22/07/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

V + 아/어 보다

Trình độSơ cấp
Từ loạiĐộng từ
DạngĐuôi câu
Thời gian học10-15 phút
Ngữ Pháp Tiếng Hàn: V + 아/어 보다 (Thử)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy đoán nội dung của đoạn hội thoại trước khi xem lý thuyết.

민수: 베트남 음식을 먹어 봤어요?

수진: 네, 쌀국수를 먹어 봤어요.

Đoạn hội thoại trên nói về điều gì?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

V + 아/어 보다
= V thử / Thử V
Trường hợp Động từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
Nguyên âm ㅏ, ㅗ 가다 가 보다 Dùng -아 보다
Các nguyên âm còn lại 먹다 먹어 보다 Dùng -어 보다
Động từ 하다 공부하다 공부해 보다 하다 chuyển thành 해
Bất quy tắc ㄷ 듣다 들어 보다 ㄷ chuyển thành ㄹ trước nguyên âm
Bất quy tắc ㅂ 돕다 도와 보다 ㅂ chuyển thành 오/우
Một dạng thường gặp khác: 쓰다 → 써 보다. Khi kết hợp, nguyên âm ㅡ bị lược bỏ.
2

Khám phá ví dụ

Bấm xem nghĩa và phân tích khi cần. Phần ngữ pháp mục tiêu đã được làm nổi bật.

Ví dụ cơ bản

1

이 김치를 먹어 보세요.

Hãy thử ăn kimchi này.

먹다 + -어 보다 + -(으)세요먹어 보세요: hãy thử ăn.
2

한복을 입어 봤어요.

Tôi đã từng thử mặc Hanbok.

입다 + -어 보다 + quá khứ → 입어 봤어요: đã từng thử mặc.
3

제가 다시 해 볼게요.

Tôi sẽ thử làm lại.

하다해 보다 + -(으)ㄹ게요해 볼게요: tôi sẽ thử làm.
4

한국에서 살아 보고 싶어요.

Tôi muốn thử sống ở Hàn Quốc.

살다 + -아 보다 + -고 싶다살아 보고 싶어요: muốn thử sống.
5

이 앱을 사용해 보세요.

Hãy thử sử dụng ứng dụng này.

사용하다사용해 보다 + -(으)세요사용해 보세요.

Ví dụ nâng cao

1

시간이 있으면 제가 알려 준 방법으로 다시 연습해 보세요.

Nếu có thời gian, hãy thử luyện tập lại theo phương pháp tôi đã chỉ.

-(으)면: nếu; -(으)ㄴ: định ngữ quá khứ; 연습해 보세요: hãy thử luyện tập.
2

한국에 가게 되면 현지 사람들과 직접 이야기해 보고 싶어요.

Nếu có dịp đến Hàn Quốc, tôi muốn thử trực tiếp trò chuyện với người dân địa phương.

-게 되다: đi đến kết quả hoặc hoàn cảnh; -(으)면: nếu; 이야기해 보고 싶어요: muốn thử trò chuyện.
3

처음에는 어려웠지만 매일 조금씩 써 보니까 이제는 혼자서도 할 수 있게 되었어요.

Lúc đầu tuy khó, nhưng sau khi thử viết một chút mỗi ngày, bây giờ tôi đã có thể tự làm được.

-지만: tuy nhưng; -아/어 보니까: sau khi thử thì nhận ra; -게 되다: trở nên, đi đến kết quả.
4

문제가 계속되면 전원을 껐다가 다시 켜 보시는 것이 좋겠습니다.

Nếu sự cố vẫn tiếp diễn, tốt nhất bạn nên tắt nguồn rồi thử bật lại.

-았다가: làm xong rồi chuyển sang hành động khác; -시-: kính ngữ; -는 것이 좋겠다: tốt nhất nên.
5

친구가 추천해 준 식당에 가서 비빔밥을 먹어 봤는데 생각보다 맵지 않았어요.

Tôi đã đến nhà hàng bạn giới thiệu và thử ăn bibimbap, nhưng món đó không cay như tôi nghĩ.

-아/어 주다: làm cho ai; -아/어서: rồi, vì; -아/어 봤는데: đã thử rồi thì; 생각보다: hơn so với suy nghĩ.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

So sánh trọng tâm biểu đạt thay vì chỉ nhìn vào bản dịch tiếng Việt.

Cấu trúc Gắn với Trọng tâm Ví dụ Nghĩa
-아/어 보다 V Thử thực hiện hoặc trải nghiệm trực tiếp 김치를 만들어 봤어요. Tôi đã thử làm kimchi.
-(으)ㄴ 적이 있다 V Nhấn mạnh việc đã từng có kinh nghiệm 김치를 만든 적이 있어요. Tôi đã từng làm kimchi.
-아/어 보이다 A Trông có vẻ, nhìn có vẻ 음식이 맛있어 보여요. Món ăn trông có vẻ ngon.
-아/어 보다-아/어 보이다 có hình thức gần giống nhau nhưng là hai ngữ pháp khác nhau. Một bên gắn với động từ để diễn tả "thử làm", bên còn lại thường gắn với tính từ để diễn tả "trông có vẻ".
4

Ghi nhớ nhanh

Cấu trúc và các cách kết hợp thường gặp cần nhớ.

V + 아/어 보다
먹어 보세요 = Hãy thử ăn.
먹어 봤어요 = Đã thử ăn / Đã từng ăn thử.
먹어 보겠어요 = Tôi sẽ thử ăn.
먹어 보겠습니다 = Tôi sẽ thử ăn. (trang trọng)
먹어 볼게요 = Tôi sẽ thử ăn.
먹어 보고 싶어요 = Muốn thử ăn.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện chia động từ

1. 마시다 + -아/어 보다

2. 만나다 + -아/어 보다

3. 읽다 + -아/어 보다

4. 만들다 + -아/어 보다

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Hãy thử đọc cuốn sách này một lần.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 이 신발을 신어 봐세요.

2. 저는 한국 요리를 만들아 봤어요.

3. 제가 한번 확인해 볼께요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn muốn khuyên một người bạn thử uống cà phê Việt Nam.

2. Máy tính gặp lỗi và bạn nói rằng mình sẽ thử khởi động lại.

3. Bạn muốn nói rằng mình muốn thử sống ở Hàn Quốc.

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. Ngữ pháp V + -아/어 보다 KHÔNG dùng để diễn tả ý nghĩa nào sau đây?

Câu 2. Dạng đúng của 만들다 + -아/어 보다 là gì?

Câu 3. Câu nào dưới đây diễn tả một lời khuyên thân thiện?

Câu 4. Chọn câu ĐÚNG nhất về mặt ngữ pháp:

Câu 5. Hoàn thành câu thể hiện ý "Tôi muốn thử đi du lịch Hàn Quốc":

한국으로 여행을 .

(Gợi ý từ vựng: 가다)

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu