TỪ VỰNG TIẾNG HÀN: CHỦ ĐỀ MÀU SẮC
Chào các bạn! Hôm nay chúng ta sẽ cùng Tiếng Hàn Thú Vị khám phá 30 từ vựng về các màu sắc (색깔) trong tiếng Hàn. Từ các tông màu nóng rực rỡ đến các màu lạnh êm dịu, và cả những màu trung tính quen thuộc. Việc nắm vững các từ vựng này sẽ giúp bạn miêu tả mọi thứ sinh động hơn rất nhiều. Hãy lật thẻ để học và xem màu sắc tương ứng nhé!
1. Nhóm màu nóng (Warm Colors)
빨간색
Màu đỏ
[ppal-gan-saek]주황색
Màu cam
[ju-hwang-saek]노란색
Màu vàng
[no-ran-saek]분홍색
Màu hồng
[bun-hong-saek]갈색
Màu nâu
[gal-saek]진홍색
Đỏ sẫm
[jin-hong-saek]복숭아색
Màu hồng đào
[bok-sung-a-saek]다홍색
Đỏ tươi
[da-hong-saek]레몬색
Vàng chanh
[re-mon-saek]적갈색
Nâu đỏ
[jeok-gal-saek]2. Nhóm màu lạnh (Cool Colors)
파란색
Màu xanh dương
[pa-ran-saek]초록색
Màu xanh lá
[cho-rok-saek]하늘색
Màu xanh da trời
[ha-neul-saek]보라색
Màu tím
[bo-ra-saek]남색
Màu lam đậm
[nam-saek]청록색
Màu xanh ngọc lam
[cheong-nok-saek]연두색
Màu xanh mạ
[yeon-du-saek]연보라색
Màu tím nhạt
[yeon-bo-ra-saek]바다색
Xanh nước biển
[ba-da-saek]민트색
Màu xanh bạc hà
[min-teu-saek]3. Nhóm màu trung tính & Các màu khác
하얀색
Màu trắng
[ha-yan-saek]검은색
Màu đen
[geom-eun-saek]회색
Màu xám
[hoe-saek]은색
Màu bạc
[eun-saek]금색
Màu vàng kim
[geum-saek]베이지색
Màu be
[be-i-ji-saek]아이보리색
Màu ngà
[a-i-bo-ri-saek]카키색
Màu Khaki
[ka-ki-saek]까만색
Đen tuyền
[kka-man-saek]새하얀색
Trắng tinh
[sae-ha-yan-saek]🧩 Lật Bài Bắt Cặp
Chạm thẻ tiếng Hàn, sau đó chạm tiếp thẻ tiếng Việt để tìm đúng 8 cặp từ vựng nhé!
퀴즈 (Quiz) - Kiểm tra trí nhớ
Hãy thử sức với 7 câu hỏi dưới đây xem bạn nhớ màu sắc siêu đến đâu nhé!
Đăng nhận xét