V + 아/어 보다
Bài học hướng dẫn cách dùng V + 아/어 보다 để diễn tả việc thử thực hiện một hành động hoặc trải nghiệm điều gì đó, kèm ví dụ, hội thoại và bài tập thực hành.
Sàng lọc trước khi học
Hãy đoán nội dung của đoạn hội thoại trước khi xem lý thuyết.
민수: 베트남 음식을 먹어 봤어요?
수진: 네, 쌀국수를 먹어 봤어요.
Đoạn hội thoại trên nói về điều gì?
Ý nghĩa và cấu tạo
Thử thực hiện một hành động:
V + 아/어 보다 dùng khi người nói
thực hiện thử một hành động để xem kết quả, cảm nhận hoặc trải nghiệm thế nào.
Ví dụ, 이 김치를 먹어 보세요 nghĩa là
“Hãy thử ăn kimchi này”.
Ở cách dùng này, trọng tâm nằm ở việc thử trực tiếp hành động V, không phải chỉ nói
về khả năng hay mong muốn.
Nói về trải nghiệm đã thử trong quá khứ:
khi 보다 được chia ở quá khứ thành
봤다 / 봤어요, cấu trúc thường diễn tả
một trải nghiệm mà người nói đã trực tiếp thử làm.
Ví dụ, 한복을 입어 봤어요 nghĩa là
“Tôi đã thử/đã từng thử mặc Hanbok”.
Cách nói này có thể gần nghĩa với “đã từng”, nhưng vẫn giữ sắc thái
trải nghiệm qua việc làm thử.
cả 아/어 보다 và dạng quá khứ 아/어 봤다 đều dựa trên ý trực tiếp làm thử V để có trải nghiệm hoặc biết kết quả. Khác biệt chủ yếu nằm ở thời điểm: dạng cơ bản có thể dùng cho lời khuyên, ý định hoặc hành động sẽ thử; dạng quá khứ cho biết việc thử đó đã xảy ra.
Các dạng giao tiếp thường gặp:
cấu trúc này rất hay kết hợp với các đuôi khác.
V + 아/어 보세요 = “hãy thử V”.
V + 아/어 볼게요 = “tôi sẽ thử V”.
V + 아/어 보고 싶어요 = “muốn thử V”.
Vì vậy, cần nhìn phần đuôi đứng sau 보다 để hiểu đúng ý định của câu.
Cách kết hợp:
động từ được chia theo quy tắc 아/어 rồi thêm 보다.
가다 → 가 보다 (đi → thử đi).
먹다 → 먹어 보다 (ăn → thử ăn).
공부하다 → 공부해 보다 (học → thử học).
Các bất quy tắc vẫn biến đổi theo quy tắc 아/어:
듣다 → 들어 보다 (nghe → thử nghe).
돕다 → 도와 보다 (giúp → thử giúp).
← Lướt ngang để xem
| Trường hợp | Động từ gốc | Cách kết hợp | Ghi nhớ |
|---|---|---|---|
| Nguyên âm ㅏ, ㅗ | 가다 (đi) | 가 보다 | Dùng -아 보다 |
| Các nguyên âm còn lại | 먹다 (ăn) | 먹어 보다 | Dùng -어 보다 |
| Động từ 하다 | 공부하다 (học) | 공부해 보다 | 하다 chuyển thành 해 |
| Bất quy tắc ㄷ | 듣다 (nghe) | 들어 보다 | ㄷ chuyển thành ㄹ trước nguyên âm |
| Bất quy tắc ㅂ | 돕다 (giúp) | 도와 보다 | ㅂ chuyển thành 오/우 |
쓰다 → 써 보다 (viết → thử viết). Khi kết hợp, nguyên âm ㅡ bị lược. Ngoài ra, cần phân biệt V + 아/어 보다 “thử làm V” với A + 아/어 보이다 “trông có vẻ A”; hai cấu trúc có hình thức gần nhau nhưng chức năng hoàn toàn khác.
Khám phá ví dụ
Bấm xem nghĩa và phân tích khi cần. Phần ngữ pháp mục tiêu đã được làm nổi bật.
Ví dụ cơ bản
이 김치를 먹어 보세요.
Hãy thử ăn kimchi này.
Ngữ pháp: 먹다 → 먹어 보다 → 먹어 보세요. 먹다 kết hợp với -어 보다; thêm -(으)세요 để tạo lời khuyên lịch sự “hãy thử ăn”.
한복을 입어 봤어요.
Tôi đã từng thử mặc Hanbok.
Ngữ pháp: 입다 → 입어 보다 → 입어 봤어요. 보다 được chia ở quá khứ thành 봤어요; cả cụm diễn tả trải nghiệm đã trực tiếp thử mặc Hanbok.
제가 다시 해 볼게요.
Tôi sẽ thử làm lại.
Ngữ pháp: 하다 → 해 보다 → 해 볼게요. 하다 đổi thành 해 trước 보다; -(으)ㄹ게요 cho biết người nói sẽ thử tự mình làm lại.
한국에서 살아 보고 싶어요.
Tôi muốn thử sống ở Hàn Quốc.
Ngữ pháp: 살다 → 살아 보다 → 살아 보고 싶어요. -아/어 보다 diễn tả trải nghiệm “thử sống”, còn -고 싶다 đứng sau cả cụm để diễn tả mong muốn.
이 앱을 사용해 보세요.
Hãy thử sử dụng ứng dụng này.
Ngữ pháp: 사용하다 → 사용해 보다 → 사용해 보세요. 하다 đổi thành 해; -(으)세요 biến cả cụm thành lời khuyên lịch sự “hãy thử sử dụng”.
Ví dụ nâng cao
시간이 있으면 제가 알려 준 방법으로 다시 연습해 보세요.
Nếu có thời gian, hãy thử luyện tập lại theo phương pháp tôi đã chỉ.
Ngữ pháp: 연습하다 → 연습해 보다 → 연습해 보세요. -(으)면 đặt điều kiện “nếu có thời gian”; -아/어 보세요 đưa ra lời khuyên thử luyện tập theo phương pháp đã được chỉ.
한국에 가게 되면 현지 사람들과 직접 이야기해 보고 싶어요.
Nếu có dịp đến Hàn Quốc, tôi muốn thử trực tiếp trò chuyện với người dân địa phương.
Ngữ pháp: 이야기하다 → 이야기해 보다 → 이야기해 보고 싶어요. -게 되면 đặt giả định về hoàn cảnh “nếu có dịp/đi đến chỗ...”; -아/어 보다 + -고 싶다 diễn tả mong muốn thử trải nghiệm.
처음에는 어려웠지만 매일 조금씩 써 보니까 이제는 혼자서도 할 수 있게 되었어요.
Lúc đầu tuy khó, nhưng sau khi thử viết một chút mỗi ngày, bây giờ tôi đã có thể tự làm được.
Ngữ pháp: 쓰다 → 써 보다 → 써 보니까. Nguyên âm ㅡ bị lược khi kết hợp với -어; -아/어 보니까 nối việc trực tiếp thử làm với điều người nói nhận ra sau đó.
문제가 계속되면 전원을 껐다가 다시 켜 보시는 것이 좋겠습니다.
Nếu sự cố vẫn tiếp diễn, tốt nhất bạn nên tắt nguồn rồi thử bật lại.
Ngữ pháp: 켜다 → 켜 보다 → 켜 보시는 것이 좋겠습니다. -시- thêm kính ngữ; -는 것이 좋겠다 tạo lời khuyên “tốt nhất nên...”, trong đó hành động được khuyên là “thử bật lại”.
친구가 추천해 준 식당에 가서 비빔밥을 먹어 봤는데 생각보다 맵지 않았어요.
Tôi đã đến nhà hàng bạn giới thiệu và thử ăn bibimbap, nhưng món đó không cay như tôi nghĩ.
Ngữ pháp: 먹다 → 먹어 보다 → 먹어 봤는데. 봤- đánh dấu trải nghiệm đã thử ăn; -는데 nối trải nghiệm đó với nhận xét phía sau “không cay như đã nghĩ”.
Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm
Phân biệt “thử thực hiện”, “đã từng có kinh nghiệm” và “trông có vẻ” để tránh nhầm các cấu trúc có hình thức gần giống nhau.
← Lướt ngang để xem
| Cấu trúc | Trọng tâm | Ví dụ & nghĩa |
|---|---|---|
| V + 아/어 보다 | Thử trực tiếp thực hiện một hành động để biết kết quả hoặc có trải nghiệm. Khi dùng ở quá khứ, cấu trúc cũng có thể mang nghĩa “đã thử / đã từng thử”. |
김치를 만들어 봤어요.
Tôi đã thử làm kimchi.
|
| V + (으)ㄴ 적이 있다 | Nhấn mạnh việc trong quá khứ đã từng xảy ra hoặc người nói đã từng có kinh nghiệm làm V; không nhất thiết mang sắc thái “thử xem thế nào”. |
김치를 만든 적이 있어요.
Tôi đã từng làm kimchi.
|
| A + 아/어 보이다 | Diễn tả ấn tượng “trông có vẻ A” dựa trên điều quan sát được. Đây là cấu trúc với tính từ và khác hoàn toàn với 보다 mang nghĩa “thử làm”. |
음식이 맛있어 보여요.
Món ăn trông có vẻ ngon.
|
이 음식을 먹어 봤어요.
→ Tôi đã thử ăn món này: 먹다 là động từ và người nói trực tiếp thực hiện hành động.
이 음식이 맛있어 보여요.
→ Món này trông có vẻ ngon: 맛있다 là tính từ và người nói chỉ nêu ấn tượng quan sát được.
한복을 입어 봤어요.
→ Tôi đã thử mặc Hanbok: nhấn vào trải nghiệm trực tiếp làm thử.
한복을 입은 적이 있어요.
→ Tôi đã từng mặc Hanbok: trọng tâm là đã có kinh nghiệm đó trong quá khứ.
Nếu phía trước là động từ hành động và người nói trực tiếp làm thử, dùng V + 아/어 보다.
Nếu phía trước là tính từ và người nói nhận xét vẻ bề ngoài, dùng A + 아/어 보이다. Đây là dấu hiệu hữu ích khi hai hình thức xuất hiện gần giống nhau.
Muốn nói “thử làm V” → V + 아/어 보다.
Chỉ nhấn mạnh “đã từng V” → V + (으)ㄴ 적이 있다.
Muốn nói “trông có vẻ A” → A + 아/어 보이다.
Ghi nhớ nhanh
Cấu trúc và các cách kết hợp thường gặp cần nhớ.
= thử V / thử làm V
| 먹어 보세요 | = | Hãy thử ăn. |
| 먹어 봤어요 | = | Đã thử ăn / Đã từng ăn thử. |
| 먹어 보겠어요 | = | Tôi sẽ thử ăn. |
| 먹어 보겠습니다 | = | Tôi sẽ thử ăn. (trang trọng) |
| 먹어 볼게요 | = | Tôi sẽ thử ăn. |
| 먹어 보고 싶어요 | = | Muốn thử ăn. |
Bài tập tương tác
Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.
5.1. Luyện chia động từ
1. 이 차를 한번 _____ . (마시다 + -(으)세요, 해요체)
2. 저는 한복을 _____ . (입다 + quá khứ, 해요체)
3. 제가 다시 _____ . (하다 + -(으)ㄹ게요)
4. 한국에서 _____ 싶어요. (살다)
5.2. Sắp xếp câu
Hãy tạo câu: Hãy thử đọc cuốn sách này một lần.
5.3. Tìm và sửa lỗi
Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.
1. 이 신발을 신어 봐세요.
2. 저는 한국 요리를 만들아 봤어요.
3. 제가 한번 확인해 볼께요.
5.4. Nhiệm vụ giao tiếp
1. Bạn muốn khuyên một người bạn thử uống cà phê Việt Nam.
2. Máy tính gặp lỗi và bạn nói rằng mình sẽ thử khởi động lại.
3. Bạn muốn nói rằng mình muốn thử sống ở Hàn Quốc.
5.5. Kiểm tra cuối bài
Câu 1. Ngữ pháp V + -아/어 보다 KHÔNG dùng để diễn tả ý nghĩa nào sau đây?
Câu 2. Dạng đúng của 만들다 + -아/어 보다 là gì?
Câu 3. Câu nào dưới đây diễn tả một lời khuyên thân thiện?
Câu 4. Chọn câu ĐÚNG nhất về mặt ngữ pháp:
Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Tôi muốn thử đi du lịch Hàn Quốc.”
저는 한국을 싶어요.
Gợi ý từ vựng: 여행하다
Đặc quyền Plus và Pro
Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở bài luyện nâng cao
Đăng nhập để làm phần sắp xếp câu phức, luyện dịch, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -아/어 보다 và các cấu trúc đi kèm
- Luyện hội thoại thực tế và sắc thái giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi Jeju
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Nâng hạng để mở 12 câu luyện tập nâng cao
Phần đặc quyền giúp luyện sâu cách dùng -아/어 보다 trong câu phức, hội thoại, dịch có định hướng và đọc hiểu thực tế.
- Sắp xếp câu phức với -아/어 보다 và các cấu trúc đi kèm
- Luyện hội thoại thực tế và sắc thái giao tiếp
- Dịch có định hướng với động từ thường và bất quy tắc
- Đọc hiểu trải nghiệm thực tế về chuyến đi Jeju
- 12 câu nâng cao có chấm điểm và lưu tiến độ trên thiết bị
Khám phá bài luyện nâng cao
12 câu về sắp xếp câu, hội thoại, dịch có định hướng và đọc hiểu Jeju đã sẵn sàng.




