07/07/2026

TỪ VỰNG TIẾNG HÀN: CHỦ ĐỀ MÀU SẮC

Chào các bạn! Hôm nay chúng ta sẽ cùng Tiếng Hàn Thú Vị khám phá 30 từ vựng về các màu sắc (색깔) trong tiếng Hàn. Từ các tông màu nóng rực rỡ đến các màu lạnh êm dịu, và cả những màu trung tính quen thuộc. Việc nắm vững các từ vựng này sẽ giúp bạn miêu tả mọi thứ sinh động hơn rất nhiều. Hãy lật thẻ để học và xem màu sắc tương ứng nhé!

Từ vựng tiếng Hàn chủ đề màu sắc

(Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa.)

💡 Bạn có biết?

1. Triết lý màu sắc truyền thống (Obangsaek)

Trong văn hóa truyền thống Hàn Quốc, màu sắc chịu ảnh hưởng lớn từ triết lý Âm Dương Ngũ Hành, gọi là Obangsaek (오방색 - Ngũ phương sắc). Nó bao gồm 5 màu cơ bản: Trắng, Đen, Xanh dương/Xanh lá, Vàng và Đỏ.

Năm màu này tượng trưng cho 5 phương hướng và 5 nguyên tố tự nhiên, mang ý nghĩa cầu mong sức khỏe, may mắn và xua đuổi tà ma. Bạn sẽ thường thấy sự kết hợp của 5 màu này trong Hanbok truyền thống (đặc biệt là đồ của trẻ em), trang trí hoa văn trên mái vòm cung điện (Dancheong), và cả trong nghệ thuật ẩm thực (như món cơm trộn Bibimbap chuẩn vị luôn có đủ 5 màu).

2. Từ "푸르다" - Vừa là xanh dương, vừa là xanh lá

Trong tiếng Hàn, có một từ chỉ màu sắc rất đặc biệt là 푸르다 (Pureuda). Từ này có thể được dùng để chỉ cả màu xanh dương (blue) lẫn màu xanh lá cây (green).

Người Hàn có thể dùng từ này để miêu tả một bầu trời trong xanh (푸른 하늘), hoặc một ngọn núi phủ đầy cây lá tươi tốt (푸른 산). Thậm chí là khi đèn giao thông chuyển màu xanh lá để đi tiếp, họ cũng gọi đó là 푸른 신호등. Sự hòa quyện ranh giới giữa hai màu này xuất phát từ ngôn ngữ cổ đại phương Đông, mang lại một sắc thái rất nên thơ và mộc mạc!

TỪ VỰNG TRONG NGỮ CẢNH

Hội thoại ngắn: Chọn màu quần áo

Hội thoại giúp bạn luyện cách hỏi màu sắc và nói về sự kết hợp giữa các màu.

이 셔츠는 무슨 색이에요?

Chiếc áo sơ mi này màu gì?

하늘색이에요. 검은색 바지와 잘 어울려요.

Đây là màu xanh da trời. Nó rất hợp với quần màu đen.

분홍색이나 노란색도 있어요?

Có màu hồng hoặc màu vàng không?

네, 분홍색과 레몬색이 있어요.

Vâng, có màu hồng và màu vàng chanh.

저는 차분한 색을 좋아해요.

Tôi thích những màu trầm.

그러면 남색이나 회색을 추천해 드릴게요.

Vậy tôi xin giới thiệu màu xanh đậm hoặc màu xám.

Từ trọng tâm 하늘색검은색분홍색레몬색남색회색
PHẦN HỌC TƯƠNG TÁC

Học từ vựng bằng thẻ lật

Bấm nút loa để nghe phát âm, sau đó chạm hoặc nhấp vào từng thẻ để xem nghĩa tiếng Việt.

1. Nhóm màu nóng (Warm Colors)

빨간색

Nhấp để lật ↻

Màu đỏ

주황색

Nhấp để lật ↻

Màu cam

노란색

Nhấp để lật ↻

Màu vàng

분홍색

Nhấp để lật ↻

Màu hồng

갈색

Nhấp để lật ↻

Màu nâu

진홍색

Nhấp để lật ↻

Đỏ sẫm

복숭아색

Nhấp để lật ↻

Màu hồng đào

다홍색

Nhấp để lật ↻

Đỏ tươi

레몬색

Nhấp để lật ↻

Vàng chanh

적갈색

Nhấp để lật ↻

Nâu đỏ

2. Nhóm màu lạnh (Cool Colors)

파란색

Nhấp để lật ↻

Màu xanh dương

초록색

Nhấp để lật ↻

Màu xanh lá

하늘색

Nhấp để lật ↻

Màu xanh da trời

보라색

Nhấp để lật ↻

Màu tím

남색

Nhấp để lật ↻

Màu lam đậm

청록색

Nhấp để lật ↻

Màu xanh ngọc lam

연두색

Nhấp để lật ↻

Màu xanh mạ

연보라색

Nhấp để lật ↻

Màu tím nhạt

바다색

Nhấp để lật ↻

Xanh nước biển

민트색

Nhấp để lật ↻

Màu xanh bạc hà

3. Nhóm màu trung tính & Các màu khác

하얀색

Nhấp để lật ↻

Màu trắng

검은색

Nhấp để lật ↻

Màu đen

회색

Nhấp để lật ↻

Màu xám

은색

Nhấp để lật ↻

Màu bạc

금색

Nhấp để lật ↻

Màu vàng kim

베이지색

Nhấp để lật ↻

Màu be

아이보리색

Nhấp để lật ↻

Màu ngà

카키색

Nhấp để lật ↻

Màu Khaki

까만색

Nhấp để lật ↻

Đen tuyền

새하얀색

Nhấp để lật ↻

Trắng tinh

🧩 Lật Bài Bắt Cặp

Chạm thẻ tiếng Hàn, sau đó chạm tiếp thẻ tiếng Việt để tìm đúng 8 cặp từ vựng nhé!

파란색
🇻🇳 Màu đỏ
노란색
🇻🇳 Màu đen
하얀색
🇻🇳 Màu vàng
보라색
🇻🇳 Màu xanh dương
갈색
🇻🇳 Màu trắng
빨간색
🇻🇳 Màu xanh lá
초록색
🇻🇳 Màu nâu
검은색
🇻🇳 Màu tím

퀴즈 (Quiz) - Kiểm tra trí nhớ

Hãy thử sức với 7 câu hỏi dưới đây xem bạn nhớ màu sắc siêu đến đâu nhé!

Câu 1 "Màu cam" trong tiếng Hàn là gì?
Câu 2 Từ "하늘색" có nghĩa là gì?
Câu 3 "Màu xám" tiếng Hàn gọi là gì?
Câu 4 Từ nào có nghĩa là "Màu hồng"?
Câu 5 "금색" nghĩa là gì?
Câu 6 Từ nào dưới đây chỉ "Màu lam đậm"?
Câu 7 "베이지색" có nghĩa là gì?

🎉 Chúc mừng bạn đã hoàn thành bài!

0 / 7

Hãy cố gắng ở các bài học tiếp theo nhé!