19/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

V + 아/어야지요

Trình độTrung cấp
Từ loạiĐộng từ
DạngĐuôi câu
Thời gian học30-35 phút

Bài học phân tích đuôi câu V + 아/어야지요 để diễn tả quyết tâm hoặc sự tự nhắc nhở của người nói “tôi phải/sẽ V thôi”, đồng thời dùng để nhắc nhở, khuyên hoặc nêu điều người nghe nên làm.

V + 아/어야지요 (Phải / nên V chứ; Tôi phải / sẽ V thôi)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy xác định người nói đang nêu một nghĩa vụ khách quan hay đang thể hiện thái độ “phải làm thôi / nên làm chứ” của chính mình đối với hành động.

지수: 요즘 너무 피곤해 보여요.

민수: 맞아요. 오늘은 일찍 자야지요. 계속 이렇게 늦게 자면 안 되겠어요.

Cụm 자야지요 trong đoạn trên thể hiện điều gì?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

V + 아/어야지요
= tôi phải / sẽ V thôi

Người nói tự nhắc hoặc bày tỏ quyết tâm:
V + 아/어야지요 diễn tả điều người nói tự cho rằng mình nên/phải làm và đã nghiêng về việc thực hiện.
Ví dụ: 이제부터 운동해야지요. (Từ bây giờ tôi phải tập thể dục thôi.)
Sắc thái thường là tự nhắc, tự hứa hoặc quyết tâm hơn là nghĩa vụ khách quan đơn thuần.

V + 아/어야지요
= phải / nên V chứ

Nhắc nhở hoặc khuyên người nghe:
Khi hướng tới người nghe, cấu trúc có thể mang nghĩa “phải/nên V chứ”.
Ví dụ: 약속은 지켜야지요. (Đã hứa thì phải giữ lời chứ.)
Tùy ngữ cảnh, sắc thái có thể là khuyên, nhắc nhở hoặc trách nhẹ.

Lõi nghĩa chung:
So với -아/어야 해요 thiên về nghĩa vụ/cần thiết, -아/어야지요 thường thể hiện rõ hơn thái độ, quyết tâm hoặc lời nhắc của người nói.

Quy tắc hòa âm:
Thân có nguyên âm cuối ㅏ/ㅗ thường dùng -아야지요.
가다 → 가야지요 (đi → phải/sẽ đi thôi).
Các nguyên âm khác dùng -어야지요: 먹다 → 먹어야지요 (ăn → phải ăn chứ).
하다 → 해야지요 (làm → phải làm chứ/phải làm thôi).

Bất quy tắc:
듣다 → 들어야지요 (nghe → phải nghe chứ): ㄷ → ㄹ.
돕다 → 도와야지요 (giúp → phải giúp chứ): ㅂ → 오/우.
Các biến đổi này xảy ra vì gắn với 아/어.

Dạng rút gọn trong hội thoại:
-아/어야지요 → -아/어야죠 là dạng rút gọn rất phổ biến.
가야지요 → 가야죠 (phải đi chứ/phải đi thôi).
해야지요 → 해야죠 (phải làm chứ/phải làm thôi).
Hai dạng về cơ bản giữ cùng mức lịch sự.

Người thực hiện phụ thuộc ngữ cảnh:
저는 더 노력해야지요. (Tôi phải cố gắng hơn thôi.) → tự nhắc mình.
학생이면 숙제를 해야지요. (Là học sinh thì phải làm bài tập chứ.) → nhắc/đánh giá hướng tới người khác.
Vì vậy không nên chỉ nhìn hình thức mà phải đọc chủ thể và ngữ cảnh.

Có thể mang sắc thái trách nhẹ:
약속했으면 와야지요. (Đã hứa thì phải đến chứ.)
Người nói ngầm xem hành động đó là điều đương nhiên hoặc đáng lẽ phải được thực hiện.

← Lướt ngang để xem

NhómDạng gốcKết hợpGhi nhớ
ㅏ / ㅗ가다 (đi)가야지요 (phải/sẽ đi thôi)-아야지요
Nguyên âm khác먹다 (ăn)먹어야지요 (phải ăn chứ)-어야지요
하다공부하다 (học)공부해야지요 (phải học chứ)하여 → 해
Bất quy tắc ㄷ듣다 (nghe)들어야지요 (phải nghe chứ)ㄷ → ㄹ
Bất quy tắc ㅂ돕다 (giúp)도와야지요 (phải giúp chứ)ㅂ → 오/우
Rút gọn하다 (làm)해야죠 (phải làm chứ)해야지요 → 해야죠
Điểm cần nhớ:
Hãy phân biệt “cần phải làm” với “mình/người đó phải làm chứ”.
Khi câu có quyết tâm, tự nhắc hoặc lời nhắc mang đánh giá → -아/어야지요 thường tự nhiên hơn.
2

Khám phá ví dụ

Các ví dụ chia đều giữa tự nhắc/quyết tâm của người nói và lời nhắc/khuyên hướng tới người khác.

Ví dụ cơ bản

1

내일부터는 아침을 꼭 먹어야지요.

Từ ngày mai tôi phải ăn sáng đầy đủ thôi.

Từ vựng: 내일부터 (từ ngày mai), 아침 (bữa sáng), 꼭 (nhất định).
Ngữ pháp: 먹다 → 먹어야지요. -어야지요 thể hiện người nói tự đặt ra điều mình phải làm từ ngày mai.
2

건강을 위해서 운동을 좀 해야지요.

Vì sức khỏe, tôi phải tập thể dục một chút thôi.

Từ vựng: 건강 (sức khỏe), 운동하다 (tập thể dục), 좀 (một chút).
Ngữ pháp: 하다 → 해야지요. 하다 → 해 + 야지요; câu mang sắc thái tự nhắc/quyết tâm.
3

약속을 했으면 제시간에 와야지요.

Đã hẹn thì phải đến đúng giờ chứ.

Từ vựng: 약속 (lời hứa/cuộc hẹn), 제시간에 (đúng giờ), 오다 (đến).
Ngữ pháp: 오다 → 와야지요. Cấu trúc hướng tới người khác nên mang nghĩa nhắc “phải đến đúng giờ chứ”.
4

모르는 것이 있으면 선생님께 물어봐야지요.

Nếu có điều không biết thì nên hỏi giáo viên chứ.

Từ vựng: 모르는 것 (điều không biết), 선생님 (giáo viên), 물어보다 (hỏi).
Ngữ pháp: 물어보다 → 물어봐야지요. Đây là lời khuyên dựa trên cách xử lý được xem là hợp lý.
5

이제는 중요한 파일을 미리 저장해야지요.

Từ giờ tôi phải lưu tệp quan trọng trước thôi.

Từ vựng: 중요한 파일 (tệp quan trọng), 미리 (trước), 저장하다 (lưu).
Ngữ pháp: 저장하다 → 저장해야지요. Người nói tự nhắc mình hình thành thói quen mới.

Ví dụ nâng cao

1

같은 실수를 반복하지 않으려면 기록을 남겨 둬야지요.

Nếu muốn không lặp lại sai lầm thì phải lưu lại ghi chép chứ.

Từ vựng: 같은 실수 (cùng sai lầm), 기록 (ghi chép), 남겨 두다 (để lại/lưu).
Ngữ pháp: 두다 → 둬야지요. Dạng rút gọn của 두어야지요; câu nêu biện pháp được xem là cần thiết.
2

책임을 맡았으면 결과가 나올 때까지 확인해야지요.

Đã nhận trách nhiệm thì phải theo dõi đến khi có kết quả chứ.

Từ vựng: 책임 (trách nhiệm), 결과 (kết quả), 확인하다 (theo dõi/kiểm tra).
Ngữ pháp: 확인하다 → 확인해야지요. Câu nêu chuẩn mực trách nhiệm, có thái độ của người nói.
3

오늘 안으로 결론을 내리기보다 자료를 더 검토해 봐야지요.

Thay vì kết luận trong hôm nay, chúng ta nên thử xem xét thêm tài liệu chứ.

Từ vựng: 결론 (kết luận), 자료 (tài liệu), 검토해 보다 (thử xem xét).
Ngữ pháp: 검토해 보다 → 검토해 봐야지요. “Nên thử xem xét thêm chứ” là đề xuất mang đánh giá của người nói.
4

앞으로는 상대방의 설명을 끝까지 들어야지요.

Từ nay tôi phải nghe hết lời giải thích của đối phương thôi.

Từ vựng: 앞으로 (từ nay), 상대방 (đối phương), 설명 (lời giải thích).
Ngữ pháp: 듣다 → 들어야지요. Bất quy tắc ㄷ; ngữ cảnh cho thấy người nói tự nhắc mình.
5

공식 자료를 인용할 때는 출처를 정확히 밝혀야지요.

Khi trích dẫn tài liệu chính thức thì phải ghi rõ nguồn chứ.

Từ vựng: 공식 자료 (tài liệu chính thức), 인용하다 (trích dẫn), 출처 (nguồn).
Ngữ pháp: 밝히다 → 밝혀야지요. Câu nêu chuẩn mực được mong đợi khi trích dẫn.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt quyết tâm/lời nhắc bằng -아/어야지요 với nghĩa vụ khách quan và các cấu trúc ý định gần nghĩa.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
V + 아/어야지요 Tự nhắc/quyết tâm hoặc nhắc người khác: “phải/nên V chứ”.
이제 운동을 해야지요.
Từ giờ phải tập thể dục thôi.
V + 아/어야 해요 Nghĩa vụ/điều cần thiết, trung tính hơn về thái độ.
내일까지 제출해야 해요.
Phải nộp trước ngày mai.
V + 아/어야겠어요 Người nói nhận ra sự cần thiết và hình thành quyết định khá rõ.
오늘은 일찍 자야겠어요.
Hôm nay chắc tôi phải ngủ sớm.
V + (으)ㄹ게요 Lời hứa/quyết định có xét đến người nghe.
제가 확인할게요.
Tôi sẽ kiểm tra.
V + 지 그래요? Đề nghị/khuyên trực tiếp: “sao không V?”.
피곤하면 좀 쉬지 그래요?
Nếu mệt thì sao không nghỉ một chút?
Không đồng nhất với 해야 해요: 해야 해요 có thể chỉ nghĩa vụ do quy định; 해야지요 thường thêm quyết tâm hoặc lời nhắc.
해야지요: thường nghe như “phải làm thôi/phải làm chứ”, có thái độ của người nói.
해야죠: là dạng rút gọn hội thoại rất thông dụng của 해야지요.
Điểm nhận diện nhanh: “tất nhiên/phải làm chứ” hoặc “mình phải làm thôi” → -아/어야지요.
4

Ghi nhớ nhanh

Không chỉ là “phải”: -아/어야지요 thường chứa quyết tâm, tự nhắc hoặc lời nhắc của người nói.

V + 아/어야지요
= tôi phải/sẽ V thôi; phải/nên V chứ
오늘은 일찍 자야지요 = Hôm nay tôi phải ngủ sớm thôi.
약속은 지켜야지요 = Đã hứa thì phải giữ chứ.
모르면 물어봐야지요 = Không biết thì nên hỏi chứ.
앞으로 더 조심해야지요 = Từ nay phải cẩn thận hơn thôi.
자료를 다시 확인해야죠 = Phải kiểm tra lại tài liệu chứ.
출처를 정확히 밝혀야지요 = Phải ghi nguồn chính xác chứ.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp

1. 시간이 늦었으니 이제 집에 _____. (가다)

2. 건강을 위해 아침을 꼭 _____. (먹다)

3. 상대방의 설명을 끝까지 _____. (듣다)

4. 친구가 힘들어하면 제가 _____. (돕다)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Vì sức khỏe, từ hôm nay tôi phải tạo thói quen ăn sáng đúng giờ thôi.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 시간이 늦었으니 이제 가야해지요.

2. 다른 사람의 의견도 끝까지 듣어야지요.

3. 가족이 어려우면 서로 돕아야지요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn nhận ra mình dạo này ngủ quá muộn và tự nhắc “từ nay phải ngủ sớm thôi”.

2. Công ty có quy định bắt buộc nộp hồ sơ trước thứ Sáu; bạn chỉ mô tả nghĩa vụ trung tính.

3. Bạn nhắc đồng nghiệp: “Đã nhận trách nhiệm thì phải kiểm tra đến cuối chứ”.

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. -아/어야지요 thường thêm sắc thái nào so với -아/어야 해요?

Câu 2. Dạng đúng của 듣다 là gì?

Câu 3. Dạng rút gọn hội thoại của 해야지요 là gì?

Câu 4. Câu nào phù hợp nhất với tự nhắc bản thân?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Trước khi gửi, phải kiểm tra lại nội dung chứ.”

보내기 전에 내용을 다시 .

Gợi ý từ vựng: 확인하다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu