BÀI HỌC TIẾNG HÀN
SEOUL 3A: 제6과 - 일요일에는 아무 약속도 없어요
(Chủ nhật
tôi không có cuộc hẹn nào)
Học từ vựng về địa điểm và cuộc hẹn, luyện cách giải thích lý do, diễn đạt phủ định hoàn toàn và nhận biết một số dạng bị động thường gặp.
Tổng quan bài học
Nắm mục tiêu trước khi bắt đầu học và luyện tập.
Từ vựng trọng tâm
Học bằng thẻ lật và dùng bảng nhanh khi cần tra cứu toàn bộ từ trong bài.
Xem nhanh toàn bộ 26 từ và cụm từ
| STT | Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt | Xuất hiện tại |
|---|---|---|---|
| 1 | 한산하다 | vắng vẻ | Thẻ từ vựng, Hội thoại ứng dụng, Đọc hiểu ứng dụng |
| 2 | 붐비다 | đông đúc | Thẻ từ vựng, Hội thoại ứng dụng, Đọc hiểu ứng dụng |
| 3 | 깔끔하다 | sạch sẽ, gọn gàng | Thẻ từ vựng, Đọc hiểu ứng dụng |
| 4 | 아늑하다 | ấm cúng | Thẻ từ vựng, Hội thoại ứng dụng, Đọc hiểu ứng dụng |
| 5 | 편안하다 | thoải mái | Thẻ từ vựng, Đọc hiểu ứng dụng |
| 6 | 특이하다 | độc đáo | Thẻ từ vựng |
| 7 | 평범하다 | bình thường | Thẻ từ vựng |
| 8 | 분위기가 좋다 | không khí dễ chịu | Thẻ từ vựng, Đọc hiểu ứng dụng |
| 9 | 메뉴가 다양하다 | thực đơn đa dạng | Thẻ từ vựng, Hội thoại ứng dụng, Đọc hiểu ứng dụng |
| 10 | 가격이 저렴하다 | giá phải chăng | Thẻ từ vựng, Đọc hiểu ứng dụng |
| 11 | 재료가 신선하다 | nguyên liệu tươi | Thẻ từ vựng, Đọc hiểu ứng dụng |
| 12 | 음식이 입에 맞다 | món ăn hợp khẩu vị | Thẻ từ vựng, Đọc hiểu ứng dụng |
| 13 | 장소를 정하다 | quyết định địa điểm | Thẻ từ vựng, Hội thoại ứng dụng, Đọc hiểu ứng dụng |
| 14 | 날짜를 잡다 | ấn định ngày | Thẻ từ vựng, Hội thoại ứng dụng |
| 15 | 약속을 지키다 | giữ đúng cuộc hẹn | Thẻ từ vựng, Hội thoại ứng dụng, Đọc hiểu ứng dụng |
| 16 | 시간을 어기다 | không đúng giờ | Thẻ từ vựng |
| 17 | 시간이 되다 | có thời gian | Hội thoại ứng dụng |
| 18 | 동아리 모임 | buổi sinh hoạt câu lạc bộ | Hội thoại ứng dụng |
| 19 | 근처 | khu vực gần đó | Đọc hiểu ứng dụng |
| 20 | 맞은편 | phía đối diện | Hội thoại ứng dụng, Đọc hiểu ứng dụng |
| 21 | 공사 중 | đang thi công | Hội thoại ứng dụng, Đọc hiểu ứng dụng |
| 22 | 예약 | đặt chỗ, đặt trước | Đọc hiểu ứng dụng |
| 23 | 변경하다 | thay đổi | Hội thoại ứng dụng, Đọc hiểu ứng dụng |
| 24 | 후기 | bài đánh giá, nhận xét sau khi sử dụng | Đọc hiểu ứng dụng |
| 25 | 리필 | phục vụ thêm, châm thêm | Đọc hiểu ứng dụng |
| 26 | 전체 평가 | đánh giá tổng thể | Đọc hiểu ứng dụng |
1.1 Miêu tả địa điểm
한산하다
Nhấp để lật ↻vắng vẻ
붐비다
Nhấp để lật ↻đông đúc
깔끔하다
Nhấp để lật ↻sạch sẽ, gọn gàng
아늑하다
Nhấp để lật ↻ấm cúng
편안하다
Nhấp để lật ↻thoải mái
특이하다
Nhấp để lật ↻độc đáo
평범하다
Nhấp để lật ↻bình thường
분위기가 좋다
Nhấp để lật ↻không khí dễ chịu
1.2 Đánh giá địa điểm
메뉴가 다양하다
Nhấp để lật ↻thực đơn đa dạng
가격이 저렴하다
Nhấp để lật ↻giá phải chăng
재료가 신선하다
Nhấp để lật ↻nguyên liệu tươi
음식이 입에 맞다
Nhấp để lật ↻món ăn hợp khẩu vị
1.3 Sắp xếp cuộc hẹn
장소를 정하다
Nhấp để lật ↻quyết định địa điểm
날짜를 잡다
Nhấp để lật ↻ấn định ngày
약속을 지키다
Nhấp để lật ↻giữ đúng cuộc hẹn
시간을 어기다
Nhấp để lật ↻không đúng giờ
Ngữ pháp trọng tâm
Hiểu ý nghĩa, cách kết hợp và quan sát ngữ pháp trong câu hoàn chỉnh.
-거든(요)Giải thích lý do hoặc cung cấp thông tin nền cho người nghe.
A/V-거든요; N(이)거든요.
Khi dùng để giải thích lý do, phần trước thường là kết luận hoặc tình huống mà người nghe cần biết.
아무 N도Nhấn mạnh hoàn toàn không có người, vật, nơi chốn hoặc việc nào.
아무 + danh từ + 도 + động từ phủ định.
Cấu trúc này thường đi với 안, 못, 없다 hoặc dạng phủ định khác.
V-이/히/리/기-Diễn đạt sự việc ở dạng bị động.Cấu trúc mở rộng
Một số động từ tạo dạng bị động bằng -이-, -히-, -리- hoặc -기-.
Nên học từng cặp động từ thường gặp trong ngữ cảnh: 열다-열리다, 닫다-닫히다, 보다-보이다, 듣다-들리다.
Luyện tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
3.1 Lật Bài Bắt Cặp
3.2 Trắc nghiệm từ vựng
3.3 Tự luận từ vựng và ngữ pháp
Đặc quyền học thêm
Dành cho thành viên Plus và Pro
Đăng nhập để mở đặc quyền học thêm
Đăng nhập để tiếp tục bài học. Cửa sổ đăng nhập sẽ tự đóng sau khi hoàn tất.
- Nghe hội thoại
- Luyện nghe điền từ khóa
- Kiểm tra nghe hiểu
- Đọc hiểu mở rộng
- Dịch và phân tích câu bằng AI HAHAVI
- Có lưu dữ liệu phân tích câu
Nâng hạng để mở đặc quyền học thêm
Mở khóa toàn bộ phần nghe, đọc và phân tích chuyên sâu mà không làm gián đoạn bài học.
- Nghe hội thoại
- Luyện nghe điền từ khóa
- Kiểm tra nghe hiểu
- Đọc hiểu mở rộng
- Dịch và phân tích câu bằng AI HAHAVI
- Có lưu dữ liệu phân tích câu
Khám phá đặc quyền học thêm
Hội thoại, luyện nghe và đọc hiểu sâu của bài đã sẵn sàng.
Đăng nhận xét