21/07/2026

Seoul 3A - Bài 6: 일요일에는 아무 약속도 없어요

BÀI HỌC TIẾNG HÀN
SEOUL 3A: 제6과 - 일요일에는 아무 약속도 없어요
(Chủ nhật tôi không có cuộc hẹn nào)

Học từ vựng về địa điểm và cuộc hẹn, luyện cách giải thích lý do, diễn đạt phủ định hoàn toàn và nhận biết một số dạng bị động thường gặp.

0

Tổng quan bài học

Nắm mục tiêu trước khi bắt đầu học và luyện tập.

Chủ đềĐịa điểm gặp mặt, sắp xếp và thay đổi cuộc hẹn.
Ngữ pháp-거든요, 아무 N도 và một số động từ bị động thông dụng.
Mục tiêu giao tiếpĐiều chỉnh thời gian, địa điểm và giải thích lý do thay đổi kế hoạch.
Kết quả cần đạtMiêu tả địa điểm, sắp xếp cuộc hẹn và hiểu bài đánh giá ngắn bằng tiếng Hàn.
1

Từ vựng trọng tâm

Học bằng thẻ lật và dùng bảng nhanh khi cần tra cứu toàn bộ từ trong bài.

Xem nhanh toàn bộ 26 từ và cụm từ
STT Tiếng Hàn Nghĩa tiếng Việt Xuất hiện tại
1 한산하다 vắng vẻ Thẻ từ vựng, Hội thoại ứng dụng, Đọc hiểu ứng dụng
2 붐비다 đông đúc Thẻ từ vựng, Hội thoại ứng dụng, Đọc hiểu ứng dụng
3 깔끔하다 sạch sẽ, gọn gàng Thẻ từ vựng, Đọc hiểu ứng dụng
4 아늑하다 ấm cúng Thẻ từ vựng, Hội thoại ứng dụng, Đọc hiểu ứng dụng
5 편안하다 thoải mái Thẻ từ vựng, Đọc hiểu ứng dụng
6 특이하다 độc đáo Thẻ từ vựng
7 평범하다 bình thường Thẻ từ vựng
8 분위기가 좋다 không khí dễ chịu Thẻ từ vựng, Đọc hiểu ứng dụng
9 메뉴가 다양하다 thực đơn đa dạng Thẻ từ vựng, Hội thoại ứng dụng, Đọc hiểu ứng dụng
10 가격이 저렴하다 giá phải chăng Thẻ từ vựng, Đọc hiểu ứng dụng
11 재료가 신선하다 nguyên liệu tươi Thẻ từ vựng, Đọc hiểu ứng dụng
12 음식이 입에 맞다 món ăn hợp khẩu vị Thẻ từ vựng, Đọc hiểu ứng dụng
13 장소를 정하다 quyết định địa điểm Thẻ từ vựng, Hội thoại ứng dụng, Đọc hiểu ứng dụng
14 날짜를 잡다 ấn định ngày Thẻ từ vựng, Hội thoại ứng dụng
15 약속을 지키다 giữ đúng cuộc hẹn Thẻ từ vựng, Hội thoại ứng dụng, Đọc hiểu ứng dụng
16 시간을 어기다 không đúng giờ Thẻ từ vựng
17 시간이 되다 có thời gian Hội thoại ứng dụng
18 동아리 모임 buổi sinh hoạt câu lạc bộ Hội thoại ứng dụng
19 근처 khu vực gần đó Đọc hiểu ứng dụng
20 맞은편 phía đối diện Hội thoại ứng dụng, Đọc hiểu ứng dụng
21 공사 중 đang thi công Hội thoại ứng dụng, Đọc hiểu ứng dụng
22 예약 đặt chỗ, đặt trước Đọc hiểu ứng dụng
23 변경하다 thay đổi Hội thoại ứng dụng, Đọc hiểu ứng dụng
24 후기 bài đánh giá, nhận xét sau khi sử dụng Đọc hiểu ứng dụng
25 리필 phục vụ thêm, châm thêm Đọc hiểu ứng dụng
26 전체 평가 đánh giá tổng thể Đọc hiểu ứng dụng

1.1 Miêu tả địa điểm

한산하다

Nhấp để lật ↻

vắng vẻ

붐비다

Nhấp để lật ↻

đông đúc

깔끔하다

Nhấp để lật ↻

sạch sẽ, gọn gàng

아늑하다

Nhấp để lật ↻

ấm cúng

편안하다

Nhấp để lật ↻

thoải mái

특이하다

Nhấp để lật ↻

độc đáo

평범하다

Nhấp để lật ↻

bình thường

분위기가 좋다

Nhấp để lật ↻

không khí dễ chịu

1.2 Đánh giá địa điểm

메뉴가 다양하다

Nhấp để lật ↻

thực đơn đa dạng

가격이 저렴하다

Nhấp để lật ↻

giá phải chăng

재료가 신선하다

Nhấp để lật ↻

nguyên liệu tươi

음식이 입에 맞다

Nhấp để lật ↻

món ăn hợp khẩu vị

1.3 Sắp xếp cuộc hẹn

장소를 정하다

Nhấp để lật ↻

quyết định địa điểm

날짜를 잡다

Nhấp để lật ↻

ấn định ngày

약속을 지키다

Nhấp để lật ↻

giữ đúng cuộc hẹn

시간을 어기다

Nhấp để lật ↻

không đúng giờ

2

Ngữ pháp trọng tâm

Hiểu ý nghĩa, cách kết hợp và quan sát ngữ pháp trong câu hoàn chỉnh.

-거든(요)Giải thích lý do hoặc cung cấp thông tin nền cho người nghe.

A/V-거든요; N(이)거든요.

오늘은 안 돼요. 다른 약속이 있거든요.Hôm nay không được. Vì tôi có cuộc hẹn khác.
그 카페에 자주 가요. 분위기가 좋거든요.Tôi thường đến quán đó vì không khí dễ chịu.

Khi dùng để giải thích lý do, phần trước thường là kết luận hoặc tình huống mà người nghe cần biết.

아무 N도Nhấn mạnh hoàn toàn không có người, vật, nơi chốn hoặc việc nào.

아무 + danh từ + 도 + động từ phủ định.

일요일에는 아무 약속도 없어요.Chủ nhật tôi không có bất kỳ cuộc hẹn nào.
아무 문제도 없으니까 걱정하지 마세요.Không có vấn đề gì nên đừng lo.

Cấu trúc này thường đi với 안, 못, 없다 hoặc dạng phủ định khác.

V-이/히/리/기-Diễn đạt sự việc ở dạng bị động.Cấu trúc mở rộng

Một số động từ tạo dạng bị động bằng -이-, -히-, -리- hoặc -기-.

카페 문이 닫혀 있어요.Cửa quán cà phê đang đóng.
창문으로 공원이 보여요.Có thể nhìn thấy công viên qua cửa sổ.

Nên học từng cặp động từ thường gặp trong ngữ cảnh: 열다-열리다, 닫다-닫히다, 보다-보이다, 듣다-들리다.

3

Luyện tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

3.1 Lật Bài Bắt Cặp

Chỉ 8 lượt ghép đầu tiên được tính điểm. Mỗi lượt đúng được 5 điểm; lượt sai mất 5 điểm nhưng bạn vẫn có thể tiếp tục lật và ghép thẻ.

3.2 Trắc nghiệm từ vựng

Gồm 10 câu, mỗi câu đúng được tính 4 điểm.

Câu 1. Từ nào có nghĩa là vắng vẻ?
Câu 2. Từ nào có nghĩa là đông đúc?
Câu 3. Từ nào có nghĩa là ấm cúng?
Câu 4. Cụm nào có nghĩa là thực đơn đa dạng?
Câu 5. Cụm nào có nghĩa là nguyên liệu tươi?
Câu 6. Cụm nào có nghĩa là ấn định ngày?
Câu 7. Cụm nào có nghĩa là giữ đúng cuộc hẹn?
Câu 8. Từ nào có nghĩa là phía đối diện?
Câu 9. Cụm nào có nghĩa là đang thi công?
Câu 10. Từ nào có nghĩa là bài đánh giá sau khi sử dụng?

3.3 Tự luận từ vựng và ngữ pháp

Khung chỉ cung cấp từ ở dạng nguyên mẫu. Hãy tự chia từ hoặc kết hợp cấu trúc theo gợi ý cuối mỗi câu. Gồm 5 câu, mỗi câu đúng được tính 4 điểm.

있다약속닫히다정하다신선하다
Câu 1. 내일은 못 만나요. 다른 약속이 ______.Gợi ý ngữ pháp: -거든요
Câu 2. 일요일에는 ______ 없어요.Gợi ý ngữ pháp: 아무 N도
Câu 3. 카페 문이 ______ 있어요.Gợi ý ngữ pháp: -아/어 있다
Câu 4. 만날 장소를 어디로 ______?Gợi ý ngữ pháp: -(으)ㄹ까요
Câu 5. 이 카페는 재료가 ______ 좋아요.Gợi ý ngữ pháp: -아/어서
4

Đặc quyền học thêm

Dành cho thành viên Plus và Pro