25/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

V + (으)ㄴ 끝에
N + 끝에

Trình độCao cấp
Từ loạiĐộng từ / Danh từ
DạngCụm từ
Thời gian học35-40 phút

Bài học phân tích V + (으)ㄴ 끝에 và N + 끝에 để diễn tả kết quả cuối cùng sau một quá trình kéo dài, nhiều suy nghĩ hoặc nỗ lực; đồng thời phân biệt với -(으)ㄴ 후에 chỉ trình tự thời gian.

Ngữ pháp tiếng Hàn V + (으)ㄴ 끝에, N + 끝에: Sau một quá trình, cuối cùng
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy nhận ra khi nào người nói nhấn mạnh quá trình kéo dài dẫn tới kết quả cuối cùng, không chỉ kể hai việc nối tiếp.

유진: 이직하기로 결정했어요?

민수: 네. 오래 고민한 끝에 회사를 옮기기로 했어요.

고민한 끝에 nhấn mạnh điều gì?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

V + (으)ㄴ 끝에
= sau khi V mãi, cuối cùng...

Động từ — kết quả sau một quá trình:
Dùng khi hành động ở trước kéo dài, lặp lại hoặc đòi hỏi nhiều suy nghĩ/nỗ lực rồi mới dẫn tới kết quả sau cùng.
고민한 끝에 결정했어요 = sau khi suy nghĩ mãi, cuối cùng đã quyết định.

N + 끝에
= sau một quá trình N, cuối cùng...

Danh từ — quá trình được gọi tên bằng N:
Các danh từ chỉ quá trình như 노력, 논의, 협상, 조사 có thể đi trực tiếp với 끝에.
오랜 노력 끝에 성공했어요 = sau nhiều nỗ lực, cuối cùng đã thành công.

Kết quả không nhất thiết tích cực:
Kết quả cuối cùng có thể tốt, xấu hoặc trung tính.
Trọng tâm là quá trình đã đi đến một điểm kết thúc.
긴 갈등 끝에 헤어졌어요 = sau mâu thuẫn kéo dài, cuối cùng đã chia tay.

Không phải chỉ thứ tự thời gian:
-(으)ㄴ 끝에 không đơn thuần có nghĩa “sau khi”.
Nó hàm ý trước kết quả có một quá trình đủ dài, khó khăn hoặc đáng kể.

Quan hệ kết quả:
Vế sau thường là quyết định, thành công/thất bại, phát hiện, thỏa thuận hoặc một kết quả khác.
Các kết quả này được xem là điểm cuối của quá trình đứng trước.

Cách kết hợp:
Động từ dùng dạng định ngữ quá khứ -(으)ㄴ: 고민하다 → 고민한 끝에, 듣다 → 들은 끝에.
Danh từ chỉ quá trình đi trực tiếp với 끝에: 노력 → 노력 끝에.

Khoảng cách:
là danh từ nên viết cách với phần đứng trước.
Ví dụ: 고민한 끝에, 노력 끝에.

Cách hiểu nhanh:
Có một quá trình kéo dài/đáng kể → sau đó mới ra kết quả cuối cùng → nghĩ đến -(으)ㄴ 끝에 / N + 끝에.

← Lướt ngang để xem

Trường hợp Động từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
Động từ 하다 고민하다 고민한 끝에 suy nghĩ mãi rồi cuối cùng
Có patchim 찾다 찾은 끝에 tìm mãi rồi cuối cùng
Không patchim 살피다 살핀 끝에 xem xét kỹ rồi cuối cùng
Danh từ quá trình 노력 노력 끝에 sau nhiều nỗ lực
Danh từ quá trình 논의 논의 끝에 sau nhiều bàn bạc
Danh từ quá trình 갈등 갈등 끝에 sau mâu thuẫn kéo dài
Lưu ý:
Nếu chỉ kể “làm A xong rồi làm B” mà không có ý về một quá trình đáng kể, -(으)ㄴ 후에 hoặc -고 나서 thường tự nhiên hơn.
2

Khám phá ví dụ

Ví dụ cơ bản dùng câu ngắn để thấy ngay “quá trình → kết quả cuối cùng”; ví dụ nâng cao mở rộng sang thảo luận, nghiên cứu và công việc.

Ví dụ cơ bản

1

오래 고민한 끝에 이사하기로 했어요.

Sau khi suy nghĩ mãi, cuối cùng tôi quyết định chuyển nhà.

Từ vựng: 오래 = lâu · 고민하다 = suy nghĩ, trăn trở · 이사하다 = chuyển nhà.
Ngữ pháp: 고민하다 → 고민한 끝에. Quá trình suy nghĩ kéo dài kết thúc bằng một quyết định.
2

여러 번 시도한 끝에 성공했어요.

Sau nhiều lần thử, cuối cùng tôi đã thành công.

Từ vựng: 여러 번 = nhiều lần · 시도하다 = thử · 성공하다 = thành công.
Ngữ pháp: 시도하다 → 시도한 끝에. Nhiều lần thử tạo thành quá trình dẫn tới kết quả thành công.
3

대화 끝에 서로 이해했어요.

Sau một cuộc nói chuyện dài, cuối cùng hai bên đã hiểu nhau.

Từ vựng: = dài · 대화 = cuộc nói chuyện · 서로 = lẫn nhau.
Ngữ pháp: Danh từ 대화 → 대화 끝에. Cả cuộc đối thoại được xem là quá trình trước kết quả.
4

많은 연습 끝에 합격했어요.

Sau nhiều luyện tập, cuối cùng tôi đã thi đỗ.

Từ vựng: 많다 = nhiều · 연습 = luyện tập · 합격하다 = thi đỗ.
Ngữ pháp: 연습 → 연습 끝에. Danh từ chỉ quá trình đi trực tiếp với 끝에.
5

오래 기다린 끝에 답을 받았어요.

Sau khi chờ rất lâu, cuối cùng tôi đã nhận được câu trả lời.

Từ vựng: 기다리다 = chờ · = câu trả lời · 받다 = nhận.
Ngữ pháp: 기다리다 → 기다린 끝에. Thời gian chờ kéo dài là quá trình trước kết quả.

Ví dụ nâng cao

1

수개월 동안 자료를 검토한 끝에 기준을 수정했습니다.

Sau nhiều tháng xem xét, cuối cùng chúng tôi đã sửa tiêu chí.

Từ vựng: 수개월 = vài tháng · 자료 = tài liệu · 기준 = tiêu chí · 수정하다 = sửa đổi.
Ngữ pháp: 검토하다 → 검토한 끝에. Việc xem xét kéo dài dẫn đến quyết định sửa tiêu chí.
2

여러 차례 협상한 끝에 양측이 합의했습니다.

Sau nhiều vòng đàm phán, cuối cùng hai bên đã đạt thỏa thuận.

Từ vựng: 여러 차례 = nhiều lần · 협상하다 = đàm phán · 양측 = hai bên · 합의하다 = thỏa thuận.
Ngữ pháp: 협상하다 → 협상한 끝에. Nhiều vòng thương lượng được nén thành một quá trình dẫn tới thỏa thuận.
3

반복된 실험 끝에 원인을 밝혀냈습니다.

Sau hàng loạt thí nghiệm, cuối cùng nhóm đã xác định được nguyên nhân.

Từ vựng: 반복되다 = lặp lại · 실험 = thí nghiệm · 원인 = nguyên nhân · 밝혀내다 = làm rõ, tìm ra.
Ngữ pháp: 실험 → 실험 끝에. Chuỗi thí nghiệm là quá trình trước phát hiện cuối cùng.
4

오랜 논의 끝에 규정을 바꾸기로 했습니다.

Sau một thời gian dài bàn bạc, cuối cùng họ quyết định sửa quy định.

Từ vựng: 오랜 = lâu dài · 논의 = thảo luận · 규정 = quy định · 바꾸다 = thay đổi.
Ngữ pháp: 논의 → 논의 끝에. Danh từ quá trình làm nền cho quyết định cuối cùng.
5

장기간 주민을 설득한 끝에 사업 동의를 얻었습니다.

Sau thời gian dài thuyết phục, cuối cùng họ đã nhận được sự đồng ý của cư dân.

Từ vựng: 장기간 = thời gian dài · 주민 = cư dân · 사업 = dự án · 동의 = sự đồng ý.
Ngữ pháp: 설득하다 → 설득한 끝에. Quá trình thuyết phục kéo dài mới tạo ra kết quả chấp thuận.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt “kết quả sau một quá trình” với trình tự đơn thuần và kết quả phát sinh trong khi tiếp tục làm.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
V + (으)ㄴ 끝에 Sau một quá trình V đáng kể, cuối cùng có kết quả.
오래 고민한 끝에 결정했어요.
Sau khi suy nghĩ mãi, cuối cùng đã quyết định.
N + 끝에 N gọi tên cả quá trình dẫn tới kết quả.
노력 끝에 성공했어요.
Sau nhiều nỗ lực, cuối cùng đã thành công.
V + (으)ㄴ 후에 Chỉ việc B xảy ra sau A; không cần quá trình dài.
식사한 후에 산책했어요.
Sau khi ăn tôi đi dạo.
V + 고 나서 Nhấn A hoàn tất rồi mới tới B.
일을 끝내고 나서 쉬었어요.
Làm xong việc rồi tôi nghỉ.
V + 다 보니 Trong quá trình tiếp tục V, một kết quả/nhận ra dần xuất hiện.
계속 읽다 보니 이해됐어요.
Cứ đọc mãi rồi tôi dần hiểu ra.
-(으)ㄴ 끝에 ≠ -(으)ㄴ 후에: -(으)ㄴ 후에 chỉ cần quan hệ trước–sau; -(으)ㄴ 끝에 cần một quá trình đủ đáng kể để dẫn tới kết quả cuối cùng.
-(으)ㄴ 끝에 ↔ -고 나서: Đều có A trước B, nhưng -고 나서 nhấn A đã xong; -(으)ㄴ 끝에 nhấn quá trình và kết quả đạt tới sau quá trình đó.
-(으)ㄴ 끝에 ↔ -다 보니: Cả hai có thể có kết quả sau một quá trình. -다 보니 thường là kết quả/nhận ra phát sinh khi cứ tiếp tục làm; -(으)ㄴ 끝에 nhìn quá trình như đã đi đến điểm cuối.
Điểm nhận diện nhanh: Nếu câu có ý “sau nhiều lần / sau thời gian dài / sau nhiều nỗ lực → cuối cùng...” thì ưu tiên -(으)ㄴ 끝에 / N + 끝에.
4

Ghi nhớ nhanh

Ghi nhớ bằng các câu ngắn: quá trình đáng kể ở trước, kết quả cuối cùng ở sau.

V + (으)ㄴ 끝에 / N + 끝에
= sau một quá trình..., cuối cùng...
고민한 끝에 결정했어요. = Suy nghĩ mãi rồi cuối cùng đã quyết định.
시도한 끝에 성공했어요. = Thử nhiều lần rồi cuối cùng đã thành công.
노력 끝에 합격했어요. = Sau nhiều nỗ lực, cuối cùng đã đỗ.
대화 끝에 이해했어요. = Sau một cuộc nói chuyện dài, cuối cùng đã hiểu nhau.
협상한 끝에 합의했어요. = Đàm phán nhiều lần rồi cuối cùng đã thỏa thuận.
갈등 끝에 헤어졌어요. = Sau mâu thuẫn kéo dài, cuối cùng đã chia tay.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp

1. 오래 _____ 결정을 바꿨어요. (생각하다)

2. 여러 번 _____ 합의했어요. (논의하다)

3. 오랜 _____ 목표를 이뤘어요. (노력)

4. 자료를 자세히 _____ 오류를 찾았어요. (살피다)

5.2. Sắp xếp câu

1. Hãy tạo câu: Sau nhiều lần thất bại, cuối cùng nhóm đã tìm ra nguyên nhân.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 오래 고민하는 끝에 퇴사하기로 했어요.

2. 설명을 여러 번 듣은 끝에 이해했어요.

3. 토론끝에 양측이 동의했어요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn thử nhiều lần rồi cuối cùng sửa được máy. Câu nào phù hợp nhất?

2. Trường hợp nào KHÔNG cần dùng -(으)ㄴ 끝에?

3. Muốn nói “sau nhiều nỗ lực, cuối cùng đã thành công”, câu nào đúng?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. -(으)ㄴ 끝에 chủ yếu nhấn mạnh điều gì?

Câu 2. Dạng đúng của 듣다 + (으)ㄴ 끝에 là gì?

Câu 3. Câu nào dùng đúng N + 끝에?

Câu 4. Khác biệt quan trọng nhất giữa -(으)ㄴ 끝에 và -(으)ㄴ 후에 là gì?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Sau nhiều lần thử, cuối cùng chúng tôi đã tìm được cách giải quyết.”

여러 번 해결 방법을 찾았어요.

Gợi ý từ vựng: 시도하다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu