo nhu cầu năm sau sẽ tiếp tục tăng.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

내년에는 방문객이 느는 전망입니다.

Gợi ý từ vựng: 늘다

이번 주에는 기온이 높은 전망입니다.

Gợi ý từ vựng: 높다

하반기에는 경기가 회복하는 전망입니다.

Gợi ý từ vựng: 회복하다

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. 기사에서 미래 추세를 객관적으로 말하려면?

2. 우려가 있다와 전망이다의 차이로 알맞은 것은?

3. 다음 중 자연스러운 문장은?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. A/V + (으)ㄹ 전망이다 biểu thị gì?

Câu 2. Dạng đúng với 높다 là?

Câu 3. 전망이다 có thể dùng cho?

Câu 4. Câu nào phù hợp văn báo cáo?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Dự báo kinh tế sẽ phục hồi.”

경기가 .

Gợi ý từ vựng: 회복하다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu