18/08/2026

-
BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

N + 에 의하면

Trình độCao cấp
Từ loạiDanh từ
DạngCụm từ
Thời gian học30-35 phút

Bài học hướng dẫn N + 에 의하면 để nêu nguồn hoặc căn cứ của thông tin, phân biệt với 에 따르면, 에 근거하면 và 에 의해(서), kèm bài tập tương tác.

Ngữ pháp tiếng Hàn N + 에 의하면: Theo N / Theo thông tin từ N
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy xác định cụm đứng trước 에 의하면 đang đóng vai trò nguồn thông tin hay nguyên nhân trực tiếp.

기자: 내일도 지하철 운행 시간이 같습니까?

관계자: 공식 안내에 의하면 내일부터 막차 시간이 20분 늦어진다고 합니다.

Cụm 공식 안내에 의하면 có chức năng chính nào?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

N + 에 의하면
= theo N / theo thông tin từ N

Nêu nguồn hoặc căn cứ của thông tin:
N + 에 의하면 đặt một nguồn như báo cáo, số liệu, lời giải thích, chuyên gia hoặc thông báo ở trước, rồi truyền đạt nội dung được biết dựa trên nguồn đó. Ví dụ, 조사 결과에 의하면 이용자가 늘었다고 합니다 nghĩa là “Theo kết quả khảo sát, số người sử dụng đã tăng”.

Lõi nghĩa chung: mẫu này giúp người nói tách nguồn của thông tin khỏi chính mình. Vì vậy nó đặc biệt hữu ích trong báo cáo, tin tức, bài viết học thuật hoặc khi cần cho biết “thông tin này dựa vào đâu”.

Câu phía sau thường mang tính truyền đạt:
에 의하면 giới thiệu nguồn, vế sau rất thường kết hợp với các dạng gián tiếp như -다고 하다, -(으)ㄴ 것으로 나타나다, -(으)ㄹ 것으로 예상되다. Tuy nhiên trong thực tế cũng có câu nêu mệnh đề trực tiếp khi quan hệ nguồn thông tin đã rõ.

Danh từ nguồn phải hợp logic:
thường gặp 보고서, 조사 결과, 통계 자료, 전문가, 관계자, 공식 발표. Không nên dùng một danh từ không có khả năng làm nguồn/căn cứ thông tin nếu ngữ cảnh không giải thích.

Sắc thái:
mẫu này thiên về văn phong trung tính đến trang trọng, đặc biệt tự nhiên trong văn báo cáo và truyền thông. Trong hội thoại thân mật, người nói thường chọn cách đơn giản hơn như N에 따르면 hoặc trực tiếp dùng N이/가 ...라고 했어요.

Phân biệt với nguyên nhân và bị động:
N + 에 의하면 chủ yếu trả lời “theo nguồn nào?”, không phải “vì nguyên nhân nào?”. Khi 의하다 xuất hiện trong các cấu trúc khác như N에 의해(서), chức năng có thể là căn cứ, phương thức hoặc tác nhân bị động nên cần xét toàn câu.

← Lướt ngang để xem

Nhóm N nguồn Kết hợp
Báo cáo 보고서 (báo cáo) 보고서에 의하면
Số liệu 통계 자료 (dữ liệu thống kê) 통계 자료에 의하면
Kết quả 조사 결과 (kết quả khảo sát) 조사 결과에 의하면
Chuyên gia 전문가 (chuyên gia) 전문가에 의하면
Người liên quan 관계자 (người liên quan/phụ trách) 관계자에 의하면
Thông báo 공식 발표 (thông báo chính thức) 공식 발표에 의하면
Điểm cần nhớ: sau 에 의하면, hãy tự hỏi “nội dung này đang được dẫn lại từ nguồn nào?”. Nếu câu thực chất nói tác nhân gây ra hành động hoặc nguyên nhân trực tiếp, cần xem xét cấu trúc khác thay vì dùng máy móc 에 의하면.
2

Khám phá ví dụ

Các ví dụ chuyển dần từ thông báo đời sống đến báo cáo, pháp lý và nghiên cứu; phần highlight tiếng Việt chỉ đúng vào cụm giới thiệu nguồn.

Ví dụ cơ bản

1

기상청 발표에 의하면 내일 아침부터 비가 온다고 합니다.

Theo thông báo của cơ quan khí tượng, từ sáng mai trời sẽ mưa.

Từ vựng: 기상청 = cơ quan khí tượng · 발표 = thông báo · 내일 아침 = sáng mai.
Ngữ pháp: 기상청 발표 + 에 의하면 → 기상청 발표에 의하면. 기상청 발표 + 에 의하면 . Cụm này xác định nguồn; -다고 합니다 đánh dấu nội dung được truyền đạt.
2

최근 조사에 의하면 응답자의 절반 이상이 재택근무를 선호한다고 합니다.

Theo một khảo sát gần đây, hơn một nửa số người trả lời cho biết họ ưa làm việc tại nhà.

Từ vựng: 최근 조사 = khảo sát gần đây · 응답자 = người trả lời · 재택근무 = làm việc tại nhà.
Ngữ pháp: 최근 조사 + 에 의하면 → 최근 조사에 의하면. 조사 + 에 의하면 đưa kết quả khảo sát làm căn cứ. Vế sau không phải ý kiến riêng của người nói.
3

담당자 설명에 의하면 접수는 금요일까지 가능하다고 해요.

Theo lời giải thích của người phụ trách, việc tiếp nhận hồ sơ có thể thực hiện đến thứ Sáu.

Từ vựng: 담당자 = người phụ trách · 설명 = lời giải thích · 접수 = tiếp nhận hồ sơ.
Ngữ pháp: 담당자 설명 + 에 의하면 → 담당자 설명에 의하면. Nguồn là 담당자 설명 ; dạng -다고 해요 phù hợp với lời truyền đạt trong hội thoại.
4

연구 결과에 의하면 충분한 수면은 기억력 향상에 도움이 된다고 합니다.

Theo kết quả nghiên cứu, ngủ đủ giúp cải thiện trí nhớ.

Từ vựng: 연구 결과 = kết quả nghiên cứu · 충분한 수면 = ngủ đủ · 기억력 향상 = cải thiện trí nhớ.
Ngữ pháp: 연구 결과 + 에 의하면 → 연구 결과에 의하면. 연구 결과에 의하면 giới thiệu căn cứ nghiên cứu; phần còn lại là nội dung được báo cáo từ nguồn ấy.
5

회사 공지에 의하면 다음 달부터 근무 제도가 변경된다고 합니다.

Theo thông báo của công ty, từ tháng sau chế độ làm việc sẽ thay đổi.

Từ vựng: 회사 공지 = thông báo công ty · 근무 제도 = chế độ làm việc · 변경되다 = được thay đổi.
Ngữ pháp: 회사 공지 + 에 의하면 → 회사 공지에 의하면. 회사 공지 là nguồn chính thức; 변경된다고 합니다 truyền đạt nội dung của thông báo.

Ví dụ nâng cao

1

감사 보고서에 의하면 일부 계약에서 절차상 문제가 발견된 것으로 나타났습니다.

Theo báo cáo kiểm toán, một số hợp đồng được xác định là có vấn đề về thủ tục.

Từ vựng: 감사 보고서 = báo cáo kiểm toán · 계약 = hợp đồng · 절차상 문제 = vấn đề về thủ tục · 발견되다 = được phát hiện.
Ngữ pháp: 감사 보고서 + 에 의하면 → 감사 보고서에 의하면. Nguồn là 감사 보고서 ; -ㄴ 것으로 나타나다 tạo văn phong khách quan, phù hợp với báo cáo.
2

법원 판결문에 의하면 해당 조항은 이 사건에 직접 적용되기 어렵다고 판단되었습니다.

Theo bản án của tòa án, điều khoản đó được nhận định là khó áp dụng trực tiếp cho vụ việc này.

Từ vựng: 법원 판결문 = bản án của tòa · 조항 = điều khoản · 직접 적용되다 = được áp dụng trực tiếp · 판단되다 = được nhận định.
Ngữ pháp: 법원 판결문 + 에 의하면 → 법원 판결문에 의하면. 판결문 là tài liệu nguồn. Câu phân biệt rõ “theo văn bản nào” với người nói tự đưa ra kết luận pháp lý.
3

전문가 분석에 의하면 단기 지표만으로 장기 추세를 예측하기는 어렵다고 합니다.

Theo phân tích của chuyên gia, rất khó dự đoán xu hướng dài hạn chỉ từ các chỉ số ngắn hạn.

Từ vựng: 전문가 분석 = phân tích của chuyên gia · 단기 지표 = chỉ số ngắn hạn · 장기 추세 = xu hướng dài hạn · 예측하다 = dự đoán.
Ngữ pháp: 전문가 분석 + 에 의하면 → 전문가 분석에 의하면. Nguồn là 전문가 분석 ; câu sau dùng gián tiếp để giữ khoảng cách với nhận định chuyên môn.
4

국제기구 자료에 의하면 지역별 격차가 지난 5년간 점차 확대된 것으로 보고되었습니다.

Theo dữ liệu của tổ chức quốc tế, chênh lệch giữa các khu vực được báo cáo là đã dần mở rộng trong 5 năm qua.

Từ vựng: 국제기구 = tổ chức quốc tế · 지역별 격차 = chênh lệch theo khu vực · 점차 = dần dần · 확대되다 = mở rộng.
Ngữ pháp: 국제기구 자료 + 에 의하면 → 국제기구 자료에 의하면. 자료에 의하면 dẫn căn cứ dữ liệu; 보고되었습니다 phù hợp văn phong báo cáo.
5

현장 관계자들에 의하면 시스템 장애는 복구됐지만 데이터 검증에는 시간이 더 필요하다고 합니다.

Theo những người phụ trách tại hiện trường, sự cố hệ thống đã được khắc phục nhưng việc kiểm chứng dữ liệu vẫn cần thêm thời gian.

Từ vựng: 현장 관계자 = người phụ trách tại hiện trường · 시스템 장애 = sự cố hệ thống · 복구되다 = được khắc phục · 데이터 검증 = kiểm chứng dữ liệu.
Ngữ pháp: 현장 관계자들 + 에 의하면 → 현장 관계자들에 의하면. Nguồn có thể là người: 관계자들에 의하면 . Vế sau truyền đạt hai thông tin liên quan từ chính nguồn này.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt cách nêu nguồn với cách dựa trên căn cứ phân tích hoặc cấu trúc bị động có 에 의해(서).

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
N + 에 의하면 Nêu nguồn/căn cứ của thông tin được truyền đạt.
보고서에 의하면 이용자가 늘었다고 합니다.
Theo báo cáo, số người sử dụng đã tăng.
N + 에 따르면 “Theo N”; rất gần nghĩa khi N là nguồn thông tin.
통계에 따르면 물가가 상승했습니다.
Theo số liệu thống kê, giá cả đã tăng.
N + 을/를 보면 Dựa vào việc quan sát/xem N để rút ra nhận xét.
자료를 보면 변화가 뚜렷합니다.
Nhìn vào dữ liệu thì có thể thấy sự thay đổi rõ rệt.
N + 에 근거하면 Dựa trên N như căn cứ để suy luận/đánh giá.
현재 자료에 근거하면 결론을 확정하기 어렵습니다.
Dựa trên dữ liệu hiện tại thì khó chốt kết luận.
N + 에 의해(서) Có thể nêu căn cứ/phương thức/tác nhân bị động; không đồng nhất với nguồn trích dẫn.
결정은 위원회에 의해 이루어졌습니다.
Quyết định được đưa ra bởi ủy ban.
에 의하면 ≠ 에 의해(서).
보고서에 의하면 = “theo báo cáo”; 위원회에 의해 결정되다 = “được quyết định bởi ủy ban”. Một bên nêu nguồn thông tin, một bên có thể nêu tác nhân/căn cứ/phương thức.
에 의하면 ↔ 에 따르면: rất gần nhau khi N là nguồn thông tin.
Cả hai đều có thể dịch “theo…”, khác biệt chủ yếu nằm ở văn phong và thói quen diễn đạt của văn bản.
Vế sau thường có dấu hiệu truyền đạt thông tin.
Các dạng -다고 하다, -ㄴ 것으로 나타나다, -ㄹ 것으로 예상되다 làm quan hệ “nguồn → nội dung được dẫn” rõ hơn.
Điểm nhận diện nhanh: nếu có thể hỏi “theo báo cáo/lời ai/số liệu nào?”, N + 에 의하면 thường là lựa chọn phù hợp.
4

Ghi nhớ nhanh

Nhớ một trục duy nhất: N là nguồn hoặc căn cứ của thông tin phía sau.

N + 에 의하면
보고서에 의하면 문제가 발견됐다고 합니다 = Theo báo cáo, một vấn đề đã được phát hiện.
통계 자료에 의하면 이용자가 늘었습니다 = Theo dữ liệu thống kê, số người sử dụng đã tăng.
조사 결과에 의하면 만족도가 높았습니다 = Theo kết quả khảo sát, mức độ hài lòng cao.
전문가에 의하면 회복에는 시간이 필요합니다 = Theo chuyên gia, cần thời gian để hồi phục.
관계자에 의하면 일정이 변경됐습니다 = Theo người phụ trách, lịch trình đã thay đổi.
공식 발표에 의하면 다음 주에 시행됩니다 = Theo thông báo chính thức, việc này sẽ được thực hiện tuần tới.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp nguồn tin

1. _____ 올해 수출이 증가했다고 합니다. (정부 발표)

2. _____ 대중교통 만족도가 높아졌다고 합니다. (최근 조사 결과)

3. _____ 원자재 가격이 당분간 불안정할 가능성이 높습니다. (전문가 분석)

4. _____ 해당 자료는 일정 기간 보관해야 합니다. (관련 법령)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Theo thông báo chính thức, sự kiện sẽ được mở lại vào tuần sau.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 보고서에 의해서 이용자가 늘었다고 합니다.

2. 전문가에 의해서 시간이 더 필요하다고 합니다.

3. 조사 결과를 의하면 만족도가 높아졌다고 합니다.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn muốn dẫn số liệu từ một báo cáo trong buổi thuyết trình.

2. Bạn muốn nói “Theo lời người phụ trách, hạn tiếp nhận là thứ Sáu”.

3. Câu nào dùng 에 의하면 đúng nghĩa “theo nguồn tin”?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. N + 에 의하면 chủ yếu nêu điều gì?

Câu 2. Cụm nào tự nhiên nhất khi dẫn một số liệu thống kê?

Câu 3. Câu nào phù hợp nhất trong văn báo cáo?

Câu 4. Phát biểu nào đúng nhất?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Theo thông báo chính thức, hệ thống sẽ được mở lại vào thứ Hai.”

시스템은 월요일에 다시 운영된다고 합니다.

Gợi ý từ vựng: 공식 발표

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu