26/08/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

A/V1 + 아/어서 그런지 A/V2

Trình độTrung cấp
Từ loạiĐộng từ / Tính từ
DạngLiên từ
Thời gian học35-40 phút

Bài học giải thích A/V + 아/어서 그런지, dùng khi người nói phỏng đoán một nguyên nhân có khả năng dẫn đến tình trạng hoặc kết quả ở vế sau: “có lẽ vì...”, “không biết có phải vì...”.

A/V1 + 아/어서 그런지 A/V2 (Có lẽ vì... / Không biết có phải vì... nên...)
0

Sàng lọc trước khi học

Phân biệt nguyên nhân được khẳng định với nguyên nhân chỉ được người nói phỏng đoán.

지수: 오늘 민수가 말이 별로 없네요.

수진: 요즘 피곤해서 그런지 조용히 있더라고요.

피곤해서 그런지 thể hiện sắc thái nào?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

A/V + 아/어서 그런지
= Có lẽ vì A/V
= Không biết có phải vì A/V nên...

Tính từ / Động từ A/V + 아/어서 그런지:
Tính từ và động từ dùng cùng một cách kết hợp với -아/어서 그런지.
Dùng khi người nói quan sát một kết quả rồi phỏng đoán trạng thái, hành động hoặc sự việc ở vế trước có thể là nguyên nhân.

Nguyên âm ㅏ/ㅗ-아서 그런지.
좋다 → 좋아서 그런지 (có lẽ vì tốt / tâm trạng tốt).
자다 → 자서 그런지 (có lẽ vì ngủ).

Các nguyên âm khác → -어서 그런지.
춥다 → 추워서 그런지 (có lẽ vì lạnh).
먹다 → 먹어서 그런지 (có lẽ vì ăn).

하다 → 해서 그런지.
피곤하다 → 피곤해서 그런지 (có lẽ vì mệt).
운동하다 → 운동해서 그런지 (có lẽ vì tập thể dục).

Ngay cả khi hành động xảy ra trong quá khứ, dạng cơ bản thường vẫn dùng -아/어서 그런지 và để trạng từ/ngữ cảnh thể hiện thời gian.
어제 늦게 자서 그런지 오늘 피곤해요 (Có lẽ vì hôm qua ngủ muộn nên hôm nay mệt).

N + (이)라서 그런지
= Có lẽ vì là N nên ...

Danh từ N + (이)라서 그런지:
Khi nguyên nhân là danh từ, dùng N + (이)라서 그런지.

N có patchim → -이라서 그런지.
학생 → 학생이라서 그런지 (có lẽ vì là học sinh/sinh viên).

N không patchim → -라서 그런지.
휴가 → 휴가라서 그런지 (có lẽ vì đang là kỳ nghỉ).

Dạng danh từ vẫn giữ cùng sắc thái phỏng đoán nguyên nhân, chỉ khác cách kết hợp so với A/V.

Khác với -아/어서 ở mức độ chắc chắn:
비가 와서 길이 젖었어요: người nói nêu nguyên nhân trực tiếp “vì mưa nên đường ướt”.
비가 와서 그런지 사람이 적어요: người nói chỉ đoán “có lẽ vì mưa nên ít người”.
그런지 làm nguyên nhân trở nên dè dặt, không khẳng định tuyệt đối.

Vế sau thường là kết quả quan sát được:
Vế sau thường mô tả tình trạng, cảm giác, hành vi hoặc kết quả mà người nói đang nhận thấy.
잠을 못 자서 그런지 하루 종일 졸려요 (Có lẽ vì không ngủ được nên cả ngày buồn ngủ).
Không phù hợp để nối trực tiếp với mệnh lệnh/đề nghị như một lý do chắc chắn.

Thì và thời gian:
Thời gian thường được thể hiện bằng trạng từ/ngữ cảnh ở vế nguyên nhân.
어제 늦게 자서 그런지 오늘 피곤해요 (Có lẽ vì hôm qua ngủ muộn nên hôm nay mệt).
Trong bài này ưu tiên dạng tự nhiên -아/어서 그런지, không ép -았/었어서 그런지 trong bài tập cơ bản.

Phân loại:
-아/어서 그런지 nối nguyên nhân phỏng đoán ở vế trước với kết quả ở vế sau.
Vì vậy bài được xếp là Liên từ.

← Lướt ngang để xem

Nhóm Từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
A/V ㅏ/ㅗ 좋다 / 자다 좋아서 그런지 / 자서 그런지 + 아서 그런지
A/V khác 춥다 / 먹다 추워서 그런지 / 먹어서 그런지 + 어서 그런지
A/V 하다 피곤하다 / 운동하다 피곤해서 그런지 / 운동해서 그런지 + 해서 그런지
N patchim 학생 학생이라서 그런지 N + 이라서
N không patchim 휴가 휴가라서 그런지 N + 라서
Điểm nhận diện nhanh:
Vế trước = nguyên nhân người nói đoán; vế sau = kết quả/tình trạng quan sát được → -아/어서 그런지.
2

Khám phá ví dụ

Quan sát nguyên nhân phỏng đoán trong những tình huống đời sống quen thuộc.

Ví dụ cơ bản

1

어제 늦게 자서 그런지 오늘 하루 종일 졸려요.

Có lẽ vì hôm qua ngủ muộn nên hôm nay tôi buồn ngủ cả ngày.

Từ vựng: 늦게= muộn · 하루 종일= cả ngày
Ngữ pháp: 자다 → 자서 그런지.
2

날씨가 추워서 그런지 공원에 사람이 별로 없어요.

Có lẽ vì trời lạnh nên công viên ít người.

Từ vựng: 공원= công viên · 별로 없다= không nhiều
Ngữ pháp: 춥다 → 추워서 그런지.
3

요즘 많이 걸어서 그런지 다리가 좀 아파요.

Có lẽ vì dạo này đi bộ nhiều nên chân hơi đau.

Từ vựng: 걷다= đi bộ · 다리= chân
Ngữ pháp: 걷다 → 걸어서 그런지. ㄷ bất quy tắc.
4

기분이 좋아서 그런지 오늘은 계속 웃게 돼요.

Có lẽ vì tâm trạng tốt nên hôm nay tôi cứ cười.

Từ vựng: 기분= tâm trạng · 계속= liên tục
Ngữ pháp: 좋다 → 좋아서 그런지.
5

방학이라서 그런지 학교가 아주 조용해요.

Có lẽ vì đang kỳ nghỉ nên trường rất yên tĩnh.

Từ vựng: 방학= kỳ nghỉ · 학교= trường
Ngữ pháp: 방학 + 이라서 그런지.

Ví dụ nâng cao

1

며칠 동안 야근을 해서 그런지 집중력이 많이 떨어졌어요.

Có lẽ vì làm thêm giờ mấy ngày nên khả năng tập trung giảm nhiều.

Từ vựng: 야근= làm thêm giờ · 집중력= khả năng tập trung
Ngữ pháp: 야근하다 → 야근해서 그런지.
2

새 약을 먹어서 그런지 평소보다 자꾸 졸음이 와요.

Không biết có phải vì uống thuốc mới nên tôi cứ buồn ngủ hơn bình thường.

Từ vựng: 평소보다= hơn bình thường · 졸음= cơn buồn ngủ
Ngữ pháp: 먹다 → 먹어서 그런지.
3

회의 시간이 바뀌어서 그런지 몇 명이 아직 안 왔어요.

Có lẽ vì giờ họp thay đổi nên vài người vẫn chưa đến.

Từ vựng: 회의 시간= giờ họp · 몇 명= vài người
Ngữ pháp: 바뀌다 → 바뀌어서 그런지.
4

요즘 한국 드라마를 자주 봐서 그런지 듣기가 조금 편해졌어요.

Có lẽ vì dạo này xem phim Hàn thường xuyên nên nghe đã dễ hơn một chút.

Từ vựng: 듣기= kỹ năng nghe · 편해지다= trở nên dễ/thoải mái
Ngữ pháp: 보다 → 봐서 그런지.
5

주말이라서 그런지 도로가 평일보다 훨씬 막혀요.

Có lẽ vì là cuối tuần nên đường tắc hơn ngày thường nhiều.

Từ vựng: 도로= đường · 평일= ngày thường
Ngữ pháp: 주말 + 이라서 그런지.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt nguyên nhân phỏng đoán với nguyên nhân chắc chắn và các cấu trúc suy đoán khác.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
A/V + 아/어서 그런지 Phỏng đoán nguyên nhân
피곤해서 그런지 말이 없어요.
Có lẽ vì mệt nên ít nói.
A/V + 아/어서 Khẳng định nguyên nhân trực tiếp
피곤해서 일찍 잤어요.
Vì mệt nên ngủ sớm.
-나 보다 Suy đoán về tình trạng/sự việc
피곤한가 봐요.
Có vẻ là mệt.
-(으)ㄴ/는 것 같다 Nhận định/suy đoán chung
피곤한 것 같아요.
Hình như mệt.
Không dùng khi nguyên nhân hoàn toàn chắc chắn:
Nếu quan hệ nguyên nhân đã rõ và người nói khẳng định, -아/어서 thường phù hợp hơn.
그런지:
Tạo sắc thái dè dặt “không biết có phải vì...”.
Vế sau:
Thường là kết quả/tình trạng người nói quan sát hoặc cảm nhận.
Điểm nhận diện nhanh:
Có một kết quả trước mắt và người nói chỉ đoán nguyên nhân → -아/어서 그런지.
4

Ghi nhớ nhanh

Nhớ theo dạng nối và mức độ chắc chắn.

A/V + 아/어서 그런지
N + (이)라서 그런지
= Có lẽ vì... / Không biết có phải vì...
피곤해서 그런지 = có lẽ vì mệt
늦게 자서 그런지 = có lẽ vì ngủ muộn
추워서 그런지 = có lẽ vì lạnh
운동해서 그런지 = có lẽ vì tập thể dục
휴가라서 그런지 = có lẽ vì kỳ nghỉ
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện kết hợp A/V/N

1. 어제 늦게 ____ 오늘 너무 졸려요. (자다)

2. 날씨가 ____ 사람이 별로 없네요. (춥다)

3. 요즘 운동을 많이 ____ 몸이 가벼워요. (하다)

4. 오늘이 ____ 길이 한산하네요. (공휴일)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Có lẽ vì đêm qua mưa nhiều nên sáng nay đường tắc hơn bình thường.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 어제 늦게 잤어서 그런지 오늘 피곤해요.

2. 날씨가 춥어서 그런지 사람이 없어요.

3. 오늘은 휴가어서 그런지 회사가 조용해요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. 원인이 확실하지 않고 추측일 때 가장 알맞은 것은?

2. “Có lẽ vì ăn vội nên đau bụng”에 알맞은 것은?

3. N + (이)라서 그런지의 올바른 예는?

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. -아/어서 그런지 biểu thị gì?

Câu 2. Dạng đúng của 춥다 là?

Câu 3. Với 하다 dùng dạng nào?

Câu 4. Câu nào chỉ phỏng đoán chứ không khẳng định nguyên nhân?

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Không biết có phải vì dạo này uống nhiều cà phê nên tối tôi khó ngủ.”

요즘 커피를 많이 , 밤에 잠이 잘 안 와요.

Gợi ý từ vựng: 마시다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu