18/07/2026

Sejong 5 - Bài 7: 여가 생활

BÀI HỌC TIẾNG HÀN
SEJONG 5: 제7과 - 여가 생활
(Hoạt động giải trí)

Học từ vựng về hoạt động giải trí, luyện cách nói thân mật và vận dụng kiến thức qua bài tập, hội thoại cùng bài đọc tiếng Hàn.

0

Tổng quan bài học

Nắm mục tiêu trước khi bắt đầu học và luyện tập.

Chủ đềHoạt động giải trí, cảm xúc và lợi ích của thời gian nghỉ ngơi.
Ngữ phápCách gọi thân mật 아/야 và đuôi câu thân mật -아/어.
Mục tiêu giao tiếpTrao đổi với bạn bè về kế hoạch cuối tuần và đề xuất hoạt động phù hợp.
Kết quả cần đạtNhận biết từ trọng tâm, dùng được hai cấu trúc và hiểu nội dung ngắn theo chủ đề.
1

Từ vựng trọng tâm

Học bằng thẻ lật và dùng bảng nhanh khi cần tra cứu toàn bộ từ trong bài.

Xem nhanh toàn bộ 32 từ và cụm từ

← Lướt ngang để xem

STT Tiếng Hàn Nghĩa tiếng Việt Xuất hiện tại
1 독서 đọc sách Thẻ từ vựng, Hội thoại ứng dụng, Đọc hiểu ứng dụng
2 바둑을 두다 chơi cờ vây Thẻ từ vựng
3 낚시를 하다 câu cá Thẻ từ vựng
4 음악 감상 thưởng thức âm nhạc Thẻ từ vựng, Đọc hiểu ứng dụng
5 경기 관람 xem thi đấu Thẻ từ vựng
6 자원봉사를 하다 làm tình nguyện Thẻ từ vựng
7 꽃꽂이를 하다 cắm hoa Thẻ từ vựng
8 낮잠 ngủ trưa Thẻ từ vựng
9 스트레스가 풀리다 giải tỏa căng thẳng Thẻ từ vựng, Hội thoại ứng dụng, Đọc hiểu ứng dụng
10 피로가 풀리다 xua tan mệt mỏi Thẻ từ vựng
11 머리가 상쾌해지다 đầu óc trở nên sảng khoái Thẻ từ vựng
12 에너지가 생기다 có thêm năng lượng Thẻ từ vựng
13 날아갈 것 같다 cảm giác vui như muốn bay lên Thẻ từ vựng
14 신이 나다 phấn khích Thẻ từ vựng
15 마음이 가벼워지다 lòng trở nên nhẹ nhõm Thẻ từ vựng
16 차분해지다 trở nên điềm tĩnh Thẻ từ vựng
17 재충전하다 nạp lại năng lượng Thẻ từ vựng, Đọc hiểu ứng dụng
18 사람을 사귀다 kết giao bạn bè Thẻ từ vựng, Đọc hiểu ứng dụng
19 활력이 생기다 có thêm sức sống Thẻ từ vựng
20 자기 계발을 하다 phát triển bản thân Thẻ từ vựng
21 기분 전환을 하다 thay đổi tâm trạng Thẻ từ vựng
22 새로운 것을 배우다 học điều mới Thẻ từ vựng
23 시간을 의미 있게 쓰다 sử dụng thời gian một cách ý nghĩa Thẻ từ vựng
24 마음이 맞다 tâm đầu ý hợp Thẻ từ vựng
25 동호회 hội nhóm cùng sở thích Đọc hiểu ứng dụng
26 일주 một vòng, đi vòng quanh Hội thoại ứng dụng, Đọc hiểu ứng dụng
27 권하다 khuyên, đề nghị Hội thoại ứng dụng
28 지루하다 nhàm chán Hội thoại ứng dụng
29 야외 ngoài trời
30 실내 trong nhà Hội thoại ứng dụng, Đọc hiểu ứng dụng
31 대인관계 quan hệ giữa người với người Đọc hiểu ứng dụng
32 처지다 ủ rũ, chùng xuống Hội thoại ứng dụng

1.1 Các loại hình giải trí

독서

Nhấp để lật ↻

đọc sách

바둑을 두다

Nhấp để lật ↻

chơi cờ vây

낚시를 하다

Nhấp để lật ↻

câu cá

음악 감상

Nhấp để lật ↻

thưởng thức âm nhạc

경기 관람

Nhấp để lật ↻

xem thi đấu

자원봉사를 하다

Nhấp để lật ↻

làm tình nguyện

꽃꽂이를 하다

Nhấp để lật ↻

cắm hoa

낮잠

Nhấp để lật ↻

ngủ trưa

1.2 Cảm xúc và hiệu quả

스트레스가 풀리다

Nhấp để lật ↻

giải tỏa căng thẳng

피로가 풀리다

Nhấp để lật ↻

xua tan mệt mỏi

머리가 상쾌해지다

Nhấp để lật ↻

đầu óc trở nên sảng khoái

에너지가 생기다

Nhấp để lật ↻

có thêm năng lượng

날아갈 것 같다

Nhấp để lật ↻

cảm giác vui như muốn bay lên

신이 나다

Nhấp để lật ↻

phấn khích

마음이 가벼워지다

Nhấp để lật ↻

lòng trở nên nhẹ nhõm

차분해지다

Nhấp để lật ↻

trở nên điềm tĩnh

1.3 Lợi ích của hoạt động giải trí

재충전하다

Nhấp để lật ↻

nạp lại năng lượng

사람을 사귀다

Nhấp để lật ↻

kết giao bạn bè

활력이 생기다

Nhấp để lật ↻

có thêm sức sống

자기 계발을 하다

Nhấp để lật ↻

phát triển bản thân

기분 전환을 하다

Nhấp để lật ↻

thay đổi tâm trạng

새로운 것을 배우다

Nhấp để lật ↻

học điều mới

시간을 의미 있게 쓰다

Nhấp để lật ↻

sử dụng thời gian một cách ý nghĩa

마음이 맞다

Nhấp để lật ↻

tâm đầu ý hợp

2

Ngữ pháp trọng tâm

Hiểu ý nghĩa, cách kết hợp và quan sát ngữ pháp trong câu hoàn chỉnh.

아/야Gọi tên người hoặc con vật một cách thân mật.

Tên kết thúc bằng phụ âm + 아; tên kết thúc bằng nguyên âm + 야.

수진아, 오늘 뭐 해?Sujin à, hôm nay cậu làm gì?
민수야, 같이 산책해.Minsu à, cùng đi dạo nhé.

Chỉ dùng trong quan hệ thân thiết. Khi chưa chắc về mức độ thân mật, nên dùng cách gọi lịch sự.

-아/어Đuôi câu thân mật dùng thay cho -아요/어요.

ㅏ, ㅗ thường kết hợp với -아; các nguyên âm khác dùng -어; 하다 chuyển thành 해.

주말에 뭐 해?Cuối tuần cậu làm gì?
나는 집에서 책을 읽어.Mình đọc sách ở nhà.

Dạng này phù hợp giữa bạn bè thân hoặc với người nhỏ tuổi hơn, không dùng tùy tiện với người lớn tuổi hay cấp trên.

3

Luyện tập tương tác

Có chấm điểm và lưu thành tích khi đăng nhập.

3.1 Lật Bài Bắt Cặp

Chỉ 8 lượt ghép đầu tiên được tính điểm. Mỗi lượt đúng được 5 điểm; lượt sai mất 5 điểm nhưng bạn vẫn có thể tiếp tục lật và ghép thẻ.

3.2 Trắc nghiệm từ vựng

Gồm 10 câu, mỗi câu đúng được tính 4 điểm.

Câu 1. Từ nào có nghĩa là hội nhóm cùng sở thích?
Câu 2. Cụm nào có nghĩa là giải tỏa căng thẳng?
Câu 3. Từ nào có nghĩa là trong nhà?
Câu 4. Từ nào có nghĩa là nhàm chán?
Câu 5. Cụm nào nói về việc phát triển bản thân?
Câu 6. Cụm nào có nghĩa là xem thi đấu?
Câu 7. Cụm nào diễn tả hai người tâm đầu ý hợp?
Câu 8. Từ nào có nghĩa là nạp lại năng lượng?
Câu 9. Cụm nào có nghĩa là phấn khích?
Câu 10. Cụm nào nói về việc sử dụng thời gian một cách ý nghĩa?

3.3 Tự luận từ vựng và ngữ pháp

Khung chỉ cung cấp từ ở dạng nguyên mẫu. Hãy tự chia từ hoặc kết hợp cấu trúc theo gợi ý cuối mỗi câu. Gồm 5 câu, mỗi câu đúng được tính 4 điểm.

동호회지루하다수진등산하다재충전하다
Câu 1. 사진 ______ 회원들과 주말에 사진을 찍으러 갈 거예요.
Câu 2. 어제 본 영화가 너무 ______ 중간에 졸았어.Gợi ý ngữ pháp: -아/어서
Câu 3. Tên 수진 kết thúc bằng phụ âm. Hãy viết cách gọi thân mật đầy đủ.Gợi ý ngữ pháp: 아/야
Câu 4. Hãy chia động từ 등산하다 sang dạng thân mật để hoàn thành câu: 주말에 같이 ______.Gợi ý ngữ pháp: -아/어
Câu 5. 집에서 쉬면서 에너지를 ______ 해.Gợi ý ngữ pháp: -(으)려고
4

Đặc quyền học thêm

Dành cho thành viên Plus và Pro