A/V1 + 아/어서 그런지 A/V2
Bài học giải thích A/V + 아/어서 그런지, dùng khi người nói phỏng đoán một nguyên nhân có khả năng dẫn đến tình trạng hoặc kết quả ở vế sau: “có lẽ vì...”, “không biết có phải vì...”.
Sàng lọc trước khi học
Phân biệt nguyên nhân được khẳng định với nguyên nhân chỉ được người nói phỏng đoán.
지수: 오늘 민수가 말이 별로 없네요.
수진: 요즘 피곤해서 그런지 조용히 있더라고요.
피곤해서 그런지 thể hiện sắc thái nào?
Ý nghĩa và cấu tạo
= Không biết có phải vì A/V nên...
Tính từ / Động từ A/V + 아/어서 그런지:
Tính từ và
động từ dùng cùng một cách kết hợp với -아/어서
그런지.
Dùng khi người nói quan sát một kết quả rồi phỏng
đoán trạng thái, hành động hoặc sự việc ở vế trước có thể là nguyên nhân.
Nguyên âm ㅏ/ㅗ → -아서 그런지.
좋다 → 좋아서 그런지 (có lẽ vì tốt / tâm trạng tốt).
자다 → 자서 그런지 (có lẽ vì ngủ).
Các nguyên âm khác → -어서 그런지.
춥다 → 추워서 그런지 (có lẽ vì
lạnh).
먹다 → 먹어서 그런지 (có lẽ vì ăn).
하다 → 해서 그런지.
피곤하다 → 피곤해서 그런지
(có lẽ vì mệt).
운동하다 → 운동해서 그런지 (có lẽ vì tập thể
dục).
Ngay cả khi
hành động xảy ra trong quá khứ, dạng cơ bản thường vẫn dùng -아/어서
그런지 và để trạng từ/ngữ cảnh thể hiện thời gian.
어제 늦게 자서
그런지 오늘 피곤해요 (Có lẽ vì hôm qua ngủ muộn nên hôm nay mệt).
Danh từ N + (이)라서 그런지:
Khi nguyên nhân là
danh từ, dùng N + (이)라서 그런지.
N có patchim → -이라서 그런지.
학생 → 학생이라서 그런지 (có lẽ
vì là học sinh/sinh viên).
N không
patchim → -라서 그런지.
휴가 → 휴가라서
그런지 (có lẽ vì đang là kỳ nghỉ).
Dạng danh từ
vẫn giữ cùng sắc thái phỏng đoán nguyên nhân, chỉ khác cách kết hợp so với A/V.
Khác với -아/어서 ở mức độ chắc chắn:
비가 와서 길이 젖었어요: người nói nêu nguyên nhân trực tiếp “vì mưa nên đường
ướt”.
비가 와서 그런지 사람이 적어요: người nói chỉ đoán “có lẽ vì mưa nên
ít người”.
그런지 làm nguyên nhân trở nên dè dặt, không khẳng
định tuyệt đối.
Vế sau thường là kết quả quan sát được:
Vế
sau thường mô tả tình trạng, cảm giác, hành vi hoặc kết quả mà người nói đang nhận thấy.
잠을 못 자서 그런지 하루 종일 졸려요 (Có lẽ vì không ngủ được nên cả ngày buồn
ngủ).
Không phù hợp để nối trực tiếp với mệnh lệnh/đề nghị như một lý do chắc chắn.
Thì và thời gian:
Thời gian thường được thể
hiện bằng trạng từ/ngữ cảnh ở vế nguyên nhân.
어제 늦게 자서 그런지 오늘
피곤해요 (Có lẽ vì hôm qua ngủ muộn nên hôm nay mệt).
Trong bài này ưu tiên dạng tự
nhiên -아/어서 그런지, không ép -았/었어서
그런지 trong bài tập cơ bản.
Phân loại:
-아/어서
그런지 nối nguyên nhân phỏng đoán ở vế trước với kết quả ở vế sau.
Vì vậy bài được xếp
là Liên từ.
← Lướt ngang để xem
| Nhóm | Từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| A/V ㅏ/ㅗ | 좋다 / 자다 | 좋아서 그런지 / 자서 그런지 | + 아서 그런지 |
| A/V khác | 춥다 / 먹다 | 추워서 그런지 / 먹어서 그런지 | + 어서 그런지 |
| A/V 하다 | 피곤하다 / 운동하다 | 피곤해서 그런지 / 운동해서 그런지 | + 해서 그런지 |
| N patchim | 학생 | 학생이라서 그런지 | N + 이라서 |
| N không patchim | 휴가 | 휴가라서 그런지 | N + 라서 |
Vế trước = nguyên nhân người nói đoán; vế sau = kết quả/tình trạng quan sát được → -아/어서 그런지.
Khám phá ví dụ
Quan sát nguyên nhân phỏng đoán trong những tình huống đời sống quen thuộc.
Ví dụ cơ bản
어제 늦게 자서 그런지 오늘 하루 종일 졸려요.
Có lẽ vì hôm qua ngủ muộn nên hôm nay tôi buồn ngủ cả ngày.
Ngữ pháp: 자다 → 자서 그런지.
날씨가 추워서 그런지 공원에 사람이 별로 없어요.
Có lẽ vì trời lạnh nên công viên ít người.
Ngữ pháp: 춥다 → 추워서 그런지.
요즘 많이 걸어서 그런지 다리가 좀 아파요.
Có lẽ vì dạo này đi bộ nhiều nên chân hơi đau.
Ngữ pháp: 걷다 → 걸어서 그런지. ㄷ bất quy tắc.
기분이 좋아서 그런지 오늘은 계속 웃게 돼요.
Có lẽ vì tâm trạng tốt nên hôm nay tôi cứ cười.
Ngữ pháp: 좋다 → 좋아서 그런지.
방학이라서 그런지 학교가 아주 조용해요.
Có lẽ vì đang kỳ nghỉ nên trường rất yên tĩnh.
Ngữ pháp: 방학 + 이라서 그런지.
Ví dụ nâng cao
며칠 동안 야근을 해서 그런지 집중력이 많이 떨어졌어요.
Có lẽ vì làm thêm giờ mấy ngày nên khả năng tập trung giảm nhiều.
Ngữ pháp: 야근하다 → 야근해서 그런지.
새 약을 먹어서 그런지 평소보다 자꾸 졸음이 와요.
Không biết có phải vì uống thuốc mới nên tôi cứ buồn ngủ hơn bình thường.
Ngữ pháp: 먹다 → 먹어서 그런지.
회의 시간이 바뀌어서 그런지 몇 명이 아직 안 왔어요.
Có lẽ vì giờ họp thay đổi nên vài người vẫn chưa đến.
Ngữ pháp: 바뀌다 → 바뀌어서 그런지.
요즘 한국 드라마를 자주 봐서 그런지 듣기가 조금 편해졌어요.
Có lẽ vì dạo này xem phim Hàn thường xuyên nên nghe đã dễ hơn một chút.
Ngữ pháp: 보다 → 봐서 그런지.
주말이라서 그런지 도로가 평일보다 훨씬 막혀요.
Có lẽ vì là cuối tuần nên đường tắc hơn ngày thường nhiều.
Ngữ pháp: 주말 + 이라서 그런지.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt nguyên nhân phỏng đoán với nguyên nhân chắc chắn và các cấu trúc suy đoán khác.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| A/V + 아/어서 그런지 | Phỏng đoán nguyên nhân |
피곤해서 그런지 말이 없어요.
Có lẽ vì mệt nên ít nói.
|
| A/V + 아/어서 | Khẳng định nguyên nhân trực tiếp |
피곤해서 일찍 잤어요.
Vì mệt nên ngủ sớm.
|
| -나 보다 | Suy đoán về tình trạng/sự việc |
피곤한가 봐요.
Có vẻ là mệt.
|
| -(으)ㄴ/는 것 같다 | Nhận định/suy đoán chung |
피곤한 것 같아요.
Hình như mệt.
|
Nếu quan hệ nguyên nhân đã rõ và người nói khẳng định, -아/어서 thường phù hợp hơn.
Tạo sắc thái dè dặt “không biết có phải vì...”.
Thường là kết quả/tình trạng người nói quan sát hoặc cảm nhận.
Có một kết quả trước mắt và người nói chỉ đoán nguyên nhân → -아/어서 그런지.
Ghi nhớ nhanh
Nhớ theo dạng nối và mức độ chắc chắn.
N + (이)라서 그런지
= Có lẽ vì... / Không biết có phải vì...
| 피곤해서 그런지 | = | có lẽ vì mệt |
| 늦게 자서 그런지 | = | có lẽ vì ngủ muộn |
| 추워서 그런지 | = | có lẽ vì lạnh |
| 운동해서 그런지 | = | có lẽ vì tập thể dục |
| 휴가라서 그런지 | = | có lẽ vì kỳ nghỉ |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện kết hợp A/V/N
1. 어제 늦게 ____ 오늘 너무 졸려요. (자다)
2. 날씨가 ____ 사람이 별로 없네요. (춥다)
3. 요즘 운동을 많이 ____ 몸이 가벼워요. (하다)
4. 오늘이 ____ 길이 한산하네요. (공휴일)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Có lẽ vì đêm qua mưa nhiều nên sáng nay đường tắc hơn bình thường.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 어제 늦게 잤어서 그런지 오늘 피곤해요.
2. 날씨가 춥어서 그런지 사람이 없어요.
3. 오늘은 휴가어서 그런지 회사가 조용해요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. 원인이 확실하지 않고 추측일 때 가장 알맞은 것은?
2. “Có lẽ vì ăn vội nên đau bụng”에 알맞은 것은?
3. N + (이)라서 그런지의 올바른 예는?
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. -아/어서 그런지 biểu thị gì?
Câu 2. Dạng đúng của 춥다 là?
Câu 3. Với 하다 dùng dạng nào?
Câu 4. Câu nào chỉ phỏng đoán chứ không khẳng định nguyên nhân?
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Không biết có phải vì dạo này uống nhiều cà phê nên tối tôi khó ngủ.”
요즘 커피를 많이 , 밤에 잠이 잘 안 와요.
Gợi ý từ vựng: 마시다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với A/V + 아/어서 그런지 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng A/V + 아/어서 그런지 trong câu phức, lời khuyên, ý định, trải nghiệm và tình huống dịch thực tế.
- Sắp xếp câu phức với A/V + 아/어서 그런지 và các cấu trúc đi kèm
- Chọn câu dịch chuẩn xác theo tình huống giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi chủ đề thực tế
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, chọn bản dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu chủ đề thực tế đã sẵn sàng.



