22/07/2026

BÀI HỌC NGỮ PHÁP TƯƠNG TÁC

V + 아/어 보다

Trình độSơ cấp
Từ loạiĐộng từ
DạngĐuôi câu
Thời gian học20-25 phút

Bài học hướng dẫn cách dùng V + 아/어 보다 để diễn tả việc thử thực hiện một hành động hoặc trải nghiệm điều gì đó, kèm ví dụ, hội thoại và bài tập thực hành.

Ngữ Pháp Tiếng Hàn Sơ Cấp: V + 아/어 보다 (Thử)
0

Sàng lọc trước khi học

Hãy đoán nội dung của đoạn hội thoại trước khi xem lý thuyết.

민수: 베트남 음식을 먹어 봤어요?

수진: 네, 쌀국수를 먹어 봤어요.

Đoạn hội thoại trên nói về điều gì?

1

Ý nghĩa và cấu tạo

V + 아/어 보다
= thử V / thử làm V

Thử thực hiện một hành động:
V + 아/어 보다 dùng khi người nói thực hiện thử một hành động để xem kết quả, cảm nhận hoặc trải nghiệm thế nào.
Ví dụ, 이 김치를 먹어 보세요 nghĩa là “Hãy thử ăn kimchi này”.
Ở cách dùng này, trọng tâm nằm ở việc thử trực tiếp hành động V, không phải chỉ nói về khả năng hay mong muốn.

V + 아/어 봤다
= đã thử V / đã từng thử V

Nói về trải nghiệm đã thử trong quá khứ:
khi 보다 được chia ở quá khứ thành 봤다 / 봤어요, cấu trúc thường diễn tả một trải nghiệm mà người nói đã trực tiếp thử làm.
Ví dụ, 한복을 입어 봤어요 nghĩa là “Tôi đã thử/đã từng thử mặc Hanbok”.
Cách nói này có thể gần nghĩa với “đã từng”, nhưng vẫn giữ sắc thái trải nghiệm qua việc làm thử.

Lõi nghĩa chung:
cả 아/어 보다 và dạng quá khứ 아/어 봤다 đều dựa trên ý trực tiếp làm thử V để có trải nghiệm hoặc biết kết quả. Khác biệt chủ yếu nằm ở thời điểm: dạng cơ bản có thể dùng cho lời khuyên, ý định hoặc hành động sẽ thử; dạng quá khứ cho biết việc thử đó đã xảy ra.

Các dạng giao tiếp thường gặp:
cấu trúc này rất hay kết hợp với các đuôi khác.
V + 아/어 보세요 = “hãy thử V”.
V + 아/어 볼게요 = “tôi sẽ thử V”.
V + 아/어 보고 싶어요 = “muốn thử V”.
Vì vậy, cần nhìn phần đuôi đứng sau 보다 để hiểu đúng ý định của câu.

Cách kết hợp:
động từ được chia theo quy tắc 아/어 rồi thêm 보다.
가다 → 가 보다 (đi → thử đi).
먹다 → 먹어 보다 (ăn → thử ăn).
공부하다 → 공부해 보다 (học → thử học).
Các bất quy tắc vẫn biến đổi theo quy tắc 아/어:
듣다 → 들어 보다 (nghe → thử nghe).
돕다 → 도와 보다 (giúp → thử giúp).

← Lướt ngang để xem

Trường hợp Động từ gốc Cách kết hợp Ghi nhớ
Nguyên âm ㅏ, ㅗ 가다 (đi) 가 보다 Dùng -아 보다
Các nguyên âm còn lại 먹다 (ăn) 먹어 보다 Dùng -어 보다
Động từ 하다 공부하다 (học) 공부해 보다 하다 chuyển thành 해
Bất quy tắc ㄷ 듣다 (nghe) 들어 보다 ㄷ chuyển thành ㄹ trước nguyên âm
Bất quy tắc ㅂ 돕다 (giúp) 도와 보다 ㅂ chuyển thành 오/우
Thêm một dạng thường gặp:
쓰다 → 써 보다 (viết → thử viết). Khi kết hợp, nguyên âm bị lược. Ngoài ra, cần phân biệt V + 아/어 보다 “thử làm V” với A + 아/어 보이다 “trông có vẻ A”; hai cấu trúc có hình thức gần nhau nhưng chức năng hoàn toàn khác.
2

Khám phá ví dụ

Bấm xem nghĩa và phân tích khi cần. Phần ngữ pháp mục tiêu đã được làm nổi bật.

Ví dụ cơ bản

1

이 김치를 먹어 보세요.

Hãy thử ăn kimchi này.

Từ vựng: 김치 = kimchi · 먹다 = ăn.
Ngữ pháp: 먹다 → 먹어 보다 → 먹어 보세요. 먹다 kết hợp với -어 보다; thêm -(으)세요 để tạo lời khuyên lịch sự “hãy thử ăn”.
2

한복을 입어 봤어요.

Tôi đã từng thử mặc Hanbok.

Từ vựng: 한복 = Hanbok · 입다 = mặc.
Ngữ pháp: 입다 → 입어 보다 → 입어 봤어요. 보다 được chia ở quá khứ thành 봤어요; cả cụm diễn tả trải nghiệm đã trực tiếp thử mặc Hanbok.
3

제가 다시 해 볼게요.

Tôi sẽ thử làm lại.

Từ vựng: 다시 = lại · 하다 = làm.
Ngữ pháp: 하다 → 해 보다 → 해 볼게요. 하다 đổi thành trước 보다; -(으)ㄹ게요 cho biết người nói sẽ thử tự mình làm lại.
4

한국에서 살아 보고 싶어요.

Tôi muốn thử sống ở Hàn Quốc.

Từ vựng: 한국 = Hàn Quốc · 살다 = sống.
Ngữ pháp: 살다 → 살아 보다 → 살아 보고 싶어요. -아/어 보다 diễn tả trải nghiệm “thử sống”, còn -고 싶다 đứng sau cả cụm để diễn tả mong muốn.
5

이 앱을 사용해 보세요.

Hãy thử sử dụng ứng dụng này.

Từ vựng: = ứng dụng · 사용하다 = sử dụng.
Ngữ pháp: 사용하다 → 사용해 보다 → 사용해 보세요. 하다 đổi thành ; -(으)세요 biến cả cụm thành lời khuyên lịch sự “hãy thử sử dụng”.

Ví dụ nâng cao

1

시간이 있으면 제가 알려 준 방법으로 다시 연습해 보세요.

Nếu có thời gian, hãy thử luyện tập lại theo phương pháp tôi đã chỉ.

Từ vựng: 시간 = thời gian · 방법 = phương pháp · 연습하다 = luyện tập.
Ngữ pháp: 연습하다 → 연습해 보다 → 연습해 보세요. -(으)면 đặt điều kiện “nếu có thời gian”; -아/어 보세요 đưa ra lời khuyên thử luyện tập theo phương pháp đã được chỉ.
2

한국에 가게 되면 현지 사람들과 직접 이야기해 보고 싶어요.

Nếu có dịp đến Hàn Quốc, tôi muốn thử trực tiếp trò chuyện với người dân địa phương.

Từ vựng: 현지 사람 = người địa phương · 직접 = trực tiếp · 이야기하다 = trò chuyện.
Ngữ pháp: 이야기하다 → 이야기해 보다 → 이야기해 보고 싶어요. -게 되면 đặt giả định về hoàn cảnh “nếu có dịp/đi đến chỗ...”; -아/어 보다 + -고 싶다 diễn tả mong muốn thử trải nghiệm.
3

처음에는 어려웠지만 매일 조금씩 써 보니까 이제는 혼자서도 할 수 있게 되었어요.

Lúc đầu tuy khó, nhưng sau khi thử viết một chút mỗi ngày, bây giờ tôi đã có thể tự làm được.

Từ vựng: 처음 = lúc đầu · 매일 = mỗi ngày · 쓰다 = viết.
Ngữ pháp: 쓰다 → 써 보다 → 써 보니까. Nguyên âm bị lược khi kết hợp với -어; -아/어 보니까 nối việc trực tiếp thử làm với điều người nói nhận ra sau đó.
4

문제가 계속되면 전원을 껐다가 다시 켜 보시는 것이 좋겠습니다.

Nếu sự cố vẫn tiếp diễn, tốt nhất bạn nên tắt nguồn rồi thử bật lại.

Từ vựng: 문제 = sự cố · 전원 = nguồn điện · 켜다 = bật.
Ngữ pháp: 켜다 → 켜 보다 → 켜 보시는 것이 좋겠습니다. -시- thêm kính ngữ; -는 것이 좋겠다 tạo lời khuyên “tốt nhất nên...”, trong đó hành động được khuyên là “thử bật lại”.
5

친구가 추천해 준 식당에 가서 비빔밥을 먹어 봤는데 생각보다 맵지 않았어요.

Tôi đã đến nhà hàng bạn giới thiệu và thử ăn bibimbap, nhưng món đó không cay như tôi nghĩ.

Từ vựng: 추천하다 = giới thiệu · 식당 = nhà hàng · 비빔밥 = bibimbap.
Ngữ pháp: 먹다 → 먹어 보다 → 먹어 봤는데. 봤- đánh dấu trải nghiệm đã thử ăn; -는데 nối trải nghiệm đó với nhận xét phía sau “không cay như đã nghĩ”.
3

Ngữ pháp tương đương và dễ nhầm

Phân biệt “thử thực hiện”, “đã từng có kinh nghiệm” và “trông có vẻ” để tránh nhầm các cấu trúc có hình thức gần giống nhau.

← Lướt ngang để xem

Cấu trúc Trọng tâm Ví dụ & nghĩa
V + 아/어 보다 Thử trực tiếp thực hiện một hành động để biết kết quả hoặc có trải nghiệm. Khi dùng ở quá khứ, cấu trúc cũng có thể mang nghĩa “đã thử / đã từng thử”.
김치를 만들어 봤어요.
Tôi đã thử làm kimchi.
V + (으)ㄴ 적이 있다 Nhấn mạnh việc trong quá khứ đã từng xảy ra hoặc người nói đã từng có kinh nghiệm làm V; không nhất thiết mang sắc thái “thử xem thế nào”.
김치를 만든 적이 있어요.
Tôi đã từng làm kimchi.
A + 아/어 보이다 Diễn tả ấn tượng “trông có vẻ A” dựa trên điều quan sát được. Đây là cấu trúc với tính từ và khác hoàn toàn với 보다 mang nghĩa “thử làm”.
음식이 맛있어 보여요.
Món ăn trông có vẻ ngon.
V + 아/어 보다 ≠ A + 아/어 보이다: “thử làm” khác với “trông có vẻ”.
이 음식을 먹어 봤어요.
→ Tôi đã thử ăn món này: 먹다 là động từ và người nói trực tiếp thực hiện hành động.
이 음식이 맛있어 보여요.
→ Món này trông có vẻ ngon: 맛있다 là tính từ và người nói chỉ nêu ấn tượng quan sát được.
V + 아/어 봤다 ↔ V + (으)ㄴ 적이 있다: đều có thể nói về trải nghiệm trong quá khứ.
한복을 입어 봤어요.
→ Tôi đã thử mặc Hanbok: nhấn vào trải nghiệm trực tiếp làm thử.
한복을 입은 적이 있어요.
→ Tôi đã từng mặc Hanbok: trọng tâm là đã có kinh nghiệm đó trong quá khứ.
Dấu hiệu từ loại giúp phân biệt nhanh 보다 và 보이다.
Nếu phía trước là động từ hành động và người nói trực tiếp làm thử, dùng V + 아/어 보다.
Nếu phía trước là tính từ và người nói nhận xét vẻ bề ngoài, dùng A + 아/어 보이다. Đây là dấu hiệu hữu ích khi hai hình thức xuất hiện gần giống nhau.
Điểm nhận diện nhanh:
Muốn nói “thử làm V”V + 아/어 보다.
Chỉ nhấn mạnh “đã từng V”V + (으)ㄴ 적이 있다.
Muốn nói “trông có vẻ A”A + 아/어 보이다.
4

Ghi nhớ nhanh

Cấu trúc và các cách kết hợp thường gặp cần nhớ.

V + 아/어 보다
= thử V / thử làm V
먹어 보세요 = Hãy thử ăn.
먹어 봤어요 = Đã thử ăn / Đã từng ăn thử.
먹어 보겠어요 = Tôi sẽ thử ăn.
먹어 보겠습니다 = Tôi sẽ thử ăn. (trang trọng)
먹어 볼게요 = Tôi sẽ thử ăn.
먹어 보고 싶어요 = Muốn thử ăn.
5

Bài tập tương tác

Có chấm điểm, và lưu thành tích khi đăng nhập.

5.1. Luyện chia động từ

1. 이 차를 한번 _____ . (마시다 + -(으)세요, 해요체)

2. 저는 한복을 _____ . (입다 + quá khứ, 해요체)

3. 제가 다시 _____ . (하다 + -(으)ㄹ게요)

4. 한국에서 _____ 싶어요. (살다)

5.2. Sắp xếp câu

Hãy tạo câu: Hãy thử đọc cuốn sách này một lần.

5.3. Tìm và sửa lỗi

Chỉ nhập lại phần được tô đỏ, không cần viết lại toàn bộ câu.

1. 이 신발을 신어 봐세요.

2. 저는 한국 요리를 만들아 봤어요.

3. 제가 한번 확인해 볼께요.

5.4. Nhiệm vụ giao tiếp

1. Bạn muốn khuyên một người bạn thử uống cà phê Việt Nam.

2. Máy tính gặp lỗi và bạn nói rằng mình sẽ thử khởi động lại.

3. Bạn muốn nói rằng mình muốn thử sống ở Hàn Quốc.

5.5. Kiểm tra cuối bài

Câu 1. Ngữ pháp V + -아/어 보다 KHÔNG dùng để diễn tả ý nghĩa nào sau đây?

Câu 2. Dạng đúng của 만들다 + -아/어 보다 là gì?

Câu 3. Câu nào dưới đây diễn tả một lời khuyên thân thiện?

Câu 4. Chọn câu ĐÚNG nhất về mặt ngữ pháp:

Câu 5. Dịch phần còn thiếu: “Tôi muốn thử đi du lịch Hàn Quốc.”

저는 한국을 싶어요.

Gợi ý từ vựng: 여행하다

6

Đặc quyền Plus và Pro

Bài luyện nâng cao dành cho thành viên Plus và Pro.

Từ nguyên mẫu