V + (으)ㄴ 적이 있다/없다
Bài học hướng dẫn V + (으)ㄴ 적이 있다/없다 để nói đã từng hoặc chưa từng có một kinh nghiệm trong quá khứ, luyện dạng -(으)ㄴ và phân biệt với quá khứ -았/었어요, -아/어 보다.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xác định người nói đang kể một sự việc quá khứ cụ thể hay nói về việc đã từng/chưa từng có kinh nghiệm đó.
유나: 제주도에 가 봤어요?
민수: 네, 제주도에 간 적이 있어요.
Cụm 간 적이 있어요 cho biết điều gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
Nói đã có kinh nghiệm trong quá khứ:
V + (으)ㄴ 적이 있다 dùng khi người nói đã từng trải qua hành động đó ít
nhất một lần:
한국에 간 적이 있어요 = “Tôi đã từng đi Hàn Quốc”.
Nói chưa có kinh nghiệm:
V + (으)ㄴ 적이 없다 phủ định sự tồn tại của kinh nghiệm:
한복을 입은 적이 없어요 = “Tôi chưa từng mặc hanbok”.
적 ở đây chỉ một lần/kinh nghiệm trong quá khứ. 있다 = từng có kinh nghiệm; 없다 = chưa từng có kinh nghiệm.
V không patchim → -ㄴ 적:
가다 → 간 적 (đã từng đi)
보다 → 본 적 (đã từng xem).
V có patchim → -은 적:
먹다
→ 먹은 적 (đã từng ăn)
읽다 → 읽은 적 (đã từng đọc).
V kết thúc ㄹ → bỏ ㄹ + -ㄴ 적:
살다 → 산 적 (đã từng sống)
만들다 → 만든 적 (đã từng làm).
Một số bất quy tắc vẫn áp dụng:
듣다 → 들은 적 (đã từng nghe)
걷다 → 걸은 적 (đã từng đi bộ).
Khác với quá khứ đơn:
어제
영화를 봤어요 chỉ kể việc hôm qua; 그 영화를 본 적이 있어요 nhấn vào
kinh nghiệm đã từng có.
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| V không patchim | 가다 (đi) | 간 적이 있어요 / 없어요 | -ㄴ 적 |
| V có patchim | 먹다 (ăn) | 먹은 적이 있어요 / 없어요 | -은 적 |
| V kết thúc ㄹ | 살다 (sống) | 산 적이 있어요 / 없어요 | ㄹ rơi + ㄴ |
| V 하다 | 여행하다 (du lịch) | 여행한 적이 있어요 / 없어요 | 하다 → 한 |
| ㄷ bất quy tắc | 듣다 (nghe) | 들은 적이 있어요 / 없어요 | 듣다 → 들은 |
| V 만들다 | 만들다 (làm/tạo) | 만든 적이 있어요 / 없어요 | ㄹ rơi + ㄴ |
Cấu trúc này hỏi/nói về kinh nghiệm đã từng có hay chưa. Nếu chỉ muốn kể một sự việc xảy ra ở một thời điểm quá khứ cụ thể, thường dùng -았/었어요.
Khám phá ví dụ
Ví dụ đi từ trải nghiệm du lịch, món ăn, hoạt động hằng ngày đến những kinh nghiệm học tập quen thuộc.
Ví dụ cơ bản
저는 부산에간 적이 있어요.
Tôi đã từng đi Busan.
Ngữ pháp: 가다 → 간 적이 있어요. Người nói xác nhận mình từng có kinh nghiệm đi Busan.
한복을입은 적이 없어요.
Tôi chưa từng mặc hanbok.
Ngữ pháp: 입다 → 입은 적이 없어요. 없다 cho biết kinh nghiệm này chưa từng xảy ra.
김치를 직접만든 적이 있어요.
Tôi đã từng tự làm kimchi.
Ngữ pháp: 만들다 → 만든 적이 있어요. Thân ㄹ rơi trước -ㄴ.
그 노래를들은 적이 있어요.
Tôi đã từng nghe bài hát đó.
Ngữ pháp: 듣다 → 들은 적이 있어요. Đây là ㄷ bất quy tắc trước nguyên âm.
비행기를탄 적이 없어요.
Tôi chưa từng đi máy bay.
Ngữ pháp: 타다 → 탄 적이 없어요. Cấu trúc nói kinh nghiệm chưa từng có.
Ví dụ nâng cao
한국 친구와 같이여행한 적이 있어요.
Tôi đã từng đi du lịch cùng bạn Hàn Quốc.
Ngữ pháp: 여행하다 → 여행한 적이 있어요. Trọng tâm là từng có kinh nghiệm đi du lịch cùng nhau.
혼자 큰 식당에서 밥을먹은 적이 없어요.
Tôi chưa từng ăn một mình ở nhà hàng lớn.
Ngữ pháp: 먹다 → 먹은 적이 없어요. 없다 phủ định kinh nghiệm trong phạm vi được nêu.
학교에서 한국 노래를부른 적이 있어요.
Tôi đã từng hát nhạc Hàn ở trường.
Ngữ pháp: 부르다 → 부른 적이 있어요. Động từ không patchim dùng -ㄴ.
밤늦게 혼자산책한 적이 없어요.
Tôi chưa từng đi dạo một mình vào khuya.
Ngữ pháp: 산책하다 → 산책한 적이 없어요. Câu nói kinh nghiệm chưa từng có.
친구에게 한국 음식을가르쳐 준 적이 있어요.
Tôi đã từng chỉ bạn cách làm món Hàn.
Ngữ pháp: 가르쳐 주다 → 가르쳐 준 적이 있어요. Cả cụm động từ được đưa về dạng bổ nghĩa quá khứ trước 적.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt kinh nghiệm “đã từng/chưa từng” với quá khứ đơn, hành động thử -아/어 보다 và mẫu -아/어 본 적이 있다.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| V + (으)ㄴ 적이 있다 | Đã từng có kinh nghiệm V. |
제주도에간 적이 있어요.
Tôi đã từng đi Jeju.
|
| V + (으)ㄴ 적이 없다 | Chưa từng có kinh nghiệm V. |
한복을입은 적이 없어요.
Tôi chưa từng mặc hanbok.
|
| V + 아/어 본 적이 있다 | Nhấn mạnh đã từng thử/trải nghiệm làm V; rất gần nghĩa trong nhiều ngữ cảnh. |
김치를먹어 본 적이 있어요.
Tôi đã từng thử ăn kimchi.
|
| V + 았/었어요 | Quá khứ đơn: kể một việc đã xảy ra, không nhất thiết nhấn kinh nghiệm. |
어제 영화를봤어요.
Hôm qua tôi đã xem phim.
|
Ghi nhớ nhanh
Ghi nhớ: (으)ㄴ 적 + 있다 = từng có; (으)ㄴ 적 + 없다 = chưa từng có.
= đã từng V
V + (으)ㄴ 적이 없다
= chưa từng V
| 서울에 간 적이 있어요. | = | Tôi đã từng đi Seoul. |
| 한식을 만든 적이 없어요. | = | Tôi chưa từng làm món Hàn. |
| 그 책을 읽은 적이 있어요. | = | Tôi đã từng đọc cuốn sách đó. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp trong câu
1. 저는 부산에 _____. (가다 · đã từng)
2. 저는 한복을 _____. (입다 · chưa từng)
3. 그 노래를 _____. (듣다 · đã từng)
4. 김치를 직접 _____. (만들다 · chưa từng)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Tôi đã từng đi du lịch Jeju cùng gia đình.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 저는 제주도에 가은 적이 있어요.
2. 이 음식을 먹ㄴ 적이 없어요.
3. 서울에서 오래 살은 적이 있어요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn muốn nói “Tôi chưa từng đi máy bay”. Câu nào đúng?
2. Bạn muốn hỏi bạn mình có từng ăn món Hàn hay chưa. Câu nào phù hợp nhất?
3. Câu nào chỉ đơn giản kể một việc đã xảy ra hôm qua?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. -(으)ㄴ 적이 있다 có nghĩa cơ bản là gì?
Câu 2. Dạng đúng của 먹다 là gì?
Câu 3. Dạng đúng của 살다 là gì?
Câu 4. Câu nào có nghĩa “Tôi chưa từng đọc cuốn sách đó”?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Tôi đã từng gặp giáo viên đó.”
저는 그 선생님을 .
Gợi ý từ vựng: 만나다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -(으)ㄴ 적이 있다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi Jeju
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -(으)ㄴ 적이 있다 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -(으)ㄴ 적이 있다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi Jeju
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu Jeju đã sẵn sàng.



