V + (으)ㄴ 지
Bài học hướng dẫn V + (으)ㄴ 지 với 지 viết cách để diễn tả khoảng thời gian đã trôi qua kể từ khi một hành động xảy ra, kèm cách hỏi 얼마나 됐어요 và phân biệt với đuôi -는지/-(으)ㄴ지 viết liền.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xác định 지 đang có nghĩa “khoảng thời gian kể từ khi...” hay là một phần của đuôi câu hỏi gián tiếp -는지.
지수: 한국에 온 지 얼마나 됐어요?
민수: 한국에 온 지 일 년 됐어요.
Trong 한국에 온 지 일 년 됐어요, 온 지 có nghĩa nào?
Ý nghĩa và cấu tạo
Nói khoảng thời gian đã trôi qua kể từ khi V xảy
ra:
V + (으)ㄴ 지 dùng để đo khoảng thời gian đã trôi qua kể từ khi V xảy ra.
Thường đi với một khoảng thời gian và 되다.
한국에 온 지 일 년 됐어요 (đến Hàn được một năm rồi).
지 ở đây là danh từ phụ thuộc mang nghĩa “khoảng thời gian kể từ khi...”.
Hỏi khoảng thời gian đã trôi qua:
Muốn hỏi “đã V được bao lâu?”, dùng V + (으)ㄴ 지 얼마나 됐어요?.
한국어를 배우다 → 한국어를 배운 지 얼마나 됐어요? (Bạn học tiếng Hàn được bao lâu rồi?).
Cấu trúc đo khoảng thời gian từ một mốc hành động trong quá khứ đến hiện tại hoặc một thời điểm được nói tới. Vì 지 là danh từ phụ thuộc nên phải viết cách với dạng động từ phía trước.
Quy tắc không patchim:
Động từ không có patchim dùng -ㄴ 지.
오다 → 온 지 (kể từ khi đến).
가다 → 간 지 (kể từ khi đi).
하다 → 한 지 (kể từ khi làm).
Có patchim:
Động từ có patchim dùng -은 지.
먹다 → 먹은 지 (kể từ khi ăn).
받다 → 받은 지 (kể từ khi nhận).
Kết thúc ㄹ và bất quy tắc:
Thân từ kết thúc bằng ㄹ và động từ bất quy tắc biến đổi theo quy tắc tương ứng.
살다 → 산 지 (kể từ khi sống; ㄹ rơi).
듣다 → 들은 지 (kể từ khi nghe; ㄷ → ㄹ).
돕다 → 도운 지 (kể từ khi giúp; ㅂ → 우).
Khoảng cách chính tả là bắt buộc:
지 trong nghĩa thời gian là danh từ phụ thuộc nên phải viết cách.
온 지 (kể từ khi đến).
먹은 지 (kể từ khi ăn).
산 지 (kể từ khi sống).
Không viết *온지 / *먹은지 / *산지 trong nghĩa này.
Phân biệt với -는지 / -(으)ㄴ지 viết liền:
V-(으)ㄴ 지 chỉ thời gian và viết cách.
-는지 / -(으)ㄴ지 là đuôi câu hỏi gián tiếp và viết liền.
어디에 사는지 알아요? (Bạn có biết sống ở đâu không?).
서울에 산 지 세 달 됐어요 (Sống ở Seoul được ba tháng rồi).
얼마 안 되다:
V-(으)ㄴ 지 얼마 안 되다 diễn tả “mới V chưa lâu”.
이사하다 → 이사한 지 얼마 안 됐어요 (mới chuyển nhà chưa lâu).
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Không patchim | 오다 (đến) | 온 지 | -ㄴ 지 |
| Có patchim | 먹다 (ăn) | 먹은 지 | -은 지 |
| Kết thúc ㄹ | 살다 (sống) | 산 지 | ㄹ rơi |
| Bất quy tắc ㄷ | 듣다 (nghe) | 들은 지 | ㄷ → ㄹ |
| Bất quy tắc ㅂ | 돕다 (giúp) | 도운 지 | ㅂ → 우 |
| 하다 | 시작하다 (bắt đầu) | 시작한 지 | 하다 → 한 지 |
Nếu 지 có thể hiểu là “thời gian/khoảng thời gian” và sau đó thường có con số, 오래되다, 되다, 지나다, hãy viết cách: V-(으)ㄴ 지.
Khám phá ví dụ
Các ví dụ luyện cả cách nói thời gian cụ thể, hỏi thời gian và “chưa được bao lâu”, luôn giữ khoảng cách đúng trước 지.
Ví dụ cơ bản
한국에 온 지 일 년 됐어요.
Tôi đến Hàn được một năm rồi.
Ngữ pháp: 오다 → 온 지. 지 là danh từ phụ thuộc nên viết cách.
한국어를 배운 지 여섯 달 됐어요.
Tôi học tiếng Hàn được sáu tháng rồi.
Ngữ pháp: 배우다 → 배운 지. Khoảng thời gian 여섯 달 tính từ lúc bắt đầu học.
점심을 먹은 지 세 시간 됐어요.
Đã ba giờ kể từ khi tôi ăn trưa.
Ngữ pháp: 먹다 → 먹은 지. vì có patchim.
이 집에서 산 지 두 달 됐어요.
Tôi sống ở căn nhà này được hai tháng rồi.
Ngữ pháp: 살다 → 산 지. ㄹ rơi trước ㄴ.
회사에 들어온 지 얼마나 됐어요?
Bạn vào công ty được bao lâu rồi?
Ngữ pháp: 들어오다 → 들어온 지. 얼마나 됐어요? tạo câu hỏi về thời gian đã trôi qua.
Ví dụ nâng cao
운동을 시작한 지 한 달밖에 안 됐어요.
Tôi mới bắt đầu tập thể thao được một tháng thôi.
Ngữ pháp: 시작하다 → 시작한 지. 밖에 안 되다 nhấn thời gian còn ngắn.
새 휴대폰으로 바꾼 지 얼마 안 돼서 아직 익숙하지 않아요.
Tôi mới đổi sang điện thoại mới chưa lâu nên vẫn chưa quen.
Ngữ pháp: 바꾸다 → 바꾼 지. Cấu trúc diễn tả thời gian ngắn từ lúc đổi.
그 친구를 만난 지 벌써 오 년이 지났어요.
Đã năm năm kể từ khi tôi gặp người bạn đó rồi.
Ngữ pháp: 만나다 → 만난 지. Có thể đi với 지나다 thay vì 되다.
자전거 타는 법을 배운 지 오래됐지만 아직도 자주 타요.
Dù đã lâu kể từ khi tôi học đi xe đạp, tôi vẫn thường xuyên đạp xe.
Ngữ pháp: 배우다 → 배운 지. 배운 지 오래되다 cho biết một khoảng thời gian dài đã trôi qua.
혼자 요리를 한 지 얼마 안 됐는데 생각보다 재미있어요.
Tôi mới tự nấu ăn chưa lâu, nhưng thấy thú vị hơn tưởng tượng.
Ngữ pháp: 하다 → 한 지. 얼마 안 되다 là mẫu thường dùng khi thời gian ngắn.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt V-(으)ㄴ 지 có dấu cách với các cấu trúc thời gian và đuôi -는지 viết liền.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| V + (으)ㄴ 지 | Khoảng thời gian kể từ khi V; 지 viết cách. |
한국에 온 지 일 년 됐어요.
Đến Hàn được một năm rồi.
|
| V + 는지 | Câu hỏi gián tiếp “có/đang V không, V thế nào”; viết liền. |
어디에 사는지 알아요?
Bạn có biết sống ở đâu không ?
|
| V + (으)ㄴ 후에 | Sau khi V; nói thứ tự, không đo khoảng thời gian tới hiện tại. |
밥을 먹은 후에 산책했어요.
Sau khi ăn , tôi đi dạo.
|
| V + 고 나서 | V xong rồi thực hiện hành động sau. |
숙제를 하고 나서 잤어요.
Làm bài xong rồi ngủ.
|
| V + 는 동안 | Khoảng thời gian V đang diễn ra. |
한국에 사는 동안 여행을 많이 했어요.
Trong thời gian sống ở Hàn , tôi đã đi du lịch nhiều.
|
Ghi nhớ nhanh
V-(으)ㄴ 지 = kể từ khi V. 지 là danh từ chỉ thời gian nên phải viết cách.
= đã V được [thời gian]
V + (으)ㄴ 지 + 얼마나 되다
= đã V được bao lâu
| 한국에 온 지 일 년 됐어요 | = | Đến Hàn được một năm rồi. |
| 한국어를 배운 지 세 달 됐어요 | = | Học tiếng Hàn được ba tháng. |
| 점심을 먹은 지 두 시간 됐어요 | = | Ăn trưa cách đây hai giờ. |
| 여기서 산 지 오래됐어요 | = | Sống ở đây đã lâu. |
| 일한 지 얼마나 됐어요? | = | Làm việc được bao lâu rồi? |
| 이사한 지 얼마 안 됐어요 | = | Mới chuyển nhà chưa lâu. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp cấu trúc
1. 한국에 _____ 일 년 됐어요. (오다 + (으)ㄴ 지)
2. 점심을 _____ 세 시간 됐어요. (먹다 + (으)ㄴ 지)
3. 이 동네에서 _____ 두 달 됐어요. (살다 + (으)ㄴ 지)
4. 이 회사에서 _____ 얼마나 됐어요? (일하다 + (으)ㄴ 지)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Tôi đến Hàn Quốc được khoảng sáu tháng rồi.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 한국에 온지 일 년 됐어요.
2. 밥을 먹는 지 두 시간 됐어요.
3. 서울에서 살은 지 세 달 됐어요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn muốn hỏi “Bạn học tiếng Hàn được bao lâu rồi?”.
2. Câu nào đúng chính tả với nghĩa “đến Hàn được một năm”?
3. Câu nào dùng -는지 với nghĩa câu hỏi gián tiếp, không phải danh từ 지 chỉ thời gian?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. V-(으)ㄴ 지 trong bài này biểu thị gì?
Câu 2. 먹다 kết hợp đúng là gì?
Câu 3. 살다 kết hợp đúng là gì?
Câu 4. Câu nào đúng với -는지 viết liền?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Tôi bắt đầu tập thể thao được một tháng rồi.”
운동을 한 달 됐어요.
Gợi ý từ vựng: 시작하다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -(으)ㄴ 지 + thời gian + 되다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -(으)ㄴ 지 + thời gian + 되다 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -(으)ㄴ 지 + thời gian + 되다 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



