21/07/2026

TỪ VỰNG TIẾNG HÀN: NGÀY THÁNG & CÁC MỐC THỜI GIAN

Chào các bạn! Thay vì những từ vựng cơ bản thông thường, bài học hôm nay sẽ tập trung chuyên sâu vào 32 từ vựng tiếng Hàn chủ đề Ngày tháng và Các mốc thời gian tương đối (날짜 & 시간). Việc nắm vững cách diễn đạt thời gian linh hoạt (như hôm qua, ngày mai, năm ngoái, đầu tháng...) sẽ giúp câu văn của bạn tự nhiên và giống người bản xứ hơn rất nhiều. Hãy bấm vào thẻ để học phát âm và nghĩa nhé!

Từ vựng tiếng Hàn chủ đề Ngày tháng và Thời gian

(Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa)

💡 Góc Văn Hóa & Kiến Thức Mở Rộng

1. Văn hóa "Pali Pali" (빨리빨리) và nhận thức về thời gian

"Pali Pali" mang ý nghĩa là "nhanh lên, nhanh lên". Đây không chỉ là một từ vựng đơn thuần mà còn là một triết lý sống và nét văn hóa đặc trưng, ăn sâu vào đời sống thường nhật (일상) của người dân Hàn Quốc. Khi bạn đến Hàn Quốc, từ dịch vụ giao hàng nhanh chóng mặt, tốc độ phục vụ thức ăn tại nhà hàng, cho đến tiến độ hoàn thành các dự án công việc, mọi thứ đều diễn ra với nhịp độ vô cùng hối hả.

Sự trân trọng từng phút giây của người Hàn giải thích tại sao các biểu hiện chỉ thời gian tương đối như 지금 (bây giờ), 당장 (ngay lập tức), hay 오늘 내로 (nội trong hôm nay) được sử dụng với tần suất cực kỳ dày đặc. Việc không tuân thủ đúng thời hạn (기한) hay đến trễ giờ hẹn là điều rất tối kỵ trong văn hóa công sở tại xứ sở kim chi.

2. Các kỳ nghỉ lễ lớn (연휴) của người Hàn Quốc

Khác với một số quốc gia phương Tây có nhiều ngày nghỉ lẻ tẻ trong năm, Hàn Quốc đặc biệt chú trọng vào hai kỳ nghỉ lễ truyền thống lớn nhất và thường kéo dài nhiều ngày (연휴) là Tết Nguyên Đán (설날) và Tết Trung Thu (추석). Trong những ngày lễ quốc gia (공휴일) này, hàng chục triệu người dân sẽ có cuộc "đại di cư" để trở về quê hương thăm ông bà, cha mẹ và thực hiện các nghi lễ thờ cúng tổ tiên (차례).

Ngoài ra, vào những ngày làm việc bình thường (평일), người dân Hàn Quốc nổi tiếng là làm việc với cường độ rất cao. Chính vì vậy, ngày nghỉ cuối tuần (주말) thường là khoảng thời gian vô cùng quý giá để họ nạp lại năng lượng, đi leo núi (등산) hay đơn giản là tận hưởng không gian thư giãn tại các quán cà phê cùng bạn bè.

3. Lưu ý về hệ thống đếm Ngày Tháng bằng tiếng Hàn

Người Hàn Quốc sử dụng kết hợp hai hệ thống số đếm: Số đếm Thuần Hàn và Số đếm Hán Hàn. Đối với việc gọi tên ngày, tháng, năm cụ thể (ví dụ: ngày 15 tháng 8 năm 2024), người Hàn chủ yếu dùng số Hán Hàn (일, 이, 삼...). Tuy nhiên, khi nói về "khoảng thời gian" trôi qua, mọi thứ phức tạp hơn một chút.

Khi đếm khoảng thời gian theo tháng, bạn có thể dùng số Hán Hàn đi kèm chữ "개월" (ví dụ: 삼 개월 - 3 tháng) hoặc dùng số Thuần Hàn đi kèm chữ "달" (ví dụ: 세 달 - 3 tháng). Việc linh hoạt trong sử dụng từ vựng thời gian chính là chìa khóa để vượt qua các kỳ thi năng lực tiếng Hàn (TOPIK) với số điểm cao.

1. Các ngày lân cận

그저께 / 그제

Nhấp để lật ↻

Hôm kia

어제

Nhấp để lật ↻

Hôm qua

오늘

Nhấp để lật ↻

Hôm nay

내일

Nhấp để lật ↻

Ngày mai

모레

Nhấp để lật ↻

Ngày kia

글피

Nhấp để lật ↻

Ngày kìa (3 ngày sau)

매일 / 날마다

Nhấp để lật ↻

Mỗi ngày

평일 / 주중

Nhấp để lật ↻

Ngày thường

2. Các tuần và năm lân cận

지난주

Nhấp để lật ↻

Tuần trước

이번 주

Nhấp để lật ↻

Tuần này

다음 주

Nhấp để lật ↻

Tuần sau

재작년

Nhấp để lật ↻

Năm kia (2 năm trước)

작년 / 지난해

Nhấp để lật ↻

Năm ngoái

올해 / 금년

Nhấp để lật ↻

Năm nay

내년 / 다음 해

Nhấp để lật ↻

Năm sau

내후년

Nhấp để lật ↻

Năm kìa (2 năm sau)

3. Các tháng & Mốc thời gian

지난달

Nhấp để lật ↻

Tháng trước

이번 달

Nhấp để lật ↻

Tháng này

다음 달

Nhấp để lật ↻

Tháng sau

매월 / 달마다

Nhấp để lật ↻

Mỗi tháng

월초

Nhấp để lật ↻

Đầu tháng

월말

Nhấp để lật ↻

Cuối tháng

연초

Nhấp để lật ↻

Đầu năm

연말

Nhấp để lật ↻

Cuối năm

4. Các ngày đặc biệt & Thời hạn

며칠

Nhấp để lật ↻

Ngày mùng mấy / Mấy ngày

공휴일

Nhấp để lật ↻

Ngày nghỉ lễ

연휴

Nhấp để lật ↻

Kỳ nghỉ dài ngày

기념일

Nhấp để lật ↻

Ngày kỉ niệm

국경일

Nhấp để lật ↻

Ngày quốc khánh

예정일

Nhấp để lật ↻

Ngày dự kiến

기한

Nhấp để lật ↻

Thời hạn

일상

Nhấp để lật ↻

Đời sống thường ngày

🧩 Lật Bài Bắt Cặp

Chạm thẻ tiếng Hàn, sau đó chạm tiếp thẻ tiếng Việt để tìm đúng 8 cặp từ vựng nhé!

그저께
🇻🇳 Tuần trước
내일
🇻🇳 Đời sống thường ngày
올해
🇻🇳 Hôm kia
월말
🇻🇳 Kỳ nghỉ dài
지난주
🇻🇳 Ngày mai
연휴
🇻🇳 Mỗi ngày
매일
🇻🇳 Cuối tháng
일상
🇻🇳 Năm nay

퀴즈 (Quiz) - Kiểm tra trí nhớ

Bạn đã nhớ hết các từ vựng về Ngày tháng & Mốc thời gian chưa? Cùng kiểm tra nhé!

Câu 1 "Hôm qua" tiếng Hàn là gì?
Câu 2 "Ngày thường" (trong tuần) tiếng Hàn là gì?
Câu 3 "Năm ngoái" tiếng Hàn là gì?
Câu 4 "Mỗi tháng" tiếng Hàn là gì?
Câu 5 "Đầu năm" tiếng Hàn là gì?
Câu 6 "Ngày mai" tiếng Hàn là gì?
Câu 7 "Kỳ nghỉ dài ngày" tiếng Hàn là gì?
Câu 8 "Năm sau" tiếng Hàn là gì?
Câu 9 "Tuần trước" tiếng Hàn là gì?
Câu 10 "Ngày nghỉ lễ" tiếng Hàn là gì?

🎉 Chúc mừng bạn đã hoàn thành bài!

0 / 10

Hãy cố gắng ở các bài học tiếp theo nhé!