19/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

V + (으)ㄴ 지

Trình độSơ cấp
Từ loạiĐộng từ
DạngCụm từ
Thời gian học30-35 phút

Bài học hướng dẫn V + (으)ㄴ 지 với 지 viết cách để diễn tả khoảng thời gian đã trôi qua kể từ khi một hành động xảy ra, kèm cách hỏi 얼마나 됐어요 và phân biệt với đuôi -는지/-(으)ㄴ지 viết liền.

V + (으)ㄴ 지 (Đã / kể từ khi V được bao lâu)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy xác định 지 đang có nghĩa “khoảng thời gian kể từ khi...” hay là một phần của đuôi câu hỏi gián tiếp -는지.

지수: 한국에 온 지 얼마나 됐어요?

민수: 한국에 온 지 일 년 됐어요.

Trong 한국에 온 지 일 년 됐어요, 온 지 có nghĩa nào?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

V + (으)ㄴ 지 + thời gian + 되다
= đã V được [khoảng thời gian]

Nói khoảng thời gian đã trôi qua kể từ khi V xảy ra:
V + (으)ㄴ 지 dùng để đo khoảng thời gian đã trôi qua kể từ khi V xảy ra.
Thường đi với một khoảng thời gian và 되다.
한국에 온 지 일 년 됐어요 (đến Hàn được một năm rồi).
ở đây là danh từ phụ thuộc mang nghĩa “khoảng thời gian kể từ khi...”.

V + (으)ㄴ 지 + 얼마나 되다
= đã V được bao lâu

Hỏi khoảng thời gian đã trôi qua:
Muốn hỏi “đã V được bao lâu?”, dùng V + (으)ㄴ 지 얼마나 됐어요?.
한국어를 배우다 → 한국어를 배운 지 얼마나 됐어요? (Bạn học tiếng Hàn được bao lâu rồi?).

Lõi nghĩa chung:
Cấu trúc đo khoảng thời gian từ một mốc hành động trong quá khứ đến hiện tại hoặc một thời điểm được nói tới. Vì là danh từ phụ thuộc nên phải viết cách với dạng động từ phía trước.

Quy tắc không patchim:
Động từ không có patchim dùng -ㄴ 지.
오다 → 온 지 (kể từ khi đến).
가다 → 간 지 (kể từ khi đi).
하다 → 한 지 (kể từ khi làm).

Có patchim:
Động từ có patchim dùng -은 지.
먹다 → 먹은 지 (kể từ khi ăn).
받다 → 받은 지 (kể từ khi nhận).

Kết thúc ㄹ và bất quy tắc:
Thân từ kết thúc bằng và động từ bất quy tắc biến đổi theo quy tắc tương ứng.
살다 → 산 지 (kể từ khi sống; ㄹ rơi).
듣다 → 들은 지 (kể từ khi nghe; ㄷ → ㄹ).
돕다 → 도운 지 (kể từ khi giúp; ㅂ → 우).

Khoảng cách chính tả là bắt buộc:
trong nghĩa thời gian là danh từ phụ thuộc nên phải viết cách.
온 지 (kể từ khi đến).
먹은 지 (kể từ khi ăn).
산 지 (kể từ khi sống).
Không viết *온지 / *먹은지 / *산지 trong nghĩa này.

Phân biệt với -는지 / -(으)ㄴ지 viết liền:
V-(으)ㄴ 지 chỉ thời gian và viết cách.
-는지 / -(으)ㄴ지 là đuôi câu hỏi gián tiếp và viết liền.
어디에 사는지 알아요? (Bạn có biết sống ở đâu không?).
서울에 산 지 세 달 됐어요 (Sống ở Seoul được ba tháng rồi).

얼마 안 되다:
V-(으)ㄴ 지 얼마 안 되다 diễn tả “mới V chưa lâu”.
이사하다 → 이사한 지 얼마 안 됐어요 (mới chuyển nhà chưa lâu).

← Lướt ngang để xem

Trường hợp Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
Không patchim 오다 (đến) 온 지 -ㄴ 지
Có patchim 먹다 (ăn) 먹은 지 -은 지
Kết thúc ㄹ 살다 (sống) 산 지 ㄹ rơi
Bất quy tắc ㄷ 듣다 (nghe) 들은 지 ㄷ → ㄹ
Bất quy tắc ㅂ 돕다 (giúp) 도운 지 ㅂ → 우
하다 시작하다 (bắt đầu) 시작한 지 하다 → 한 지
Điểm cần nhớ:
Nếu có thể hiểu là “thời gian/khoảng thời gian” và sau đó thường có con số, 오래되다, 되다, 지나다, hãy viết cách: V-(으)ㄴ 지.
2

Khám phá ví dụ

Các ví dụ luyện cả cách nói thời gian cụ thể, hỏi thời gian và “chưa được bao lâu”, luôn giữ khoảng cách đúng trước 지.

Ví dụ cơ bản

1

한국에 온 지 일 년 됐어요.

Tôi đến Hàn được một năm rồi.

Từ vựng: 한국 = Hàn Quốc · 오다 = đến · 일 년 = một năm.
Ngữ pháp: 오다 → 온 지. 지 là danh từ phụ thuộc nên viết cách.
2

한국어를 배운 지 여섯 달 됐어요.

Tôi học tiếng Hàn được sáu tháng rồi.

Từ vựng: 한국어 = tiếng Hàn · 배우다 = học · 여섯 달 = sáu tháng.
Ngữ pháp: 배우다 → 배운 지. Khoảng thời gian 여섯 달 tính từ lúc bắt đầu học.
3

점심을 먹은 지 세 시간 됐어요.

Đã ba giờ kể từ khi tôi ăn trưa.

Từ vựng: 점심 = bữa trưa · 먹다 = ăn · 세 시간 = ba giờ.
Ngữ pháp: 먹다 → 먹은 지. vì có patchim.
4

이 집에서 산 지 두 달 됐어요.

Tôi sống ở căn nhà này được hai tháng rồi.

Từ vựng: = nhà · 살다 = sống · 두 달 = hai tháng.
Ngữ pháp: 살다 → 산 지. ㄹ rơi trước ㄴ.
5

회사에 들어온 지 얼마나 됐어요?

Bạn vào công ty được bao lâu rồi?

Từ vựng: 회사 = công ty · 들어오다 = vào/gia nhập · 얼마나 = bao lâu.
Ngữ pháp: 들어오다 → 들어온 지. 얼마나 됐어요? tạo câu hỏi về thời gian đã trôi qua.

Ví dụ nâng cao

1

운동을 시작한 지 한 달밖에 안 됐어요.

Tôi mới bắt đầu tập thể thao được một tháng thôi.

Từ vựng: 운동 = tập thể thao · 시작하다 = bắt đầu · 한 달 = một tháng.
Ngữ pháp: 시작하다 → 시작한 지. 밖에 안 되다 nhấn thời gian còn ngắn.
2

새 휴대폰으로 바꾼 지 얼마 안 돼서 아직 익숙하지 않아요.

Tôi mới đổi sang điện thoại mới chưa lâu nên vẫn chưa quen.

Từ vựng: 휴대폰 = điện thoại · 바꾸다 = đổi · 익숙하다 = quen.
Ngữ pháp: 바꾸다 → 바꾼 지. Cấu trúc diễn tả thời gian ngắn từ lúc đổi.
3

그 친구를 만난 지 벌써 오 년이 지났어요.

Đã năm năm kể từ khi tôi gặp người bạn đó rồi.

Từ vựng: 친구 = bạn · 만나다 = gặp · 오 년 = năm năm.
Ngữ pháp: 만나다 → 만난 지. Có thể đi với 지나다 thay vì 되다.
4

자전거 타는 법을 배운 지 오래됐지만 아직도 자주 타요.

đã lâu kể từ khi tôi học đi xe đạp, tôi vẫn thường xuyên đạp xe.

Từ vựng: 자전거 = xe đạp · 배우다 = học · 오래되다 = đã lâu.
Ngữ pháp: 배우다 → 배운 지. 배운 지 오래되다 cho biết một khoảng thời gian dài đã trôi qua.
5

혼자 요리를 한 지 얼마 안 됐는데 생각보다 재미있어요.

Tôi mới tự nấu ăn chưa lâu, nhưng thấy thú vị hơn tưởng tượng.

Từ vựng: 요리 = nấu ăn · 하다 = làm · 재미있다 = thú vị.
Ngữ pháp: 하다 → 한 지. 얼마 안 되다 là mẫu thường dùng khi thời gian ngắn.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt V-(으)ㄴ 지 có dấu cách với các cấu trúc thời gian và đuôi -는지 viết liền.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
V + (으)ㄴ 지 Khoảng thời gian kể từ khi V; 지 viết cách.
한국에 온 지 일 년 됐어요.
Đến Hàn được một năm rồi.
V + 는지 Câu hỏi gián tiếp “có/đang V không, V thế nào”; viết liền.
어디에 사는지 알아요?
Bạn có biết sống ở đâu không ?
V + (으)ㄴ 후에 Sau khi V; nói thứ tự, không đo khoảng thời gian tới hiện tại.
밥을 먹은 후에 산책했어요.
Sau khi ăn , tôi đi dạo.
V + 고 나서 V xong rồi thực hiện hành động sau.
숙제를 하고 나서 잤어요.
Làm bài xong rồi ngủ.
V + 는 동안 Khoảng thời gian V đang diễn ra.
한국에 사는 동안 여행을 많이 했어요.
Trong thời gian sống ở Hàn , tôi đã đi du lịch nhiều.
온지: không đúng nếu muốn nói “kể từ khi đến”.
온 지: = khoảng thời gian, nên viết cách.
사는지: khi là đuôi câu hỏi gián tiếp thì viết liền.
Điểm nhận diện nhanh: nếu sau cấu trúc có “mấy tháng, mấy năm, 얼마나 됐어요?”, hãy nghĩ đến V-(으)ㄴ 지 có dấu cách.
4

Ghi nhớ nhanh

V-(으)ㄴ 지 = kể từ khi V. 지 là danh từ chỉ thời gian nên phải viết cách.

V + (으)ㄴ 지 + thời gian + 되다
= đã V được [thời gian]
V + (으)ㄴ 지 + 얼마나 되다
= đã V được bao lâu
한국에 온 지 일 년 됐어요 = Đến Hàn được một năm rồi.
한국어를 배운 지 세 달 됐어요 = Học tiếng Hàn được ba tháng.
점심을 먹은 지 두 시간 됐어요 = Ăn trưa cách đây hai giờ.
여기서 산 지 오래됐어요 = Sống ở đây đã lâu.
일한 지 얼마나 됐어요? = Làm việc được bao lâu rồi?
이사한 지 얼마 안 됐어요 = Mới chuyển nhà chưa lâu.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp cấu trúc

1. 한국에 _____ 일 년 됐어요. (오다 + (으)ㄴ 지)

2. 점심을 _____ 세 시간 됐어요. (먹다 + (으)ㄴ 지)

3. 이 동네에서 _____ 두 달 됐어요. (살다 + (으)ㄴ 지)

4. 이 회사에서 _____ 얼마나 됐어요? (일하다 + (으)ㄴ 지)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Tôi đến Hàn Quốc được khoảng sáu tháng rồi.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 한국에 온지 일 년 됐어요.

2. 밥을 먹는 지 두 시간 됐어요.

3. 서울에서 살은 지 세 달 됐어요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn muốn hỏi “Bạn học tiếng Hàn được bao lâu rồi?”.

2. Câu nào đúng chính tả với nghĩa “đến Hàn được một năm”?

3. Câu nào dùng -는지 với nghĩa câu hỏi gián tiếp, không phải danh từ 지 chỉ thời gian?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. V-(으)ㄴ 지 trong bài này biểu thị gì?

Câu 2. 먹다 kết hợp đúng là gì?

Câu 3. 살다 kết hợp đúng là gì?

Câu 4. Câu nào đúng với -는지 viết liền?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Tôi bắt đầu tập thể thao được một tháng rồi.”

운동을 한 달 됐어요.

Gợi ý từ vựng: 시작하다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu