N + 전에
V + 기 전에
Bài học hướng dẫn N + 전에 và V + 기 전에 để nói một việc xảy ra trước một mốc thời gian hoặc trước một hành động khác, kèm phân biệt với 후에, 때 và -고 나서.
Sàng lọc trước khi học
Hãy xác định hành động nào xảy ra trước khi dùng 전에.
민수: 지금 나가요?
지영: 잠깐만요. 나가기 전에 창문을 확인할게요.
Cụm 나가기 전에 cho biết điều gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
Dùng một danh từ làm mốc thời gian:
Với danh từ
chỉ thời gian, sự kiện hoặc hoạt động, N + 전에 có nghĩa “trước N”.
Ví dụ, 수업 전에 là “trước giờ học”, 시험
전에 là “trước kỳ thi”.
Đưa một hành động làm mốc phía sau:
V + 기 전에 có nghĩa “trước khi V”. Động từ bỏ 다, thêm -기 전에: 먹다 → 먹기 전에 (ăn → trước khi ăn), 가다 → 가기 전에 (đi → trước khi đi).
Thứ tự thời gian phải rõ:
Trong câu 밥을 먹기 전에 손을 씻어요, rửa tay xảy ra trước, ăn cơm xảy ra sau. Đừng đảo
nhầm hai hành động khi dịch.
Cách kết hợp rất ổn định:
Với động từ, chỉ cần bỏ
다 rồi thêm -기 전에; không phân biệt
patchim và không có biến đổi bất quy tắc riêng trước -기.
Danh từ nên là một mốc hợp logic:
Các danh từ như
수업, 시험, 식사, 출발, 여행 rất tự nhiên với 전에. Nếu muốn dùng một hành động, chuyển sang V + 기 전에.
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Dạng gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Danh từ | 수업 (giờ học) | 수업 전에 | trước giờ học |
| Danh từ | 시험 (kỳ thi) | 시험 전에 | trước kỳ thi |
| V thường | 가다 (đi) | 가기 전에 | bỏ 다 + 기 전에 |
| V có patchim | 먹다 (ăn) | 먹기 전에 | không thêm 으 |
| V 하다 | 공부하다 (học) | 공부하기 전에 | 하다 → 하기 전에 |
| V kết thúc ㄹ | 만들다 (làm / tạo) | 만들기 전에 | giữ thân từ + 기 전에 |
Khám phá ví dụ
Hãy nhìn phần được highlight và xác định mốc nào xảy ra sau; hành động còn lại sẽ xảy ra trước mốc đó.
Ví dụ cơ bản
수업 전에 친구와 커피를 마셔요.
Trước giờ học, tôi uống cà phê với bạn.
Ngữ pháp: 수업 + 전에. 수업 là mốc thời gian; uống cà phê xảy ra trước giờ học.
자기 전에 이를 닦아요.
Trước khi ngủ, tôi đánh răng.
Ngữ pháp: 자다 → 자기 전에. Đánh răng diễn ra trước hành động ngủ.
시험 전에 중요한 내용을 다시 봐요.
Trước kỳ thi, tôi xem lại nội dung quan trọng.
Ngữ pháp: 시험 + 전에. Danh từ 시험 tạo mốc “trước kỳ thi”.
집에 가기 전에 친구에게 전화해요.
Trước khi về nhà, tôi gọi cho bạn.
Ngữ pháp: 가다 → 가기 전에. Gọi điện xảy ra trước khi về nhà.
밥을 먹기 전에 손을 씻어요.
Trước khi ăn cơm, tôi rửa tay.
Ngữ pháp: 먹다 → 먹기 전에. Đây là một trình tự sinh hoạt tự nhiên.
Ví dụ nâng cao
출발하기 전에 표와 시간을 확인하세요.
Trước khi khởi hành, hãy kiểm tra vé và giờ.
Ngữ pháp: 출발하다 → 출발하기 전에. Kiểm tra là việc chuẩn bị trước lúc khởi hành.
여행 전에 필요한 물건을 미리 준비했어요.
Trước chuyến đi, tôi đã chuẩn bị trước những đồ cần thiết.
Ngữ pháp: Danh từ 여행 làm mốc, còn 준비하다 xảy ra trước đó.
회의 전에 자료를 한 번 읽어 보세요.
Trước cuộc họp, hãy đọc thử tài liệu một lần.
Ngữ pháp: 회의 + 전에. Câu dùng 전에 để nêu một việc chuẩn bị trước cuộc họp.
컴퓨터를 끄기 전에 파일을 저장하세요.
Trước khi tắt máy tính, hãy lưu tệp.
Ngữ pháp: 끄다 → 끄기 전에. Lưu tệp phải diễn ra trước hành động tắt máy.
운동하기 전에 물을 조금 마셔요.
Trước khi tập thể dục, tôi uống một ít nước.
Ngữ pháp: 운동하다 → 운동하기 전에. Hành động uống nước là bước chuẩn bị trước.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt 전에 với các cấu trúc cũng diễn tả thời gian và thứ tự hành động.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| N + 전에 V + 기 전에 |
Trước một mốc hoặc trước khi thực hiện V. |
자기 전에 책을 읽어요.
Trước khi ngủ, tôi đọc sách.
|
| N + 후에 V + (으)ㄴ 후에 |
Sau một mốc hoặc sau khi V đã hoàn tất. |
수업 후에 친구를 만나요.
Sau giờ học, tôi gặp bạn.
|
| N + 때 A/V + (으)ㄹ 때 |
Khi/vào lúc một tình huống xảy ra. |
비가 올 때 우산을 써요.
Khi trời mưa, tôi dùng ô.
|
| V + 고 나서 | V hoàn tất rồi mới thực hiện hành động sau. |
손을 씻고 나서 밥을 먹어요.
Rửa tay xong rồi ăn cơm.
|
| V + (으)려고 | Nêu ý định/mục đích, không phải mốc “trước khi”. |
운동을 하려고 공원에 가요.
Tôi ra công viên để tập thể dục.
|
먹기 전에 nhìn từ thời điểm trước khi ăn.
먹고 나서 nhìn từ thời điểm sau khi ăn xong.
수업 전에 = trước giờ học.
수업 후에 = sau giờ học.
시험 전에 (trước kỳ thi) nhưng 시험을 보기 전에 (trước khi thi). Không thêm 기 sau một danh từ đang dùng trực tiếp làm mốc.
Nếu ý tiếng Việt là “trước N / trước khi V”, dùng N + 전에 / V + 기 전에 và kiểm tra hành động chính thực sự xảy ra trước mốc đó.
Ghi nhớ nhanh
Nhớ theo hai nhánh: danh từ đi trực tiếp với 전에; động từ phải chuyển thành -기 전에.
= trước N
V + 기 전에
= trước khi V
| 수업 전에 복습해요 | = | Ôn bài trước giờ học. |
| 자기 전에 이를 닦아요 | = | Đánh răng trước khi ngủ. |
| 시험 전에 일찍 자요 | = | Ngủ sớm trước kỳ thi. |
| 나가기 전에 문을 확인해요 | = | Kiểm tra cửa trước khi ra ngoài. |
| 식사 전에 손을 씻어요 | = | Rửa tay trước bữa ăn. |
| 운전하기 전에 안전벨트를 매요 | = | Thắt dây an toàn trước khi lái xe. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp trong câu
1. _____ 친구에게 메시지를 보내요. (수업 + 전에)
2. _____ 불을 꺼요. (나가다 + 기 전에)
3. _____ 책을 조금 읽어요. (자다 + 기 전에)
4. _____ 일찍 자려고 해요. (시험 + 전에)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Trước khi ra khỏi nhà, tôi kiểm tra cửa sổ và cửa ra vào thêm một lần rồi tắt đèn.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 학교에 가고 전에 아침을 먹어요.
2. 약을 먹고 전에 설명을 읽으세요.
3. 회의기 전에 자료를 준비했어요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn muốn nói: “Trước khi đi ngủ, tôi đặt báo thức”.
2. Bạn muốn nhắc bạn: “Trước khi ra khỏi nhà, hãy mang theo ô”.
3. Câu nào phù hợp nhất với ý “Trước giờ học, tôi ăn trưa”?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. N + 전에 có nghĩa chính là gì?
Câu 2. Dạng đúng của 준비하다 + 기 전에 là gì?
Câu 3. Câu nào có nghĩa “Trước khi ăn, hãy rửa tay”?
Câu 4. Cấu trúc nào có nghĩa đối lập trực tiếp với 전에?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Trước khi tắt máy tính, hãy lưu tệp.”
컴퓨터를 파일을 저장하세요.
Gợi ý từ vựng: 끄다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -전에 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -전에 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -전에 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



