18/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

V + (으)ㅂ시다

Trình độSơ cấp
Từ loạiĐộng từ
DạngĐuôi câu
Thời gian học15-20 phút

Bài học hướng dẫn V + (으)ㅂ시다 để đề nghị “chúng ta hãy/cùng làm gì”, kèm cách chia, sắc thái giao tiếp, phân biệt và bài tập tương tác.

Ngữ pháp tiếng Hàn V + (으)ㅂ시다: Chúng ta hãy... / Cùng... nhé
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy xác định người nói đang yêu cầu riêng người nghe làm việc gì hay đề nghị cả hai cùng thực hiện.

민수: 점심시간이에요.

수진: 네, 우리 같이 식당에 갑시다.

Cụm 같이 식당에 갑시다 có nghĩa gần nhất với cách hiểu nào?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

V + (으)ㅂ시다
= chúng ta hãy V / cùng V nhé

Đề nghị người nói và người nghe cùng thực hiện một hành động:
V + (으)ㅂ시다 dùng khi người nói đề nghị mình và người nghe cùng làm V. Ví dụ, 같이 점심을 먹읍시다 nghĩa là “Chúng ta cùng ăn trưa nhé”. Đây là một lời đề nghị trực tiếp, không phải câu hỏi xin ý kiến như -(으)ㄹ까요?.

Lõi nghĩa chung: trọng tâm của mẫu là hành động chung có cả người nói và người nghe tham gia. Vì vậy, đừng hiểu -(으)ㅂ시다 như một mệnh lệnh yêu cầu riêng người nghe làm V.

Cách kết hợp:
thân động từ không có patchim dùng -ㅂ시다: 가다 → 갑시다 (đi → cùng đi). Thân động từ có patchim dùng -읍시다: 먹다 → 먹읍시다 (ăn → cùng ăn). Với thân từ kết thúc bằng , ㄹ bị lược trước ㅂ: 만들다 → 만듭시다 (làm → cùng làm), 살다 → 삽시다 (sống → cùng sống).

Phạm vi từ loại:
mẫu này kết hợp với động từ hành động. Không dùng với tính từ để nói “chúng ta hãy đẹp/lạnh/rẻ...”, vì tính từ không biểu thị một hành động mà hai bên có thể cùng thực hiện.

Chủ thể và thời điểm:
chủ thể thường là 우리 hoặc được hiểu ngầm là “chúng ta”. Hành động được đề nghị sẽ diễn ra sau thời điểm nói, vì vậy không dùng -(으)ㅂ시다 để kể một hành động đã hoàn thành.

Sắc thái giao tiếp:
dù là đuôi lịch sự, -(으)ㅂ시다 có sắc thái trực tiếp và khá quyết đoán. Với người lớn tuổi hoặc cấp trên, 같이 가실까요? thường mềm và tự nhiên hơn 같이 갑시다.

← Lướt ngang để xem

Trường hợp Động từ gốc Dạng kết hợp Nghĩa
Không có patchim 가다 (đi) 갑시다 cùng đi
Có patchim 먹다 (ăn) 먹읍시다 cùng ăn
Thân từ kết thúc bằng ㄹ 만들다 (làm / tạo) 만듭시다 cùng làm
Thân từ kết thúc bằng ㄹ 살다 (sống) 삽시다 cùng sống
Động từ 하다 공부하다 (học) 공부합시다 cùng học
Có patchim 읽다 (đọc) 읽읍시다 cùng đọc
Dạng phủ định thường gặp: khi muốn nói “chúng ta đừng V”, tiếng Hàn thường dùng V + 지 맙시다, như 여기에서 사진을 찍지 맙시다 — “Chúng ta đừng chụp ảnh ở đây”.
2

Khám phá ví dụ

Các ví dụ đi từ lời đề nghị đơn giản đến cách kết hợp với lý do, thời gian và dạng phủ định.

Ví dụ cơ bản

1

우리 같이 학교에 갑시다.

Chúng ta cùng đi đến trường nhé.

Từ vựng: 우리 = chúng ta · 학교 = trường học.
Ngữ pháp: 가다 → 갑시다. 가다 không có patchim nên gắn -ㅂ시다.
2

점심을 함께 먹읍시다.

Chúng ta cùng ăn trưa nhé.

Từ vựng: 점심 = bữa trưa · 함께 = cùng nhau.
Ngữ pháp: 먹다 → 먹읍시다. 먹다 có patchim nên dùng -읍시다.
3

오늘 한국어를 열심히 공부합시다.

Hôm nay chúng ta cùng học tiếng Hàn chăm chỉ nhé.

Từ vựng: 오늘 = hôm nay · 열심히 = chăm chỉ.
Ngữ pháp: 공부하다 → 공부합시다. 하다 kết hợp thành 합시다.
4

이 책을 같이 읽읍시다.

Chúng ta cùng đọc quyển sách này nhé.

Từ vựng: = sách · 같이 = cùng nhau.
Ngữ pháp: 읽다 → 읽읍시다. 읽다 có patchim nên dùng -읍시다.
5

주말에 김밥을 만듭시다.

Cuối tuần chúng ta cùng làm kimbap nhé.

Từ vựng: 주말 = cuối tuần · 김밥 = kimbap.
Ngữ pháp: 만들다 → 만듭시다. Thân từ kết thúc bằng ㄹ nên ㄹ bị lược trước ㅂ.

Ví dụ nâng cao

1

회의를 시작하기 전에 자료를 다시 확인합시다.

Trước khi bắt đầu cuộc họp, chúng ta hãy kiểm tra lại tài liệu.

Từ vựng: 회의 = cuộc họp · 자료 = tài liệu · 다시 = lại.
Ngữ pháp: 확인하다 → 확인합시다. -기 전에 tạo mốc trước khi thực hiện lời đề nghị.
2

시간이 없으니까 택시를 탑시다.

Vì không có thời gian, chúng ta đi taxi nhé.

Từ vựng: 시간 = thời gian · 택시 = taxi.
Ngữ pháp: 타다 → 탑시다. -(으)니까 nêu lý do, còn -ㅂ시다 là lời đề nghị hành động.
3

건강을 위해 매일 조금씩 걸읍시다.

Vì sức khỏe, chúng ta hãy đi bộ một chút mỗi ngày.

Từ vựng: 건강 = sức khỏe · 매일 = mỗi ngày · 조금씩 = từng chút / một ít mỗi lần.
Ngữ pháp: 걷다 → 걸읍시다. ㄷ bất quy tắc đổi thành ㄹ trước -읍시다.
4

늦었으니까 오늘은 여기까지 하고 내일 다시 만납시다.

Vì đã muộn, hôm nay dừng ở đây và ngày mai chúng ta gặp lại nhé.

Từ vựng: 늦다 = muộn · 여기까지 = đến đây · 내일 = ngày mai.
Ngữ pháp: 만나다 → 만납시다. Câu đề nghị một kế hoạch chung cho ngày mai.
5

도서관에서는 큰 소리로 이야기하지 맙시다.

Ở thư viện, chúng ta đừng nói chuyện lớn tiếng.

Từ vựng: 도서관 = thư viện · 큰 소리 = giọng lớn.
Ngữ pháp: -지 맙시다 là dạng phủ định thường dùng để đề nghị cả nhóm không làm một hành động.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt lời đề nghị trực tiếp với lời rủ dạng câu hỏi, lời thân mật và yêu cầu dành cho người nghe.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
V + (으)ㅂ시다 Đề nghị trực tiếp người nói và người nghe cùng làm V.
같이 갑시다.
Chúng ta cùng đi nhé.
V + (으)ㄹ까요? Rủ hoặc đề nghị dưới dạng câu hỏi; mềm hơn và để người nghe cùng quyết định.
같이 갈까요?
Chúng ta cùng đi nhé?/Đi cùng nhau không?
V + 자 Đề nghị “cùng V” ở lối thân mật, dùng với bạn bè/người rất gần.
같이 가자.
Đi cùng nhau nhé.
V + (으)세요 Yêu cầu/khuyên người nghe làm V; không nhất thiết có người nói cùng tham gia.
먼저 가세요.
Bạn hãy đi trước đi.
V + (으)ㄹ래요? Hỏi ý muốn của người nghe, không phải trực tiếp tuyên bố “chúng ta hãy V”.
먹을래요?
Bạn muốn ăn gì?
갑시다 ≠ 가세요.
같이 갑시다. → Người nói cũng tham gia: “Chúng ta cùng đi nhé”.
먼저 가세요. → Chỉ yêu cầu/khuyên người nghe đi trước.
같이 갑시다 ↔ 같이 갈까요?: đều có thể rủ cùng làm.
같이 갑시다. là lời đề nghị trực tiếp và quyết đoán hơn.
같이 갈까요? mềm hơn vì hỏi ý kiến người nghe trước khi cùng quyết định.
-(으)ㅂ시다 ↔ -자: cùng mang nghĩa “chúng ta hãy/cùng V”, nhưng mức độ lịch sự khác nhau.
같이 공부합시다. dùng trong lối lịch sự.
같이 공부하자. dùng thân mật với bạn bè/người rất gần.
Điểm nhận diện nhanh:
Nếu ý chính là “chúng ta hãy/cùng làm V” và người nói cũng tham gia hành động, hãy nghĩ đến V + (으)ㅂ시다.
4

Ghi nhớ nhanh

Ghi nhớ: người nói và người nghe cùng tham gia hành động được đề nghị.

V + (으)ㅂ시다
= chúng ta hãy V / cùng V nhé
같이 갑시다. = Chúng ta cùng đi nhé.
점심을 먹읍시다. = Chúng ta cùng ăn trưa nhé.
한국어를 공부합시다. = Chúng ta cùng học tiếng Hàn nhé.
이 책을 읽읍시다. = Chúng ta cùng đọc quyển sách này nhé.
김밥을 만듭시다. = Chúng ta cùng làm kimbap nhé.
여기에서 기다립시다. = Chúng ta cùng đợi ở đây nhé.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp trong câu

1. 우리 같이 학교에 _____ . (가다 + (으)ㅂ시다)

2. 점심을 함께 _____ . (먹다 + (으)ㅂ시다)

3. 오늘 한국어를 열심히 _____ . (공부하다 + (으)ㅂ시다)

4. 주말에 김밥을 _____ . (만들다 + (으)ㅂ시다)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Sau giờ học chúng ta cùng uống cà phê nhé.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 우리 같이 식당에 가읍시다.

2. 이 책을 같이 읽ㅂ시다.

3. 주말에 김밥을 만들읍시다.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Cả nhóm đang chuẩn bị bắt đầu cuộc họp. Bạn muốn nói “Chúng ta bắt đầu nhé”.

2. Bạn nói với cấp trên và muốn rủ cùng đi ăn. Câu nào mềm hơn?

3. Câu nào có nghĩa “Chúng ta đừng nói chuyện lớn tiếng ở đây”?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. V + (으)ㅂ시다 chủ yếu biểu thị điều gì?

Câu 2. Dạng đúng của 먹다 + (으)ㅂ시다 là gì?

Câu 3. Dạng đúng của 만들다 + (으)ㅂ시다 là gì?

Câu 4. Câu nào là lời đề nghị chung trực tiếp?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Chúng ta cùng học tiếng Hàn chăm chỉ nhé.”

오늘 한국어를 열심히 .

Gợi ý từ vựng: 공부하다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu