18/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

A/V + (으)ㄹ까요?

Trình độSơ cấp
Từ loạiTính từ / Động từ
DạngĐuôi câu
Thời gian học20-25 phút

Bài học hướng dẫn 3 cách dùng A/V + (으)ㄹ까요?: hỏi dự đoán, đề nghị cùng làm và đề nghị người nói tự làm giúp, kèm phân biệt và bài tập tương tác.

Ngữ pháp tiếng Hàn A/V + (으)ㄹ까요?: Liệu...? / Chúng ta... nhé? / Để tôi... nhé?
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy xác định -을까요? trong đoạn hội thoại đang dùng để hỏi dự đoán, rủ cùng làm hay đề nghị người nói tự làm.

수진: 주말에 비가 올까요?

민호: 글쎄요. 일기 예보를 봐야겠어요.

Cụm 올까요? trong câu trên có nghĩa gần nhất với cách hiểu nào?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

A/V + (으)ㄹ까요?
= liệu/có A/V không nhỉ?

Hỏi dự đoán hoặc ý kiến về điều chưa chắc chắn:
A/V + (으)ㄹ까요? dùng khi người nói chưa biết chắc một trạng thái hay sự việc và muốn hỏi dự đoán, suy nghĩ hoặc phán đoán của người nghe. Ví dụ, 내일 날씨가 추울까요? là “Liệu ngày mai trời có lạnh không?”. Với cách dùng này, cả tính từ và động từ đều có thể đứng trước -(으)ㄹ까요?.

V + (으)ㄹ까요?
= chúng ta V nhé? / V không?

Đề nghị cùng làm một việc:
Khi V là một hành động mà người nói và người nghe có thể cùng thực hiện, V + (으)ㄹ까요? trở thành một lời đề nghị mềm: 같이 점심을 먹을까요? — “Chúng ta ăn trưa cùng nhau nhé?”. Câu vẫn giữ hình thức câu hỏi, vì người nói để người nghe cùng quyết định có thực hiện hành động hay không.

V + (으)ㄹ까요?
= để tôi V nhé?

Đề nghị người nói tự làm giúp:
Khi chủ thể là người nói, thường thể hiện rõ bằng 제가, cấu trúc có thể dùng để chủ động đề nghị làm một việc cho người nghe: 제가 창문을 닫을까요? — “Để tôi đóng cửa sổ nhé?”. Người nói chưa tự quyết hoàn toàn mà vẫn hỏi xem người nghe có muốn mình làm việc đó hay không.

Lõi nghĩa chung:
Cả ba cách dùng đều giữ điều chưa được chốt hoàn toàn dưới dạng câu hỏi.
Hỏi điều chưa chắc chắn → dự đoán/phán đoán.
Rủ người nghe cùng làm → đề nghị chung.
Người nói nhận làm và hỏi ý người nghe → đề nghị tự làm giúp.

Cách kết hợp:
thân A/V không có patchim dùng -ㄹ까요?; thân A/V có patchim dùng -을까요?. Nếu thân từ kết thúc bằng , không thêm một ㄹ nữa: 살다 → 살까요? (sống → liệu/chúng ta sống...?). Một số bất quy tắc biến đổi theo quy tắc của -(으)ㄹ, như 듣다 → 들을까요? (nghe → liệu/chúng ta nghe...?), 돕다 → 도울까요? (giúp → để tôi/chúng ta giúp...?).

Cách xác định nghĩa:
hãy nhìn vào chủ thể và loại thông tin mà câu hỏi đang cần. Nếu hỏi về thời tiết, trạng thái, kết quả hoặc một việc chưa chắc chắn, thường là nghĩa dự đoán/phán đoán. Nếu người nói rủ người nghe cùng làm V, đó là đề nghị chung. Nếu có 제가 và người nói nhận làm V, đó thường là đề nghị tự làm giúp.

Phạm vi từ loại:
tính từ chỉ dùng tự nhiên ở nghĩa dự đoán/phán đoán, như 비쌀까요? (liệu có đắt không?). Hai nghĩa đề nghị cần một động từ hành động, vì phải có hành động để cùng làm hoặc để người nói nhận làm.

Sắc thái:
-(으)ㄹ까요? là cách hỏi lịch sự và mềm hơn một lời đề nghị trực tiếp. Vì vậy trong giao tiếp sơ cấp, mẫu này rất hữu ích khi muốn rủ, gợi ý hoặc xin ý kiến mà không áp đặt người nghe.

← Lướt ngang để xem

Trường hợp Từ gốc Dạng kết hợp Nghĩa
Không có patchim 가다 (đi) 갈까요? đi
Có patchim 먹다 (ăn) 먹을까요? ăn
Thân từ kết thúc bằng ㄹ 살다 (sống) 살까요? sống
Động từ 하다 공부하다 (học) 공부할까요? học
Bất quy tắc ㄷ 듣다 (nghe) 들을까요? nghe
Bất quy tắc ㅂ 돕다 (giúp) 도울까요? giúp
Lưu ý về quá khứ:
Ở trình độ cao hơn có thể gặp -았/었을까요? để hỏi suy đoán về một việc đã xảy ra.
Bài Sơ cấp này chỉ tập trung vào dạng cơ bản -(으)ㄹ까요?.
2

Khám phá ví dụ

Các ví dụ phân biệt rõ ba cách dùng: hỏi dự đoán, đề nghị cùng làm và đề nghị người nói tự làm giúp.

Ví dụ cơ bản

1

내일 날씨가 추울까요?

Ngày mai liệu trời có lạnh không?

Từ vựng: 내일 = ngày mai · 날씨 = thời tiết.
Ngữ pháp: 춥다 → 추울까요?. Đây là câu hỏi dự đoán về thời tiết; ㅂ biến đổi thành trước -ㄹ까요.
2

이 문제가 어려울까요?

Bài này liệu có khó không?

Từ vựng: 문제 = bài/câu hỏi.
Ngữ pháp: 어렵다 → 어려울까요?. Tính từ được dùng vì người nói đang hỏi phán đoán về mức độ khó.
3

같이 점심을 먹을까요?

Chúng ta ăn trưa cùng nhau nhé?

Từ vựng: 같이 = cùng nhau · 점심 = bữa trưa.
Ngữ pháp: 먹다 → 먹을까요?. Người nói đề nghị một hành động mà cả hai có thể cùng thực hiện.
4

제가 창문을 닫을까요?

Để tôi đóng cửa sổ nhé?

Từ vựng: 제가 = tôi (chủ ngữ khiêm nhường) · 창문 = cửa sổ.
Ngữ pháp: 닫다 → 닫을까요?. Chủ thể 제가 cho thấy người nói đang đề nghị tự làm việc này.
5

주말에 영화를 볼까요?

Cuối tuần chúng ta xem phim nhé?

Từ vựng: 주말 = cuối tuần · 영화 = phim.
Ngữ pháp: 보다 → 볼까요?. Đây là lời gợi ý cùng xem phim, không phải lời khẳng định chắc chắn sẽ xem.

Ví dụ nâng cao

1

회의가 몇 시에 끝날까요?

Theo bạn cuộc họp sẽ kết thúc lúc mấy giờ?

Từ vựng: 회의 = cuộc họp · 몇 시 = mấy giờ.
Ngữ pháp: 끝나다 → 끝날까요?. Câu hỏi yêu cầu người nghe dự đoán một thời điểm chưa chắc chắn.
2

짐이 무거운데 제가 들어 드릴까요?

Hành lý nặng, để tôi xách giúp bạn nhé?

Từ vựng: = hành lý · 무겁다 = nặng.
Ngữ pháp: 들다 → 들어 드릴까요?. Cấu trúc kết hợp -아/어 드리다 để thể hiện đề nghị giúp người nghe lịch sự hơn.
3

시간이 있으면 공원에서 조금 걸을까요?

Nếu có thời gian, chúng ta đi bộ một chút ở công viên nhé?

Từ vựng: 시간 = thời gian · 공원 = công viên · 조금 = một chút.
Ngữ pháp: 걷다 → 걸을까요?. ㄷ bất quy tắc đổi thành ㄹ trước -을까요; toàn câu là lời rủ cùng đi bộ.
4

이 옷이 선물로 괜찮을까요?

Chiếc áo này liệu có ổn để làm quà không?

Từ vựng: = quần áo · 선물 = quà.
Ngữ pháp: 괜찮다 → 괜찮을까요?. Người nói xin đánh giá của người nghe, không đề nghị thực hiện hành động.
5

비가 올 것 같은데 우산을 가져갈까요?

Có vẻ trời sẽ mưa, chúng ta mang ô theo nhé?

Từ vựng: = mưa · 우산 = ô/dù.
Ngữ pháp: 가져가다 → 가져갈까요?. Ngữ cảnh dẫn đến một đề nghị chung; -을 것 같다 chỉ là thông tin nền.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Đối chiếu với các đuôi câu gần nghĩa để tránh nhầm giữa dự đoán, lời rủ, ý muốn và lời hứa.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
A/V + (으)ㄹ까요? Hỏi dự đoán/ý kiến hoặc đưa một đề nghị dưới dạng câu hỏi mềm.
내일 비가 올까요?
Liệu ngày mai trời có mưa không?
V + (으)ㅂ시다 Đề nghị trực tiếp “chúng ta hãy/cùng V”; quyết đoán hơn -(으)ㄹ까요?.
같이 점심을 먹읍시다.
Chúng ta cùng ăn trưa nhé.
V + (으)ㄹ래요? Hỏi ý muốn hoặc lựa chọn của người nghe; tập trung vào ý định cá nhân.
주말에 뭐 할래요?
Cuối tuần bạn muốn làm gì?
V + (으)ㄹ게요 Người nói tự quyết định/hứa sẽ làm V trong quan hệ với người nghe.
제가 문을 닫을게요.
Tôi sẽ đóng cửa nhé.
A/V + (으)ㄹ 것 같아요 Nêu dự đoán của chính người nói, không trực tiếp hỏi ý kiến người nghe.
내일은 추울 것 같아요.
Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ lạnh.
제가 할까요? ≠ 제가 할게요.
제가 할까요? → “Để tôi làm nhé?”: người nói hỏi xem người nghe có đồng ý không.
제가 할게요. → “Tôi sẽ làm.”: người nói đã nhận làm/đã quyết định.
같이 갈까요? ↔ 같이 갑시다: đều có thể đề nghị cùng làm nhưng mức độ trực tiếp khác nhau.
같이 갈까요? hỏi và mời người nghe cùng quyết định, nên mềm hơn.
같이 갑시다. là lời đề nghị trực tiếp “chúng ta cùng đi”.
뭘 먹을까요? ↔ 뭘 먹을래요?: đều hỏi về lựa chọn nhưng trọng tâm khác nhau.
뭘 먹을까요? → “Chúng ta ăn gì nhỉ?”: cùng bàn lựa chọn.
뭘 먹을래요? → “Bạn muốn ăn gì?”: tập trung vào ý muốn của người nghe.
Điểm nhận diện nhanh:
Hỏi “liệu...?” → dự đoán/phán đoán.
Rủ “chúng ta... nhé?” → đề nghị cùng làm.
제가 và hỏi “để tôi... nhé?” → đề nghị người nói tự làm giúp.
4

Ghi nhớ nhanh

Ghi nhớ ba câu hỏi cốt lõi: “liệu có...?”, “chúng ta... nhé?” và “để tôi... nhé?”.

A/V + (으)ㄹ까요?
= liệu/có A/V không nhỉ?

V + (으)ㄹ까요?
= chúng ta V nhé? / để tôi V nhé?
내일 날씨가 추울까요? = Liệu ngày mai trời có lạnh không?
이 문제가 어려울까요? = Liệu bài này có khó không?
같이 점심을 먹을까요? = Chúng ta ăn trưa cùng nhau nhé?
주말에 영화를 볼까요? = Cuối tuần chúng ta xem phim nhé?
제가 창문을 닫을까요? = Để tôi đóng cửa sổ nhé?
제가 도와 드릴까요? = Để tôi giúp bạn nhé?
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp trong câu

1. 주말에 같이 공원에 _____? (가다)

2. 내일 날씨가 _____? (춥다)

3. 제가 창문을 _____? (닫다)

4. 이 옷이 선물로 _____? (괜찮다)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Tối nay chúng ta cùng ăn món Hàn nhé?

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 우리 같이 학교에 가을까요?

2. 점심에 비빔밥을 먹ㄹ까요?

3. 제가 이 일을 도울을까요?

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn muốn rủ bạn mình nghỉ một chút. Câu nào phù hợp nhất?

2. Người nghe đang xách một túi nặng. Bạn muốn nói “Để tôi xách giúp nhé?”.

3. Bạn muốn hỏi dự đoán “Liệu ngày mai trời có lạnh nhiều không?”.

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. A/V + (으)ㄹ까요? có thể dùng để làm gì?

Câu 2. Dạng đúng của 듣다 + (으)ㄹ까요? là gì?

Câu 3. Câu nào là lời đề nghị cùng làm một việc?

Câu 4. Câu nào dùng -(으)ㄹ까요? để hỏi dự đoán về thời tiết?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Để tôi chụp ảnh nhé?”

제가 사진을 ?

Gợi ý từ vựng: 찍다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu