N + 에 비해(서)
N + 에 비하면
N + 에 비해(서) và N + 에 비하면 dùng N làm mốc so sánh. 비하면 nhấn rõ hơn sắc thái “nếu đem so với N thì...”.
Sàng lọc trước khi học
Nhận ra mốc so sánh và nội dung được đánh giá ở phía sau.
지수: 이 식당 어때요?
민수: 가격에 비해 음식이 정말 괜찮아요.
가격에 비해 mang nghĩa nào?
Ý nghĩa và cấu tạo
N + 에 비해(서):
Dùng N làm mốc so
sánh rồi nêu đặc điểm, mức độ hoặc sự khác biệt của đối tượng khác ở vế
sau.
작년에 비해 사람이 많아요. (So với năm ngoái thì đông người
hơn).
가격에 비해 품질이 좋아요. (So với giá thì chất lượng
tốt).
형에 비해서 동생이 조용해요. (So với anh thì em trai yên tĩnh
hơn).
에 비해 và 에 비해서
thường cùng nghĩa.
= So với N mà nói...
N + 에 비하면:
Cũng đặt N làm mốc so sánh, nhưng
có thêm sắc thái “nếu đem so với N thì...” nhờ -(으)면.
Dạng này thường dùng khi người nói muốn đặt mốc so sánh
rõ rồi mới đưa ra đánh giá ở vế sau.
서울에 비하면 이 도시는 조용해요.
(Nếu so với Seoul thì thành phố này yên tĩnh).
지난달에 비하면 매출이
늘었어요. (So với tháng trước thì doanh số đã tăng).
예전 생활에
비하면 지금은 편해요. (So với cuộc sống trước đây thì bây giờ thoải mái hơn).
Không bắt buộc phải có 더/덜:
Vế sau có thể
dùng 더, 덜, 훨씬 để làm độ chênh lệch rõ hơn, nhưng không bắt
buộc.
가격에 비해 괜찮아요. vẫn tự nhiên với nghĩa “xét so với giá thì
khá ổn”.
Cần hai tiêu chí/đối tượng có thể so sánh hợp
lý:
Mốc N và nội dung vế sau phải tạo được một quan hệ so sánh dễ
hiểu.
Không nên ghép hai sự vật hoàn toàn không cùng tiêu chí chỉ vì tiếng Việt có từ “so với”.
Phân loại:
Các dạng này bắt nguồn từ 비하다 và tạo cụm so sánh với danh từ đứng trước.
Vì vậy bài được
xếp là Cụm từ, không phải trợ từ đơn.
← Lướt ngang để xem
| Nhóm | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| So sánh trực tiếp | 작년 | 작년에 비해 | 에 비해(서) |
| Biến thể | 가격 | 가격에 비해서 | 비해 = 비해서 |
| Đặt điều kiện so sánh | 서울 | 서울에 비하면 | “Nếu so với...” |
| Thời gian | 지난달 | 지난달에 비하면 | Mốc thời gian |
N là mốc để đánh giá đối tượng khác → N에 비해(서).
Muốn nhấn “nếu đem so với N thì...” → N에 비하면.
Khám phá ví dụ
Luyện với giá cả, thời tiết, thời gian và những so sánh quen thuộc trong đời sống.
Ví dụ cơ bản
작년에 비해 올해는 비가 많이 와요.
So với năm ngoái, năm nay mưa nhiều.
Ngữ pháp: 작년 là mốc so sánh.
가격에 비해 음식이 맛있어요.
So với giá, món ăn ngon.
Ngữ pháp: 가격에 비해 đánh giá chất lượng so với giá.
형에 비해서 동생은 말이 적어요.
So với anh trai, em trai ít nói.
Ngữ pháp: 비해서 là biến thể tự nhiên của 비해.
서울에 비하면 이곳은 조용해요.
Nếu so với Seoul, nơi này yên tĩnh.
Ngữ pháp: 비하면 nhấn điều kiện so sánh.
지난주에 비해 오늘은 덜 추워요.
So với tuần trước, hôm nay ít lạnh hơn.
Ngữ pháp: Có thể kết hợp 덜 để làm chênh lệch rõ.
Ví dụ nâng cao
예전에 비하면 요즘은 온라인으로 할 수 있는 일이 많아졌어요.
So với trước đây, ngày nay có nhiều việc có thể làm trực tuyến hơn.
Ngữ pháp: 비하면 đặt mốc thời gian trước khi đánh giá thay đổi.
투입한 시간에 비해 결과가 꽤 좋았습니다.
So với thời gian bỏ ra, kết quả khá tốt.
Ngữ pháp: So sánh hiệu quả với nguồn lực.
지난 분기에 비해서 매출은 늘었지만 비용도 증가했습니다.
So với quý trước, doanh thu tăng nhưng chi phí cũng tăng.
Ngữ pháp: 비해서 dùng với mốc thời gian.
다른 제품에 비하면 이 모델은 기능이 단순한 편입니다.
Nếu so với sản phẩm khác, mẫu này có chức năng khá đơn giản.
Ngữ pháp: 비하면 dẫn vào đánh giá đối chiếu.
인구 규모에 비해 대중교통 이용률이 높은 편입니다.
So với quy mô dân số, tỷ lệ sử dụng giao thông công cộng khá cao.
Ngữ pháp: Nêu tiêu chí chuẩn rồi đánh giá chỉ số khác.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt cụm so sánh với 보다, 만큼 và cấu trúc lũy tiến -(으)ㄹ수록.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| N + 에 비해(서) | Đặt N làm mốc rồi đánh giá tương đối |
작년에 비해 사람이 많아요.
So với năm ngoái thì đông người hơn.
|
| N + 에 비하면 | Nhấn “nếu đem so với N thì...” |
서울에 비하면 조용해요.
Nếu so với Seoul thì yên tĩnh.
|
| N + 보다 | So sánh trực tiếp A hơn/kém B, ngắn gọn hơn |
작년보다 사람이 많아요.
Đông người hơn năm ngoái.
|
| N + 만큼 | So sánh mức độ tương đương “bằng/như N” |
형만큼 키가 커요.
Cao bằng anh trai.
|
N ở trước phải thực sự là mốc có thể đem đối chiếu với nội dung vế sau.
Hai dạng thường cùng nghĩa; 비해서 chỉ thêm -서.
보다 ngắn và trực tiếp hơn; 에 비해 có sắc thái “xét so với mốc này”.
Muốn dựng cả một “khung so sánh” trước đánh giá → 에 비해(서)/에 비하면.
Ghi nhớ nhanh
Tìm mốc N trước, rồi xem người nói chỉ so sánh hay muốn nhấn “nếu so với”.
= So với N
N + 에 비하면
= Nếu so với N thì...
| 작년에 비해 | = | so với năm ngoái |
| 가격에 비해서 | = | so với mức giá |
| 서울에 비하면 | = | nếu so với Seoul |
| 지난달에 비해 | = | so với tháng trước |
| 예전에 비하면 | = | nếu so với trước đây |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện tạo cụm so sánh
1. _____ 올해는 날씨가 따뜻해요. (작년)
2. _____ 품질이 꽤 좋아요. (가격)
3. _____ 이 동네는 조용해요. (서울)
4. _____ 손님이 많이 늘었어요. (지난달)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: So với năm ngoái, năm nay khách nhiều hơn và quán bận hơn.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 작년에 비한 올해는 따뜻해요.
2. 서울에 비할 이곳은 조용해요.
3. 가격에 대해 품질이 좋아요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. “So với năm ngoái, năm nay mưa nhiều hơn”에 알맞은 것은?
2. “Nếu so với Seoul thì nơi này yên tĩnh”의 핵심 표현은?
3. 가격과 품질의 상대적인 관계를 말할 때 가장 자연스러운 것은?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. N + 에 비해(서) biểu thị gì?
Câu 2. 비해 và 비해서?
Câu 3. Dạng nhấn “nếu đem so với N thì” là?
Câu 4. Câu nào đúng?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “So với tuần trước, hôm nay trời ít lạnh hơn.”
지난주 오늘은 덜 추워요.
Gợi ý từ vựng: 지난주
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -에 비해(서) và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -에 비해(서) trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -에 비해(서) và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



