TỪ VỰNG TIẾNG HÀN: CHỦ ĐỀ MÀU SẮC
Chào các bạn! Hôm nay chúng ta sẽ cùng Tiếng Hàn Thú Vị khám phá 30 từ vựng về các màu sắc (색깔) trong tiếng Hàn. Từ các tông màu nóng rực rỡ đến các màu lạnh êm dịu, và cả những màu trung tính quen thuộc. Việc nắm vững các từ vựng này sẽ giúp bạn miêu tả mọi thứ sinh động hơn rất nhiều. Hãy lật thẻ để học và xem màu sắc tương ứng nhé!
💡 Bạn có biết?
Trong văn hóa truyền thống Hàn Quốc, màu sắc chịu ảnh hưởng lớn từ triết lý Âm Dương Ngũ Hành, gọi là Obangsaek (오방색 - Ngũ phương sắc). Nó bao gồm 5 màu cơ bản: Trắng, Đen, Xanh dương/Xanh lá, Vàng và Đỏ.
Năm màu này tượng trưng cho 5 phương hướng và 5 nguyên tố tự nhiên, mang ý nghĩa cầu mong sức khỏe, may mắn và xua đuổi tà ma. Bạn sẽ thường thấy sự kết hợp của 5 màu này trong Hanbok truyền thống (đặc biệt là đồ của trẻ em), trang trí hoa văn trên mái vòm cung điện (Dancheong), và cả trong nghệ thuật ẩm thực (như món cơm trộn Bibimbap chuẩn vị luôn có đủ 5 màu).
Trong tiếng Hàn, có một từ chỉ màu sắc rất đặc biệt là 푸르다 (Pureuda). Từ này có thể được dùng để chỉ cả màu xanh dương (blue) lẫn màu xanh lá cây (green).
Người Hàn có thể dùng từ này để miêu tả một bầu trời trong xanh (푸른 하늘), hoặc một ngọn núi phủ đầy cây lá tươi tốt (푸른 산). Thậm chí là khi đèn giao thông chuyển màu xanh lá để đi tiếp, họ cũng gọi đó là 푸른 신호등. Sự hòa quyện ranh giới giữa hai màu này xuất phát từ ngôn ngữ cổ đại phương Đông, mang lại một sắc thái rất nên thơ và mộc mạc!
Hội thoại ngắn: Chọn màu quần áo
Hội thoại giúp bạn luyện cách hỏi màu sắc và nói về sự kết hợp giữa các màu.
이 셔츠는 무슨 색이에요?
Chiếc áo sơ mi này màu gì?
하늘색이에요. 검은색 바지와 잘 어울려요.
Đây là màu xanh da trời. Nó rất hợp với quần màu đen.
분홍색이나 노란색도 있어요?
Có màu hồng hoặc màu vàng không?
네, 분홍색과 레몬색이 있어요.
Vâng, có màu hồng và màu vàng chanh.
저는 차분한 색을 좋아해요.
Tôi thích những màu trầm.
그러면 남색이나 회색을 추천해 드릴게요.
Vậy tôi xin giới thiệu màu xanh đậm hoặc màu xám.
Học từ vựng bằng thẻ lật
Bấm nút loa để nghe phát âm, sau đó chạm hoặc nhấp vào từng thẻ để xem nghĩa tiếng Việt.
1. Nhóm màu nóng (Warm Colors)
빨간색
Màu đỏ
주황색
Màu cam
노란색
Màu vàng
분홍색
Màu hồng
갈색
Màu nâu
진홍색
Đỏ sẫm
복숭아색
Màu hồng đào
다홍색
Đỏ tươi
레몬색
Vàng chanh
적갈색
Nâu đỏ
2. Nhóm màu lạnh (Cool Colors)
파란색
Màu xanh dương
초록색
Màu xanh lá
하늘색
Màu xanh da trời
보라색
Màu tím
남색
Màu lam đậm
청록색
Màu xanh ngọc lam
연두색
Màu xanh mạ
연보라색
Màu tím nhạt
바다색
Xanh nước biển
민트색
Màu xanh bạc hà
3. Nhóm màu trung tính & Các màu khác
하얀색
Màu trắng
검은색
Màu đen
회색
Màu xám
은색
Màu bạc
금색
Màu vàng kim
베이지색
Màu be
아이보리색
Màu ngà
카키색
Màu Khaki
까만색
Đen tuyền
새하얀색
Trắng tinh
🧩 Lật Bài Bắt Cặp
Chạm thẻ tiếng Hàn, sau đó chạm tiếp thẻ tiếng Việt để tìm đúng 8 cặp từ vựng nhé!
퀴즈 (Quiz) - Kiểm tra trí nhớ
Hãy thử sức với 7 câu hỏi dưới đây xem bạn nhớ màu sắc siêu đến đâu nhé!



