TỪ VỰNG TIẾNG HÀN: THỜI TIẾT & KHÍ HẬU
Chào các bạn! Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng nắm vững 32 từ vựng phổ biến nhất về chủ đề Thời tiết & Khí hậu (날씨 & 기후). Bài học được chia thành 4 nhóm nhỏ để giúp các bạn dễ dàng hệ thống và ghi nhớ. Hãy bấm vào thẻ để học phát âm và nghĩa nhé!
💡 Bạn có biết?
Hàn Quốc có khí hậu ôn đới với 4 mùa rõ rệt (사계절). Mùa xuân ấm áp có hoa anh đào nở rộ, mùa hè nóng ẩm thỉnh thoảng có những cơn mưa rào rả rích. Mùa thu lại nổi tiếng với thời tiết mát mẻ, trời trong xanh và những con đường rợp bóng lá phong vàng, đỏ rực rỡ. Trong khi đó, mùa đông Hàn Quốc rất lạnh giá, nhiệt độ thường xuyên xuống dưới 0 độ (영하) và có tuyết rơi (눈이 오다).
Từ cuối tháng 6 đến giữa tháng 7 hàng năm là mùa mưa (장마) ở Hàn Quốc. Vào những ngày mưa dầm dề (비가 오다), người Hàn có thói quen ở nhà cùng gia đình thưởng thức món bánh xèo Hàn Quốc (전) nóng hổi và nhâm nhi một chút rượu gạo (막걸리). Họ tin rằng tiếng xèo xèo khi rán bánh rất giống với tiếng mưa rơi ngoài cửa sổ.
1. Thời tiết cơ bản
날씨
Thời tiết
맑다
Trời trong xanh, nắng
흐리다
Trời âm u
비가 오다
Trời mưa
눈이 오다
Trời có tuyết
바람이 불다
Trời có gió
안개가 끼다
Có sương mù
구름이 끼다
Nhiều mây
2. Hiện tượng thiên nhiên
태풍
Bão
천둥
Sấm
번개
Chớp
무지개
Cầu vồng
홍수
Lũ lụt
가뭄
Hạn hán
우박
Mưa đá
장마
Mùa mưa
3. Nhiệt độ & Cảm giác
기온
Nhiệt độ
덥다
Nóng
춥다
Lạnh
따뜻하다
Ấm áp
시원하다
Mát mẻ
습하다
Ẩm ướt
건조하다
Khô hanh
쌀쌀하다
Se lạnh
4. Các mùa & Khí hậu
봄
Mùa xuân
여름
Mùa hè
가을
Mùa thu
겨울
Mùa đông
일기예보
Dự báo thời tiết
영상
Nhiệt độ trên 0 độ
영하
Nhiệt độ dưới 0 độ
환절기
Lúc giao mùa
🧩 Lật Bài Bắt Cặp
Chạm thẻ tiếng Hàn, sau đó chạm tiếp thẻ tiếng Việt để tìm đúng 8 cặp từ vựng nhé!
퀴즈 (Quiz) - Kiểm tra trí nhớ
Bạn đã nhớ hết các từ vựng về Thời tiết chưa? Cùng kiểm tra nhé!
Đăng nhận xét