TỪ VỰNG TIẾNG HÀN: NGÀY THÁNG & CÁC MỐC THỜI GIAN
Chào các bạn! Thay vì những từ vựng cơ bản thông thường, bài học hôm nay sẽ tập trung chuyên sâu vào 32 từ vựng tiếng Hàn chủ đề Ngày tháng và Các mốc thời gian tương đối (날짜 & 시간). Việc nắm vững cách diễn đạt thời gian linh hoạt (như hôm qua, ngày mai, năm ngoái, đầu tháng...) sẽ giúp câu văn của bạn tự nhiên và giống người bản xứ hơn rất nhiều. Hãy bấm vào thẻ để học phát âm và nghĩa nhé!
💡 Góc Văn Hóa & Kiến Thức Mở Rộng
"Pali Pali" mang ý nghĩa là "nhanh lên, nhanh lên". Đây không chỉ là một từ vựng đơn thuần mà còn là một triết lý sống và nét văn hóa đặc trưng, ăn sâu vào đời sống thường nhật (일상) của người dân Hàn Quốc. Khi bạn đến Hàn Quốc, từ dịch vụ giao hàng nhanh chóng mặt, tốc độ phục vụ thức ăn tại nhà hàng, cho đến tiến độ hoàn thành các dự án công việc, mọi thứ đều diễn ra với nhịp độ vô cùng hối hả.
Sự trân trọng từng phút giây của người Hàn giải thích tại sao các biểu hiện chỉ thời gian tương đối như 지금 (bây giờ), 당장 (ngay lập tức), hay 오늘 내로 (nội trong hôm nay) được sử dụng với tần suất cực kỳ dày đặc. Việc không tuân thủ đúng thời hạn (기한) hay đến trễ giờ hẹn là điều rất tối kỵ trong văn hóa công sở tại xứ sở kim chi.
Khác với một số quốc gia phương Tây có nhiều ngày nghỉ lẻ tẻ trong năm, Hàn Quốc đặc biệt chú trọng vào hai kỳ nghỉ lễ truyền thống lớn nhất và thường kéo dài nhiều ngày (연휴) là Tết Nguyên Đán (설날) và Tết Trung Thu (추석). Trong những ngày lễ quốc gia (공휴일) này, hàng chục triệu người dân sẽ có cuộc "đại di cư" để trở về quê hương thăm ông bà, cha mẹ và thực hiện các nghi lễ thờ cúng tổ tiên (차례).
Ngoài ra, vào những ngày làm việc bình thường (평일), người dân Hàn Quốc nổi tiếng là làm việc với cường độ rất cao. Chính vì vậy, ngày nghỉ cuối tuần (주말) thường là khoảng thời gian vô cùng quý giá để họ nạp lại năng lượng, đi leo núi (등산) hay đơn giản là tận hưởng không gian thư giãn tại các quán cà phê cùng bạn bè.
Người Hàn Quốc sử dụng kết hợp hai hệ thống số đếm: Số đếm Thuần Hàn và Số đếm Hán Hàn. Đối với việc gọi tên ngày, tháng, năm cụ thể (ví dụ: ngày 15 tháng 8 năm 2024), người Hàn chủ yếu dùng số Hán Hàn (일, 이, 삼...). Tuy nhiên, khi nói về "khoảng thời gian" trôi qua, mọi thứ phức tạp hơn một chút.
Khi đếm khoảng thời gian theo tháng, bạn có thể dùng số Hán Hàn đi kèm chữ "개월" (ví dụ: 삼 개월 - 3 tháng) hoặc dùng số Thuần Hàn đi kèm chữ "달" (ví dụ: 세 달 - 3 tháng). Việc linh hoạt trong sử dụng từ vựng thời gian chính là chìa khóa để vượt qua các kỳ thi năng lực tiếng Hàn (TOPIK) với số điểm cao.
1. Các ngày lân cận
그저께 / 그제
Hôm kia
어제
Hôm qua
오늘
Hôm nay
내일
Ngày mai
모레
Ngày kia
글피
Ngày kìa (3 ngày sau)
매일 / 날마다
Mỗi ngày
평일 / 주중
Ngày thường
2. Các tuần và năm lân cận
지난주
Tuần trước
이번 주
Tuần này
다음 주
Tuần sau
재작년
Năm kia (2 năm trước)
작년 / 지난해
Năm ngoái
올해 / 금년
Năm nay
내년 / 다음 해
Năm sau
내후년
Năm kìa (2 năm sau)
3. Các tháng & Mốc thời gian
지난달
Tháng trước
이번 달
Tháng này
다음 달
Tháng sau
매월 / 달마다
Mỗi tháng
월초
Đầu tháng
월말
Cuối tháng
연초
Đầu năm
연말
Cuối năm
4. Các ngày đặc biệt & Thời hạn
며칠
Ngày mùng mấy / Mấy ngày
공휴일
Ngày nghỉ lễ
연휴
Kỳ nghỉ dài ngày
기념일
Ngày kỉ niệm
국경일
Ngày quốc khánh
예정일
Ngày dự kiến
기한
Thời hạn
일상
Đời sống thường ngày
🧩 Lật Bài Bắt Cặp
Chạm thẻ tiếng Hàn, sau đó chạm tiếp thẻ tiếng Việt để tìm đúng 8 cặp từ vựng nhé!
퀴즈 (Quiz) - Kiểm tra trí nhớ
Bạn đã nhớ hết các từ vựng về Ngày tháng & Mốc thời gian chưa? Cùng kiểm tra nhé!
Đăng nhận xét