V + (으)ㄴ/는 셈 치다
Bài học phân tích V + (으)ㄴ/는 셈 치다 để coi một hành động không hoàn toàn đúng theo nghĩa đen như thể đã/đang xảy ra, thường nhằm chấp nhận chi phí, tự thuyết phục, tính tương đương hoặc tạo một cách nhìn có lợi cho quyết định.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xác định người nói đang nói một hành động thực sự xảy ra đúng nghĩa hay đang “coi như” hành động khác để chấp nhận/tính tương đương.
지수: 택시비가 생각보다 비싸네요.
민수: 시간을 많이 아꼈으니까 오늘은 좋은 서비스를 이용하는 셈 쳐요.
Cụm 좋은 서비스를 이용하는 셈 쳐요 thể hiện cách nhìn nào?
Ý nghĩa và cấu tạo
Coi một hành động/tình huống hiện tại như tương đương với V:
V + 는 셈 치다 thường dùng khi người nói lựa chọn một cách nhìn quy ước: 운동하는 셈 치고 걸어가요 = “Cứ coi như tập thể dục rồi đi bộ”.
Hành động thực tế là “đi bộ”, nhưng người nói quy nó về giá trị tương đương “tập thể dục”.
Ví dụ chia: 운동하다 (tập thể dục) → 운동하는 셈 치다; 속다 (bị lừa) → 속는 셈 치다.
Coi một hành động như đã xảy ra/đã được tính xong:
V + (으)ㄴ 셈 치다 nhấn cách nhìn hoàn thành: 외식한 셈 치고 그 돈으로 조리 기구를 샀어요 = “Coi như đã đi ăn ngoài một bữa rồi dùng số tiền đó mua dụng cụ nấu ăn”.
Ví dụ chia: 외식하다 (ăn ngoài) → 외식한 셈 치다; 사다 (mua) → 산 셈 치다.
Chính tả chuẩn có khoảng cách:
Viết 하는 셈 치다, 한 셈 치다, không viết liền *하는 셈치다. 셈 là danh từ và 치다 là động từ trong quán ngữ.
Biến thể nối câu rất thường gặp:
-는 셈 치고 đặc biệt phổ biến: 운동하는 셈 치고 걸어갑시다.
Dạng kết thúc bài này là -는 셈 쳐요 / -는 셈 칩니다.
Dạng quá khứ hoàn thành dùng -(으)ㄴ:
먹다 → 먹은 셈 치다, 가다 → 간 셈 치다, 살다 → 산 셈 치다.
Hình thức giống định ngữ quá khứ/hoàn thành.
Ví dụ chia: 먹다 (ăn) → 먹은 셈 치다; 가다 (đi) → 간 셈 치다; 살다 (sống) → 산 셈 치다.
Có thể gặp -(으)ㄹ 셈 치다 nhưng không phải trọng tâm:
Quán ngữ có thể xuất hiện với dạng dự định/tương lai tùy ngữ cảnh, nhưng trong bài này tập trung vào -는 셈 치다 và
-(으)ㄴ 셈 치다 vì đây là hai dạng hữu dụng nhất để diễn tả “coi như đang/đã làm”.
← Lướt ngang để xem
| Nhóm | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Hiện tại/hành động | 운동하다 (tập thể dục) | 운동하는 셈 치다 | V + 는 |
| Hiện tại/hành động | 속다 (bị lừa) | 속는 셈 치다 | V + 는 |
| Hoàn thành không patchim | 가다 (đi) | 간 셈 치다 | -ㄴ 셈 |
| Hoàn thành có patchim | 먹다 (ăn) | 먹은 셈 치다 | -은 셈 |
| Kết thúc ㄹ | 살다 (sống) | 산 셈 치다 | ㄹ rơi |
| 하다 | 외식하다 (ăn ngoài) | 외식한 셈 치다 | 한 셈 |
Khám phá ví dụ
Các ví dụ khai thác việc quy đổi chi phí, cơ hội, trải nghiệm và công sức thành một giá trị tương đương để ra quyết định.
Ví dụ cơ bản
가까운 거리는 운동하는 셈 치고 걸어 다녀요.
Quãng đường gần thì tôi đi bộ, coi như đang tập thể dục.
Ngữ pháp: 운동하다 → 운동하는 셈 치고. Đi bộ thực tế được nhìn như một hình thức tập thể dục.
다른 식당도 없으니 오늘은 속는 셈 치고 한번 들어가 봅시다.
Không còn quán nào khác nên hôm nay cứ coi như chấp nhận bị lừa mà thử vào một lần.
Ngữ pháp: 속다 → 속는 셈 치고. Người nói chấp nhận rủi ro nhỏ để thử.
이 돈은 외식 한 번 한 셈 쳐요.
Số tiền này cứ coi như đã dùng cho một bữa ăn ngoài.
Ngữ pháp: 외식하다 → 외식 한 번 한 셈 쳐요. Coi khoản chi hiện tại tương đương một bữa ăn ngoài đã bỏ qua.
오늘 산 책은 여행 기념품을 산 셈 쳐요.
Quyển sách mua hôm nay cứ coi như đã mua một món quà kỷ niệm chuyến đi.
Ngữ pháp: 사다 → 여행 기념품을 산 셈 쳐요. Giá trị biểu tượng được quy đổi.
한 시간 일찍 나온 건 산책을 한 셈 칩시다.
Việc ra sớm một giờ thì hãy coi như đã đi dạo một lần.
Ngữ pháp: 하다 → 산책을 한 셈 칩시다. Người nói đề xuất cùng chấp nhận một cách nhìn.
Ví dụ nâng cao
이번 교육비는 전문가에게 개인 상담을 한 번 받는 셈 치고 투자할 만합니다.
Khoản học phí này đáng đầu tư nếu coi như đang trả cho một buổi tư vấn cá nhân với chuyên gia.
Ngữ pháp: 받다 → 전문가에게 개인 상담을 한 번 받는 셈 치고. So sánh giá trị thay thế để đánh giá khoản đầu tư.
실패한 시제품 비용은 시장 반응을 미리 확인한 셈 쳐요. 같은 실수를 반복하지 않는다면 완전히 낭비한 돈은 아닙니다.
Chi phí mẫu thử thất bại cứ coi như đã trả để kiểm tra trước phản ứng thị trường. Nếu không lặp lỗi thì không hoàn toàn lãng phí.
Ngữ pháp: 확인하다 → 시장 반응을 미리 확인한 셈 쳐요. Dùng cách nhìn bù trừ cho một tổn thất.
출장 중에 박물관을 둘러본 시간은 현지 문화를 조사하는 셈 쳐도 됩니다.
Thời gian ghé bảo tàng trong chuyến công tác có thể coi như thời gian khảo sát văn hóa địa phương.
Ngữ pháp: 조사하다 → 현지 문화를 조사하는 셈 쳐도. Hành động có hai giá trị đồng thời.
이번 주말에 쉬지 못했지만 평일에 하루 휴가를 낼 수 있으니 미리 쉰 날을 옮긴 셈 칩시다.
Cuối tuần không nghỉ được nhưng có thể nghỉ một ngày thường, nên hãy coi như chuyển ngày nghỉ sang trước.
Ngữ pháp: 옮기다 → 미리 쉰 날을 옮긴 셈 칩시다. Tái diễn giải lịch nghỉ để chấp nhận thay đổi.
추가 검증에 드는 시간은 나중에 큰 오류를 막기 위해 보험료를 내는 셈 쳐야 합니다.
Thời gian dành cho kiểm chứng thêm nên coi như đang trả phí bảo hiểm để ngăn lỗi lớn về sau.
Ngữ pháp: 내다 → 보험료를 내는 셈 쳐야 합니다. So sánh ẩn dụ giữa chi phí kiểm chứng và phí bảo hiểm.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt “coi như” bằng 셈 치다 với giả định logic, kết quả tương đương và dự định.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| V + (으)ㄴ/는 셈 치다 | Coi một hành động/thực tế như tương đương với hành động khác để chấp nhận/tính bù. | 운동하는 셈 쳐요. Cứ coi như đang tập thể dục. |
| A/V + 다고 치다 | Tạm giả định một mệnh đề là đúng để tiếp tục suy luận. | 백 명이 온다고 쳐요. Cứ giả sử có 100 người đến. |
| V + (으)ㄴ 셈이다 | Kết luận rằng về thực chất/kết quả thì tương đương với V; không chủ động “coi như”. | 매일 한 시간씩 한 셈이에요. Tính ra là đã làm mỗi ngày một giờ. |
| V + 는 것으로 치다 | Quy ước/xem một việc là V; văn phong có thể trung tính/quy định hơn. | 서명하면 동의하는 것으로 칩니다. Nếu ký thì được xem là đồng ý. |
| V + (으)ㄹ 셈이다 | Dự định/ý định sẽ V; khác hoàn toàn “coi như”. | 이번에는 직접 갈 셈이에요. Lần này tôi định trực tiếp đi. |
Chính tả của bài là 셈 치다, có khoảng cách giữa 셈 và 치다.
-는 nhìn việc như đang/hiện hành; -(으)ㄴ nhìn việc như đã hoàn thành.
Một bên nhận định “tính ra/về thực chất là”, còn 셈 치다 chủ động chọn cách “cứ coi như”.
Ghi nhớ nhanh
Quy một việc thành giá trị tương đương: “Cứ coi như đang/đã làm V”.
V + (으)ㄴ 셈 치다
= coi như / xem như đang hoặc đã V
| 운동하는 셈 쳐요 | = | Cứ coi như đang tập thể dục. |
| 속는 셈 치고 해 봐요 | = | Cứ coi như chấp nhận rủi ro mà thử. |
| 외식한 셈 쳐요 | = | Cứ coi như đã ăn ngoài một bữa. |
| 여행 기념품을 산 셈 쳐요 | = | Cứ coi như đã mua quà kỷ niệm. |
| 상담을 받는 셈 쳐요 | = | Cứ coi như đang được tư vấn. |
| 보험료를 내는 셈 쳐야 합니다 | = | Nên coi như đang trả phí bảo hiểm. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp
1. 가까운 거리는 걸어가면서 _____. (운동하다)
2. 다른 방법이 없으니 이번에는 _____. (속다)
3. 이 돈은 한 번 _____. (외식하다 · quá khứ)
4. 이 책은 여행 기념품을 _____. (사다 · quá khứ)
5.2. Sắp xếp câu
Sắp xếp thành câu có nghĩa “Số tiền này tôi sẽ coi như đã dùng cho một chuyến đi và tiêu cho thoải mái.”
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 걸어서 가면서 운동하는 셈쳐요.
2. 이 돈은 좋은 식사를 한 번 먹는 셈 쳐요. (coi như đã ăn)
3. 오늘 못 갔지만 다음에 두 번 가면 오늘도 가는 셈 쳐요. (coi như đã đi)
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn mua máy pha cà phê và muốn tự nhủ “Cứ coi như đã uống cà phê ngoài vài lần”.
2. Bạn muốn dựng giả định “Giả sử mỗi ngày 100 người mua cà phê”.
3. Câu nào viết đúng chính tả?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. -는 셈 치다 thường thêm ý gì?
Câu 2. Cách viết đúng là gì?
Câu 3. Nếu muốn nói “coi như đã ăn”, dạng nào phù hợp?
Câu 4. -다고 치다 khác -는 셈 치다 ở đâu?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Số tiền này cứ coi như đã dùng cho một chuyến đi.”
이 돈은 한 번 .
Gợi ý từ vựng: 여행하다 · quá khứ
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -는 셈 치다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -는 셈 치다 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -는 셈 치다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



