26/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

N + 에 한하다
N + 에 한해서

Trình độTrung cấp
Từ loạiDanh từ
DạngĐuôi câu
Thời gian học35-40 phút

N + 에 한하다 và N + 에 한해서 biểu thị phạm vi giới hạn “chỉ áp dụng cho/chỉ đối với N”, thường gặp trong quy định, thông báo, điều kiện và ưu đãi.

N + 에 한하다 / N + 에 한해서 (Chỉ giới hạn ở · Chỉ áp dụng cho)
0

Sàng lọc trước khi học

Nhận ra khi một quyền lợi hay quy định chỉ áp dụng cho một nhóm nhất định.

지수: 이 할인은 누구나 받을 수 있어요?

민수: 아니요. 회원에 한해서 받을 수 있어요.

회원에 한해서 thể hiện ý nào?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

N + 에 한하다
= Chỉ giới hạn ở N
= Chỉ áp dụng cho N

N + 에 한하다:
Dùng khi một quy định, quyền lợi, phạm vi hoặc điều kiện chỉ giới hạn ở N.
Cấu trúc thường gặp trong thông báo, quy định, điều kiện tham gia, ưu đãi và văn viết trang trọng.

회원 → 회원에 한하다 (chỉ giới hạn cho thành viên).
학생 → 학생에 한하다 (chỉ áp dụng cho học sinh/sinh viên).
국내 → 국내에 한하다 (chỉ giới hạn trong nước).
주말 → 주말에 한하다 (chỉ áp dụng vào cuối tuần).

Ở cuối câu có thể chia: 한하다 / 한해요 / 한합니다.

N + 에 한해서 + V
= V chỉ đối với N
= V trong phạm vi/trường hợp N

N + 에 한해서:
Dùng khi muốn đưa phạm vi giới hạn N lên trước rồi tiếp tục một vị ngữ/vế sau.
Nói tự nhiên theo nghĩa “chỉ đối với N thì…”, “chỉ trong trường hợp N…”.

회원에 한해서 할인하다 (chỉ giảm giá cho thành viên).
학생에 한해서 무료이다 (chỉ miễn phí cho học sinh/sinh viên).
오늘에 한해서 연장하다 (chỉ hôm nay thì gia hạn).
신청자에 한해서 제공하다 (chỉ cung cấp cho người đăng ký).

Dạng 에 한해(서):
Trong thực tế còn thường gặp N + 에 한해 / 에 한해서 với cùng chức năng giới hạn trước vế sau.
회원에 한해 이용할 수 있습니다. (Chỉ thành viên mới có thể sử dụng).
Bài này lấy 에 한하다 / 에 한해서 làm hai dạng trọng tâm.

Phạm vi N rất đa dạng:
N có thể là người, thời gian, nơi chốn, loại đối tượng hoặc điều kiện.

직원에 한하다 (chỉ nhân viên).
이번 주에 한하다 (chỉ tuần này).
온라인 신청에 한하다 (chỉ đăng ký trực tuyến).

Phân loại:
Dạng chính N + 에 한하다 có thể kết thúc phát ngôn và hoàn chỉnh ý “chỉ giới hạn ở N”.
에 한해서 là biến thể nối sang vế sau của cùng nhóm nghĩa giới hạn.
Theo hệ thống bài này, cấu trúc được xếp là Đuôi câu.

← Lướt ngang để xem

Nhóm Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
Kết thúc câu 회원 회원에 한하다 Chỉ giới hạn cho hội viên
Kết thúc câu 국내 국내에 한합니다 Văn phong trang trọng
Nối vế sau 학생 학생에 한해서 할인하다 한해서 + V
Biến thể 회원 회원에 한해 이용하다 한해 ≈ 한해서
Điểm nhận diện nhanh:
Một quyền lợi/quy định chỉ áp dụng cho NN + 에 한하다.
Muốn nói “chỉ đối với N thì…” rồi nối tiếp → N + 에 한해서.
2

Khám phá ví dụ

Các ví dụ cơ bản dùng thành viên, học sinh, cuối tuần và khu vực để dễ nhận ra ý giới hạn.

Ví dụ cơ bản

1

이 할인은 회원에 한합니다.

Ưu đãi này chỉ áp dụng cho thành viên.

Từ vựng: 할인 = giảm giá · 회원 = thành viên
Ngữ pháp: 회원에 한하다 giới hạn đối tượng.
2

무료 입장은 학생에 한합니다.

Vào cửa miễn phí chỉ áp dụng cho học sinh/sinh viên.

Từ vựng: 무료 입장 = vào cửa miễn phí · 학생 = học sinh/sinh viên
Ngữ pháp: Dạng cuối câu trang trọng 한합니다.
3

주말에 한해서 주차가 무료예요.

Chỉ vào cuối tuần thì đỗ xe miễn phí.

Từ vựng: 주말 = cuối tuần · 주차 = đỗ xe
Ngữ pháp: 주말에 한해서 giới hạn thời gian.
4

신청자에 한해서 선물을 드려요.

Chỉ người đăng ký mới được tặng quà.

Từ vựng: 신청자 = người đăng ký · 선물 = quà
Ngữ pháp: 한해서 nối với vị ngữ 드리다.
5

배송 지역은 국내에 한합니다.

Khu vực giao hàng chỉ giới hạn trong nước.

Từ vựng: 배송 지역 = khu vực giao hàng · 국내 = trong nước
Ngữ pháp: Nơi chốn cũng có thể là phạm vi giới hạn.

Ví dụ nâng cao

1

이번 지원금은 일정 조건을 충족한 사람에 한해서 지급됩니다.

Khoản hỗ trợ lần này chỉ được chi trả cho người đáp ứng điều kiện nhất định.

Từ vựng: 지원금 = tiền hỗ trợ · 충족하다 = đáp ứng
Ngữ pháp: Cụm N dài có thể đứng trước 에 한해서.
2

자료 열람은 담당 직원에 한합니다.

Quyền xem tài liệu chỉ giới hạn cho nhân viên phụ trách.

Từ vựng: 자료 열람 = xem tài liệu · 담당 직원 = nhân viên phụ trách
Ngữ pháp: Văn bản quy định thường dùng 한합니다.
3

오늘에 한해서 접수 시간을 한 시간 연장합니다.

Chỉ hôm nay thời gian tiếp nhận được kéo dài thêm một giờ.

Từ vựng: 접수 시간 = giờ tiếp nhận · 연장하다 = gia hạn
Ngữ pháp: 한해서 giới hạn ngoại lệ theo thời gian.
4

이 기능은 유료 회원에 한해 이용할 수 있습니다.

Tính năng này chỉ hội viên trả phí mới sử dụng được.

Từ vựng: 유료 회원 = hội viên trả phí · 기능 = tính năng
Ngữ pháp: 에 한해 là biến thể phổ biến của 에 한해서.
5

재시험 기회는 결석 사유가 인정된 학생에 한합니다.

Cơ hội thi lại chỉ dành cho học sinh có lý do vắng mặt được công nhận.

Từ vựng: 재시험 = thi lại · 결석 사유 = lý do vắng mặt
Ngữ pháp: Cấu trúc rất thường gặp trong quy định.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt 에 한하다 với các cấu trúc giới hạn và điều kiện gần nghĩa.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
N + 에 한하다 Quy định/phạm vi chỉ áp dụng cho N
할인은 회원에 한합니다.
Giảm giá chỉ áp dụng cho thành viên.
N + 에 한해서 Đưa N làm phạm vi giới hạn trước vế sau
회원에 한해서 할인해요.
Chỉ thành viên mới được giảm giá.
N + 만 Chỉ N; trợ từ rất rộng, trung tính
회원만 들어가요.
Chỉ thành viên vào.
N인 경우에만 Chỉ trong trường hợp là N; điều kiện trực tiếp
회원인 경우에만 가능합니다.
Chỉ trường hợp là thành viên mới được.
Không dùng như một phép so sánh:
에 한하다 là giới hạn phạm vi, không có nghĩa “so với N”.
에 한하다 ↔ 에 한해서:
한하다 thường kết thúc câu/quy định; 한해서 đưa phạm vi N lên trước một vế sau.
에 한해서 ↔ 만:
ngắn và rộng; 에 한해서 trang trọng hơn, thường gặp trong điều kiện/quy định.
Điểm nhận diện nhanh:
Thông báo có nghĩa “chỉ đối tượng N mới được áp dụng” → nhận diện 에 한하다/한해서.
4

Ghi nhớ nhanh

Nhớ 한하다 là “giới hạn ở”, còn 한해서 đưa phạm vi giới hạn sang vế sau.

N + 에 한하다
= chỉ giới hạn/áp dụng cho N
N + 에 한해서 + V
= V chỉ đối với N
회원에 한하다 = chỉ áp dụng cho thành viên
학생에 한하다 = chỉ áp dụng cho học sinh
주말에 한해서 = chỉ vào cuối tuần
신청자에 한해서 = chỉ đối với người đăng ký
국내에 한하다 = chỉ giới hạn trong nước
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện N + 에 한하다 / 에 한해서

1. 이 할인은 _____. (회원)

2. 무료 입장은 _____. (학생)

3. _____ 선물을 드립니다. (신청자)

4. 지난 행사는 _____. (온라인 신청자 · quá khứ)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Chỉ thành viên mới được dùng phòng này.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 이 할인은 회원에 한해서입니다. (kết thúc câu)

2. 학생을 한해서 무료로 입장할 수 있어요.

3. 배송은 국내를 한합니다.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. “Chỉ thành viên mới được giảm giá”에 알맞은 것은?

2. 규정 문장 끝에 “chỉ áp dụng cho sinh viên”를 쓰려면?

3. 에 한해서가 가장 자연스러운 상황은?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. 에 한하다 biểu thị gì?

Câu 2. Dạng dùng trước vế sau là?

Câu 3. Dạng quá khứ của 한하다 là?

Câu 4. Câu nào đúng?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Chỉ người đăng ký mới có thể tham gia.”

이 행사는 참여할 수 있어요.

Gợi ý từ vựng: 신청자

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu