A/V + (으)ㄹ까요?
Bài học hướng dẫn 3 cách dùng A/V + (으)ㄹ까요?: hỏi dự đoán, đề nghị cùng làm và đề nghị người nói tự làm giúp, kèm phân biệt và bài tập tương tác.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xác định -을까요? trong đoạn hội thoại đang dùng để hỏi dự đoán, rủ cùng làm hay đề nghị người nói tự làm.
수진: 주말에 비가 올까요?
민호: 글쎄요. 일기 예보를 봐야겠어요.
Cụm 올까요? trong câu trên có nghĩa gần nhất với cách hiểu nào?
Ý nghĩa và cấu tạo
Hỏi dự đoán hoặc ý kiến về điều chưa chắc chắn:
A/V + (으)ㄹ까요? dùng khi người nói chưa biết chắc một trạng thái hay sự
việc và muốn hỏi dự đoán, suy nghĩ hoặc phán đoán của người nghe. Ví dụ, 내일 날씨가 추울까요? là “Liệu ngày mai trời có lạnh không?”. Với cách dùng này,
cả tính từ và động từ đều có thể đứng trước -(으)ㄹ까요?.
Đề nghị cùng làm một việc:
Khi V là một hành động mà người nói và người nghe có thể cùng thực hiện, V + (으)ㄹ까요? trở thành một lời đề nghị mềm: 같이
점심을 먹을까요? — “Chúng ta ăn trưa cùng nhau nhé?”. Câu vẫn giữ hình thức câu hỏi, vì người nói để
người nghe cùng quyết định có thực hiện hành động hay không.
Đề nghị người nói tự làm giúp:
Khi chủ thể là người nói, thường thể hiện rõ bằng 제가,
cấu trúc có thể dùng để chủ động đề nghị làm một việc cho người nghe: 제가 창문을 닫을까요? — “Để tôi đóng cửa sổ nhé?”. Người nói chưa tự quyết hoàn
toàn mà vẫn hỏi xem người nghe có muốn mình làm việc đó hay không.
Cả ba cách dùng đều giữ điều chưa được chốt hoàn toàn dưới dạng câu hỏi.
Hỏi điều chưa chắc chắn → dự đoán/phán đoán.
Rủ người nghe cùng làm → đề nghị chung.
Người nói nhận làm và hỏi ý người nghe → đề nghị tự làm giúp.
Cách kết hợp:
thân A/V không có patchim dùng -ㄹ까요?; thân A/V
có patchim dùng -을까요?. Nếu thân từ kết thúc bằng ㄹ, không thêm một ㄹ nữa: 살다 → 살까요? (sống → liệu/chúng ta sống...?). Một
số bất quy tắc biến đổi theo quy tắc của -(으)ㄹ, như 듣다 → 들을까요? (nghe → liệu/chúng ta nghe...?), 돕다 → 도울까요? (giúp → để tôi/chúng ta giúp...?).
Cách xác định nghĩa:
hãy nhìn vào chủ thể và loại thông tin mà câu hỏi đang cần. Nếu hỏi về thời tiết, trạng
thái, kết quả hoặc một việc chưa chắc chắn, thường là nghĩa dự đoán/phán đoán. Nếu
người nói rủ người nghe cùng làm V, đó là đề nghị chung. Nếu có 제가 và người nói nhận làm V, đó thường là đề nghị tự làm
giúp.
Phạm vi từ loại:
tính từ chỉ dùng tự nhiên ở nghĩa dự đoán/phán đoán, như 비쌀까요? (liệu có đắt không?). Hai nghĩa đề nghị cần một động từ
hành động, vì phải có hành động để cùng làm hoặc để người nói nhận làm.
Sắc
thái:
-(으)ㄹ까요? là cách hỏi lịch sự và mềm hơn một lời đề nghị trực tiếp. Vì
vậy trong giao tiếp sơ cấp, mẫu này rất hữu ích khi muốn rủ, gợi ý hoặc xin ý kiến mà
không áp đặt người nghe.
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Từ gốc | Dạng kết hợp | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Không có patchim | 가다 (đi) | 갈까요? | đi |
| Có patchim | 먹다 (ăn) | 먹을까요? | ăn |
| Thân từ kết thúc bằng ㄹ | 살다 (sống) | 살까요? | sống |
| Động từ 하다 | 공부하다 (học) | 공부할까요? | học |
| Bất quy tắc ㄷ | 듣다 (nghe) | 들을까요? | nghe |
| Bất quy tắc ㅂ | 돕다 (giúp) | 도울까요? | giúp |
Ở trình độ cao hơn có thể gặp -았/었을까요? để hỏi suy đoán về một việc đã xảy ra.
Bài Sơ cấp này chỉ tập trung vào dạng cơ bản -(으)ㄹ까요?.
Khám phá ví dụ
Các ví dụ phân biệt rõ ba cách dùng: hỏi dự đoán, đề nghị cùng làm và đề nghị người nói tự làm giúp.
Ví dụ cơ bản
내일 날씨가 추울까요?
Ngày mai liệu trời có lạnh không?
Ngữ pháp: 춥다 → 추울까요?. Đây là câu hỏi dự đoán về thời tiết; ㅂ biến đổi thành 우 trước -ㄹ까요.
이 문제가 어려울까요?
Bài này liệu có khó không?
Ngữ pháp: 어렵다 → 어려울까요?. Tính từ được dùng vì người nói đang hỏi phán đoán về mức độ khó.
같이 점심을 먹을까요?
Chúng ta ăn trưa cùng nhau nhé?
Ngữ pháp: 먹다 → 먹을까요?. Người nói đề nghị một hành động mà cả hai có thể cùng thực hiện.
제가 창문을 닫을까요?
Để tôi đóng cửa sổ nhé?
Ngữ pháp: 닫다 → 닫을까요?. Chủ thể 제가 cho thấy người nói đang đề nghị tự làm việc này.
주말에 영화를 볼까요?
Cuối tuần chúng ta xem phim nhé?
Ngữ pháp: 보다 → 볼까요?. Đây là lời gợi ý cùng xem phim, không phải lời khẳng định chắc chắn sẽ xem.
Ví dụ nâng cao
회의가 몇 시에 끝날까요?
Theo bạn cuộc họp sẽ kết thúc lúc mấy giờ?
Ngữ pháp: 끝나다 → 끝날까요?. Câu hỏi yêu cầu người nghe dự đoán một thời điểm chưa chắc chắn.
짐이 무거운데 제가 들어 드릴까요?
Hành lý nặng, để tôi xách giúp bạn nhé?
Ngữ pháp: 들다 → 들어 드릴까요?. Cấu trúc kết hợp -아/어 드리다 để thể hiện đề nghị giúp người nghe lịch sự hơn.
시간이 있으면 공원에서 조금 걸을까요?
Nếu có thời gian, chúng ta đi bộ một chút ở công viên nhé?
Ngữ pháp: 걷다 → 걸을까요?. ㄷ bất quy tắc đổi thành ㄹ trước -을까요; toàn câu là lời rủ cùng đi bộ.
이 옷이 선물로 괜찮을까요?
Chiếc áo này liệu có ổn để làm quà không?
Ngữ pháp: 괜찮다 → 괜찮을까요?. Người nói xin đánh giá của người nghe, không đề nghị thực hiện hành động.
비가 올 것 같은데 우산을 가져갈까요?
Có vẻ trời sẽ mưa, chúng ta mang ô theo nhé?
Ngữ pháp: 가져가다 → 가져갈까요?. Ngữ cảnh dẫn đến một đề nghị chung; -을 것 같다 chỉ là thông tin nền.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Đối chiếu với các đuôi câu gần nghĩa để tránh nhầm giữa dự đoán, lời rủ, ý muốn và lời hứa.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| A/V + (으)ㄹ까요? | Hỏi dự đoán/ý kiến hoặc đưa một đề nghị dưới dạng câu hỏi mềm. |
내일 비가 올까요?
Liệu ngày mai trời có mưa không?
|
| V + (으)ㅂ시다 | Đề nghị trực tiếp “chúng ta hãy/cùng V”; quyết đoán hơn -(으)ㄹ까요?. |
같이 점심을 먹읍시다.
Chúng ta cùng ăn trưa nhé.
|
| V + (으)ㄹ래요? | Hỏi ý muốn hoặc lựa chọn của người nghe; tập trung vào ý định cá nhân. |
주말에 뭐 할래요?
Cuối tuần bạn muốn làm gì?
|
| V + (으)ㄹ게요 | Người nói tự quyết định/hứa sẽ làm V trong quan hệ với người nghe. |
제가 문을 닫을게요.
Tôi sẽ đóng cửa nhé.
|
| A/V + (으)ㄹ 것 같아요 | Nêu dự đoán của chính người nói, không trực tiếp hỏi ý kiến người nghe. |
내일은 추울 것 같아요.
Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ lạnh.
|
제가 할까요? → “Để tôi làm nhé?”: người nói hỏi xem người nghe có đồng ý không.
제가 할게요. → “Tôi sẽ làm.”: người nói đã nhận làm/đã quyết định.
같이 갈까요? hỏi và mời người nghe cùng quyết định, nên mềm hơn.
같이 갑시다. là lời đề nghị trực tiếp “chúng ta cùng đi”.
뭘 먹을까요? → “Chúng ta ăn gì nhỉ?”: cùng bàn lựa chọn.
뭘 먹을래요? → “Bạn muốn ăn gì?”: tập trung vào ý muốn của người nghe.
Hỏi “liệu...?” → dự đoán/phán đoán.
Rủ “chúng ta... nhé?” → đề nghị cùng làm.
Có 제가 và hỏi “để tôi... nhé?” → đề nghị người nói tự làm giúp.
Ghi nhớ nhanh
Ghi nhớ ba câu hỏi cốt lõi: “liệu có...?”, “chúng ta... nhé?” và “để tôi... nhé?”.
= liệu/có A/V không nhỉ?
V + (으)ㄹ까요?
= chúng ta V nhé? / để tôi V nhé?
| 내일 날씨가 추울까요? | = | Liệu ngày mai trời có lạnh không? |
| 이 문제가 어려울까요? | = | Liệu bài này có khó không? |
| 같이 점심을 먹을까요? | = | Chúng ta ăn trưa cùng nhau nhé? |
| 주말에 영화를 볼까요? | = | Cuối tuần chúng ta xem phim nhé? |
| 제가 창문을 닫을까요? | = | Để tôi đóng cửa sổ nhé? |
| 제가 도와 드릴까요? | = | Để tôi giúp bạn nhé? |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp trong câu
1. 주말에 같이 공원에 _____? (가다)
2. 내일 날씨가 _____? (춥다)
3. 제가 창문을 _____? (닫다)
4. 이 옷이 선물로 _____? (괜찮다)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Tối nay chúng ta cùng ăn món Hàn nhé?
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 우리 같이 학교에 가을까요?
2. 점심에 비빔밥을 먹ㄹ까요?
3. 제가 이 일을 도울을까요?
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn muốn rủ bạn mình nghỉ một chút. Câu nào phù hợp nhất?
2. Người nghe đang xách một túi nặng. Bạn muốn nói “Để tôi xách giúp nhé?”.
3. Bạn muốn hỏi dự đoán “Liệu ngày mai trời có lạnh nhiều không?”.
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. A/V + (으)ㄹ까요? có thể dùng để làm gì?
Câu 2. Dạng đúng của 듣다 + (으)ㄹ까요? là gì?
Câu 3. Câu nào là lời đề nghị cùng làm một việc?
Câu 4. Câu nào dùng -(으)ㄹ까요? để hỏi dự đoán về thời tiết?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Để tôi chụp ảnh nhé?”
제가 사진을 ?
Gợi ý từ vựng: 찍다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Phần đặc quyền gồm sắp xếp câu phức, hội thoại thực tế, dịch có định hướng và đọc hiểu.
- Sắp xếp câu phức với -(으)ㄹ까요?
- Phân biệt dự đoán, lời rủ và lời đề nghị tự làm giúp
- Dịch có định hướng theo đúng chủ thể và sắc thái
- Đọc hiểu hội thoại lập kế hoạch và hỏi ý kiến
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng A/V + (으)ㄹ까요? trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -(으)ㄹ까요?
- Phân biệt dự đoán, lời rủ và lời đề nghị tự làm giúp
- Dịch có định hướng theo đúng chủ thể và sắc thái
- Đọc hiểu hội thoại lập kế hoạch và hỏi ý kiến
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
Phần đặc quyền gồm sắp xếp câu phức, hội thoại thực tế, dịch có định hướng và đọc hiểu.



