26/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

N + 에 관해(서)
N + 에 관한 N

Trình độTrung cấp
Từ loạiDanh từ
DạngCụm từ
Thời gian học35-40 phút

N + 에 관해(서) và N + 에 관한 N biểu thị chủ đề “về/liên quan đến N”, thường trang trọng và thiên về văn viết, nghiên cứu hoặc thông tin hơn 에 대해(서).

N + 에 관해(서) / N + 에 관한 N (Về · Liên quan đến)
0

Sàng lọc trước khi học

Nhận biết sắc thái chủ đề mang tính thông tin/trang trọng của 에 관해(서).

지수: 발표 주제를 정했어요?

민수: 네. 환경 문제에 관해서 발표할 거예요.

에 관해서 trong câu trên có nghĩa gần nhất với cách nào?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

N + 에 관해(서)
= Về N
= Liên quan đến N
(trang trọng)

N + 에 관해(서):
Dùng khi N là chủ đề được nghiên cứu, thảo luận, điều tra, trình bày hoặc đề cập.
Nghĩa gần với N + 에 대해(서), nhưng 관해(서) thường mang sắc thái trang trọng, văn viết hoặc học thuật hơn.

환경 문제에 관해 조사하다 (điều tra/nghiên cứu về vấn đề môi trường).
한국 역사에 관해서 발표하다 (thuyết trình về lịch sử Hàn Quốc).
새 제도에 관해 논의하다 (thảo luận về chế độ mới).

관해관해서 thường cùng nghĩa; dạng có -서 cũng được dùng tự nhiên.

N1 + 에 관한 N2
= N2 về/liên quan đến N1

N1 + 에 관한 N2:
Khi cụm “về N1” đứng trước một danh từ N2, dùng 에 관한 để bổ nghĩa cho N2.

환경에 관한 기사 (bài báo về môi trường).
법률에 관한 정보 (thông tin liên quan đến pháp luật).
취업에 관한 상담 (tư vấn về việc làm).
안전에 관한 규정 (quy định liên quan đến an toàn).

Dạng 관하여:
에 관하여 là dạng đầy đủ/trang trọng, thường gặp trong văn bản, tiêu đề, thông báo và phát biểu chính thức.
개인정보 보호에 관하여 안내드립니다. (Xin hướng dẫn/thông báo về việc bảo vệ thông tin cá nhân).

Khác sắc thái với 에 대해(서):
Hai cấu trúc nhiều khi thay được cho nhau.
Tuy nhiên, trong hội thoại đời thường 에 대해(서) thường tự nhiên và rộng hơn; 에 관해(서) dễ tạo cảm giác có tính chủ đề, thông tin hoặc chuyên môn.

Phân loại:
에 관해(서) / 에 관한 bắt nguồn từ 관하다 và tạo cụm trạng ngữ/định ngữ quanh danh từ.
Vì vậy bài được xếp là Cụm từ.

← Lướt ngang để xem

Nhóm Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
Trước vị ngữ 환경 환경에 관해 조사하다 관해(서)
Trước vị ngữ 역사 역사에 관해서 발표하다 관해 = 관해서
Trước danh từ 안전 안전에 관한 규정 관한 + N
Trang trọng 정책 정책에 관하여 논의하다 관하여
Điểm nhận diện nhanh:
Chủ đề mang tính nghiên cứu/thảo luận/thông tin trang trọng → N에 관해(서).
Đứng trước danh từ → N에 관한 + danh từ.
2

Khám phá ví dụ

Ví dụ cơ bản dùng các chủ đề quen thuộc, sau đó mới mở rộng sang văn viết và thảo luận trang trọng.

Ví dụ cơ bản

1

저는 한국 역사에 관해 공부하고 있어요.

Tôi đang học về lịch sử Hàn Quốc.

Từ vựng: 한국 역사 = lịch sử Hàn Quốc · 공부하다 = học
Ngữ pháp: 관해 đặt chủ đề của 공부하다.
2

수업에서 환경 문제에 관해서 이야기했어요.

Trong lớp chúng tôi đã nói về vấn đề môi trường.

Từ vựng: 환경 문제 = vấn đề môi trường · 이야기하다 = nói chuyện
Ngữ pháp: 관해서 có cùng chức năng với 관해.
3

안전에 관한 안내를 읽어 보세요.

Hãy đọc hướng dẫn liên quan đến an toàn.

Từ vựng: 안전 = an toàn · 안내 = hướng dẫn
Ngữ pháp: 관한 bổ nghĩa cho 안내.
4

취업에 관한 정보를 찾고 있어요.

Tôi đang tìm thông tin về việc làm.

Từ vựng: 취업 = việc làm · 정보 = thông tin
Ngữ pháp: 관한 đứng trước danh từ 정보.
5

친구와 진로에 관해 이야기했어요.

Tôi đã trò chuyện với bạn về định hướng nghề nghiệp.

Từ vựng: 진로 = định hướng nghề nghiệp · 친구 = bạn
Ngữ pháp: 관해 nêu chủ đề của cuộc trò chuyện.

Ví dụ nâng cao

1

연구팀은 청소년의 수면 습관에 관해 조사했습니다.

Nhóm nghiên cứu đã khảo sát về thói quen ngủ của thanh thiếu niên.

Từ vựng: 연구팀 = nhóm nghiên cứu · 수면 습관 = thói quen ngủ
Ngữ pháp: 관해 hợp với bối cảnh nghiên cứu.
2

개인정보 보호에 관한 규정이 새로 바뀌었습니다.

Quy định liên quan đến bảo vệ thông tin cá nhân đã được thay đổi.

Từ vựng: 개인정보 = thông tin cá nhân · 규정 = quy định
Ngữ pháp: 관한 bổ nghĩa cho 규정.
3

위원회는 예산 사용에 관해서 긴 시간 논의했습니다.

Ủy ban đã thảo luận lâu về việc sử dụng ngân sách.

Từ vựng: 위원회 = ủy ban · 예산 = ngân sách
Ngữ pháp: 관해서 nêu chủ đề của 논의하다.
4

오늘 회의에서는 새 정책에 관하여 설명드리겠습니다.

Trong cuộc họp hôm nay, tôi xin giải thích về chính sách mới.

Từ vựng: 정책 = chính sách · 설명드리다 = kính ngữ của giải thích
Ngữ pháp: 관하여 là dạng trang trọng.
5

보고서에는 지역 교통 문제에 관한 분석이 포함되어 있습니다.

Báo cáo có phần phân tích về vấn đề giao thông địa phương.

Từ vựng: 보고서 = báo cáo · 분석 = phân tích
Ngữ pháp: 관한 bổ nghĩa cho 분석.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Đối chiếu 관해(서)/관한 với 대해(서)/대한 và các cách nói chủ đề thông thường.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
N + 에 관해(서) Chủ đề trang trọng/học thuật, thường đi với 조사·논의·발표
환경 문제에 관해 조사합니다.
Nghiên cứu về vấn đề môi trường.
N + 에 관한 N Dạng định ngữ trang trọng trước danh từ
안전에 관한 규정입니다.
Đây là quy định về an toàn.
N + 에 대해(서) Rộng hơn, rất tự nhiên trong hội thoại
여행에 대해 이야기해요.
Nói chuyện về du lịch.
N + 에 대한 N Dạng định ngữ thông dụng trước danh từ
여행에 대한 책이에요.
Đây là sách về du lịch.
Không dùng 관해 trước danh từ được bổ nghĩa:
“Thông tin về pháp luật” là 법률에 관한 정보, không dùng *법률에 관해 정보.
관해 ↔ 관해서:
Hai dạng thường cùng nghĩa; 관해서 cũng được dùng tự nhiên.
관해 ↔ 대해:
Nhiều ngữ cảnh thay được cho nhau, nhưng 관해 thường trang trọng/chuyên môn hơn.
Điểm nhận diện nhanh:
Nghiên cứu, quy định, báo cáo, thảo luận chính thức → ưu tiên nhận diện 관해(서)/관한.
4

Ghi nhớ nhanh

Nhớ cặp trạng ngữ 관해(서) và định ngữ 관한.

N + 에 관해(서) + V
N1 + 에 관한 + N2
= Về / liên quan đến N
환경 문제에 관해 조사하다 = nghiên cứu về vấn đề môi trường
역사에 관해서 발표하다 = thuyết trình về lịch sử
안전에 관한 규정 = quy định về an toàn
취업에 관한 정보 = thông tin về việc làm
정책에 관하여 설명하다 = giải thích về chính sách
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện chọn 관해(서) / 관한

1. 저는 환경 문제_____ 조사하고 있어요. (환경 문제)

2. 발표에서 한국 역사_____ 이야기할 거예요. (한국 역사)

3. 이것은 안전_____ 규정이에요. (안전)

4. 취업_____ 정보를 찾아봤어요. (취업)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Chúng tôi đọc tài liệu về môi trường rồi cùng thảo luận.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 안전에 관해 규정을 읽었어요.

2. 환경 문제에 관한 조사했어요.

3. 취업에게 관한 정보를 찾았어요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. 연구 발표에서 쓰기 가장 자연스러운 표현은?

2. “Quy định về bảo vệ thông tin cá nhân”은?

3. 일상적인 대화에서 더 넓고 자연스럽게 쓰이는 가까운 표현은?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. 관해(서) thường có sắc thái nào hơn 대해(서)?

Câu 2. “Thông tin về pháp luật” là?

Câu 3. 관해 và 관해서?

Câu 4. Dạng trang trọng đầy đủ là?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Trong cuộc họp, chúng tôi đã thảo luận về ngân sách năm sau.”

회의에서 내년 예산 논의했어요.

Gợi ý từ vựng: 내년 예산

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu