26/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

N + 에 대해(서)
N + 에 대한 N

Trình độTrung cấp
Từ loạiDanh từ
DạngCụm từ
Thời gian học35-40 phút

N + 에 대해(서) dùng để nói, hỏi, tìm hiểu hoặc suy nghĩ “về/đối với N”; N + 에 대한 N dùng khi cụm này đứng trước và bổ nghĩa cho một danh từ khác.

N + 에 대해(서) / N + 에 대한 N (Về · Đối với · Liên quan đến)
0

Sàng lọc trước khi học

Nhận ra sự khác nhau giữa “nói về một chủ đề” và “một danh từ về chủ đề đó”.

지수: 요즘 어떤 책을 읽어요?

민수: 한국 문화에 대한 책을 읽고 있어요.

에 대한 trong câu trên có chức năng gì?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

N + 에 대해(서)
= Về N / Đối với N
= Liên quan đến N

N + 에 대해(서):
Dùng khi N là chủ đề hoặc đối tượng mà người nói nói, hỏi, tìm hiểu, suy nghĩ, giải thích hay thảo luận.

한국 문화에 대해 이야기하다 (nói về văn hóa Hàn Quốc).
그 문제에 대해서 물어보다 (hỏi về vấn đề đó).
환경에 대해 공부하다 (học/tìm hiểu về môi trường).
새 규칙에 대해서 설명하다 (giải thích về quy định mới).

에 대해에 대해서 về cơ bản cùng nghĩa; -서 thường được thêm tự nhiên trong hội thoại.

N1 + 에 대한 N2
= N2 về N1
= N2 liên quan đến N1

N1 + 에 대한 N2:
Khi cụm “về N1” đứng trước một danh từ N2 để bổ nghĩa cho N2, dùng 에 대한 thay vì 에 대해(서).

한국 역사에 대한 책 (cuốn sách về lịch sử Hàn Quốc).
시험에 대한 질문 (câu hỏi về kỳ thi).
건강에 대한 관심 (sự quan tâm đến sức khỏe).
새 제도에 대한 설명 (phần giải thích về chế độ mới).

Cần nhìn phần sau: nếu sau cấu trúc là động từ/vị ngữ → thường dùng 에 대해(서); nếu sau cấu trúc là danh từ được bổ nghĩa → dùng 에 대한.

Dạng trang trọng 에 대하여:
에 대하여 có nghĩa gần như 에 대해(서) nhưng thiên về văn viết, thông báo, bài phát biểu hoặc văn bản trang trọng.
이 문제에 대하여 논의하겠습니다. (Chúng ta sẽ thảo luận về vấn đề này).

Không phải mọi “đối với” đều dịch máy móc bằng 에 대해:
Cấu trúc này chủ yếu đánh dấu đối tượng/chủ đề của lời nói, suy nghĩ, nghiên cứu, thái độ....
Với nơi chốn, thời gian, phương hướng hoặc người nhận hành động, cần dùng trợ từ phù hợp khác.

Phân loại:
에 대해(서) / 에 대한 được tạo từ 대하다 và hoạt động như một cụm trạng ngữ/định ngữ quanh danh từ N.
Vì vậy bài được xếp là Cụm từ, không phải trợ từ đơn hay đuôi nối thuần túy.

← Lướt ngang để xem

Nhóm Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
Trước vị ngữ 환경 환경에 대해 이야기하다 에 대해(서)
Trước vị ngữ 문제 문제에 대해서 묻다 대해 = 대해서
Trước danh từ 시험 시험에 대한 질문 에 대한 + N
Trang trọng 정책 정책에 대하여 설명하다 Văn viết
Điểm nhận diện nhanh:
“Nói/hỏi/tìm hiểu về N” → N에 대해(서).
“Một danh từ về N” → N에 대한 + danh từ.
2

Khám phá ví dụ

Bắt đầu với những chủ đề quen thuộc như sở thích, học tập, sức khỏe và công việc.

Ví dụ cơ bản

1

저는 한국 음식에 대해 더 알고 싶어요.

Tôi muốn biết thêm về món ăn Hàn Quốc.

Từ vựng: 한국 음식 = món ăn Hàn Quốc · 알고 싶다 = muốn biết
Ngữ pháp: 에 대해 đặt chủ đề của việc muốn biết.
2

선생님께 시험에 대해서 물어봤어요.

Tôi đã hỏi giáo viên về kỳ thi.

Từ vựng: 시험 = kỳ thi · 물어보다 = hỏi
Ngữ pháp: 에 대해서 đứng trước vị ngữ 물어보다.
3

건강에 대한 책을 한 권 샀어요.

Tôi đã mua một cuốn sách về sức khỏe.

Từ vựng: 건강 = sức khỏe · = sách
Ngữ pháp: 에 대한 bổ nghĩa cho danh từ 책.
4

친구와 여행 계획에 대해 이야기했어요.

Tôi đã nói chuyện với bạn về kế hoạch du lịch.

Từ vựng: 여행 계획 = kế hoạch du lịch · 이야기하다 = trò chuyện
Ngữ pháp: Chủ đề của 이야기하다 dùng 에 대해.
5

이것은 수업에 대한 질문이에요.

Đây là câu hỏi về buổi học.

Từ vựng: 수업 = buổi học · 질문 = câu hỏi
Ngữ pháp: 에 대한 đứng trước 질문.

Ví dụ nâng cao

1

회의에서 새 일정에 대해 자세히 설명했습니다.

Trong cuộc họp, chúng tôi đã giải thích chi tiết về lịch trình mới.

Từ vựng: 일정 = lịch trình · 자세히 = chi tiết
Ngữ pháp: 대해 đi với 설명하다 để nêu đối tượng được giải thích.
2

직원들의 복지에 대한 의견을 조사하고 있습니다.

Chúng tôi đang khảo sát ý kiến về phúc lợi của nhân viên.

Từ vựng: 복지 = phúc lợi · 의견 = ý kiến
Ngữ pháp: 대한 bổ nghĩa cho 의견.
3

이 문제에 대하여 다음 회의에서 논의하겠습니다.

Chúng ta sẽ thảo luận về vấn đề này trong cuộc họp sau.

Từ vựng: 논의하다 = thảo luận · 다음 = tiếp theo
Ngữ pháp: 에 대하여 là dạng trang trọng hơn.
4

새 제도에 대한 안내문이 오늘 게시됐습니다.

Thông báo hướng dẫn về chế độ mới đã được đăng hôm nay.

Từ vựng: 제도 = chế độ · 게시되다 = được đăng
Ngữ pháp: 대한 đứng trước danh từ 안내문.
5

소비자들은 가격 인상에 대해 여러 의견을 냈습니다.

Người tiêu dùng đã đưa ra nhiều ý kiến về việc tăng giá.

Từ vựng: 가격 인상 = tăng giá · 의견을 내다 = đưa ra ý kiến
Ngữ pháp: 대해 nêu chủ đề của 의견을 내다.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt 대해(서)/대한 với 관해(서)/관한 và các trợ từ chỉ đối tượng khác.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
N + 에 대해(서) Chủ đề/đối tượng phổ biến trong cả hội thoại và văn viết
한국 문화에 대해 이야기해요.
Nói về văn hóa Hàn Quốc.
N + 에 대한 N Dạng định ngữ đứng trước danh từ
환경에 대한 책을 읽어요.
Đọc sách về môi trường.
N + 에 관해(서) Gần nghĩa nhưng trang trọng/học thuật hơn
환경 문제에 관해 조사합니다.
Nghiên cứu về vấn đề môi trường.
N + 에게/한테 Người nhận/đối tượng của hành động, không phải “về” một chủ đề
친구에게 물어봤어요.
Tôi hỏi người bạn.
Không dùng 에 대해 trước một danh từ được bổ nghĩa:
Muốn nói “câu hỏi về kỳ thi” phải dùng 시험에 대한 질문, không phải *시험에 대해 질문 theo nghĩa định ngữ.
대해 ↔ 대해서:
Hai dạng thường tương đương về nghĩa; 대해서 rất phổ biến trong hội thoại.
대해 ↔ 관해:
관해(서) thường trang trọng và thiên về chủ đề mang tính thông tin/học thuật hơn.
Điểm nhận diện nhanh:
Sau câu trúc là vị ngữ → 대해(서); sau câu trúc là danh từ → 대한.
4

Ghi nhớ nhanh

Nhìn từ đứng sau cấu trúc để chọn 대해(서) hay 대한.

N + 에 대해(서) + V
N1 + 에 대한 + N2
= Về / đối với / liên quan đến N
환경에 대해 공부하다 = học về môi trường
시험에 대해서 묻다 = hỏi về kỳ thi
건강에 대한 책 = sách về sức khỏe
정책에 대한 의견 = ý kiến về chính sách
문제에 대하여 논의하다 = thảo luận về vấn đề
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện chọn 대해(서) / 대한

1. 저는 한국 역사_____ 더 알고 싶어요. (한국 역사)

2. 선생님께 숙제_____ 물어봤어요. (숙제)

3. 이것은 여행_____ 책이에요. (여행)

4. 건강_____ 관심이 많아요. (건강)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Chúng tôi đã nói chuyện về kế hoạch du lịch với nhau.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 한국 문화에 대해 책을 읽어요.

2. 선생님과 시험에 대한 이야기했어요.

3. 환경에게 관심이 많아요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. “Tôi muốn tìm hiểu về văn hóa Hàn Quốc”에 가장 알맞은 것은?

2. “Câu hỏi về kỳ thi”를 자연스럽게 말하면?

3. 더 격식 있는 문어 표현은?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. N + 에 대해(서) thường đứng trước loại thành phần nào?

Câu 2. “Sách về sức khỏe” là?

Câu 3. 대해 và 대해서 có quan hệ nào?

Câu 4. Câu nào tự nhiên nhất?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Tôi đã hỏi nhân viên về thời gian đăng ký.”

직원에게 등록 기간 물어봤어요.

Gợi ý từ vựng: 등록 기간

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu