V + (으)ㄹ게요
Bài học hướng dẫn V + (으)ㄹ게요 để nói lời hứa, quyết định hoặc nhận làm việc của người nói, kèm cách chia, phân biệt và bài tập tương tác.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xác định người nói đang hỏi xem có nên làm hay đã quyết định nhận làm một việc.
지수: 문이 열려 있어요.
민호: 제가 닫을게요.
Cụm 제가 닫을게요 có nghĩa gần nhất với cách hiểu nào?
Ý nghĩa và cấu tạo
Quyết định hoặc lời hứa của người nói:
V + (으)ㄹ게요 dùng khi người nói
quyết định hoặc cam kết sẽ thực hiện V, thường trong một tình huống có liên quan trực
tiếp đến người nghe.
Ví dụ, 제가 내일 전화할게요 nghĩa là “Ngày mai tôi sẽ gọi cho bạn”.
Trọng tâm không phải dự đoán tương lai mà là ý chí/đảm nhận của người nói.
Chủ động nhận làm một việc:
Khi một việc cần có người thực hiện, người nói có thể dùng
제가 할게요, 제가 가져올게요...
để nhận phần việc về mình. Nghĩa tiếng Việt thường tự nhiên là
“Để tôi làm”, “Tôi sẽ mang đến nhé”. Khác với 제가 할까요?,
người nói ở đây đã quyết định nhận làm, không còn chỉ hỏi xem có nên làm hay không.
Cách kết hợp:
thân động từ không có patchim dùng
-ㄹ게요: 가다 → 갈게요 (đi → tôi sẽ đi).
Thân động từ có patchim dùng -을게요:
먹다 → 먹을게요 (ăn → tôi sẽ ăn). Thân từ kết thúc bằng ㄹ giữ một ㄹ:
살다 → 살게요 (sống → tôi sẽ sống/ở). Bất quy tắc thường gặp:
듣다 → 들을게요 (nghe → tôi sẽ nghe), 돕다 → 도울게요 (giúp → tôi sẽ giúp).
Phạm vi từ loại và chủ thể:
mẫu này chủ yếu dùng với động từ hành động và
chủ thể tự nhiên là ngôi thứ nhất. Vì vậy,
제가 할게요 rất tự nhiên, còn dùng
-(으)ㄹ게요 để dự đoán hành động của người thứ ba thì không phù hợp trong
cách dùng cơ bản này.
Quan hệ với người nghe:
lời nói bằng -(으)ㄹ게요 thường được đưa ra
vì tình huống, yêu cầu, nhu cầu hoặc phản ứng của người nghe.
Ví dụ người nghe nói “문이 열려 있어요” (Cửa đang mở), người nói đáp
제가 닫을게요 — “Để tôi đóng cho”.
Không phải câu hỏi:
-(으)ㄹ게요 là dạng trần thuật.
Nếu người nói muốn hỏi “Để tôi làm nhé?” thì dùng
제가 할까요?, không biến 할게요 thành một câu
hỏi chỉ bằng ngữ điệu.
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Động từ gốc | Dạng kết hợp | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Không có patchim | 가다 (đi) | 갈게요 | tôi sẽ đi |
| Có patchim | 먹다 (ăn) | 먹을게요 | tôi sẽ ăn |
| Thân từ kết thúc bằng ㄹ | 살다 (sống) | 살게요 | tôi sẽ sống |
| Động từ 하다 | 전화하다 (gọi điện) | 전화할게요 | tôi sẽ gọi điện |
| Bất quy tắc ㄷ | 듣다 (nghe) | 들을게요 | tôi sẽ nghe |
| Bất quy tắc ㅂ | 돕다 (giúp) | 도울게요 | tôi sẽ giúp |
Với dự đoán, cần dùng cấu trúc phù hợp như 비가 올 것 같아요 hoặc 비가 올 거예요.
Khám phá ví dụ
Các ví dụ đi từ lời hứa đơn giản đến tình huống người nói nhận việc, phản hồi và cam kết hỗ trợ người nghe.
Ví dụ cơ bản
제가 내일 전화할게요.
Ngày mai tôi sẽ gọi cho bạn.
Ngữ pháp: 전화하다 → 전화할게요. Người nói đưa ra lời hứa/quyết định có liên quan đến người nghe.
문이 열려 있네요. 제가 닫을게요.
Cửa đang mở. Để tôi đóng cho.
Ngữ pháp: 닫다 → 닫을게요. Người nói thấy tình huống và chủ động nhận làm.
걱정하지 마세요. 제가 도울게요.
Đừng lo. Tôi sẽ giúp bạn.
Ngữ pháp: 돕다 → 도울게요. Đây là lời cam kết hỗ trợ người nghe.
약속 시간에 늦지 않게 일찍 갈게요.
Tôi sẽ đi sớm để không trễ giờ hẹn.
Ngữ pháp: 가다 → 갈게요. Người nói cam kết hành động của mình trong quan hệ với cuộc hẹn.
이 책은 다 읽고 내일 돌려줄게요.
Tôi đọc xong rồi ngày mai sẽ trả lại quyển sách này cho bạn.
Ngữ pháp: 돌려주다 → 돌려줄게요. Hành động trả lại trực tiếp ảnh hưởng đến người nghe.
Ví dụ nâng cao
가: 누가 발표 자료를 정리할 거예요?
나: 제가 정리할게요.
A: Ai sẽ sắp xếp tài liệu thuyết trình?
B: Để tôi sắp xếp.
Ngữ pháp: 제가 정리할게요 cho thấy người nói nhận phần việc về mình ngay trong hội thoại.
지금은 회의 중이니까 끝나고 바로 연락할게요.
Bây giờ tôi đang họp nên xong cuộc họp tôi sẽ liên lạc ngay.
Ngữ pháp: 연락할게요 là lời hứa phản hồi sau; -(으)니까 cung cấp lý do tại sao chưa thể làm ngay.
짐이 많으면 제가 차로 집까지 데려다줄게요.
Nếu bạn có nhiều hành lý, tôi sẽ chở bạn về tận nhà.
Ngữ pháp: 데려다줄게요 là quyết định giúp người nghe; mệnh đề -으면 nêu điều kiện.
필요한 책이 있으면 도서관에서 제가 빌려올게요.
Nếu có sách cần, để tôi mượn từ thư viện mang về nhé.
Ngữ pháp: 빌려올게요 cho thấy người nói chủ động nhận nhiệm vụ tìm và mang sách về.
오늘 받은 내용은 제가 정리해서 저녁까지 모두에게 보낼게요.
Những nội dung nhận hôm nay tôi sẽ tổng hợp rồi gửi cho mọi người trước tối.
Ngữ pháp: 보낼게요 là lời cam kết về hành động tương lai do chính người nói kiểm soát.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt lời cam kết của người nói với kế hoạch trung lập, lựa chọn cá nhân và câu hỏi đề nghị.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| V + (으)ㄹ게요 | Người nói quyết định/hứa/nhận làm V, thường có liên quan đến người nghe. |
제가 내일 전화할게요.
Ngày mai tôi sẽ gọi cho bạn.
|
| V + (으)ㄹ 거예요 | Kế hoạch hoặc dự đoán tương lai mang tính thông báo trung lập hơn. |
주말에 부산에 갈 거예요.
Cuối tuần tôi sẽ đi Busan.
|
| V + (으)ㄹ래요 | Bộc lộ ý muốn/lựa chọn của người nói; thiên về “tôi muốn/chọn V”. |
저는 이걸 할래요.
Tôi muốn/chọn làm cái này.
|
| V + (으)ㄹ까요? | Hỏi xem người nói có nên làm V hoặc đề nghị làm V; quyết định vẫn mở. |
제가 문을 닫을까요?
Để tôi đóng cửa nhé?
|
| V + 겠어요 V + 겠습니다 |
Có thể biểu thị ý chí/quyết tâm trong ngữ cảnh trang trọng hơn; phạm vi nghĩa rộng hơn. |
제가 책임지고 하겠습니다.
Tôi sẽ chịu trách nhiệm và làm.
|
내일 제가 먼저 갈게요. thường là quyết định/cam kết với người nghe: “Ngày mai tôi sẽ đi trước nhé”.
내일 부산에 갈 거예요. có thể chỉ thông báo kế hoạch tương lai.
제가 할까요? hỏi “Để tôi làm nhé?” — quyết định còn mở.
제가 할게요. cho biết người nói đã nhận làm.
제가 도울게요. là lời nhận giúp/cam kết với người nghe.
저는 이걸 할래요. nhấn lựa chọn cá nhân “Tôi chọn làm cái này”.
Nếu người nói đang nhận việc, hứa hoặc quyết định “Tôi sẽ làm / để tôi làm” trong quan hệ với người nghe, hãy nghĩ đến V + (으)ㄹ게요.
Ghi nhớ nhanh
Ghi nhớ: người nói đã quyết định hoặc nhận làm V và hướng quyết định đó đến người nghe.
= tôi sẽ V / để tôi V nhé
| 제가 내일 전화할게요. | = | Ngày mai tôi sẽ gọi cho bạn. |
| 제가 문을 닫을게요. | = | Để tôi đóng cửa nhé. |
| 제가 도울게요. | = | Tôi sẽ giúp bạn. |
| 일찍 갈게요. | = | Tôi sẽ đi sớm nhé. |
| 내일 돌려줄게요. | = | Ngày mai tôi sẽ trả lại nhé. |
| 끝나고 연락할게요. | = | Xong việc tôi sẽ liên lạc nhé. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp trong câu
1. 내일 제가 먼저 _____ . (가다 + (으)ㄹ게요)
2. 이 일은 제가 _____ . (하다 + (으)ㄹ게요)
3. 걱정하지 마세요. 제가 _____ . (돕다 + (으)ㄹ게요)
4. 회의가 끝나면 바로 _____ . (연락하다 + (으)ㄹ게요)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Tôi sẽ liên lạc lại sau khi cuộc họp kết thúc.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 내일 제가 먼저 가을게요.
2. 이 책은 제가 읽ㄹ게요.
3. 어려우면 제가 도울을게요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn thấy cửa đang mở và muốn chủ động nói “Để tôi đóng cho”.
2. Câu nào KHÔNG phù hợp với -(으)ㄹ게요 vì chủ thể không thể tự quyết định hành động?
3. Bạn muốn hỏi “Để tôi mang túi này nhé?” chứ chưa quyết định. Câu nào đúng?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. V + (으)ㄹ게요 chủ yếu biểu thị điều gì?
Câu 2. Dạng đúng của 먹다 + (으)ㄹ게요 là gì?
Câu 3. Câu nào tự nhiên nhất khi người nói nhận giúp?
Câu 4. Câu nào là thông báo kế hoạch trung lập hơn, không nhất thiết là lời hứa với người nghe?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Để tôi đóng cửa nhé.”
문이 열려 있네요. 제가 .
Gợi ý từ vựng: 닫다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -(으)ㄹ게요 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -(으)ㄹ게요 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -(으)ㄹ게요 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



