26/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

N + 에 비해(서)
N + 에 비하면

Trình độTrung cấp
Từ loạiDanh từ
DạngCụm từ
Thời gian học35-40 phút

N + 에 비해(서) và N + 에 비하면 dùng N làm mốc so sánh. 비하면 nhấn rõ hơn sắc thái “nếu đem so với N thì...”.

N + 에 비해(서) / N + 에 비하면 (So với · Nếu so với)
0

Sàng lọc trước khi học

Nhận ra mốc so sánh và nội dung được đánh giá ở phía sau.

지수: 이 식당 어때요?

민수: 가격에 비해 음식이 정말 괜찮아요.

가격에 비해 mang nghĩa nào?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

N + 에 비해(서)
= So với N

N + 에 비해(서):
Dùng N làm mốc so sánh rồi nêu đặc điểm, mức độ hoặc sự khác biệt của đối tượng khác ở vế sau.

작년에 비해 사람이 많아요. (So với năm ngoái thì đông người hơn).
가격에 비해 품질이 좋아요. (So với giá thì chất lượng tốt).
형에 비해서 동생이 조용해요. (So với anh thì em trai yên tĩnh hơn).

에 비해에 비해서 thường cùng nghĩa.

N + 에 비하면
= Nếu so với N thì...
= So với N mà nói...

N + 에 비하면:
Cũng đặt N làm mốc so sánh, nhưng có thêm sắc thái “nếu đem so với N thì...” nhờ -(으)면.
Dạng này thường dùng khi người nói muốn đặt mốc so sánh rõ rồi mới đưa ra đánh giá ở vế sau.

서울에 비하면 이 도시는 조용해요. (Nếu so với Seoul thì thành phố này yên tĩnh).
지난달에 비하면 매출이 늘었어요. (So với tháng trước thì doanh số đã tăng).
예전 생활에 비하면 지금은 편해요. (So với cuộc sống trước đây thì bây giờ thoải mái hơn).

Không bắt buộc phải có 더/덜:
Vế sau có thể dùng 더, 덜, 훨씬 để làm độ chênh lệch rõ hơn, nhưng không bắt buộc.
가격에 비해 괜찮아요. vẫn tự nhiên với nghĩa “xét so với giá thì khá ổn”.

Cần hai tiêu chí/đối tượng có thể so sánh hợp lý:
Mốc N và nội dung vế sau phải tạo được một quan hệ so sánh dễ hiểu.
Không nên ghép hai sự vật hoàn toàn không cùng tiêu chí chỉ vì tiếng Việt có từ “so với”.

Phân loại:
Các dạng này bắt nguồn từ 비하다 và tạo cụm so sánh với danh từ đứng trước.
Vì vậy bài được xếp là Cụm từ, không phải trợ từ đơn.

← Lướt ngang để xem

Nhóm Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
So sánh trực tiếp 작년 작년에 비해 에 비해(서)
Biến thể 가격 가격에 비해서 비해 = 비해서
Đặt điều kiện so sánh 서울 서울에 비하면 “Nếu so với...”
Thời gian 지난달 지난달에 비하면 Mốc thời gian
Điểm nhận diện nhanh:
N là mốc để đánh giá đối tượng khác → N에 비해(서).
Muốn nhấn “nếu đem so với N thì...” → N에 비하면.
2

Khám phá ví dụ

Luyện với giá cả, thời tiết, thời gian và những so sánh quen thuộc trong đời sống.

Ví dụ cơ bản

1

작년에 비해 올해는 비가 많이 와요.

So với năm ngoái, năm nay mưa nhiều.

Từ vựng: 작년 = năm ngoái · 올해 = năm nay
Ngữ pháp: 작년 là mốc so sánh.
2

가격에 비해 음식이 맛있어요.

So với giá, món ăn ngon.

Từ vựng: 가격 = giá · 맛있다 = ngon
Ngữ pháp: 가격에 비해 đánh giá chất lượng so với giá.
3

에 비해서 동생은 말이 적어요.

So với anh trai, em trai ít nói.

Từ vựng: = anh trai (nam gọi) · 말이 적다 = ít nói
Ngữ pháp: 비해서 là biến thể tự nhiên của 비해.
4

서울에 비하면 이곳은 조용해요.

Nếu so với Seoul, nơi này yên tĩnh.

Từ vựng: 이곳 = nơi này · 조용하다 = yên tĩnh
Ngữ pháp: 비하면 nhấn điều kiện so sánh.
5

지난주에 비해 오늘은 덜 추워요.

So với tuần trước, hôm nay ít lạnh hơn.

Từ vựng: 지난주 = tuần trước · = ít hơn
Ngữ pháp: Có thể kết hợp 덜 để làm chênh lệch rõ.

Ví dụ nâng cao

1

예전에 비하면 요즘은 온라인으로 할 수 있는 일이 많아졌어요.

So với trước đây, ngày nay có nhiều việc có thể làm trực tuyến hơn.

Từ vựng: 예전 = trước đây · 온라인 = trực tuyến
Ngữ pháp: 비하면 đặt mốc thời gian trước khi đánh giá thay đổi.
2

투입한 시간에 비해 결과가 꽤 좋았습니다.

So với thời gian bỏ ra, kết quả khá tốt.

Từ vựng: 투입하다 =投入/bỏ vào · 결과 = kết quả
Ngữ pháp: So sánh hiệu quả với nguồn lực.
3

지난 분기에 비해서 매출은 늘었지만 비용도 증가했습니다.

So với quý trước, doanh thu tăng nhưng chi phí cũng tăng.

Từ vựng: 분기 = quý · 매출 = doanh thu
Ngữ pháp: 비해서 dùng với mốc thời gian.
4

다른 제품에 비하면 이 모델은 기능이 단순한 편입니다.

Nếu so với sản phẩm khác, mẫu này có chức năng khá đơn giản.

Từ vựng: 제품 = sản phẩm · 기능 = chức năng
Ngữ pháp: 비하면 dẫn vào đánh giá đối chiếu.
5

인구 규모에 비해 대중교통 이용률이 높은 편입니다.

So với quy mô dân số, tỷ lệ sử dụng giao thông công cộng khá cao.

Từ vựng: 인구 규모 = quy mô dân số · 이용률 = tỷ lệ sử dụng
Ngữ pháp: Nêu tiêu chí chuẩn rồi đánh giá chỉ số khác.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt cụm so sánh với 보다, 만큼 và cấu trúc lũy tiến -(으)ㄹ수록.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
N + 에 비해(서) Đặt N làm mốc rồi đánh giá tương đối
작년에 비해 사람이 많아요.
So với năm ngoái thì đông người hơn.
N + 에 비하면 Nhấn “nếu đem so với N thì...”
서울에 비하면 조용해요.
Nếu so với Seoul thì yên tĩnh.
N + 보다 So sánh trực tiếp A hơn/kém B, ngắn gọn hơn
작년보다 사람이 많아요.
Đông người hơn năm ngoái.
N + 만큼 So sánh mức độ tương đương “bằng/như N”
형만큼 키가 커요.
Cao bằng anh trai.
Không dùng khi không có tiêu chí so sánh hợp lý:
N ở trước phải thực sự là mốc có thể đem đối chiếu với nội dung vế sau.
비해 ↔ 비해서:
Hai dạng thường cùng nghĩa; 비해서 chỉ thêm -서.
비해 ↔ 보다:
보다 ngắn và trực tiếp hơn; 에 비해 có sắc thái “xét so với mốc này”.
Điểm nhận diện nhanh:
Muốn dựng cả một “khung so sánh” trước đánh giá → 에 비해(서)/에 비하면.
4

Ghi nhớ nhanh

Tìm mốc N trước, rồi xem người nói chỉ so sánh hay muốn nhấn “nếu so với”.

N + 에 비해(서)
= So với N
N + 에 비하면
= Nếu so với N thì...
작년에 비해 = so với năm ngoái
가격에 비해서 = so với mức giá
서울에 비하면 = nếu so với Seoul
지난달에 비해 = so với tháng trước
예전에 비하면 = nếu so với trước đây
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện tạo cụm so sánh

1. _____ 올해는 날씨가 따뜻해요. (작년)

2. _____ 품질이 꽤 좋아요. (가격)

3. _____ 이 동네는 조용해요. (서울)

4. _____ 손님이 많이 늘었어요. (지난달)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: So với năm ngoái, năm nay khách nhiều hơn và quán bận hơn.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 작년에 비한 올해는 따뜻해요.

2. 서울에 비할 이곳은 조용해요.

3. 가격에 대해 품질이 좋아요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. “So với năm ngoái, năm nay mưa nhiều hơn”에 알맞은 것은?

2. “Nếu so với Seoul thì nơi này yên tĩnh”의 핵심 표현은?

3. 가격과 품질의 상대적인 관계를 말할 때 가장 자연스러운 것은?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. N + 에 비해(서) biểu thị gì?

Câu 2. 비해 và 비해서?

Câu 3. Dạng nhấn “nếu đem so với N thì” là?

Câu 4. Câu nào đúng?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “So với tuần trước, hôm nay trời ít lạnh hơn.”

지난주 오늘은 덜 추워요.

Gợi ý từ vựng: 지난주

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu