BÀI HỌC TIẾNG HÀN
SEJONG 5: 제7과 - 여가 생활
(Hoạt động giải trí)
Học từ vựng về hoạt động giải trí, luyện cách nói thân mật và vận dụng kiến thức qua bài tập, hội thoại cùng bài đọc tiếng Hàn.
Tổng quan bài học
Nắm mục tiêu trước khi bắt đầu học và luyện tập.
Từ vựng trọng tâm
Học bằng thẻ lật và dùng bảng nhanh khi cần tra cứu toàn bộ từ trong bài.
Xem nhanh toàn bộ 32 từ và cụm từ
← Lướt ngang để xem
| STT | Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|
| 1 | 독서 | đọc sách | Thẻ từ vựng, Hội thoại ứng dụng, Đọc hiểu ứng dụng |
| 2 | 바둑을 두다 | chơi cờ vây | Thẻ từ vựng |
| 3 | 낚시를 하다 | câu cá | Thẻ từ vựng |
| 4 | 음악 감상 | thưởng thức âm nhạc | Thẻ từ vựng, Đọc hiểu ứng dụng |
| 5 | 경기 관람 | xem thi đấu | Thẻ từ vựng |
| 6 | 자원봉사를 하다 | làm tình nguyện | Thẻ từ vựng |
| 7 | 꽃꽂이를 하다 | cắm hoa | Thẻ từ vựng |
| 8 | 낮잠 | ngủ trưa | Thẻ từ vựng |
| 9 | 스트레스가 풀리다 | giải tỏa căng thẳng | Thẻ từ vựng, Hội thoại ứng dụng, Đọc hiểu ứng dụng |
| 10 | 피로가 풀리다 | xua tan mệt mỏi | Thẻ từ vựng |
| 11 | 머리가 상쾌해지다 | đầu óc trở nên sảng khoái | Thẻ từ vựng |
| 12 | 에너지가 생기다 | có thêm năng lượng | Thẻ từ vựng |
| 13 | 날아갈 것 같다 | cảm giác vui như muốn bay lên | Thẻ từ vựng |
| 14 | 신이 나다 | phấn khích | Thẻ từ vựng |
| 15 | 마음이 가벼워지다 | lòng trở nên nhẹ nhõm | Thẻ từ vựng |
| 16 | 차분해지다 | trở nên điềm tĩnh | Thẻ từ vựng |
| 17 | 재충전하다 | nạp lại năng lượng | Thẻ từ vựng, Đọc hiểu ứng dụng |
| 18 | 사람을 사귀다 | kết giao bạn bè | Thẻ từ vựng, Đọc hiểu ứng dụng |
| 19 | 활력이 생기다 | có thêm sức sống | Thẻ từ vựng |
| 20 | 자기 계발을 하다 | phát triển bản thân | Thẻ từ vựng |
| 21 | 기분 전환을 하다 | thay đổi tâm trạng | Thẻ từ vựng |
| 22 | 새로운 것을 배우다 | học điều mới | Thẻ từ vựng |
| 23 | 시간을 의미 있게 쓰다 | sử dụng thời gian một cách ý nghĩa | Thẻ từ vựng |
| 24 | 마음이 맞다 | tâm đầu ý hợp | Thẻ từ vựng |
| 25 | 동호회 | hội nhóm cùng sở thích | Đọc hiểu ứng dụng |
| 26 | 일주 | một vòng, đi vòng quanh | Hội thoại ứng dụng, Đọc hiểu ứng dụng |
| 27 | 권하다 | khuyên, đề nghị | Hội thoại ứng dụng |
| 28 | 지루하다 | nhàm chán | Hội thoại ứng dụng |
| 29 | 야외 | ngoài trời | |
| 30 | 실내 | trong nhà | Hội thoại ứng dụng, Đọc hiểu ứng dụng |
| 31 | 대인관계 | quan hệ giữa người với người | Đọc hiểu ứng dụng |
| 32 | 처지다 | ủ rũ, chùng xuống | Hội thoại ứng dụng |
1.1 Các loại hình giải trí
독서
Nhấp để lật ↻đọc sách
바둑을 두다
Nhấp để lật ↻chơi cờ vây
낚시를 하다
Nhấp để lật ↻câu cá
음악 감상
Nhấp để lật ↻thưởng thức âm nhạc
경기 관람
Nhấp để lật ↻xem thi đấu
자원봉사를 하다
Nhấp để lật ↻làm tình nguyện
꽃꽂이를 하다
Nhấp để lật ↻cắm hoa
낮잠
Nhấp để lật ↻ngủ trưa
1.2 Cảm xúc và hiệu quả
스트레스가 풀리다
Nhấp để lật ↻giải tỏa căng thẳng
피로가 풀리다
Nhấp để lật ↻xua tan mệt mỏi
머리가 상쾌해지다
Nhấp để lật ↻đầu óc trở nên sảng khoái
에너지가 생기다
Nhấp để lật ↻có thêm năng lượng
날아갈 것 같다
Nhấp để lật ↻cảm giác vui như muốn bay lên
신이 나다
Nhấp để lật ↻phấn khích
마음이 가벼워지다
Nhấp để lật ↻lòng trở nên nhẹ nhõm
차분해지다
Nhấp để lật ↻trở nên điềm tĩnh
1.3 Lợi ích của hoạt động giải trí
재충전하다
Nhấp để lật ↻nạp lại năng lượng
사람을 사귀다
Nhấp để lật ↻kết giao bạn bè
활력이 생기다
Nhấp để lật ↻có thêm sức sống
자기 계발을 하다
Nhấp để lật ↻phát triển bản thân
기분 전환을 하다
Nhấp để lật ↻thay đổi tâm trạng
새로운 것을 배우다
Nhấp để lật ↻học điều mới
시간을 의미 있게 쓰다
Nhấp để lật ↻sử dụng thời gian một cách ý nghĩa
마음이 맞다
Nhấp để lật ↻tâm đầu ý hợp
Ngữ pháp trọng tâm
Hiểu ý nghĩa, cách kết hợp và quan sát ngữ pháp trong câu hoàn chỉnh.
아/야Gọi tên người hoặc con vật một cách thân mật.
Tên kết thúc bằng phụ âm + 아; tên kết thúc bằng nguyên âm + 야.
Chỉ dùng trong quan hệ thân thiết. Khi chưa chắc về mức độ thân mật, nên dùng cách gọi lịch sự.
-아/어Đuôi câu thân mật dùng thay cho -아요/어요.
ㅏ, ㅗ thường kết hợp với -아; các nguyên âm khác dùng -어; 하다 chuyển thành 해.
Dạng này phù hợp giữa bạn bè thân hoặc với người nhỏ tuổi hơn, không dùng tùy tiện với người lớn tuổi hay cấp trên.
Luyện tập tương tác
Có chấm điểm và lưu thành tích khi đăng nhập.
3.1 Lật Bài Bắt Cặp
3.2 Trắc nghiệm từ vựng
3.3 Tự luận từ vựng và ngữ pháp
Đặc quyền học thêm
Dành cho thành viên Plus và Pro
Đăng nhập để mở đặc quyền học thêm
Đăng nhập để tiếp tục bài học. Cửa sổ đăng nhập sẽ tự đóng sau khi hoàn tất.
- Nghe hội thoại
- Luyện nghe điền từ khóa
- Kiểm tra nghe hiểu
- Đọc hiểu mở rộng
- Dịch và phân tích câu bằng AI HAHAVI
- Có lưu dữ liệu phân tích câu
Nâng hạng để mở đặc quyền học thêm
Mở khóa toàn bộ phần nghe, đọc và phân tích chuyên sâu mà không làm gián đoạn bài học.
- Nghe hội thoại
- Luyện nghe điền từ khóa
- Kiểm tra nghe hiểu
- Đọc hiểu mở rộng
- Dịch và phân tích câu bằng AI HAHAVI
- Có lưu dữ liệu phân tích câu
Khám phá đặc quyền học thêm
Hội thoại, luyện nghe và đọc hiểu sâu của bài đã sẵn sàng.



