A/V + (으)ㄴ/는 덕분에
N + 덕분에
-(으)ㄴ/는 덕분에 và N + 덕분에 diễn tả nguyên nhân tích cực “nhờ... nên...”. Bài học phân biệt dạng V đã hoàn tất, V đang/ thường xuyên thực hiện, A và N.
Sàng lọc trước khi học
Nhận ra khi người nói đánh giá một nguyên nhân là có lợi và dẫn đến kết quả tốt.
지수: 시험 잘 봤어요?
민수: 네. 선생님이 많이 도와주신 덕분에 잘 준비할 수 있었어요.
도와주신 덕분에 thể hiện sắc thái nào?
Ý nghĩa và cấu tạo
V + (으)ㄴ 덕분에 – hành động đã hoàn tất:
Dùng
khi hành động V đã xảy ra và được xem là nguyên nhân tích cực dẫn đến kết quả tốt.
Thân
có patchim → -은 덕분에.
먹다 → 먹은
덕분에 (nhờ đã ăn...).
Thân không patchim hoặc có ㄹ → -ㄴ 덕분에.
가다 → 간 덕분에 (nhờ đã
đi...).
돕다 → 도운 덕분에 (nhờ đã giúp...; ㅂ bất quy
tắc).
도와주다 → 도와준 덕분에 (nhờ đã giúp...).
V + 는 덕분에 – hành động đang diễn ra hoặc thường
xuyên:
Dùng khi V là hoạt động hiện tại, thói quen hoặc nguyên nhân
được duy trì.
운동하다 → 운동하는 덕분에 (nhờ tập thể
dục...).
매일 걷다 → 매일 걷는 덕분에 (nhờ đi bộ mỗi ngày...).
친구가 도와주다 → 친구가 도와주는 덕분에 (nhờ bạn thường giúp...).
Điểm
khác với thẻ 1 nằm ở thời điểm/tính chất của hành động, không phải ở nghĩa “nhờ”.
A + (으)ㄴ 덕분에:
Tính từ dùng dạng định ngữ hiện
tại -(으)ㄴ trước 덕분에.
A
có patchim → -은 덕분에: 좋다 → 좋은 덕분에
(nhờ tốt...).
A không patchim → -ㄴ 덕분에: 편리하다 → 편리한 덕분에 (nhờ tiện...).
날씨가 따뜻하다
→ 날씨가 따뜻한 덕분에 (nhờ thời tiết ấm...).
N + 덕분에:
Danh từ gắn trực tiếp với 덕분에.
선생님 → 선생님 덕분에 (nhờ
thầy/cô).
친구 → 친구 덕분에 (nhờ bạn).
인터넷 → 인터넷 덕분에 (nhờ Internet).
Đại từ cũng rất thường gặp: 네 덕분에 (nhờ cậu), 여러분 덕분에 (nhờ mọi
người).
Kết quả thường mang sắc thái tích cực:
덕분에 hàm ý người nói đánh giá nguyên nhân là có lợi, đáng cảm ơn hoặc
giúp tạo kết quả thuận lợi.
Nếu kết quả tiêu cực và muốn trách nguyên nhân, 탓에 thường phù hợp hơn.
Có thể dùng mỉa mai nhưng không phải nghĩa cơ
bản:
Trong ngữ cảnh đặc biệt, 네 덕분에
늦었어 có thể mang sắc thái mỉa mai “nhờ cậu mà tôi trễ”.
Bài này ưu tiên nghĩa chuẩn
tích cực để người học không dùng sai sắc thái.
Phân loại:
덕분 là danh từ phụ thuộc và cả cụm kết hợp với 에; vì vậy bài này xếp là Cụm từ, không phải đuôi nối
thuần túy.
← Lướt ngang để xem
| Nhóm | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| V hoàn tất | 먹다 / 가다 | 먹은 덕분에 / 간 덕분에 | V + (으)ㄴ 덕분에 |
| V hiện tại/thói quen | 운동하다 / 걷다 | 운동하는 덕분에 / 걷는 덕분에 | V + 는 덕분에 |
| A có patchim | 좋다 | 좋은 덕분에 | A + 은 덕분에 |
| A không patchim | 편리하다 | 편리한 덕분에 | A + ㄴ 덕분에 |
| N | 친구 / 인터넷 | 친구 덕분에 / 인터넷 덕분에 | N + 덕분에 |
Nguyên nhân được đánh giá là có ích, tạo kết quả tốt hoặc đáng cảm ơn → 덕분에.
Khám phá ví dụ
Quan sát cách dùng với hành động đã hoàn tất, hành động thường xuyên, tính từ và danh từ.
Ví dụ cơ bản
친구가 도와준 덕분에 숙제를 빨리 끝냈어요.
Nhờ bạn đã giúp nên tôi làm xong bài tập nhanh.
Ngữ pháp: 도와주다 → 도와준 덕분에. Hành động đã hoàn tất.
매일 운동하는 덕분에 건강이 좋아졌어요.
Nhờ tập thể dục mỗi ngày nên sức khỏe tốt hơn.
Ngữ pháp: 운동하다 → 운동하는 덕분에. Thói quen hiện tại.
날씨가 좋은 덕분에 소풍을 즐겁게 했어요.
Nhờ thời tiết đẹp nên chuyến dã ngoại vui.
Ngữ pháp: 좋다 → 좋은 덕분에.
선생님 덕분에 한국어가 많이 늘었어요.
Nhờ thầy/cô mà tiếng Hàn của tôi tiến bộ nhiều.
Ngữ pháp: 선생님 + 덕분에.
인터넷 덕분에 집에서도 공부할 수 있어요.
Nhờ Internet nên ở nhà cũng có thể học.
Ngữ pháp: 인터넷 + 덕분에.
Ví dụ nâng cao
동료가 자료를 미리 정리해 준 덕분에 회의를 제시간에 시작했어요.
Nhờ đồng nghiệp đã sắp xếp tài liệu trước nên cuộc họp bắt đầu đúng giờ.
Ngữ pháp: 정리해 주다 → 정리해 준 덕분에.
요즘 꾸준히 걷는 덕분에 예전보다 쉽게 지치지 않아요.
Nhờ dạo này đi bộ đều đặn nên tôi không dễ mệt như trước.
Ngữ pháp: 걷다 → 걷는 덕분에.
새 시스템이 편리한 덕분에 처리 시간이 많이 줄었어요.
Nhờ hệ thống mới tiện lợi nên thời gian xử lý giảm nhiều.
Ngữ pháp: 편리하다 → 편리한 덕분에.
빠른 안내 덕분에 길을 헤매지 않고 도착할 수 있었어요.
Nhờ hướng dẫn nhanh nên tôi đến nơi mà không bị lạc.
Ngữ pháp: 안내 + 덕분에.
문제를 일찍 발견한 덕분에 큰 오류가 생기기 전에 고쳤어요.
Nhờ phát hiện vấn đề sớm nên đã sửa trước khi có lỗi lớn.
Ngữ pháp: 발견하다 → 발견한 덕분에.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt nguyên nhân tích cực với 때문에, 탓에 và dạng rút gọn 덕에.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| A/V + (으)ㄴ/는 덕분에 · N + 덕분에 | Nguyên nhân tích cực, đáng cảm ơn |
친구가 도와준 덕분에 끝냈어요.
Nhờ bạn giúp nên đã hoàn thành.
|
| A/V + 아/어서 · N + 때문에 | Nguyên nhân trung tính, có thể tốt/xấu |
비가 와서 집에 있었어요.
Vì mưa nên ở nhà.
|
| A/V + (으)ㄴ/는 탓에 · N + 탓에 | Nguyên nhân tiêu cực, thường có sắc thái trách |
실수한 탓에 늦었어요.
Vì lỗi đó nên bị trễ.
|
| N + 덕에 | Dạng ngắn gần nghĩa với N + 덕분에 |
친구 덕에 잘 끝냈어요.
Nhờ bạn nên đã hoàn thành tốt.
|
Nếu kết quả xấu và có sắc thái trách móc, 탓에 thường tự nhiên hơn.
덕분에 chứa đánh giá tích cực; 때문에 trung tính hơn.
Hai dạng gần nghĩa; 덕분에 đầy đủ và rất phổ biến trong lời cảm ơn/giải thích.
Muốn nói “nhờ X nên có kết quả tốt” → 덕분에; muốn nói “do X nên kết quả xấu” → cân nhắc 탓에.
Ghi nhớ nhanh
Nhớ: nguyên nhân được đánh giá tích cực → 덕분에.
A + (으)ㄴ 덕분에
N + 덕분에
= Nhờ... / Nhờ có...
| 도와준 덕분에 | = | nhờ đã giúp |
| 운동하는 덕분에 | = | nhờ tập thể dục thường xuyên |
| 날씨가 좋은 덕분에 | = | nhờ thời tiết đẹp |
| 선생님 덕분에 | = | nhờ thầy/cô |
| 인터넷 덕분에 | = | nhờ Internet |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp A/V/N
1. 친구가 _____ 일을 빨리 끝냈어요. (도와주다 · quá khứ)
2. 매일 _____ 건강이 좋아졌어요. (운동하다)
3. 날씨가 _____ 산책을 오래 했어요. (좋다)
4. 선생님 _____ 시험을 잘 준비했어요. (선생님)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Nhờ bạn đã chỉ đường nên tôi đến ga đúng giờ.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 친구가 도와주는 덕분에 어제 일을 빨리 끝냈어요.
2. 날씨가 좋는 덕분에 밖에서 오래 놀았어요.
3. 인터넷인 덕분에 집에서도 일할 수 있어요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. 친구가 많이 도와줘서 좋은 결과가 나온 상황에 가장 알맞은 것은?
2. 매일 걷는 습관 때문에 건강이 좋아진 상황은?
3. 실수 때문에 일정이 늦어진 부정적인 상황에 더 자연스러운 것은?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. 덕분에 chủ yếu biểu thị sắc thái nào?
Câu 2. Dạng đúng của 좋다 là gì?
Câu 3. Hoạt động thường xuyên 운동하다 kết hợp thế nào?
Câu 4. Câu nào tự nhiên nhất khi muốn cảm ơn vì được hướng dẫn?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Nhờ đồng nghiệp đã kiểm tra tài liệu trước nên chúng tôi phát hiện lỗi sớm và sửa ngay.”
동료가 자료를 미리 오류를 일찍 발견해서 바로 고쳤어요.
Gợi ý từ vựng: 확인해 주다 · quá khứ
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -(으)ㄴ 덕분에 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -(으)ㄴ 덕분에 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -(으)ㄴ 덕분에 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



