18/07/2026

Từ Vựng Tiếng Hàn: Sejong 5 - 제7과 여가 생활

TỪ VỰNG TIẾNG HÀN
SEJONG 5: 제7과 - 여가 활동
(Hoạt động giải trí)

Chào mừng các bạn đến với TIẾNG HÀN THÚ VỊ! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục trọn bộ từ vựng Bài 7 (Giáo trình Sejong 5) thuộc chủ đề Hoạt động giải trí (여가 생활). Hãy nhấp vào từng thẻ từ vựng để học phát âm và nghĩa, sau đó thử sức với các trò chơi ôn tập và bài tập tổng hợp ở cuối trang nhé!

📌 Bạn có biết? Văn hóa sinh hoạt "Đồng Hảo Hội" (동호회)

Người Hàn Quốc rất chú trọng việc Tái tạo năng lượng (재충전하다) sau những giờ làm việc căng thẳng. Một trong những cách phổ biến nhất là tham gia các Hội yêu thích (동호회) để Kết giao bạn bè (사람을 사귀다).

Khác với từ "Câu lạc bộ" (동아리 - thường gắn với trường học), 동호회 (Đồng Hảo Hội - 同好會) là nơi quy tụ những người trưởng thành có chung một đam mê (hội mê leo núi, hội yêu nhiếp ảnh...). Nhờ có điểm chung này, mọi người dễ dàng trở nên Tâm đầu ý hợp (마음이 맞다).

Cuối tuần, nếu không tham gia các hoạt động ngoài trời (야외) như Leo núi (등산) để tâm hồn Tuyệt vời như bay bổng (날아갈 것 같다), nhiều người lại chọn không gian trong nhà (실내) để Thưởng thức âm nhạc (음악 감상) giúp tâm trạng Điềm tĩnh (차분해지다) hơn.

1. Các loại hình giải trí (여가 생활의 종류)

독서

Nhấp để lật ↻

Đọc sách

[dok-seo]

바둑을 두다

Nhấp để lật ↻

Chơi cờ vây

[ba-duk-eul du-da]

낚시를 하다

Nhấp để lật ↻

Câu cá

[nak-si-reul ha-da]

음악 감상

Nhấp để lật ↻

Thưởng thức
âm nhạc

[eum-ak gam-sang]

경기 관람

Nhấp để lật ↻

Xem thi đấu

[gyeong-gi gwan-ram]

자원봉사를 하다

Nhấp để lật ↻

Làm tình nguyện

[ja-won-bong-sa-reul ha-da]

꽃꽂이를 하다

Nhấp để lật ↻

Cắm hoa

[kkot-kko-ji-reul ha-da]

낮잠

Nhấp để lật ↻

Ngủ trưa

[nat-jam]

2. Cảm xúc và Hiệu quả (여가 생활의 효과)

스트레스가 풀리다

Nhấp để lật ↻

Giải tỏa căng thẳng

[seu-teu-re-seu-ga pul-ri-da]

피로가 풀리다

Nhấp để lật ↻

Xua tan mệt mỏi

[pi-ro-ga pul-ri-da]

머리가 상쾌해지다

Nhấp để lật ↻

Đầu óc sảng khoái

[meo-ri-ga sang-kwae-hae-ji-da]

에너지가 생기다

Nhấp để lật ↻

Tràn trề năng lượng

[e-neo-ji-ga saeng-gi-da]

날아갈 것 같다

Nhấp để lật ↻

Cảm giác bay bổng

[nal-a-gal geot gat-da]

신이 나다

Nhấp để lật ↻

Phấn khích

[sin-i na-da]

마음이 가벼워지다

Nhấp để lật ↻

Lòng nhẹ nhõm

[ma-eum-i ga-byeo-weo-ji-da]

차분해지다

Nhấp để lật ↻

Trở nên điềm tĩnh

[cha-bun-hae-ji-da]

3. Ưu điểm của hoạt động (여가 생활의 장점)

재충전하다

Nhấp để lật ↻

Tái tạo năng lượng

[jae-chung-jeon-ha-da]

사람을 사귀다

Nhấp để lật ↻

Kết giao bạn bè

[sa-ram-eul sa-gwi-da]

활력이 생기다

Nhấp để lật ↻

Tạo ra sinh khí

[hwal-ryeok-i saeng-gi-da]

자기 계발을 하다

Nhấp để lật ↻

Phát triển bản thân

[ja-gi gye-bal-eul ha-da]

기분 전환을 하다

Nhấp để lật ↻

Thay đổi tâm trạng

[gi-bun jeon-hwan-eul ha-da]

새로운 것을 배우다

Nhấp để lật ↻

Học hỏi điều mới

[sae-ro-un geot-eul bae-u-da]

시간을 의미 있게 쓰다

Nhấp để lật ↻

Dành thời gian
ý nghĩa

[si-gan-eul eui-mi it-ge sseu-da]

마음이 맞다

Nhấp để lật ↻

Tâm đầu ý hợp

[ma-eum-i mat-da]

4. Từ vựng mở rộng (새 어휘와 표현)

동호회

Nhấp để lật ↻

Hội yêu thích

[dong-ho-hoe]

일주

Nhấp để lật ↻

Đi vòng quanh

[il-ju]

권하다

Nhấp để lật ↻

Khuyên, đề nghị

[gwon-ha-da]

지루하다

Nhấp để lật ↻

Nhàm chán

[ji-ru-ha-da]

야외

Nhấp để lật ↻

Ngoài trời

[ya-we]

실내

Nhấp để lật ↻

Trong nhà

[sil-nae]

대인관계

Nhấp để lật ↻

Quan hệ
đối nhân xử thế

[dae-in-gwan-gye]

처지다

Nhấp để lật ↻

Ủ rũ, chùng xuống

[cheo-ji-da]

🧩 Lật Bài Bắt Cặp

Chạm thẻ tiếng Hàn, sau đó chạm tiếp thẻ tiếng Việt để tìm đúng 8 cặp từ vựng nhé!

동호회
🇻🇳 Trong nhà
독서
🇻🇳 Nhàm chán
낮잠
🇻🇳 Hội yêu thích
등산
🇻🇳 Ngoài trời
실내
🇻🇳 Đọc sách
야외
🇻🇳 Cờ vây
바둑
🇻🇳 Leo núi
지루하다
🇻🇳 Ngủ trưa

Phần 1: Trắc Nghiệm Từ Vựng

Bạn đã nhớ hết từ vựng về hoạt động giải trí chưa? Hãy thử sức với 7 câu hỏi nhé!

Câu 1 "Hội yêu thích (cùng chung đam mê)" trong tiếng Hàn là gì?
Câu 2 Hiệu quả "Giải tỏa căng thẳng" được gọi là?
Câu 3 Từ "지루하다" có nghĩa là gì?
Câu 4 Cảm giác vui sướng "Tuyệt vời như bay bổng" là biểu hiện của cụm từ nào?
Câu 5 Hoạt động nào sau đây thường được thực hiện ở "야외" (ngoài trời)?
Câu 6 Từ "재충전하다" mang lại ý nghĩa gì cho cuộc sống?
Câu 7 Đâu là từ chỉ sự "Ủ rũ, chùng xuống"?

Phần 2: Luyện tập Ngữ Pháp

Gõ trực tiếp đáp án đúng vào chỗ trống và bấm Kiểm tra.
Ngữ pháp: 반말 1 (아/야) hoặc 반말 2 (-아/어/해).
(Lưu ý: Tự phân tích patchim để điền 아/야, hoặc xem động từ chia để điền 아/어/해 nhé!)

Câu 1
가: 지민(), 주말에 뭐 했어?
Câu 2
엄마: 지우(), 빨리 일어나! 학교 늦겠다.
Câu 3
가: 배고프다. 우리 빨리 밥을 먹(). (Gốc: 먹다)
Câu 4
가: 지금 비가 많이 (). 우산 꼭 챙겨! (Gốc: 오다)
Câu 5
나: 내일 시험이 있어서 오늘은 도서관에서 공부(). (Gốc: 공부하다)
Câu 6
가: 노래가 너무 좋아. 이 노래 한 번 들어 ()! (Gốc: -아/어 보다)
Câu 7
나: 오늘 저녁에 같이 게임 할래?
가: 응, 좋()! (Gốc: 좋다)
⚠️

Vui lòng nhập đáp án vào ô trống trước khi bấm kiểm tra nhé!