20/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

V + 느냐에 달려 있다
A + (으)냐에 달려 있다
N + (이)냐에 달려 있다

Trình độCao cấp
Từ loạiTính từ / Động từ / Danh từ
DạngĐuôi câu
Thời gian học35-40 phút

Bài học phân tích -(느)냐에 달려 있다 để nói kết quả, quyết định hay mức độ phụ thuộc vào việc một hành động được thực hiện thế nào, một trạng thái ra sao hoặc đối tượng là gì; luyện các mẫu với 어떻게, 얼마나, 누가, 무엇을 và phân biệt với -기 나름이다, -에 따라 다르다.

Ngữ Pháp Cao Cấp: A/V + (으)/느냐에 달려 있다 | N + (이)냐에 달려 있다 (Phụ thuộc vào việc/cách...)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy xác định câu đang nêu nguyên nhân trực tiếp hay đang chỉ ra yếu tố quyết định mà kết quả phụ thuộc vào.

지수: 같은 자료를 써도 보고서의 질이 왜 이렇게 다를까요?

민수: 자료를 어떤 기준으로 분석하느냐에 달려 있어요.

Cụm 어떤 기준으로 분석하느냐에 달려 있어요 có nghĩa gì?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

V + 느냐에 달려 있다
= phụ thuộc vào việc/cách V

Động từ: kết quả phụ thuộc vào việc hành động được thực hiện ra sao/ai làm/gì được chọn:
V + 느냐에 달려 있다 biến mệnh đề hỏi gián tiếp thành yếu tố quyết định: 어떻게 준비하느냐에 달려 있다 = “phụ thuộc vào việc chuẩn bị thế nào”.
Các từ hỏi như 어떻게, 무엇을, 누가, 언제 rất thường xuất hiện.
Ví dụ chia: 준비하다 (chuẩn bị) → 준비하느냐에 달려 있다; 선택하다 (lựa chọn) → 선택하느냐에 달려 있다.

A + (으)냐에 달려 있다
= phụ thuộc vào việc/mức độ A

Tính từ: kết quả phụ thuộc vào một trạng thái hoặc mức độ:
Tính từ dùng -(으)냐에 달려 있다: 조건이 충분하냐에 달려 있다, 위험이 얼마나 높으냐에 달려 있다.
Với tính từ 하다 thường gặp dạng 명확하냐에.
Ví dụ chia: 명확하다 (rõ ràng) → 명확하냐에 달려 있다; 높다 (cao) → 높으냐에 달려 있다.

N + (이)냐에 달려 있다
= phụ thuộc vào việc/là N nào

Danh từ: kết quả phụ thuộc vào danh tính, loại, tiêu chí hoặc lựa chọn N:
Danh từ có patchim dùng -이냐에, không patchim dùng -냐에: 학생이냐에 달려 있다, 누가 책임자냐에 달려 있다.
Ví dụ chia: 학생 (học sinh/sinh viên) → 학생이냐에 달려 있다; 전문가 (chuyên gia) → 전문가냐에 달려 있다.

Lõi nghĩa chung: Cấu trúc thể hiện quan hệ phụ thuộc/điều kiện quyết định: chưa khẳng định kết quả cụ thể, mà chỉ ra “kết quả sẽ được quyết định bởi câu trả lời cho câu hỏi X như thế nào/ai/cái gì/mức nào”.

Động từ có ㄹ rơi trước -느냐:
열다 (mở) → 여느냐에 달려 있다, 만들다 (làm/tạo) → 만드느냐에 달려 있다.
Đây là quy tắc ㄹ rơi trước ㄴ.
Ví dụ chia: 열다 (mở) → 여느냐에 달려 있다; 만들다 (làm/tạo) → 만드느냐에 달려 있다.

Quá khứ dùng -았/었느냐에 달려 있다:
실제로 검증했느냐에 달려 있다 = “phụ thuộc vào việc đã thực sự kiểm chứng hay chưa”.
Dùng khi yếu tố quyết định nằm ở một sự việc đã xảy ra.
Ví dụ chia: 검증하다 (kiểm chứng) → 검증했느냐에 달려 있다 khi yếu tố quyết định nằm ở việc đã xảy ra.

Thường đi với từ hỏi:
어떻게 처리하느냐, 무엇을 선택하느냐, 누가 맡느냐, 얼마나 정확하냐 giúp chỉ rõ tiêu chí quyết định.
Ví dụ: 어떻게 준비하느냐에 달려 있다 (phụ thuộc vào việc chuẩn bị thế nào); 얼마나 정확하냐에 달려 있다 (phụ thuộc vào mức độ chính xác).

달려 있다 là phần vị ngữ kết thúc:
Dạng lịch sự 달려 있어요 / 달려 있습니다; quá khứ hoặc cách kể khác có thể là 달려 있었어요.
Trong bài này ưu tiên hiện tại vì quan hệ phụ thuộc thường được trình bày như nguyên tắc.

← Lướt ngang để xem

Nhóm Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
V thường 선택하다 (lựa chọn) 선택하느냐에 달려 있다 V + 느냐
V kết thúc ㄹ 만들다 (làm/tạo) 만드느냐에 달려 있다 ㄹ rơi
A không patchim 명확하다 (rõ ràng) 명확하냐에 달려 있다 A + 냐
A có patchim 높다 (cao) 높으냐에 달려 있다 A + 으냐
N có patchim 학생 (học sinh/sinh viên) 학생이냐에 달려 있다 N + 이냐
N không patchim 전문가 (chuyên gia) 전문가냐에 달려 있다 N + 냐
Đừng dùng dạng trần thuật trước 에 달려 있다 nếu muốn cấu trúc này. Trọng tâm là hình thức nghi vấn gián tiếp -(느)냐. Ví dụ 어떻게 하느냐에 달려 있다, không phải *어떻게 한다에 달려 있다.
2

Khám phá ví dụ

Các ví dụ tập trung vào tiêu chí quyết định trong học tập, quản lý, công nghệ và đánh giá rủi ro.

Ví dụ cơ bản

1

시험 결과는 얼마나 꾸준히 공부하느냐에 달려 있어요.

Kết quả kỳ thi phụ thuộc vào việc học đều đặn đến mức nào.

Từ vựng: 시험 결과 = kết quả kỳ thi · 꾸준히 = đều đặn · 공부하다 = học.
Ngữ pháp: 공부하다 → 공부하느냐에 달려 있어요. 얼마나 làm rõ mức độ.
2

여행 만족도는 누구와 가느냐에 달려 있어요.

Mức độ hài lòng của chuyến đi phụ thuộc vào việc đi cùng ai.

Từ vựng: 여행 = chuyến đi · 만족도 = mức độ hài lòng · 누구와 = với ai.
Ngữ pháp: 가다 → 가느냐에 달려 있어요. 누가/누구와 là yếu tố quyết định.
3

이 문제의 해결은 어떤 방법을 선택하느냐에 달려 있습니다.

Việc giải quyết vấn đề này phụ thuộc vào việc chọn phương pháp nào.

Từ vựng: 해결 = giải quyết · 방법 = phương pháp · 선택하다 = lựa chọn.
Ngữ pháp: 선택하다 → 선택하느냐에 달려 있습니다. Cấu trúc mục tiêu thể hiện đúng sắc thái và chức năng trong câu này.
4

승인 여부는 자료가 얼마나 명확하냐에 달려 있어요.

Việc được phê duyệt hay không phụ thuộc vào mức độ rõ ràng của tài liệu.

Từ vựng: 승인 여부 = việc được phê duyệt hay không · 자료 = tài liệu · 명확하다 = rõ ràng.
Ngữ pháp: 명확하다 → 명확하냐에 달려 있어요. Tính từ 하다 dùng -냐.
5

지원 여부는 신청자가 학생이냐에 달려 있습니다.

Việc được hỗ trợ hay không phụ thuộc vào việc người đăng ký có phải là học sinh/sinh viên hay không.

Từ vựng: 지원 여부 = việc được hỗ trợ hay không · 신청자 = người đăng ký · 학생 = học sinh/sinh viên.
Ngữ pháp: 학생 → 학생이냐에 달려 있습니다. Cấu trúc mục tiêu thể hiện đúng sắc thái và chức năng trong câu này.

Ví dụ nâng cao

1

정책의 실제 효과는 규칙을 얼마나 엄격하게 쓰느냐보다 현장에서 어떻게 운영하느냐에 달려 있습니다.

Hiệu quả thực tế của chính sách không chỉ ở việc viết quy định nghiêm đến đâu mà phụ thuộc vào cách vận hành tại hiện trường.

Từ vựng: 정책 = chính sách · 실제 효과 = hiệu quả thực tế · 엄격하게 = nghiêm ngặt · 운영하다 = vận hành.
Ngữ pháp: 운영하다 → 운영하느냐에 달려 있습니다. Cấu trúc nêu yếu tố quyết định thực tế.
2

같은 데이터라도 결론의 신뢰도는 어떤 변수를 제외하고 어떤 변수를 포함하느냐에 달려 있습니다.

Ngay với cùng dữ liệu, độ tin cậy của kết luận phụ thuộc vào biến nào bị loại và biến nào được đưa vào.

Từ vựng: 데이터 = dữ liệu · 신뢰도 = độ tin cậy · 변수 = biến số · 포함하다 = đưa vào/bao gồm.
Ngữ pháp: 포함하다 → 어떤 변수를 제외하고 어떤 변수를 포함하느냐에 달려 있습니다. Hai lựa chọn phương pháp làm thay đổi kết quả.
3

위기 대응의 성패는 문제가 생긴 뒤 얼마나 빨리 움직이느냐뿐 아니라 사전에 어떤 기준을 준비해 두었느냐에 달려 있습니다.

Thành bại của ứng phó khủng hoảng không chỉ phụ thuộc tốc độ xử lý sau sự cố mà còn phụ thuộc vào việc đã chuẩn bị tiêu chí gì từ trước.

Từ vựng: 위기 대응 = ứng phó khủng hoảng · 성패 = thành bại · 사전에 = từ trước · 준비하다 = chuẩn bị.
Ngữ pháp: 준비하다 → 사전에 어떤 기준을 준비해 두었느냐에 달려 있습니다. Quá khứ/hoàn thành làm yếu tố quyết định.
4

자동화의 이익은 기술 자체가 얼마나 새롭냐보다 어떤 작업을 먼저 자동화하느냐에 달려 있습니다.

Lợi ích của tự động hóa không phụ thuộc công nghệ mới đến đâu bằng việc ưu tiên tự động hóa công việc nào.

Từ vựng: 자동화 = tự động hóa · 이익 = lợi ích · 기술 = công nghệ · 작업 = công việc.
Ngữ pháp: 자동화하다 → 어떤 작업을 먼저 자동화하느냐에 달려 있습니다. Lựa chọn thứ tự quyết định giá trị.
5

같은 예산으로 얻을 수 있는 성과는 최종 책임자가 누구냐에만 달려 있는 것은 아닙니다. 조직이 정보를 얼마나 공유하는지도 중요합니다.

Thành quả với cùng ngân sách không chỉ phụ thuộc vào việc ai là người chịu trách nhiệm cuối cùng; mức chia sẻ thông tin cũng quan trọng.

Từ vựng: 예산 = ngân sách · 성과 = thành quả · 책임자 = người chịu trách nhiệm · 공유하다 = chia sẻ.
Ngữ pháp: 책임자 → 최종 책임자가 누구냐에만 달려 있는 것은 아닙니다. Phủ định “không chỉ phụ thuộc vào...” cho thấy có nhiều yếu tố.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt -(느)냐에 달려 있다 với -기 나름이다, N-에 달려 있다 và -에 따라 다르다.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
V + 느냐에 달려 있다
A + (으)냐에 달려 있다
N + (이)냐에 달려 있다
Kết quả phụ thuộc vào câu trả lời cho “làm thế nào/ai/cái gì/mức nào”.
어떻게 준비하느냐에 달려 있습니다.
Phụ thuộc vào việc chuẩn bị thế nào.
V + 기 나름이다 Kết quả tùy vào cách/khả năng chủ thể thực hiện V; nhấn tính chủ động.
결과는 노력하기 나름입니다.
Kết quả tùy vào cách nỗ lực.
N + 에 달려 있다 Phụ thuộc trực tiếp vào một danh từ/yếu tố.
결과는 준비 정도에 달려 있습니다.
Kết quả phụ thuộc vào mức độ chuẩn bị.
N + 에 따라 다르다 Kết quả thay đổi theo N; nhấn sự khác biệt chứ không nhất thiết yếu tố quyết định.
방법은 상황에 따라 다릅니다.
Phương pháp khác nhau tùy tình huống.
A/V + 는지에 달려 있다 Cũng biểu thị phụ thuộc vào việc/có hay không; thường tự nhiên và ít sắc thái nghi vấn trực tiếp hơn.
성공은 준비가 되어 있는지에 달려 있습니다.
Thành công phụ thuộc vào việc đã sẵn sàng hay chưa.
Không dùng một dạng duy nhất cho mọi từ loại: V → -느냐, A → -(으)냐, N → -(이)냐.
-(느)냐에 달려 있다: rất hợp với 어떻게/무엇을/누가/얼마나 khi muốn chỉ rõ tiêu chí quyết định.
Quá khứ: nếu tiêu chí là việc đã xảy ra, dùng -았/었느냐에 달려 있다.
Điểm nhận diện nhanh: “Kết quả được quyết định bởi câu trả lời cho câu hỏi X là gì/thế nào/ai” → -(느)냐에 달려 있다.
4

Ghi nhớ nhanh

Kết quả “treo” vào một câu hỏi: làm thế nào, ai, cái gì, mức bao nhiêu.

V + 느냐에 달려 있다
A + (으)냐에 달려 있다
N + (이)냐에 달려 있다
= phụ thuộc vào việc/cách/mức độ...
어떻게 준비하느냐에 달려 있어요 = Phụ thuộc vào việc chuẩn bị thế nào.
무엇을 선택하느냐에 달려 있어요 = Phụ thuộc vào chọn cái gì.
얼마나 정확하냐에 달려 있어요 = Phụ thuộc vào chính xác đến đâu.
위험이 높으냐에 달려 있습니다 = Phụ thuộc vào rủi ro có cao hay không.
학생이냐에 달려 있어요 = Phụ thuộc vào có phải học sinh/sinh viên hay không.
누가 책임자냐에 달려 있습니다 = Phụ thuộc vào ai là người phụ trách.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp

1. 결과는 어떤 방법을 _____. (선택하다)

2. 성공은 얼마나 철저히 _____. (준비하다)

3. 추가 점검 여부는 위험이 얼마나 _____. (높다)

4. 이 지원을 받을 수 있는지는 신청자가 _____. (학생)

5.2. Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu có nghĩa “Kết quả lần này phụ thuộc vào việc chúng ta chọn phương pháp nào.”

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 결과는 어떻게 한다에 달려 있어요.

2. 위험 수준이 얼마나 높느냐에 달려 있습니다.

3. 최종 판단은 담당자가 전문가느냐에 달려 있어요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn muốn nói “Thành công phụ thuộc vào cách chuẩn bị”.

2. Bạn chỉ muốn nói “Cách làm khác nhau tùy tình huống”, không nhấn một yếu tố quyết định duy nhất.

3. Bạn muốn nói “Việc có được duyệt hay không phụ thuộc vào tài liệu đã được kiểm chứng chưa”.

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. Động từ trước 에 달려 있다 dùng dạng nào?

Câu 2. Dạng đúng của 높다 là gì?

Câu 3. Dạng đúng của 학생 là gì?

Câu 4. Cấu trúc thường đi tự nhiên với nhóm từ nào?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào cách vận hành.”

실제 효과는 어떻게 .

Gợi ý từ vựng: 운영하다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu