V + 느냐에 달려 있다
A + (으)냐에 달려 있다
N + (이)냐에 달려 있다
Bài học phân tích -(느)냐에 달려 있다 để nói kết quả, quyết định hay mức độ phụ thuộc vào việc một hành động được thực hiện thế nào, một trạng thái ra sao hoặc đối tượng là gì; luyện các mẫu với 어떻게, 얼마나, 누가, 무엇을 và phân biệt với -기 나름이다, -에 따라 다르다.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xác định câu đang nêu nguyên nhân trực tiếp hay đang chỉ ra yếu tố quyết định mà kết quả phụ thuộc vào.
지수: 같은 자료를 써도 보고서의 질이 왜 이렇게 다를까요?
민수: 자료를 어떤 기준으로 분석하느냐에 달려 있어요.
Cụm 어떤 기준으로 분석하느냐에 달려 있어요 có nghĩa gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
Động từ: kết quả phụ thuộc vào việc hành động được thực hiện ra
sao/ai làm/gì được chọn:
V + 느냐에 달려 있다 biến
mệnh đề hỏi gián tiếp thành yếu tố quyết định: 어떻게 준비하느냐에 달려 있다 =
“phụ thuộc vào việc chuẩn bị thế nào”.
Các từ hỏi như 어떻게, 무엇을, 누가,
언제 rất thường xuất hiện.
Ví dụ chia: 준비하다 (chuẩn bị) → 준비하느냐에 달려 있다; 선택하다 (lựa chọn) → 선택하느냐에 달려 있다.
Tính từ: kết quả phụ thuộc vào một trạng thái hoặc mức
độ:
Tính từ dùng -(으)냐에 달려 있다: 조건이 충분하냐에 달려 있다, 위험이 얼마나 높으냐에 달려 있다.
Với tính từ 하다 thường gặp dạng 명확하냐에.
Ví dụ chia: 명확하다 (rõ ràng) → 명확하냐에 달려 있다; 높다 (cao) → 높으냐에 달려 있다.
Danh từ: kết quả phụ thuộc vào danh tính, loại, tiêu chí hoặc lựa
chọn N:
Danh từ có patchim dùng -이냐에, không
patchim dùng -냐에: 학생이냐에 달려 있다,
누가 책임자냐에 달려 있다.
Ví dụ chia: 학생 (học sinh/sinh viên) → 학생이냐에 달려 있다; 전문가 (chuyên gia) → 전문가냐에 달려 있다.
Động từ có ㄹ rơi trước -느냐:
열다 (mở) → 여느냐에 달려 있다, 만들다 (làm/tạo) → 만드느냐에 달려 있다.
Đây là quy tắc ㄹ rơi trước ㄴ.
Ví dụ chia: 열다 (mở) → 여느냐에 달려 있다; 만들다 (làm/tạo) → 만드느냐에 달려 있다.
Quá khứ dùng -았/었느냐에 달려 있다:
실제로 검증했느냐에 달려 있다 = “phụ thuộc vào việc đã thực sự kiểm chứng hay
chưa”.
Dùng khi yếu tố quyết định nằm ở một sự việc đã xảy ra.
Ví dụ chia: 검증하다 (kiểm chứng) → 검증했느냐에 달려 있다 khi yếu tố quyết định nằm ở việc đã xảy ra.
Thường đi với từ hỏi:
어떻게
처리하느냐, 무엇을 선택하느냐, 누가 맡느냐, 얼마나 정확하냐 giúp chỉ rõ tiêu chí quyết định.
Ví dụ: 어떻게 준비하느냐에 달려 있다 (phụ thuộc vào việc chuẩn bị thế nào); 얼마나 정확하냐에 달려 있다 (phụ thuộc vào mức độ chính xác).
달려 있다 là phần vị ngữ kết thúc:
Dạng lịch sự 달려 있어요 / 달려 있습니다; quá khứ hoặc cách kể khác có thể là 달려 있었어요.
Trong bài này ưu tiên hiện tại vì quan hệ phụ thuộc thường
được trình bày như nguyên tắc.
← Lướt ngang để xem
| Nhóm | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| V thường | 선택하다 (lựa chọn) | 선택하느냐에 달려 있다 | V + 느냐 |
| V kết thúc ㄹ | 만들다 (làm/tạo) | 만드느냐에 달려 있다 | ㄹ rơi |
| A không patchim | 명확하다 (rõ ràng) | 명확하냐에 달려 있다 | A + 냐 |
| A có patchim | 높다 (cao) | 높으냐에 달려 있다 | A + 으냐 |
| N có patchim | 학생 (học sinh/sinh viên) | 학생이냐에 달려 있다 | N + 이냐 |
| N không patchim | 전문가 (chuyên gia) | 전문가냐에 달려 있다 | N + 냐 |
Khám phá ví dụ
Các ví dụ tập trung vào tiêu chí quyết định trong học tập, quản lý, công nghệ và đánh giá rủi ro.
Ví dụ cơ bản
시험 결과는 얼마나 꾸준히 공부하느냐에 달려 있어요.
Kết quả kỳ thi phụ thuộc vào việc học đều đặn đến mức nào.
Ngữ pháp: 공부하다 → 공부하느냐에 달려 있어요. 얼마나 làm rõ mức độ.
여행 만족도는 누구와 가느냐에 달려 있어요.
Mức độ hài lòng của chuyến đi phụ thuộc vào việc đi cùng ai.
Ngữ pháp: 가다 → 가느냐에 달려 있어요. 누가/누구와 là yếu tố quyết định.
이 문제의 해결은 어떤 방법을 선택하느냐에 달려 있습니다.
Việc giải quyết vấn đề này phụ thuộc vào việc chọn phương pháp nào.
Ngữ pháp: 선택하다 → 선택하느냐에 달려 있습니다. Cấu trúc mục tiêu thể hiện đúng sắc thái và chức năng trong câu này.
승인 여부는 자료가 얼마나 명확하냐에 달려 있어요.
Việc được phê duyệt hay không phụ thuộc vào mức độ rõ ràng của tài liệu.
Ngữ pháp: 명확하다 → 명확하냐에 달려 있어요. Tính từ 하다 dùng -냐.
지원 여부는 신청자가 학생이냐에 달려 있습니다.
Việc được hỗ trợ hay không phụ thuộc vào việc người đăng ký có phải là học sinh/sinh viên hay không.
Ngữ pháp: 학생 → 학생이냐에 달려 있습니다. Cấu trúc mục tiêu thể hiện đúng sắc thái và chức năng trong câu này.
Ví dụ nâng cao
정책의 실제 효과는 규칙을 얼마나 엄격하게 쓰느냐보다 현장에서 어떻게 운영하느냐에 달려 있습니다.
Hiệu quả thực tế của chính sách không chỉ ở việc viết quy định nghiêm đến đâu mà phụ thuộc vào cách vận hành tại hiện trường.
Ngữ pháp: 운영하다 → 운영하느냐에 달려 있습니다. Cấu trúc nêu yếu tố quyết định thực tế.
같은 데이터라도 결론의 신뢰도는 어떤 변수를 제외하고 어떤 변수를 포함하느냐에 달려 있습니다.
Ngay với cùng dữ liệu, độ tin cậy của kết luận phụ thuộc vào biến nào bị loại và biến nào được đưa vào.
Ngữ pháp: 포함하다 → 어떤 변수를 제외하고 어떤 변수를 포함하느냐에 달려 있습니다. Hai lựa chọn phương pháp làm thay đổi kết quả.
위기 대응의 성패는 문제가 생긴 뒤 얼마나 빨리 움직이느냐뿐 아니라 사전에 어떤 기준을 준비해 두었느냐에 달려 있습니다.
Thành bại của ứng phó khủng hoảng không chỉ phụ thuộc tốc độ xử lý sau sự cố mà còn phụ thuộc vào việc đã chuẩn bị tiêu chí gì từ trước.
Ngữ pháp: 준비하다 → 사전에 어떤 기준을 준비해 두었느냐에 달려 있습니다. Quá khứ/hoàn thành làm yếu tố quyết định.
자동화의 이익은 기술 자체가 얼마나 새롭냐보다 어떤 작업을 먼저 자동화하느냐에 달려 있습니다.
Lợi ích của tự động hóa không phụ thuộc công nghệ mới đến đâu bằng việc ưu tiên tự động hóa công việc nào.
Ngữ pháp: 자동화하다 → 어떤 작업을 먼저 자동화하느냐에 달려 있습니다. Lựa chọn thứ tự quyết định giá trị.
같은 예산으로 얻을 수 있는 성과는 최종 책임자가 누구냐에만 달려 있는 것은 아닙니다. 조직이 정보를 얼마나 공유하는지도 중요합니다.
Thành quả với cùng ngân sách không chỉ phụ thuộc vào việc ai là người chịu trách nhiệm cuối cùng; mức chia sẻ thông tin cũng quan trọng.
Ngữ pháp: 책임자 → 최종 책임자가 누구냐에만 달려 있는 것은 아닙니다. Phủ định “không chỉ phụ thuộc vào...” cho thấy có nhiều yếu tố.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt -(느)냐에 달려 있다 với -기 나름이다, N-에 달려 있다 và -에 따라 다르다.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| V + 느냐에 달려 있다 A + (으)냐에 달려 있다 N + (이)냐에 달려 있다 |
Kết quả phụ thuộc vào câu trả lời cho “làm thế nào/ai/cái gì/mức nào”. |
어떻게 준비하느냐에 달려
있습니다.
Phụ thuộc vào việc chuẩn bị thế nào.
|
| V + 기 나름이다 | Kết quả tùy vào cách/khả năng chủ thể thực hiện V; nhấn tính chủ động. |
결과는 노력하기 나름입니다.
Kết quả tùy vào cách nỗ lực.
|
| N + 에 달려 있다 | Phụ thuộc trực tiếp vào một danh từ/yếu tố. |
결과는 준비 정도에 달려
있습니다.
Kết quả phụ thuộc vào mức độ chuẩn bị.
|
| N + 에 따라 다르다 | Kết quả thay đổi theo N; nhấn sự khác biệt chứ không nhất thiết yếu tố quyết định. |
방법은 상황에 따라 다릅니다.
Phương pháp khác nhau tùy tình huống.
|
| A/V + 는지에 달려 있다 | Cũng biểu thị phụ thuộc vào việc/có hay không; thường tự nhiên và ít sắc thái nghi vấn trực tiếp hơn. |
성공은 준비가 되어 있는지에 달려
있습니다.
Thành công phụ thuộc vào việc đã sẵn sàng hay
chưa.
|
Ghi nhớ nhanh
Kết quả “treo” vào một câu hỏi: làm thế nào, ai, cái gì, mức bao nhiêu.
A + (으)냐에 달려 있다
N + (이)냐에 달려 있다
= phụ thuộc vào việc/cách/mức độ...
| 어떻게 준비하느냐에 달려 있어요 | = | Phụ thuộc vào việc chuẩn bị thế nào. |
| 무엇을 선택하느냐에 달려 있어요 | = | Phụ thuộc vào chọn cái gì. |
| 얼마나 정확하냐에 달려 있어요 | = | Phụ thuộc vào chính xác đến đâu. |
| 위험이 높으냐에 달려 있습니다 | = | Phụ thuộc vào rủi ro có cao hay không. |
| 학생이냐에 달려 있어요 | = | Phụ thuộc vào có phải học sinh/sinh viên hay không. |
| 누가 책임자냐에 달려 있습니다 | = | Phụ thuộc vào ai là người phụ trách. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp
1. 결과는 어떤 방법을 _____. (선택하다)
2. 성공은 얼마나 철저히 _____. (준비하다)
3. 추가 점검 여부는 위험이 얼마나 _____. (높다)
4. 이 지원을 받을 수 있는지는 신청자가 _____. (학생)
5.2. Sắp xếp câu
Sắp xếp thành câu có nghĩa “Kết quả lần này phụ thuộc vào việc chúng ta chọn phương pháp nào.”
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 결과는 어떻게 한다에 달려 있어요.
2. 위험 수준이 얼마나 높느냐에 달려 있습니다.
3. 최종 판단은 담당자가 전문가느냐에 달려 있어요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn muốn nói “Thành công phụ thuộc vào cách chuẩn bị”.
2. Bạn chỉ muốn nói “Cách làm khác nhau tùy tình huống”, không nhấn một yếu tố quyết định duy nhất.
3. Bạn muốn nói “Việc có được duyệt hay không phụ thuộc vào tài liệu đã được kiểm chứng chưa”.
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. Động từ trước 에 달려 있다 dùng dạng nào?
Câu 2. Dạng đúng của 높다 là gì?
Câu 3. Dạng đúng của 학생 là gì?
Câu 4. Cấu trúc thường đi tự nhiên với nhóm từ nào?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào cách vận hành.”
실제 효과는 어떻게 .
Gợi ý từ vựng: 운영하다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -느냐에 달려 있다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -느냐에 달려 있다 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -느냐에 달려 있다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



