N + 에 불과하다
Bài học giải thích N + 에 불과하다, dùng để thu hẹp giá trị, số lượng, vai trò hoặc mức độ của một sự vật: “chỉ là”, “chỉ có”, “không hơn gì”.
Sàng lọc trước khi học
Nhận biết sắc thái hạ thấp hoặc giới hạn một danh từ/số lượng.
민수: 오늘 발표가 진짜 평가예요?
지수: 아니요. 오늘은 연습에 불과해요. 실제 평가는 다음 주예요.
연습에 불과해요 có nghĩa gần nhất là gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
N + 에 불과하다:
Dùng sau danh từ để nói rằng đối
tượng chỉ ở mức/giá trị đó, không lớn hoặc quan trọng hơn.
연습 → 연습에
불과하다 (chỉ là buổi luyện tập).
소문 → 소문에 불과하다 (chỉ là
tin đồn).
일부 → 일부에 불과하다 (chỉ là một phần).
Phần trước
에 불과하다 luôn là danh từ hoặc cụm danh từ.
Số lượng / tỷ lệ + 에 불과하다:
Rất thường dùng
với số lượng, tỷ lệ, thời gian hoặc quy mô để nhấn mạnh “chỉ có bấy nhiêu”.
10명에 불과하다 (chỉ có 10 người).
3%에
불과하다 (chỉ có 3%).
두 시간에 불과하다 (chỉ có hai
giờ).
Sắc thái thường cho thấy con số nhỏ hơn kỳ vọng hoặc nhỏ so với toàn thể.
= Đã chỉ có N
Quá khứ N + 에 불과했다:
Khi nói một trạng thái
giới hạn trong quá khứ, chia 불과하다 sang quá khứ.
처음에는 작은 가게에 불과했다 (ban đầu chỉ là một cửa hàng nhỏ).
참가자는 스무 명에 불과했다 (người tham gia khi đó chỉ có 20 người).
Trong
hội thoại có thể dùng 에 불과했어요; trang trọng dùng 에 불과했습니다.
Sắc thái thường là “không hơn gì / chỉ ở
mức”:
Cấu trúc không chỉ đếm số lượng mà còn có thể hạ thấp vai trò
hoặc giá trị.
그 말은 변명에 불과하다 (Lời đó chỉ là lời biện
minh).
이것은 시작에 불과하다 (Đây mới chỉ là khởi đầu).
Ngữ cảnh
quyết định sắc thái trung tính hay đánh giá.
Không nhầm với 밖에 없다:
N + 에 불과하다 = đánh giá/giới hạn N là “chỉ N”.
N + 밖에 없다 = “chỉ có N” theo nghĩa không có thêm thứ khác.
Ví dụ:
학생은 열 명에 불과하다 nhấn con số 10 là ít; 학생은 열
명밖에 없다 nhấn ngoài 10 người thì không có thêm.
Tương đương gần với -에 지나지 않다:
-에 지나지 않다 cũng có nghĩa “chỉ là/không hơn gì”.
Hai cấu trúc khá
gần nghĩa, nhưng cần giữ đúng target trong bài tập và không dùng cấu trúc kia như đáp án thay thế.
Phân loại:
불과하다 là vị từ đứng cuối câu và hoàn tất phán đoán “chỉ là
N”.
Theo cách phân loại của bài này, N + 에 불과하다 được xếp là
Đuôi câu.
← Lướt ngang để xem
| Nhóm | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Vai trò | 연습 | 연습에 불과하다 | Chỉ là luyện tập |
| Thông tin | 소문 | 소문에 불과하다 | Chỉ là tin đồn |
| Phạm vi | 일부 | 일부에 불과하다 | Chỉ là một phần |
| Số lượng | 10명 | 10명에 불과하다 | Chỉ 10 người |
| Tỷ lệ | 3% | 3%에 불과하다 | Chỉ 3% |
| Thời gian | 두 시간 | 두 시간에 불과하다 | Chỉ hai giờ |
| Quá khứ | 작은 가게 | 작은 가게에 불과했다 | Đã chỉ là cửa hàng nhỏ |
Danh từ/số lượng được đánh giá là nhỏ, giới hạn hoặc “chỉ đến thế” → N + 에 불과하다.
Khám phá ví dụ
Quan sát cách cấu trúc giới hạn vai trò, số lượng và quy mô.
Ví dụ cơ bản
오늘 행사는 예행 연습에 불과해요.
Sự kiện hôm nay chỉ là buổi diễn tập.
Ngữ pháp: 연습 + 에 불과하다.
그 이야기는 확인되지 않은 소문에 불과합니다.
Câu chuyện đó chỉ là tin đồn chưa được xác nhận.
Ngữ pháp: 소문에 불과하다.
전체 참가자 중 외국인은 열 명에 불과해요.
Trong tổng số người tham gia, người nước ngoài chỉ có 10 người.
Ngữ pháp: 열 명 + 에 불과하다.
이 금액은 전체 예산의 5%에 불과합니다.
Số tiền này chỉ chiếm 5% tổng ngân sách.
Ngữ pháp: 5%에 불과하다.
처음에는 작은 동아리에 불과했어요.
Ban đầu nó chỉ là một câu lạc bộ nhỏ.
Ngữ pháp: 에 불과하다 → 에 불과했어요. Quá khứ.
Ví dụ nâng cao
현재 성과는 긴 과정의 첫 단계에 불과하다.
Thành quả hiện tại chỉ là bước đầu của một quá trình dài.
Ngữ pháp: 첫 단계에 불과하다.
온라인 판매는 전체 매출의 8%에 불과하지만, 빠르게 늘고 있다.
Doanh số online chỉ chiếm 8% tổng doanh thu nhưng đang tăng nhanh.
Ngữ pháp: 8%에 불과하다 + -지만.
그의 설명은 책임을 피하려는 변명에 불과했다.
Lời giải thích của anh ấy chỉ là lời biện minh để né trách nhiệm.
Ngữ pháp: 변명에 불과했다. Quá khứ.
시험에 합격한 사람은 지원자의 20%에 불과했습니다.
Người đỗ kỳ thi chỉ chiếm 20% số ứng viên.
Ngữ pháp: 20%에 불과하다.
지금의 문제는 더 큰 변화의 시작에 불과할 수 있습니다.
Vấn đề hiện tại có thể chỉ là khởi đầu của một thay đổi lớn hơn.
Ngữ pháp: 시작에 불과하다 + -(으)ㄹ 수 있다.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt -에 불과하다 với 밖에 없다, 뿐이다 và -에 지나지 않다.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| N + 에 불과하다 | Giới hạn/đánh giá “chỉ là N” |
이건 연습에 불과해요.
Đây chỉ là luyện tập.
|
| N + 밖에 없다 | Ngoài N ra không có thêm |
학생이 열 명밖에 없어요.
Chỉ có 10 học sinh.
|
| N + 뿐이다 | Chỉ là N; trung tính, rộng hơn |
농담일 뿐이에요.
Chỉ là đùa thôi.
|
| N + 에 지나지 않다 | Rất gần nghĩa “không hơn gì N” |
작은 실수에 지나지 않아요.
Chỉ là một lỗi nhỏ.
|
밖에 없다 nhấn “ngoài đó ra không có”, còn 에 불과하다 thường đánh giá mức/giá trị là nhỏ hoặc giới hạn.
Với số lượng/tỷ lệ, 에 불과하다 thường gợi cảm giác “ít hơn kỳ vọng”.
Hai cấu trúc rất gần nghĩa, nhưng bài tập target nào phải dùng đúng target đó.
Có N/số lượng + nhận xét “chỉ đến thế, không hơn” → nghĩ đến -에 불과하다.
Ghi nhớ nhanh
Nhớ theo loại danh từ và sắc thái giới hạn.
= Chỉ là / Chỉ có / Chẳng qua là N
| 연습에 불과하다 | = | chỉ là luyện tập |
| 소문에 불과하다 | = | chỉ là tin đồn |
| 10명에 불과하다 | = | chỉ có 10 người |
| 3%에 불과하다 | = | chỉ 3% |
| 시작에 불과하다 | = | chỉ là khởi đầu |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp N + 에 불과하다
1. 오늘 회의는 사전 _____. (연습)
2. 이 정보는 아직 확인되지 않은 _____. (소문)
3. 작년 첫 모임의 참석자는 _____. (열 명 · quá khứ)
4. 이 기능은 전체 서비스의 작은 _____. (일부)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Hiện số người đăng ký chỉ có 20 người, chưa đến một nửa chỉ tiêu.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 이건 단순한 연습을 불과해요.
2. 참가자는 전체의 5%밖에 불과합니다.
3. 처음에는 작은 가게에 불과해요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. “Đây chỉ là tin đồn”에 가장 알맞은 것은?
2. 2%라는 비율이 예상보다 매우 작다는 점을 강조하려면?
3. “Ngoài 10 người ra không còn ai”를 직접 말하는 표현에 더 가까운 것은?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. -에 불과하다 thường nhấn điều gì?
Câu 2. Từ loại đứng trước 에 불과하다 là gì?
Câu 3. Dạng quá khứ đúng là?
Câu 4. Câu nào tự nhiên nhất?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Kết quả hiện tại mới chỉ là bước đầu của kế hoạch dài hạn.”
현재 결과는 장기 계획의 .
Gợi ý từ vựng: 첫 단계
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -에 불과하다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -에 불과하다 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -에 불과하다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



