얼마나 A/V + (으)ㄴ/는지 모르다
Bài học giải thích 얼마나 A/V + (으)ㄴ/는지 모르다, một cách nhấn mạnh mức độ rất lớn của trạng thái hoặc hành động, thường dịch tự nhiên là “rất”, “biết bao”, “không biết bao nhiêu”.
Sàng lọc trước khi học
Phân biệt nghĩa nhấn mạnh mức độ với nghĩa “không biết” thông thường của 모르다.
지수: 요즘 새 프로젝트 때문에 정신이 없어요.
민수: 저도요. 하루 종일 얼마나 바쁜지 몰라요.
얼마나 바쁜지 몰라요 trong câu trên có nghĩa gần nhất là gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
= Không biết A đến mức nào
Tính từ A + (으)ㄴ지 모르다:
Dùng để nhấn mạnh mức
độ của trạng thái/tính chất mà người nói cảm nhận là rất lớn.
A không patchim hoặc có patchim
ㄹ → -ㄴ지 모르다.
크다 → 얼마나 큰지 몰라요 (lớn biết bao / rất lớn).
A có patchim → -은지 모르다.
좋다 → 얼마나 좋은지 몰라요 (tốt
biết bao / rất tốt).
바쁘다 → 얼마나 바쁜지 몰라요 (bận biết bao / rất
bận).
= Không biết V đến mức nào
Động từ V + 는지 모르다:
Với động từ, 얼마나 thường đi cùng trạng từ chỉ mức độ, tần suất hoặc cách thức để
câu tự nhiên hơn.
공부하다 → 얼마나 열심히 공부하는지 몰라요 (học chăm biết
bao).
기다리다 → 얼마나 오래 기다리는지 몰라요 (chờ lâu biết bao).
먹다 → 얼마나 잘 먹는지 몰라요 (ăn khỏe/ăn ngon biết bao).
Không nên máy móc
dịch từng chữ thành “không biết”.
= Không biết đã A/V đến mức nào
Quá khứ A/V + 았/었는지 모르다:
Khi mức độ được nhấn
mạnh thuộc một sự việc/trạng thái đã xảy ra, dùng -았/었는지
모르다.
힘들다 → 얼마나 힘들었는지 몰라요 (đã vất vả biết
bao).
연습하다 → 얼마나 많이 연습했는지 몰라요 (đã luyện tập nhiều biết
bao).
기쁘다 → 얼마나 기뻤는지 몰라요 (đã vui biết bao).
모르다 ở đây không phải lúc nào cũng là “không biết” theo nghĩa thông
tin:
Trong cấu trúc này, 모르다 thường
tạo sắc thái cảm thán/cường điệu mức độ.
그 사람이 얼마나 친절한지 몰라요:
tự nhiên hơn khi hiểu là “Người đó tốt bụng lắm / tốt bụng biết bao”.
Nếu thực sự muốn nói
“không biết người đó có tốt bụng hay không”, ngữ cảnh và cấu trúc phải khác.
얼마나 phải có đối tượng mức độ rõ:
Với tính từ,
mức độ thường nằm ngay ở tính chất: 얼마나 비싼지, 얼마나 어려운지.
Với động từ, thường thêm 잘,
많이, 오래, 열심히, 자주 để chỉ rõ phương diện cần nhấn mạnh.
Ví dụ: 얼마나 자주 전화하는지 몰라요 (gọi điện thường xuyên biết bao).
Văn phong và đuôi cuối:
몰라요 phổ biến trong hội thoại lịch sự.
모릅니다 trang trọng hơn.
모른다 có
thể dùng trong văn viết/trần thuật.
Khi đề không khóa văn phong, các đuôi này có thể cùng giữ
nguyên ngữ pháp trọng tâm.
Phân loại:
Cụm -(으)ㄴ/는지 모르다 hoàn tất phát ngôn và phần 모르다 mang đuôi kết thúc câu.
Theo cách phân loại của bài này, cấu
trúc được xếp là Đuôi câu.
← Lướt ngang để xem
| Nhóm | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| A không patchim | 크다 | 얼마나 큰지 몰라요 | Rất lớn / lớn biết bao |
| A patchim | 좋다 | 얼마나 좋은지 몰라요 | Rất tốt |
| A 하다 | 조용하다 | 얼마나 조용한지 몰라요 | Rất yên tĩnh |
| V hiện tại | 공부하다 | 얼마나 열심히 공부하는지 몰라요 | V + 는지 |
| V hiện tại | 기다리다 | 얼마나 오래 기다리는지 몰라요 | Nhấn thời lượng |
| A quá khứ | 힘들다 | 얼마나 힘들었는지 몰라요 | -았/었는지 |
| V quá khứ | 연습하다 | 얼마나 많이 연습했는지 몰라요 | -았/었는지 |
Có 얼마나 + mức độ rất lớn + -(으)ㄴ/는지 모르다 → thường hiểu là “rất/biết bao”, không phải câu hỏi thông tin.
Khám phá ví dụ
Quan sát cách cấu trúc nhấn mạnh tính chất, mức độ hành động và trải nghiệm quá khứ.
Ví dụ cơ bản
요즘 일이 얼마나 많은지 몰라요.
Dạo này công việc nhiều vô cùng.
Ngữ pháp: 많다 → 많은지 모르다. A + -(으)ㄴ지 모르다.
이 식당 음식이 얼마나 맛있는지 몰라요.
Đồ ăn ở nhà hàng này ngon biết bao.
Ngữ pháp: 맛있다 → 맛있는지 모르다. Tính từ có patchim.
제 동생은 주말마다 운동을 얼마나 열심히 하는지 몰라요.
Em tôi cuối tuần nào cũng tập luyện chăm chỉ lắm.
Ngữ pháp: 하다 → 하는지 모르다; 얼마나 đi với 열심히.
어제 발표 전에 얼마나 긴장했는지 몰라요.
Hôm qua trước khi thuyết trình tôi đã căng thẳng vô cùng.
Ngữ pháp: 긴장하다 → 긴장했는지 모르다. Quá khứ.
아이가 그 노래를 얼마나 자주 듣는지 몰라요.
Đứa trẻ nghe bài hát đó thường xuyên lắm.
Ngữ pháp: 듣다 → 듣는지 모르다; 얼마나 + 자주.
Ví dụ nâng cao
새 시스템을 익히느라 직원들이 얼마나 고생했는지 모릅니다.
Nhân viên đã vất vả biết bao để làm quen hệ thống mới.
Ngữ pháp: 고생하다 → 고생했는지 모릅니다. Quá khứ + trang trọng.
그 소식을 듣고 부모님이 얼마나 기뻐하셨는지 몰라요.
Nghe tin đó, bố mẹ tôi đã vui biết bao.
Ngữ pháp: 기뻐하다 → 기뻐하셨는지 모르다. Kính ngữ + quá khứ.
마감 전날 팀원들이 자료를 얼마나 여러 번 확인했는지 몰라요.
Ngày trước hạn chót, cả nhóm đã kiểm tra tài liệu không biết bao nhiêu lần.
Ngữ pháp: 확인하다 → 확인했는지 모르다; 얼마나 + 여러 번.
처음 혼자 외국에 갔을 때 가족이 얼마나 보고 싶었는지 몰라요.
Lần đầu đi nước ngoài một mình, tôi nhớ gia đình vô cùng.
Ngữ pháp: 보고 싶다 → 보고 싶었는지 모르다. Trạng thái quá khứ.
문제가 해결됐다는 연락을 받고 얼마나 마음이 놓였는지 몰라요.
Nhận tin vấn đề đã được giải quyết, tôi nhẹ nhõm biết bao.
Ngữ pháp: 마음이 놓이다 → 마음이 놓였는지 모르다. Quá khứ.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt cấu trúc cường điệu mức độ với câu hỏi 얼마나 và các biểu hiện nhấn mạnh gần nghĩa.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| 얼마나 A/V + (으)ㄴ/는지 모르다 | Cảm thán, nhấn mức độ rất lớn |
그 영화가 얼마나 재미있는지 몰라요.
Bộ phim đó hay lắm.
|
| 얼마나 A/V? | Câu hỏi thật về mức độ |
한국어를 얼마나 오래 공부했어요?
Bạn học tiếng Hàn bao lâu rồi?
|
| 정말/아주 A/V | Nhấn mạnh trực tiếp, đơn giản |
그 영화가 정말 재미있어요.
Bộ phim đó thật sự rất hay.
|
| -(으)ㄹ 정도로 | Mô tả mức độ bằng một chuẩn/kết quả |
눈물이 날 정도로 기뻤어요.
Vui đến mức muốn rơi nước mắt.
|
Trong cấu trúc này, 모르다 thường là thành phần tạo sắc thái cảm thán, không nhất thiết là thiếu thông tin.
Nếu người nói thực sự muốn biết mức độ và chờ câu trả lời, đó là câu hỏi 얼마나 thông thường.
Thường nêu rõ phương diện mức độ bằng 잘/많이/오래/열심히/자주 để câu tự nhiên.
Nếu câu có sắc thái “khó diễn tả vì quá...” và kết thúc bằng -(으)ㄴ/는지 모르다, hãy nghĩ đến nghĩa cường điệu mức độ.
Ghi nhớ nhanh
Nhớ theo loại từ và thời gian.
얼마나 V + 는지 모르다
얼마나 A/V + 았/었는지 모르다
= V/A biết bao nhiêu
| 얼마나 바쁜지 몰라요 | = | Rất bận / bận biết bao |
| 얼마나 좋은지 몰라요 | = | Rất tốt |
| 얼마나 열심히 하는지 몰라요 | = | Làm chăm chỉ biết bao |
| 얼마나 오래 기다리는지 몰라요 | = | Chờ lâu biết bao |
| 얼마나 힘들었는지 몰라요 | = | Đã vất vả biết bao |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp A/V
1. 요즘 이 동네가 _____. (조용하다)
2. 제 친구는 한국어를 _____. (잘하다)
3. 어제 이사하느라 _____. (힘들다 · quá khứ)
4. 아이들이 여행을 기다리며 _____. (기대하다 · quá khứ)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Dạo này đội chúng tôi vì công việc mới nên họp cũng nhiều và bận vô cùng.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 이 책이 얼마나 재미있는는지 몰라요.
2. 어제 제가 얼마나 긴장하는지 몰라요.
3. 동생이 피아노를 얼마나 잘 치는은지 몰라요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. “Bộ phim đó cảm động vô cùng”에 가장 알맞은 것은?
2. 실제로 기간을 묻는 질문은?
3. V + 는지 모르다와 가장 자연스럽게 어울리는 표현은?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. Cấu trúc này thường biểu thị điều gì?
Câu 2. Dạng đúng của 바쁘다 là gì?
Câu 3. Động từ hiện tại dùng dạng nào trước 지 모르다?
Câu 4. Câu nào nhấn mạnh một trải nghiệm quá khứ?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Sau khi nghe tin đỗ, mẹ tôi đã vui biết bao.”
합격 소식을 듣고 어머니가 .
Gợi ý từ vựng: 기뻐하다 · quá khứ + kính ngữ
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với 얼마나 A + (으)ㄴ지 모르다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng 얼마나 A + (으)ㄴ지 모르다 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với 얼마나 A + (으)ㄴ지 모르다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



