V + ㄴ/는다고 해서
A + 다고 해서
N + (이)라고 해서
(kèm thể phủ định)
Bài học giải thích -다고 해서 kết hợp với vế phủ định/hạn định để bác bỏ suy luận máy móc: “không phải cứ... thì...”, “không phải vì... mà nhất thiết...”.
Sàng lọc trước khi học
Nhận biết cấu trúc bác bỏ kết luận tuyệt đối từ một điều kiện hoặc đặc điểm ở vế trước.
민수: 비싼 제품이면 품질도 항상 좋겠죠?
지수: 꼭 그렇지는 않아요. 비싸다고 해서 다 좋은 것은 아니에요.
비싸다고 해서 다 좋은 것은 아니에요 có nghĩa gần nhất là gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
Động từ V + ㄴ/는다고 해서:
Dùng khi bác bỏ một kết
luận được suy ra quá đơn giản từ hành động/sự việc V.
V không patchim → -ㄴ다고 해서: 가다 → 간다고 해서 (không phải cứ
đi...).
V có patchim → -는다고 해서: 먹다 →
먹는다고 해서 (không phải cứ ăn...).
V ㄹ patchim: 살다 → 산다고 해서 (không phải cứ sống...).
Vế sau phải có ý phủ
định/hạn định để hoàn thành nghĩa bác bỏ.
Tính từ A + 다고 해서:
Tính từ gắn trực tiếp
-다고 해서.
비싸다 → 비싸다고 해서 (không
phải cứ đắt...).
쉽다 → 쉽다고 해서 (không phải cứ dễ...).
유명하다 → 유명하다고 해서 (không phải cứ nổi tiếng...).
Vế sau thường phủ
định suy luận như 다 좋은 것은 아니다, 항상 그런 것은
아니다.
Danh từ N + (이)라고 해서:
N có patchim → -이라고 해서.
학생 → 학생이라고 해서 (không
phải cứ là học sinh/sinh viên...).
N không patchim → -라고
해서.
전문가 → 전문가라고 해서 (không phải cứ là chuyên
gia...).
Cấu trúc giúp bác bỏ định kiến hoặc khái quát hóa quá mức về một nhóm/danh tính.
Quá khứ A/V + 았/었다고 해서:
Khi điều kiện/sự việc
ở vế trước thuộc quá khứ, có thể dùng -았/었다고 해서.
한 번 실패하다 → 한 번 실패했다고 해서 (không phải vì đã thất bại một lần
mà...).
예전에 좋다 → 예전에 좋았다고 해서 (không phải vì trước đây đã tốt
mà...).
Nếu ô nhập phải tự tạo dạng quá khứ, hint phải ghi rõ “quá khứ”.
Vế sau bắt buộc mang ý phủ định hoặc hạn
định:
Các dạng thường gặp:
-(으)ㄴ/는 것은
아니다 = không phải là...
-지는 않다 = không hẳn/không
nhất thiết...
-다고 할 수는 없다 = không thể nói rằng...
항상/모두/반드시 ... 것은 아니다 = không phải lúc nào/tất cả/nhất thiết
cũng...
Nếu vế sau khẳng định bình thường, cấu trúc sẽ không còn đúng nghĩa chính của bài.
Không phải câu trích dẫn đơn thuần:
간다고 해서 về hình thức có nguồn gốc từ trích dẫn, nhưng trong mẫu này
toàn cụm dùng để đưa ra một căn cứ rồi bác bỏ kết luận từ căn cứ đó.
Ví dụ: 열심히 공부한다고 해서 모두 1등을 하는 것은 아니다 (Không phải cứ học chăm thì ai cũng
đứng nhất).
Phạm vi phủ định phải rõ:
Vế sau thường có từ
như 모두, 항상, 반드시, 꼭 để cho thấy điều bị bác bỏ là tính tuyệt
đối.
돈이 많다고 해서 항상 행복한 것은 아니다 (Không phải cứ nhiều tiền thì lúc
nào cũng hạnh phúc).
Cấu trúc không khẳng định điều ngược lại; nó chỉ phủ nhận suy luận tuyệt
đối.
Phân loại:
Phần -다고
해서 nối căn cứ/điều kiện ở vế trước với vế sau mang phủ định/hạn định.
Vì vậy bài
được xếp là Liên từ.
← Lướt ngang để xem
| Nhóm | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| V không patchim | 가다 | 간다고 해서 | V + ㄴ다고 해서 |
| V patchim | 먹다 | 먹는다고 해서 | V + 는다고 해서 |
| V ㄹ patchim | 살다 | 산다고 해서 | ㄹ rơi + ㄴ다고 |
| A | 비싸다 | 비싸다고 해서 | A + 다고 해서 |
| A 하다 | 유명하다 | 유명하다고 해서 | 그대로 + 다고 |
| N patchim | 학생 | 학생이라고 해서 | N + 이라고 해서 |
| N không patchim | 전문가 | 전문가라고 해서 | N + 라고 해서 |
| Quá khứ V | 실패하다 | 실패했다고 해서 | 았/었다고 해서 |
Vế trước nêu một điều kiện/đặc điểm; vế sau phủ định kết luận tuyệt đối bằng 것은 아니다 / -지는 않다 / ... 수는 없다 → mẫu “không phải cứ... thì...”.
Khám phá ví dụ
Quan sát cách cấu trúc bác bỏ những suy luận tuyệt đối trong đời sống và công việc.
Ví dụ cơ bản
가격이 비싸다고 해서 모두 좋은 제품은 아니에요.
Không phải cứ đắt thì tất cả đều là sản phẩm tốt.
Ngữ pháp: 비싸다 → 비싸다고 해서 + 모두 ... 아니에요.
매일 운동을 한다고 해서 바로 살이 빠지는 것은 아니에요.
Không phải cứ tập thể dục mỗi ngày là giảm cân ngay.
Ngữ pháp: 하다 → 한다고 해서.
친구가 많다고 해서 항상 즐거운 것은 아니에요.
Không phải cứ có nhiều bạn thì lúc nào cũng vui.
Ngữ pháp: 많다 → 많다고 해서 + 것은 아니에요.
전문가라고 해서 모든 문제를 다 아는 것은 아니에요.
Không phải cứ là chuyên gia thì biết hết mọi vấn đề.
Ngữ pháp: 전문가 + 라고 해서.
한 번 실패했다고 해서 포기할 필요는 없어요.
Không phải vì thất bại một lần mà cần bỏ cuộc.
Ngữ pháp: 실패하다 → 실패했다고 해서. Quá khứ.
Ví dụ nâng cao
경력이 길다고 해서 반드시 업무를 더 잘한다고 할 수는 없다.
Không thể nói rằng cứ có kinh nghiệm lâu là nhất thiết làm việc tốt hơn.
Ngữ pháp: 길다 + 다고 해서 + 할 수는 없다.
판매량이 늘었다고 해서 수익도 항상 늘어나는 것은 아니다.
Không phải cứ doanh số tăng thì lợi nhuận lúc nào cũng tăng.
Ngữ pháp: 늘었다고 해서 + 것은 아니다.
온라인 수업이라고 해서 집중하기 더 쉬운 것은 아니에요.
Không phải cứ là lớp online thì dễ tập trung hơn.
Ngữ pháp: N patchim + 이라고 해서.
계획을 세운다고 해서 모든 일이 그대로 진행되지는 않습니다.
Không phải cứ lập kế hoạch thì mọi việc đều diễn ra y như vậy.
Ngữ pháp: 세우다 → 세운다고 해서 + -지는 않다.
젊다고 해서 새로운 기술을 모두 빨리 배우는 것은 아닙니다.
Không phải cứ trẻ thì học mọi công nghệ mới nhanh.
Ngữ pháp: 젊다 → 젊다고 해서 + 것은 아니다.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt mẫu bác bỏ “không phải cứ...” với câu trích dẫn và các cấu trúc nhượng bộ.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| -다고 해서 + phủ định | Bác bỏ suy luận tuyệt đối |
비싸다고 해서 다 좋은 것은 아니에요.
Không phải cứ đắt thì tất cả đều tốt.
|
| -다고 하다 | Trích dẫn lời nói/thông tin |
민수가 비싸다고 했어요.
Min-su nói là đắt.
|
| -아/어도 | Dù có... thì... |
비싸도 살 거예요.
Dù đắt tôi vẫn sẽ mua.
|
| -더라도 | Dù cho... vẫn...; nhượng bộ mạnh |
어렵더라도 해 볼게요.
Dù khó tôi vẫn thử.
|
Mục tiêu của bài cần vế sau phủ định/hạn định để tạo nghĩa “không phải cứ...”.
Cấu trúc không nói điều ngược lại luôn đúng; chỉ nói kết luận tuyệt đối không đúng.
Có patchim dùng -이라고 해서; không patchim dùng -라고 해서.
Nếu có 모두/항상/반드시/꼭 ở vế sau rồi bị phủ định, đây thường là môi trường rất tự nhiên của -다고 해서 + phủ định.
Ghi nhớ nhanh
Nhớ theo loại từ và vế phủ định bắt buộc.
A + 다고 해서
N + (이)라고 해서
+ phủ định/hạn định
= Không phải cứ (nói)... thì...
| 간다고 해서 ... 아니다 | = | không phải cứ đi thì... |
| 먹는다고 해서 ... 아니다 | = | không phải cứ ăn thì... |
| 비싸다고 해서 ... 아니다 | = | không phải cứ đắt thì... |
| 학생이라고 해서 ... 아니다 | = | không phải cứ là học sinh... |
| 실패했다고 해서 ... 아니다 | = | không phải vì đã thất bại... |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp V/A/N
1. 매일 운동을 _____ 바로 건강해지는 것은 아니에요. (하다)
2. 가격이 _____ 품질이 항상 좋은 것은 아니에요. (비싸다)
3. _____ 모든 것을 아는 것은 아니에요. (전문가)
4. 한 번 _____ 다시 시도할 수 없는 것은 아니에요. (실패하다 · quá khứ)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Không phải cứ là nhà hàng nổi tiếng thì đồ ăn lúc nào cũng ngon, nên hãy kiểm tra đánh giá.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 많이 먹다고 해서 건강한 것은 아니에요.
2. 학생라고 해서 모두 시간이 많은 것은 아니에요.
3. 한 번 실패한다고 해서 포기할 필요는 없어요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. “Không phải cứ rẻ thì đều xấu”에 알맞은 것은?
2. 단순한 인용 표현은 어느 것입니까?
3. “Không phải cứ là người lớn thì lúc nào cũng đúng”에 알맞은 것은?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. Vế sau của target thường cần gì?
Câu 2. Dạng đúng của 먹다 là?
Câu 3. Dạng đúng của 학생 là?
Câu 4. Câu nào đúng nghĩa target?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Không phải cứ học lâu thì nhất thiết nói tiếng Hàn giỏi.”
오래 , 반드시 한국어를 잘하는 것은 아니에요.
Gợi ý từ vựng: 공부하다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -ㄴ/는다고 해서 + phủ định và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -ㄴ/는다고 해서 + phủ định trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -ㄴ/는다고 해서 + phủ định và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



