N + 에 관해(서)
N + 에 관한 N
N + 에 관해(서) và N + 에 관한 N biểu thị chủ đề “về/liên quan đến N”, thường trang trọng và thiên về văn viết, nghiên cứu hoặc thông tin hơn 에 대해(서).
Sàng lọc trước khi học
Nhận biết sắc thái chủ đề mang tính thông tin/trang trọng của 에 관해(서).
지수: 발표 주제를 정했어요?
민수: 네. 환경 문제에 관해서 발표할 거예요.
에 관해서 trong câu trên có nghĩa gần nhất với cách nào?
Ý nghĩa và cấu tạo
= Liên quan đến N
(trang trọng)
N + 에 관해(서):
Dùng khi N là chủ đề được
nghiên cứu, thảo luận, điều tra, trình bày hoặc đề cập.
Nghĩa gần với N + 에 대해(서), nhưng 관해(서) thường mang
sắc thái trang trọng, văn viết hoặc học thuật hơn.
환경 문제에 관해 조사하다 (điều tra/nghiên cứu về vấn đề môi trường).
한국 역사에 관해서 발표하다 (thuyết trình về lịch sử Hàn Quốc).
새 제도에 관해 논의하다 (thảo luận về chế độ mới).
관해 và 관해서 thường cùng nghĩa; dạng có
-서 cũng được dùng tự nhiên.
N1 + 에 관한 N2:
Khi cụm “về N1” đứng trước một
danh từ N2, dùng 에 관한 để bổ nghĩa cho N2.
환경에 관한 기사 (bài báo về môi trường).
법률에
관한 정보 (thông tin liên quan đến pháp luật).
취업에 관한
상담 (tư vấn về việc làm).
안전에 관한 규정 (quy định liên
quan đến an toàn).
Dạng 관하여:
에
관하여 là dạng đầy đủ/trang trọng, thường gặp trong văn bản, tiêu đề, thông báo và phát biểu
chính thức.
개인정보 보호에 관하여 안내드립니다. (Xin hướng dẫn/thông báo về
việc bảo vệ thông tin cá nhân).
Khác sắc thái với 에 대해(서):
Hai cấu trúc nhiều
khi thay được cho nhau.
Tuy nhiên, trong hội thoại đời thường 에
대해(서) thường tự nhiên và rộng hơn; 에 관해(서) dễ tạo cảm
giác có tính chủ đề, thông tin hoặc chuyên môn.
Phân loại:
에 관해(서)
/ 에 관한 bắt nguồn từ 관하다 và tạo cụm trạng ngữ/định ngữ
quanh danh từ.
Vì vậy bài được xếp là Cụm từ.
← Lướt ngang để xem
| Nhóm | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Trước vị ngữ | 환경 | 환경에 관해 조사하다 | 관해(서) |
| Trước vị ngữ | 역사 | 역사에 관해서 발표하다 | 관해 = 관해서 |
| Trước danh từ | 안전 | 안전에 관한 규정 | 관한 + N |
| Trang trọng | 정책 | 정책에 관하여 논의하다 | 관하여 |
Chủ đề mang tính nghiên cứu/thảo luận/thông tin trang trọng → N에 관해(서).
Đứng trước danh từ → N에 관한 + danh từ.
Khám phá ví dụ
Ví dụ cơ bản dùng các chủ đề quen thuộc, sau đó mới mở rộng sang văn viết và thảo luận trang trọng.
Ví dụ cơ bản
저는 한국 역사에 관해 공부하고 있어요.
Tôi đang học về lịch sử Hàn Quốc.
Ngữ pháp: 관해 đặt chủ đề của 공부하다.
수업에서 환경 문제에 관해서 이야기했어요.
Trong lớp chúng tôi đã nói về vấn đề môi trường.
Ngữ pháp: 관해서 có cùng chức năng với 관해.
안전에 관한 안내를 읽어 보세요.
Hãy đọc hướng dẫn liên quan đến an toàn.
Ngữ pháp: 관한 bổ nghĩa cho 안내.
취업에 관한 정보를 찾고 있어요.
Tôi đang tìm thông tin về việc làm.
Ngữ pháp: 관한 đứng trước danh từ 정보.
친구와 진로에 관해 이야기했어요.
Tôi đã trò chuyện với bạn về định hướng nghề nghiệp.
Ngữ pháp: 관해 nêu chủ đề của cuộc trò chuyện.
Ví dụ nâng cao
연구팀은 청소년의 수면 습관에 관해 조사했습니다.
Nhóm nghiên cứu đã khảo sát về thói quen ngủ của thanh thiếu niên.
Ngữ pháp: 관해 hợp với bối cảnh nghiên cứu.
개인정보 보호에 관한 규정이 새로 바뀌었습니다.
Quy định liên quan đến bảo vệ thông tin cá nhân đã được thay đổi.
Ngữ pháp: 관한 bổ nghĩa cho 규정.
위원회는 예산 사용에 관해서 긴 시간 논의했습니다.
Ủy ban đã thảo luận lâu về việc sử dụng ngân sách.
Ngữ pháp: 관해서 nêu chủ đề của 논의하다.
오늘 회의에서는 새 정책에 관하여 설명드리겠습니다.
Trong cuộc họp hôm nay, tôi xin giải thích về chính sách mới.
Ngữ pháp: 관하여 là dạng trang trọng.
보고서에는 지역 교통 문제에 관한 분석이 포함되어 있습니다.
Báo cáo có phần phân tích về vấn đề giao thông địa phương.
Ngữ pháp: 관한 bổ nghĩa cho 분석.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Đối chiếu 관해(서)/관한 với 대해(서)/대한 và các cách nói chủ đề thông thường.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| N + 에 관해(서) | Chủ đề trang trọng/học thuật, thường đi với 조사·논의·발표 |
환경 문제에 관해 조사합니다.
Nghiên cứu về vấn đề môi trường.
|
| N + 에 관한 N | Dạng định ngữ trang trọng trước danh từ |
안전에 관한 규정입니다.
Đây là quy định về an toàn.
|
| N + 에 대해(서) | Rộng hơn, rất tự nhiên trong hội thoại |
여행에 대해 이야기해요.
Nói chuyện về du lịch.
|
| N + 에 대한 N | Dạng định ngữ thông dụng trước danh từ |
여행에 대한 책이에요.
Đây là sách về du lịch.
|
“Thông tin về pháp luật” là 법률에 관한 정보, không dùng *법률에 관해 정보.
Hai dạng thường cùng nghĩa; 관해서 cũng được dùng tự nhiên.
Nhiều ngữ cảnh thay được cho nhau, nhưng 관해 thường trang trọng/chuyên môn hơn.
Nghiên cứu, quy định, báo cáo, thảo luận chính thức → ưu tiên nhận diện 관해(서)/관한.
Ghi nhớ nhanh
Nhớ cặp trạng ngữ 관해(서) và định ngữ 관한.
N1 + 에 관한 + N2
= Về / liên quan đến N
| 환경 문제에 관해 조사하다 | = | nghiên cứu về vấn đề môi trường |
| 역사에 관해서 발표하다 | = | thuyết trình về lịch sử |
| 안전에 관한 규정 | = | quy định về an toàn |
| 취업에 관한 정보 | = | thông tin về việc làm |
| 정책에 관하여 설명하다 | = | giải thích về chính sách |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện chọn 관해(서) / 관한
1. 저는 환경 문제_____ 조사하고 있어요. (환경 문제)
2. 발표에서 한국 역사_____ 이야기할 거예요. (한국 역사)
3. 이것은 안전_____ 규정이에요. (안전)
4. 취업_____ 정보를 찾아봤어요. (취업)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Chúng tôi đọc tài liệu về môi trường rồi cùng thảo luận.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 안전에 관해 규정을 읽었어요.
2. 환경 문제에 관한 조사했어요.
3. 취업에게 관한 정보를 찾았어요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. 연구 발표에서 쓰기 가장 자연스러운 표현은?
2. “Quy định về bảo vệ thông tin cá nhân”은?
3. 일상적인 대화에서 더 넓고 자연스럽게 쓰이는 가까운 표현은?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. 관해(서) thường có sắc thái nào hơn 대해(서)?
Câu 2. “Thông tin về pháp luật” là?
Câu 3. 관해 và 관해서?
Câu 4. Dạng trang trọng đầy đủ là?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Trong cuộc họp, chúng tôi đã thảo luận về ngân sách năm sau.”
회의에서 내년 예산 논의했어요.
Gợi ý từ vựng: 내년 예산
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -에 관해(서) và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -에 관해(서) trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -에 관해(서) và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



