A/V + (으)ㄴ/는/(으)ㄹ 줄
알았다/몰랐다
A/V/N + (으)ㄴ/는/(으)ㄹ 줄 알았다/몰랐다 dùng để nói điều người nói đã tưởng, đã biết hoặc ngược lại không biết, không ngờ về một sự thật hay diễn biến; cần phân biệt với V + (으)ㄹ 줄 알다/모르다 mang nghĩa biết/không biết cách làm.
Sàng lọc trước khi học
Đọc tình huống và xác định đúng chức năng giao tiếp của cấu trúc trước khi đi vào hình thái.
서연: 민수 씨가 벌써 한국에 왔어요.
지훈: 정말요? 저는 다음 주에 올 줄 알았어요.
Cụm 올 줄 알았어요 cho biết Ji-hun đang nói điều gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
Với tính từ:
Tính từ ở hiện tại kết hợp với -(으)ㄴ 줄. A + (으)ㄴ 줄 알았다 thường diễn
tả “đã nghĩ/cứ tưởng là A”, còn A + (으)ㄴ 줄 몰랐다 là “đã không
biết/không ngờ là A”. Ví dụ 이렇게 어려운 줄 몰랐어요 = “Tôi không ngờ lại khó
thế”.
Với động từ:
Động từ thay đổi định ngữ theo thời
điểm: -(으)ㄴ 줄 cho hành động đã xảy ra, -는
줄 cho hành động hiện tại/thói quen và -(으)ㄹ 줄 cho điều
dự đoán ở sau hoặc chưa xảy ra. Vì vậy 온 줄 알았어요 / 오는 줄 몰랐어요 / 올 줄
알았어요 có ba quan hệ thời gian khác nhau.
Với danh từ:
Danh từ dùng N + 인 줄 khi xác định một thân phận/sự thật hiện tại và có thể dùng
N + 일 줄 khi điều đó được đặt như dự đoán hoặc khả năng ở sau. Ví dụ
학생인 줄 알았어요 = “Tôi cứ tưởng là sinh viên”.
알았다 và 몰랐다 không đối xứng máy móc:
줄 알았다 thường gợi một nhận định/kỳ vọng trước đó của
người nói; 줄 몰랐다 thường làm nổi bật sự bất ngờ hoặc thiếu
thông tin khi biết sự thật. Vì vậy bản dịch tự nhiên có thể là “cứ tưởng...”, “đã
nghĩ...”, “không biết...”, “không ngờ...”.
줄 là danh từ phụ thuộc:
줄 phải viết cách với thành phần đứng trước: 오는 줄, 올 줄, 학생인 줄. Trong cấu trúc này, cả cụm trước 줄 được xem như nội dung mà người nói biết, không biết hoặc từng cho
là đúng.
Phân biệt với nghĩa kỹ năng:
V + (으)ㄹ 줄 알다/모르다 ở hiện tại thường có nghĩa “biết/không biết cách
làm”, như 수영할 줄 알아요. Nhưng 비가 올 줄
몰랐어요 không phải “không biết cách mưa” mà là “không ngờ trời sẽ mưa”. Cần dựa vào loại sự
việc và ngữ cảnh.
← Lướt ngang để xem
| Nhóm | Dạng gốc | Kết hợp | Quy tắc |
|---|---|---|---|
| Tính từ | 크다 | 큰 줄 알았다 | A + (으)ㄴ 줄 |
| V quá khứ | 오다 | 온 줄 몰랐다 | V + (으)ㄴ 줄 |
| V hiện tại | 오다 | 오는 줄 알았다 | V + 는 줄 |
| V tương lai | 오다 | 올 줄 몰랐다 | V + (으)ㄹ 줄 |
| Danh từ | 학생 | 학생인 줄 알았다 | N + 인 줄 |
| N dự đoán | 시험 | 시험일 줄 몰랐다 | N + 일 줄 |
Khám phá ví dụ
Ví dụ được sắp từ tình huống giao tiếp quen thuộc đến ngữ cảnh học tập và công việc, tập trung vào đúng sắc thái của cấu trúc.
Ví dụ cơ bản
이 식당이 이렇게 비싼 줄 몰랐어요.
Nhà hàng này không ngờ lại đắt đến thế.
Ngữ pháp: 비싸다 → 비싼 줄 몰랐어요. Tính từ hiện tại dùng -(으)ㄴ 줄; 몰랐어요 thể hiện điều trước đó người nói không biết/không ngờ.
민수 씨가 벌써 한국에 온 줄 알았어요.
Tôi cứ tưởng Min-su đã đến Hàn Quốc rồi.
Ngữ pháp: 오다 → 온 줄 알았어요. 온 là định ngữ quá khứ, nên người nói từng nghĩ hành động “đã đến” là sự thật.
지수가 매일 아침 운동을 하는 줄 몰랐어요.
Tôi không biết Ji-su tập thể dục mỗi sáng.
Ngữ pháp: 하다 → 하는 줄 몰랐어요. -는 줄 diễn tả hành động/thói quen hiện tại mà trước đó người nói không biết.
내일 비가 올 줄 알았어요.
Tôi cứ tưởng ngày mai trời sẽ mưa.
Ngữ pháp: 오다 → 올 줄 알았어요. -(으)ㄹ 줄 đặt sự việc sau thời điểm nhận định, mang nghĩa “cứ tưởng sẽ...”.
그분이 의사인 줄 몰랐어요.
Tôi không ngờ người đó là bác sĩ.
Ngữ pháp: 의사 → 의사인 줄 몰랐어요. Danh từ hiện tại dùng N + 인 줄; người nói vừa biết thông tin trước đó mình không có.
Ví dụ nâng cao
회의가 이미 끝난 줄 알았는데 아직 안건이 하나 남아 있었습니다.
Tôi cứ tưởng cuộc họp đã kết thúc, nhưng vẫn còn một nội dung chưa bàn.
Ngữ pháp: 끝나다 → 끝난 줄 알았는데. Nhận định “đã kết thúc” được nêu trước, -는데 dẫn sang sự thật trái với nhận định đó.
새 제도가 이렇게 빨리 시행될 줄 몰랐습니다.
Tôi không ngờ chế độ mới sẽ được triển khai nhanh đến vậy.
Ngữ pháp: 시행되다 → 시행될 줄 몰랐습니다. -(으)ㄹ 줄 몰랐다 thể hiện kết quả xảy ra khác điều người nói từng dự liệu.
분석에 필요한 자료가 충분한 줄 알았지만 실제로는 핵심 항목이 빠져 있었습니다.
Tôi cứ tưởng dữ liệu cần cho phân tích đã đầy đủ, nhưng thực tế thiếu hạng mục cốt lõi.
Ngữ pháp: 충분하다 → 충분한 줄 알았지만. Tính từ dùng -(으)ㄴ 줄; vế sau sửa lại nhận định đã có.
그 결정이 최종안인 줄 알았는데 아직 검토 단계라고 합니다.
Tôi cứ tưởng quyết định đó là phương án cuối cùng, nhưng nghe nói vẫn đang ở giai đoạn xem xét.
Ngữ pháp: 최종안 → 최종안인 줄 알았는데. Danh từ + 인 줄 알았다 dùng khi người nói từng hiểu nhầm một thông tin xác định.
사용자 반응이 지역에 따라 이렇게 크게 달라질 줄은 몰랐습니다.
Chúng tôi không ngờ phản ứng người dùng lại khác nhau nhiều đến vậy theo khu vực.
Ngữ pháp: 달라지다 → 달라질 줄은 몰랐습니다. 은 sau 줄 nhấn mạnh chính nội dung gây bất ngờ.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
So sánh theo chức năng giao tiếp để tránh chọn cấu trúc chỉ vì bản dịch tiếng Việt có vẻ gần nhau.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| A + (으)ㄴ 줄 알았다/몰랐다 V + (으)ㄴ/는/(으)ㄹ 줄 알았다/몰랐다 N + 인/일 줄 알았다/몰랐다 |
Nhận định hoặc thông tin người nói từng nghĩ là đúng / không biết trước đó. |
그가 이미 떠난 줄 몰랐어요.
Tôi không ngờ anh ấy đã rời đi.
|
| V + (으)ㄹ 줄 알다/모르다 | Biết hoặc không biết kỹ năng/cách làm; không nhất thiết nói về một sự thật bất ngờ. |
저는 자전거를 탈 줄 알아요.
Tôi biết đi xe đạp.
|
| A + (으)ㄴ 것 같다 V + 는 것 같다 A/V + (으)ㄹ 것 같다 |
Suy đoán ở thời điểm nói; không nhất thiết có nhận định trước đó bị sửa lại. |
비가 올 것 같아요.
Có vẻ trời sắp mưa.
|
| A + 다고 생각했다 V + ㄴ/는다고 생각했다 |
Nói trực tiếp “đã nghĩ rằng...”; sắc thái bất ngờ của 몰랐다 không tự có. |
그 일이 쉽다고 생각했어요.
Tôi đã nghĩ việc đó dễ.
|
| V + 는지 몰랐다 | Không biết một thông tin/câu trả lời; thường gần “không biết liệu/không biết rằng”. |
어디에서 만나는지 몰랐어요.
Tôi không biết gặp ở đâu.
|
비가 올 줄 몰랐어요.
→ “Không ngờ trời sẽ mưa”: nói về thông tin/dự đoán, không phải khả năng “biết cách”.
이렇게 사람이 많을 줄 몰랐어요.
→ “Không ngờ lại đông người thế.”
비가 올 줄 알았어요.
→ Nhắc lại điều trước đó người nói đã nghĩ sẽ xảy ra.
비가 올 것 같아요.
→ Suy đoán ở thời điểm nói.
Ghi nhớ nhanh
Tóm tắt công thức, nghĩa cốt lõi và các mẫu điển hình trước khi làm bài tập.
V + (으)ㄴ/는/(으)ㄹ 줄 알았다/몰랐다
N + 인/일 줄 알았다/몰랐다
= cứ tưởng / đã nghĩ là...; không biết / không ngờ rằng...
| 비싼 줄 몰랐어요 | = | Không ngờ lại đắt. |
| 이미 온 줄 알았어요 | = | Cứ tưởng đã đến rồi. |
| 매일 운동하는 줄 몰랐어요 | = | Không biết là ngày nào cũng tập. |
| 내일 비가 올 줄 알았어요 | = | Cứ tưởng ngày mai sẽ mưa. |
| 학생인 줄 알았어요 | = | Cứ tưởng là sinh viên. |
| 이렇게 달라질 줄 몰랐어요 | = | Không ngờ lại thay đổi nhiều thế. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp
1. 이 식당이 이렇게 _____. (비싸다)
2. 민수 씨가 벌써 한국에 _____. (오다 · quá khứ)
3. 지수가 매일 아침 운동을 _____. (하다)
4. 그분이 _____. (의사)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Tôi cứ tưởng Min-su đã đến rồi, nhưng anh ấy vẫn chưa đến.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 저는 그분이 의사인는 줄 알았어요.
2. 민수 씨가 지금 집에서 쉬은 줄 몰랐어요.
3. 내일 눈이 오을 줄 알았어요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn đến nơi mới phát hiện vé đã bán hết. Câu nào tự nhiên nhất?
2. Bạn từng nghĩ đồng nghiệp sẽ đi công tác vào tuần sau, nhưng anh ấy đi hôm nay.
3. Câu nào mang nghĩa “biết cách nấu món này”?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. Dạng nào phù hợp với hành động “đang diễn ra/thói quen” trước 줄 알았다/몰랐다?
Câu 2. “Không ngờ trời sẽ mưa” là câu nào?
Câu 3. “Cứ tưởng anh ấy là giáo viên” dùng dạng nào?
Câu 4. Câu nào nói về kỹ năng chứ không phải nhận định trước đó?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Tôi không ngờ kết quả lại thay đổi nhiều như vậy.”
Gợi ý từ vựng: 달라지다 (tương lai)
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -(으)ㄴ 줄 알았다 / 몰랐다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -(으)ㄴ 줄 알았다 / 몰랐다 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -(으)ㄴ 줄 알았다 / 몰랐다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



