TỪ VỰNG TIẾNG HÀN
SEJONG 5: 제7과 - 여가 활동
(Hoạt động giải trí)
Chào mừng các bạn đến với TIẾNG HÀN THÚ VỊ! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục trọn bộ từ vựng Bài 7 (Giáo trình Sejong 5) thuộc chủ đề Hoạt động giải trí (여가 생활). Hãy nhấp vào từng thẻ từ vựng để học phát âm và nghĩa, sau đó thử sức với các trò chơi ôn tập và bài tập tổng hợp ở cuối trang nhé!
📌 Bạn có biết? Văn hóa sinh hoạt "Đồng Hảo Hội" (동호회)
Người Hàn Quốc rất chú trọng việc Tái tạo năng lượng (재충전하다) sau những giờ làm việc căng thẳng. Một trong những cách phổ biến nhất là tham gia các Hội yêu thích (동호회) để Kết giao bạn bè (사람을 사귀다).
Khác với từ "Câu lạc bộ" (동아리 - thường gắn với trường học), 동호회 (Đồng Hảo Hội - 同好會) là nơi quy tụ những người trưởng thành có chung một đam mê (hội mê leo núi, hội yêu nhiếp ảnh...). Nhờ có điểm chung này, mọi người dễ dàng trở nên Tâm đầu ý hợp (마음이 맞다).
Cuối tuần, nếu không tham gia các hoạt động ngoài trời (야외) như Leo núi (등산) để tâm hồn Tuyệt vời như bay bổng (날아갈 것 같다), nhiều người lại chọn không gian trong nhà (실내) để Thưởng thức âm nhạc (음악 감상) giúp tâm trạng Điềm tĩnh (차분해지다) hơn.
1. Các loại hình giải trí (여가 생활의 종류)
독서
Đọc sách
[dok-seo]바둑을 두다
Chơi cờ vây
[ba-duk-eul du-da]낚시를 하다
Câu cá
[nak-si-reul ha-da]음악 감상
Thưởng thức
âm nhạc
경기 관람
Xem thi đấu
[gyeong-gi gwan-ram]자원봉사를 하다
Làm tình nguyện
[ja-won-bong-sa-reul ha-da]꽃꽂이를 하다
Cắm hoa
[kkot-kko-ji-reul ha-da]낮잠
Ngủ trưa
[nat-jam]2. Cảm xúc và Hiệu quả (여가 생활의 효과)
스트레스가 풀리다
Giải tỏa căng thẳng
[seu-teu-re-seu-ga pul-ri-da]피로가 풀리다
Xua tan mệt mỏi
[pi-ro-ga pul-ri-da]머리가 상쾌해지다
Đầu óc sảng khoái
[meo-ri-ga sang-kwae-hae-ji-da]에너지가 생기다
Tràn trề năng lượng
[e-neo-ji-ga saeng-gi-da]날아갈 것 같다
Cảm giác bay bổng
[nal-a-gal geot gat-da]신이 나다
Phấn khích
[sin-i na-da]마음이 가벼워지다
Lòng nhẹ nhõm
[ma-eum-i ga-byeo-weo-ji-da]차분해지다
Trở nên điềm tĩnh
[cha-bun-hae-ji-da]3. Ưu điểm của hoạt động (여가 생활의 장점)
재충전하다
Tái tạo năng lượng
[jae-chung-jeon-ha-da]사람을 사귀다
Kết giao bạn bè
[sa-ram-eul sa-gwi-da]활력이 생기다
Tạo ra sinh khí
[hwal-ryeok-i saeng-gi-da]자기 계발을 하다
Phát triển bản thân
[ja-gi gye-bal-eul ha-da]기분 전환을 하다
Thay đổi tâm trạng
[gi-bun jeon-hwan-eul ha-da]새로운 것을 배우다
Học hỏi điều mới
[sae-ro-un geot-eul bae-u-da]시간을 의미 있게 쓰다
Dành thời gian
ý nghĩa
마음이 맞다
Tâm đầu ý hợp
[ma-eum-i mat-da]4. Từ vựng mở rộng (새 어휘와 표현)
동호회
Hội yêu thích
[dong-ho-hoe]일주
Đi vòng quanh
[il-ju]권하다
Khuyên, đề nghị
[gwon-ha-da]지루하다
Nhàm chán
[ji-ru-ha-da]야외
Ngoài trời
[ya-we]실내
Trong nhà
[sil-nae]대인관계
Quan hệ
đối nhân xử thế
처지다
Ủ rũ, chùng xuống
[cheo-ji-da]🧩 Lật Bài Bắt Cặp
Chạm thẻ tiếng Hàn, sau đó chạm tiếp thẻ tiếng Việt để tìm đúng 8 cặp từ vựng nhé!
Phần 1: Trắc Nghiệm Từ Vựng
Bạn đã nhớ hết từ vựng về hoạt động giải trí chưa? Hãy thử sức với 7 câu hỏi nhé!
Phần 2: Luyện tập Ngữ Pháp
Gõ trực tiếp đáp án đúng vào chỗ trống và bấm Kiểm tra.
Ngữ pháp: 반말 1 (아/야) hoặc 반말 2 (-아/어/해).
(Lưu ý: Tự phân tích patchim để
điền 아/야, hoặc xem động từ chia để điền 아/어/해 nhé!)
가: 지민(), 주말에 뭐 했어?
엄마: 지우(), 빨리 일어나! 학교 늦겠다.
가: 배고프다. 우리 빨리 밥을 먹(). (Gốc: 먹다)
가: 지금 비가 많이 (). 우산 꼭 챙겨! (Gốc: 오다)
나: 내일 시험이 있어서 오늘은 도서관에서 공부(). (Gốc: 공부하다)
가: 노래가 너무 좋아. 이 노래 한 번 들어 ()! (Gốc: -아/어 보다)
나: 오늘 저녁에 같이 게임 할래?
가: 응, 좋()! (Gốc: 좋다)
Đăng nhận xét