26/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

반말체

Trình độTrung cấp
Từ loạiĐộng từ / Tính từ / Danh từ
DạngĐuôi câu
Thời gian học40-45 phút

Bài học hệ thống hóa 반말체 (해체) – lối nói ngang hàng thường dùng giữa những người thân thiết, gồm trần thuật, nghi vấn, mệnh lệnh, đề nghị và các dạng hiện tại, quá khứ, tương lai.

반말체 (Lối nói ngang hàng)
0

Sàng lọc trước khi học

Nhận biết khi nào có thể dùng lối nói ngang hàng thay cho đuôi lịch sự.

민수: 오늘 저녁에 뭐 ?

지수: 집에서 좀 쉬어. 내일 시험이 있어.

Hai người trong đoạn hội thoại đang dùng kiểu nói nào?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

A/V + 아/어
(động từ / tính từ hiện tại)

Trần thuật hiện tại A/V + 아/어:
Dùng -아/어 để nói thân mật với người ngang hàng hoặc người rất thân thiết.
Không thêm ở cuối câu.

Động từ:
가다 → 가 (đi)
먹다 → 먹어 (ăn)
공부하다 → 공부해 (học)

Tính từ:
좋다 → 좋아 (tốt/thích)
바쁘다 → 바빠 (bận)
괜찮다 → 괜찮아 (ổn).

N + (이)야
(danh từ hiện tại)

Danh từ hiện tại N + (이)야:
Danh từ có patchim + 이야.
학생 → 학생이야 (là học sinh/sinh viên)

Danh từ không patchim + .
친구 → 친구야 (là bạn)
의사 → 의사야 (là bác sĩ)

Khi dùng làm câu hỏi, dạng -(이)야? vẫn giữ nguyên hình thức và được nhận biết nhờ ngữ điệu/dấu hỏi.
학생이야? (Cậu là sinh viên à?).

A/V + 았/었어
N + 이었어/였어
= Đã A/V · Đã là N (quá khứ)

Thì quá khứ:
A/V dùng -았/었어.
가다 → 갔어 (đã đi)
먹다 → 먹었어 (đã ăn)
바쁘다 → 바빴어 (đã bận)

Danh từ có patchim + 이었어.
학생 → 학생이었어 (đã là sinh viên)

Danh từ không patchim + 였어.
친구 → 친구였어 (đã là bạn).

A/V + (으)ㄹ 거야
N + 일 거야
= Sẽ A/V · Sẽ là N (tương lai)

Thì tương lai / dự định:
A/V dùng -(으)ㄹ 거야.
가다 → 갈 거야 (sẽ đi)
먹다 → 먹을 거야 (sẽ ăn)

Danh từ dùng 일 거야.
마지막 기회일 거야 (sẽ/chắc là cơ hội cuối)

Dạng này thường dùng để nói kế hoạch, dự định hoặc dự đoán với người thân thiết.

A/V + 아/어?
N + (이)야?
(câu hỏi ngang hàng ①)
A/V + 니?
N + (이)니?
(câu hỏi ngang hàng ②)
A/V + 냐?
N + (이)냐?
(câu hỏi ngang hàng ③)

Câu hỏi ngang hàng:
Trong 반말 có nhiều cách đặt câu hỏi. Ba dạng dưới đây đều có thể dùng trong quan hệ thân mật nhưng sắc thái không hoàn toàn giống nhau.

① A/V + 아/어? · N + (이)야?
Đây là cách hỏi thân mật, trung tính và phổ biến nhất trong hội thoại giữa bạn bè/người thân.
Hình thức thường giống câu trần thuật, nhưng dùng ngữ điệu hỏi hoặc dấu hỏi.
뭐 해? (Cậu làm gì?)
밥 먹었어? (Cậu ăn cơm chưa?)
학생이야? (Cậu là sinh viên à?)

② A/V + 니? · N + (이)니?
-니? là đuôi hỏi thân mật có hình thức nghi vấn rõ hơn -아/어?.
Thường gặp khi hỏi người nhỏ tuổi hơn hoặc người rất thân; tùy giọng nói có thể mang sắc thái nhẹ nhàng, quan tâm hoặc xác nhận.
지금 뭐 하니? (Bây giờ cậu đang làm gì?)
오늘 바쁘니? (Hôm nay cậu bận à?)
학생이니? (Cậu là sinh viên à?)

③ A/V + 냐? · N + (이)냐?
-냐? có sắc thái trực tiếp và mạnh hơn; thường gặp giữa bạn bè rất thân, hoặc khi người trên/người lớn hỏi người dưới/người nhỏ tuổi.
Nếu dùng không đúng quan hệ, dạng này có thể nghe cộc hoặc thiếu lịch sự hơn -아/어?-니?.
지금 뭐 하냐? (Giờ cậu làm gì đấy?)
오늘 바쁘냐? (Hôm nay cậu bận à?)
학생이냐? (Cậu là sinh viên à?)

Với động từ, dạng đầy đủ V + 느냐? cũng có thể gặp; trong khẩu ngữ thân mật thường nghe dạng rút gọn -냐?.

So sánh nhanh:
뭐 해? → thân mật, trung tính nhất.
뭐 하니? → thân mật, hỏi rõ/nhẹ hơn tùy giọng.
뭐 하냐? → trực tiếp, mạnh và suồng sã hơn.

V + 아/어
(mệnh lệnh ngang hàng)

Mệnh lệnh:
Dùng V + 아/어 khi yêu cầu người rất thân hoặc người nhỏ tuổi làm gì đó.

여기 앉아 (Ngồi đây đi)
천천히 먹어 (Ăn từ từ thôi)
조심해 (Cẩn thận nhé)

Vì sắc thái trực tiếp, không nên dùng với người lạ, khách hàng hoặc người trên khi chưa có quan hệ thân thiết.

V + 자
(đề nghị cùng làm)

Đề nghị V + 자:
Dùng khi rủ người ngang hàng cùng thực hiện một hành động.

같이 가자 (Cùng đi nhé)
점심 먹자 (Ăn trưa nhé)
다시 이야기하자 (Nói chuyện lại nhé)

Chủ thể thường bao gồm cả người nói và người nghe.

Quan hệ quan trọng hơn tuổi tác:
Không phải cứ bằng tuổi là tự động dùng 반말.
Thường dùng với bạn bè thân, anh chị em thân thiết, người lớn nói với trẻ nhỏ hoặc khi hai bên đã đồng ý chuyển sang nói ngang hàng.

Với người mới gặp, người lớn tuổi hơn chưa thân, cấp trên, giáo viên, khách hàng… nên ưu tiên 해요체 hoặc 하십시오체.

Bài này lấy 해체 làm nền và mở rộng câu hỏi 반말:
Phần lớn dạng trần thuật, mệnh lệnh và câu hỏi cơ bản trong bài dựa trên hội thoại thân mật 해체 như 가, 먹어, 좋아, 친구야.

Ngoài dạng hỏi -아/어?, bài còn giới thiệu -니?-냐? vì chúng cũng thường xuất hiện trong lời nói ngang hàng/thân mật.
Ba kiểu hỏi này khác nhau về độ trung tính, mức trực tiếp và quan hệ người nói–người nghe.

Không đồng nhất máy móc 반말 với 해라체 dạng -다/-는다 thường gặp trong văn viết hoặc lời trần thuật.

Lược bỏ thành phần khi ngữ cảnh rõ:
Trong hội thoại thân mật, chủ ngữ và tân ngữ thường được lược nếu người nghe đã biết.

너 오늘 학교에 가? → 오늘 학교 가? (Hôm nay cậu đi học à?)

Tuy nhiên khi luyện ngữ pháp, vẫn cần hiểu rõ chủ thể và quan hệ giữa hai người để chọn đuôi phù hợp.

Phân loại:
Các dạng -아/어, -(이)야, -았/었어, -(으)ㄹ 거야, -니?, -냐?, -자 trực tiếp kết thúc phát ngôn.
Vì vậy bài được xếp là Đuôi câu.

← Lướt ngang để xem

Nhóm Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
A/V hiện tại 먹다 / 좋다 먹어 / 좋아 Không có 요
N có patchim 학생 학생이야 N + 이야
N không patchim 친구 친구야 N + 야
Quá khứ A/V 가다 / 바쁘다 갔어 / 바빴어 -았/었어
Quá khứ N 학생 / 친구 학생이었어 / 친구였어 이었어/였어
Tương lai 먹다 / 가다 먹을 거야 / 갈 거야 -(으)ㄹ 거야
Hỏi -아/어? 하다 / 학생 해? / 학생이야? Trung tính, phổ biến
Hỏi -니? 하다 / 학생 하니? / 학생이니? Thân mật, hỏi rõ
Hỏi -냐? 하다 / 학생 하냐? / 학생이냐? Trực tiếp, mạnh hơn
Mệnh lệnh 앉다 / 조심하다 앉아 / 조심해 V + 아/어
Đề nghị 가다 / 먹다 가자 / 먹자 V + 자
Điểm nhận diện nhanh:
Quan hệ đủ thân thiết → có thể dùng 반말체.
Câu hỏi trung tính nhất → -아/어? / -(이)야?.
-니? thân mật nhưng có hình thức hỏi rõ hơn; -냐? trực tiếp và mạnh hơn.
Đề nghị cùng làm → -자.
Nếu chưa chắc quan hệ có phù hợp hay không, dùng đuôi lịch sự an toàn hơn.
2

Khám phá ví dụ

Quan sát cách 반말체 thay đổi theo chức năng câu và thời gian.

Ví dụ cơ bản

1

오늘 수업 끝나고 뭐 ?

Hôm nay học xong cậu làm gì?

Từ vựng: 수업 = buổi học · 끝나다 = kết thúc · = gì
Ngữ pháp: 하다 → 해. Câu hỏi thân mật dùng dạng -아/어 và ngữ điệu hỏi.
2

이 카페는 조용하고 분위기도 좋아.

Quán cà phê này yên tĩnh và không khí cũng dễ chịu.

Từ vựng: 카페 = quán cà phê · 조용하다 = yên tĩnh · 분위기 = bầu không khí
Ngữ pháp: 좋다 → 좋아. Tính từ hiện tại dùng dạng -아/어 trong 반말체.
3

민수는 내가 제일 친한 친구야.

Min-su là người bạn thân nhất của tớ.

Từ vựng: 제일 = nhất · 친하다 = thân · 친구 = bạn
Ngữ pháp: 친구 + 야 → 친구야. Danh từ không patchim dùng -야.
4

어제 집에서 새 영화를 봤어.

Hôm qua tớ đã xem một bộ phim mới ở nhà.

Từ vựng: 어제 = hôm qua · = mới · 영화 = phim
Ngữ pháp: 보다 → 봤어. Quá khứ 반말체 dùng -았/었어.
5

내일 수업 끝나면 같이 저녁 먹자.

Ngày mai học xong cùng ăn tối nhé.

Từ vựng: 내일 = ngày mai · 저녁 = bữa tối · 같이 = cùng nhau
Ngữ pháp: 먹다 → 먹자. -자 dùng để rủ người nghe cùng thực hiện hành động.

Ví dụ nâng cao

1

이번 방학에는 제주도에 갈 거야.

Kỳ nghỉ này tớ sẽ đi Jeju.

Từ vựng: 이번 = lần này · 방학 = kỳ nghỉ · 제주도 = đảo Jeju
Ngữ pháp: 가다 → 갈 거야. -(으)ㄹ 거야 biểu thị kế hoạch tương lai.
2

집에 도착하면 바로 전화해.

Khi về đến nhà thì gọi cho tớ ngay nhé.

Từ vựng: 도착하다 = đến nơi · 바로 = ngay · 전화하다 = gọi điện
Ngữ pháp: 전화하다 → 전화해. Ở đây -아/어 mang chức năng mệnh lệnh giữa người thân.
3

너 그 소식 들었어?

Cậu nghe tin đó chưa?

Từ vựng: 소식 = tin tức · 듣다 = nghe · = cậu
Ngữ pháp: 듣다 → 들었어?. Quá khứ + ngữ điệu hỏi.
4

문제 있으면 혼자 고민하지 말고 나한테 말해.

Nếu có vấn đề thì đừng lo một mình, nói với tớ nhé.

Từ vựng: 문제 = vấn đề · 혼자 = một mình · 고민하다 = lo nghĩ
Ngữ pháp: 말하다 → 말해. Mệnh lệnh thân mật; -지 말고 ở trước mang nghĩa “đừng... mà”.
5

우리 이번 주말에 일찍 만나서 같이 시작하자.

Cuối tuần này chúng ta gặp sớm rồi cùng bắt đầu nhé.

Từ vựng: 주말 = cuối tuần · 일찍 = sớm · 만나다 = gặp
Ngữ pháp: 시작하다 → 시작하자. -자 đề nghị cùng hành động.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

So sánh lối nói ngang hàng với các mức độ lịch sự và kiểu -다.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
반말체 (해체) Thân mật, trực tiếp, giữa người đủ thân
오늘 뭐 ?
Hôm nay cậu làm gì?
해요체 Lịch sự thân thiện, an toàn trong nhiều tình huống
오늘 뭐 해요?
Hôm nay bạn làm gì?
하십시오체 Trang trọng, lịch sự
오늘 무엇을 합니까?
Hôm nay anh/chị làm gì?
해라체 Trần thuật/ra lệnh kiểu -다, -는다, -라; không đồng nhất với hội thoại thân mật
나는 매일 운동한다.
Tôi tập thể dục mỗi ngày.
Không phải cứ bỏ 요 là thành 반말 tự nhiên:
Cần dùng đúng dạng như 친구야, 갔어, 가자 và quan trọng nhất là đúng quan hệ xã hội.
반말 ↔ 해요체:
먹어 ↔ 먹어요, 좋아 ↔ 좋아요. Cùng nội dung nhưng mức lịch sự khác nhau.
Một hình thức có thể nhiều chức năng:
먹어 có thể là “ăn”, “ăn đi” hoặc “ăn à?” tùy ngữ điệu và ngữ cảnh.
Điểm nhận diện nhanh:
Bạn bè rất thân / anh chị em thân thiết + đuôi -아/어, -(이)야, -자 → thường là 반말체.
4

Ghi nhớ nhanh

Ghi nhớ theo chức năng câu thay vì chỉ nhớ “bỏ 요”.

A/V -아/어 · N -(이)야
A/V -았/었어 (quá khứ)
A/V -(으)ㄹ 거야 (tương lai)

V -아/어 (mệnh lệnh)
V -자 (đề nghị)
먹어 / 좋아 = Động từ, tính từ hiện tại
친구야 / 학생이야 = Danh từ hiện tại
갔어 / 바빴어 = Quá khứ
갈 거야 / 먹을 거야 = Tương lai
앉아 / 조심해 = Mệnh lệnh thân mật
가자 / 먹자 = Đề nghị cùng làm
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện biến đổi sang 반말체

1. 나는 오늘 집에서 좀 _____. (쉬다)

2. 어제 친구를 카페에서 _____. (만나다 · quá khứ)

3. 내일 수업 끝나고 같이 _____. (가다 · tương lai)

4. 민수는 내 동생_____. (이다)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Hôm nay học xong tớ sẽ cùng bạn đến quán cà phê rồi nghỉ một chút.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 친한 친구에게: 오늘 집에서 뭐 해요?

2. 친구를 점심에 초대하며: 같이 갑시다.

3. 친구에게 묻기: 너 대학 학생이에요?

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. 친한 친구에게 “시간 있어?”라고 묻고 싶어요. 가장 자연스러운 것은?

2. 친구에게 같이 점심을 먹자고 제안할 때 알맞은 것은?

3. 처음 만난 나이 많은 고객에게 가장 피해야 할 표현은?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. Điều quan trọng nhất khi quyết định dùng 반말 là gì?

Câu 2. Dạng 반말 hiện tại của 먹다 là gì?

Câu 3. “Cùng đi nhé” trong 반말체 là câu nào?

Câu 4. Câu nào là câu hỏi quá khứ 반말 tự nhiên?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Tối nay tớ làm xong bài tập rồi sẽ gọi cho cậu.”

오늘 저녁에 숙제를 끝내고 너한테 .

Gợi ý từ vựng: 전화하다 · tương lai

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu