21/07/2026

TỪ VỰNG TIẾNG HÀN: THỜI TIẾT & KHÍ HẬU

Chào các bạn! Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng nắm vững 32 từ vựng phổ biến nhất về chủ đề Thời tiết & Khí hậu (날씨 & 기후). Bài học được chia thành 4 nhóm nhỏ để giúp các bạn dễ dàng hệ thống và ghi nhớ. Hãy bấm vào thẻ để học phát âm và nghĩa nhé!

Từ vựng tiếng Hàn chủ đề Thời tiết và Khí hậu

(Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa)

💡 Bạn có biết?

1. Đặc trưng 4 mùa ở Hàn Quốc

Hàn Quốc có khí hậu ôn đới với 4 mùa rõ rệt (사계절). Mùa xuân ấm áp có hoa anh đào nở rộ, mùa hè nóng ẩm thỉnh thoảng có những cơn mưa rào rả rích. Mùa thu lại nổi tiếng với thời tiết mát mẻ, trời trong xanh và những con đường rợp bóng lá phong vàng, đỏ rực rỡ. Trong khi đó, mùa đông Hàn Quốc rất lạnh giá, nhiệt độ thường xuyên xuống dưới 0 độ (영하) và có tuyết rơi (눈이 오다).

2. Mùa mưa (장마) và món ăn ngày mưa

Từ cuối tháng 6 đến giữa tháng 7 hàng năm là mùa mưa (장마) ở Hàn Quốc. Vào những ngày mưa dầm dề (비가 오다), người Hàn có thói quen ở nhà cùng gia đình thưởng thức món bánh xèo Hàn Quốc (전) nóng hổi và nhâm nhi một chút rượu gạo (막걸리). Họ tin rằng tiếng xèo xèo khi rán bánh rất giống với tiếng mưa rơi ngoài cửa sổ.

1. Thời tiết cơ bản

날씨

Nhấp để lật ↻

Thời tiết

맑다

Nhấp để lật ↻

Trời trong xanh, nắng

흐리다

Nhấp để lật ↻

Trời âm u

비가 오다

Nhấp để lật ↻

Trời mưa

눈이 오다

Nhấp để lật ↻

Trời có tuyết

바람이 불다

Nhấp để lật ↻

Trời có gió

안개가 끼다

Nhấp để lật ↻

Có sương mù

구름이 끼다

Nhấp để lật ↻

Nhiều mây

2. Hiện tượng thiên nhiên

태풍

Nhấp để lật ↻

Bão

천둥

Nhấp để lật ↻

Sấm

번개

Nhấp để lật ↻

Chớp

무지개

Nhấp để lật ↻

Cầu vồng

홍수

Nhấp để lật ↻

Lũ lụt

가뭄

Nhấp để lật ↻

Hạn hán

우박

Nhấp để lật ↻

Mưa đá

장마

Nhấp để lật ↻

Mùa mưa

3. Nhiệt độ & Cảm giác

기온

Nhấp để lật ↻

Nhiệt độ

덥다

Nhấp để lật ↻

Nóng

춥다

Nhấp để lật ↻

Lạnh

따뜻하다

Nhấp để lật ↻

Ấm áp

시원하다

Nhấp để lật ↻

Mát mẻ

습하다

Nhấp để lật ↻

Ẩm ướt

건조하다

Nhấp để lật ↻

Khô hanh

쌀쌀하다

Nhấp để lật ↻

Se lạnh

4. Các mùa & Khí hậu

Nhấp để lật ↻

Mùa xuân

여름

Nhấp để lật ↻

Mùa hè

가을

Nhấp để lật ↻

Mùa thu

겨울

Nhấp để lật ↻

Mùa đông

일기예보

Nhấp để lật ↻

Dự báo thời tiết

영상

Nhấp để lật ↻

Nhiệt độ trên 0 độ

영하

Nhấp để lật ↻

Nhiệt độ dưới 0 độ

환절기

Nhấp để lật ↻

Lúc giao mùa

🧩 Lật Bài Bắt Cặp

Chạm thẻ tiếng Hàn, sau đó chạm tiếp thẻ tiếng Việt để tìm đúng 8 cặp từ vựng nhé!

날씨
🇻🇳 Nóng
비가 오다
🇻🇳 Mùa xuân
춥다
🇻🇳 Thời tiết
태풍
🇻🇳 Trời có tuyết
덥다
🇻🇳 Trời mưa
눈이 오다
🇻🇳 Cầu vồng
무지개
🇻🇳 Bão
🇻🇳 Lạnh

퀴즈 (Quiz) - Kiểm tra trí nhớ

Bạn đã nhớ hết các từ vựng về Thời tiết chưa? Cùng kiểm tra nhé!

Câu 1 "Mùa xuân" tiếng Hàn là gì?
Câu 2 "비가 오다" có nghĩa là gì?
Câu 3 "Trời có tuyết" tiếng Hàn là gì?
Câu 4 "태풍" có nghĩa là gì?
Câu 5 "Nhiệt độ" tiếng Hàn là gì?
Câu 6 "따뜻하다" có nghĩa là gì?
Câu 7 "Trời trong xanh" tiếng Hàn là gì?
Câu 8 "무지개" có nghĩa là gì?
Câu 9 "Mùa đông" tiếng Hàn là gì?
Câu 10 "Dự báo thời tiết" tiếng Hàn là gì?

🎉 Chúc mừng bạn đã hoàn thành bài!

0 / 10

Hãy cố gắng ở các bài học tiếp theo nhé!