03/07/2026

NGỮ PHÁP TRUNG CẤP

Chương 24: Diễn tả tình huống giả định

🖼️ Nhấn vào đây để xem ảnh bìa bài học
Ngữ Pháp Tiếng Hàn Trung Cấp: Diễn tả tình huống giả định

1. Khởi động hội thoại (대화)

Bạn muốn tưởng tượng "Nếu tôi trúng số..." hoặc nuối tiếc "Giá mà hôm qua tôi không đi chơi..."? Hãy cùng học cách giả định trong tiếng Hàn qua đoạn hội thoại nhé!

👤
민수 씨, 혹시 로또에 당첨된다면 뭘 제일 먼저 하고 싶어요?
(Minsu à, nếu lỡ như trúng số thì cậu muốn làm gì đầu tiên nhất?)
제가 부자라면 세계 일주를 할 거예요. 그런데 어제 너무 바빠서 로또를 못 샀어요.
(Nếu tôi là người giàu thì tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới. Nhưng hôm qua bận quá nên tôi không mua vé số được.)
👤
아쉽네요. 어제 로또를 샀더라면 1등에 당첨됐을지도 모르는데 말이에요.
(Tiếc thật đấy. Giá mà hôm qua cậu mua vé số thì biết đâu đã trúng giải nhất rồi.)
그러게요. 아차! 어제 뛰어가다가 하마터면 넘어질 뻔했어요. 조심해야겠어요.
(Tôi cũng thấy vậy. Á! Hôm qua lúc đang chạy suýt nữa thì tôi bị ngã. Phải cẩn thận mới được.)

2. Tìm hiểu 3 Cấu trúc Diễn tả tình huống giả định (문법 알아보기)

💡 Bấm vào từng mục để xem chi tiết cách sử dụng và các lưu ý quan trọng!

01. Giả sử / Nếu như : V/A/N + 는/ㄴ다면

Dùng để đưa ra một giả định hoặc điều kiện mà khả năng xảy ra trong thực tế rất thấp hoặc khó xảy ra. Nó mang tính tưởng tượng cao hơn so với '-(으)면'.

Loại từ Cách chia Ví dụ chia từ
Động từ Có patchim: + 는다면
Không patchim: + ㄴ다면
먹다 ➔ 먹는다면
가다 ➔ 간다면
Tính từ Bỏ 다 + 다면 크다 ➔ 크다면
바쁘다 ➔ 바쁘다면
Danh từ Có patchim: + 이라면
Không patchim: + 라면
학생 ➔ 학생이라면
의사 ➔ 의사라면
Lưu ý quan trọng:
- Thường hay đi với phó từ 만약, 만일 (giả sử, nếu như).
- Có thể kết hợp với quá khứ '았/었다면' để giả định việc đã qua.

1. 만약 내일 비가 온다면 집에 있을 거예요. (Giả sử ngày mai trời mưa thì tôi sẽ ở nhà.)

2. 내가 새라면 하늘을 날고 싶어요. (Nếu tôi là chim thì tôi muốn bay lượn trên bầu trời. - Điều kiện không có thật)

3. 다시 태어난다면 남자로 태어나고 싶어요. (Nếu được sinh ra lần nữa, tôi muốn sinh ra là đàn ông.)

4. 복권에 당첨된다면 세계 여행을 갈 거예요. (Nếu trúng số, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.)

5. 그 사람이 나를 좋아한다면 제가 고백할 텐데. (Nếu người đó thích tôi thì tôi sẽ tỏ tình rồi.)

6. 값이 조금만 싸다면 당장 살 거예요. (Giả sử giá mà rẻ hơn một chút thì tôi sẽ mua ngay lập tức.)

7. 만일 당신이 내 입장이라면 어떻게 하겠어요? (Nếu bạn ở trong hoàn cảnh của tôi thì bạn sẽ làm thế nào?)

02. Giá mà (quá khứ) : V/A/N + 았/었더라면

Dùng để giả định một tình huống trái ngược với thực tế trong quá khứ. Thường mang theo cảm giác tiếc nuối, hối hận, hoặc đôi khi là sự may mắn (giá mà lúc đó không làm vậy thì chết rồi).

Loại từ Cách chia Ví dụ chia từ
Động/Tính từ Chia 아/어/여 + ㅆ더라면 가다 ➔ 갔더라면
좋다 ➔ 좋았더라면
Danh từ Có patchim: + 이었더라면
Không patchim: + 였더라면
학생 ➔ 학생이었더라면
의사 ➔ 의사였더라면
Lưu ý quan trọng:
- Vế sau thường là '-(으)ㄹ 텐데' (thì chắc là sẽ...), '-(으)ㄹ 뻔했다' (suýt nữa thì...), hoặc '-(으)ㄹ 것이다' (sẽ).

1. 어제 공부를 더 했더라면 시험을 잘 봤을 텐데. (Giá mà hôm qua tôi học nhiều hơn thì chắc là đã thi tốt rồi. - Thực tế: Không học nhiều, thi không tốt)

2. 비가 오지 않았더라면 여행을 갔을 거예요. (Nếu trời mà không mưa thì tôi đã đi du lịch rồi. - Thực tế: Trời mưa)

3. 그 사람의 마음을 미리 알았더라면 좋았을 텐데요. (Giá mà tôi biết trước tấm lòng của người đó thì tốt biết mấy.)

4. 네가 도와주지 않았더라면 큰일 날 뻔했어. (Nếu cậu không giúp đỡ thì tớ suýt gặp chuyện lớn rồi. - Sự may mắn)

5. 조금만 더 키가 컸더라면 농구 선수가 되었을 거예요. (Giá mà tôi cao hơn một chút thì đã trở thành cầu thủ bóng rổ rồi.)

6. 그때 내가 학생이었더라면 할인 혜택을 받았을 텐데. (Lúc đó giá mà tôi là học sinh thì chắc đã được nhận ưu đãi giảm giá.)

7. 일찍 출발했더라면 비행기를 놓치지 않았을 거예요. (Nếu xuất phát sớm thì tôi đã không bị lỡ chuyến bay.)

03. Suýt nữa thì : V + 을/ㄹ 뻔하다

Diễn tả một sự việc xấu, không mong muốn đã gần như xảy ra nhưng cuối cùng lại may mắn không xảy ra.

Loại từ Cách chia Ví dụ chia từ
Động từ Có patchim: + 을 뻔하다
Không patchim: + ㄹ 뻔하다
넘어지다 ➔ 넘어질 뻔하다
죽다 ➔ 죽을 뻔하다
울다 ➔ 울 뻔하다
Lưu ý quan trọng:
- Thường được chia ở thì quá khứ: 을/ㄹ 뻔했다.
- Thường dùng cho việc xấu, nguy hiểm hoặc không mong muốn suýt xảy ra. Với điều tốt đẹp, cần xem ngữ cảnh; ở trình độ trung cấp nên ưu tiên dùng cho tình huống suýt gặp sự cố.

1. 하마터면 계단에서 넘어질 뻔했어요. (Suýt chút nữa thì tôi bị ngã ở cầu thang.)

2. 길이 막혀서 기차를 놓칠 뻔했어요. (Vì kẹt xe nên suýt nữa thì tôi bị lỡ chuyến tàu.)

3. 휴대폰을 물에 빠뜨릴 뻔했어요. (Suýt nữa thì tôi làm rơi điện thoại xuống nước.)

4. 아침에 늦잠을 자서 지각할 뻔했어요. (Sáng nay tôi ngủ nướng nên suýt nữa thì đi trễ.)

5. 매운 음식을 먹고 너무 매워서 죽을 뻔했어요. (Ăn đồ cay xong cay quá nên suýt nữa thì chết mất.)

6. 감동적인 영화를 보고 울 뻔했어요. (Xem bộ phim cảm động xong suýt nữa thì tôi đã khóc.)

7. 가방을 지하철에 두고 내릴 뻔했어요. (Suýt nữa thì tôi đã để quên túi xách trên tàu điện ngầm và bước xuống.)

🚨 Góc Cảnh Giác: Bẫy Ngữ Pháp

Có một phó từ được xem là "bạn thân" của ngữ pháp 을/ㄹ 뻔하다, bạn có biết đó là từ nào không?

Câu hỏi: Từ "하마터면" (suýt chút nữa) thường đi tự nhiên nhất với ngữ pháp nào sau đây?

3. Luyện tập (연습)

Hoàn thành trọn bộ 10 câu hỏi dưới đây để mở khóa pháo hoa nhé!

Hoàn thành: 0 / 10
🔥 Dạng 1: 선택하기 (Trắc nghiệm)

1. 다시 태어____ 좋은 가수가 되고 싶어요.

2. 그때 네가 도와주지 ____ 큰일 났을 거야.

3. 하마터면 얼음 위에서 ____.

🔥 Dạng 2: 빈칸 채우기 (Tự gõ đáp án không chứa dấu cách)
4. 미리 연락을 역으로 마중을 나갔을 텐데요. (주시다 + Giá mà lúc đó)
5. 칼을 잘못 사용해서 손을 . (베이다 + Suýt chút nữa thì)
6. 만약 10년 전으로 열심히 공부할 거예요. (돌아가다 + Giả sử nếu)
7. 내가 돈이 많은 매일 쇼핑을 할 텐데. (부자 + Giả sử nếu)
🔥 Dạng 3: 단어 맞추기 (Chạm từ & Điền vào câu)

Hướng dẫn: Chạm vào một từ trong khung xanh, sau đó chạm vào vị trí "___" tương ứng để điền. Lưu ý có thẻ bẫy!

8. 차가 갑자기 멈추는 바람에 크게 ______. (Suýt nữa thì bị thương)
9. 사실을 미리 ______ 실수를 안 했을 거예요. (Giá mà biết trước thì...)
10. 만약 우주인을 ______ 무슨 말을 할 거예요? (Giả sử nếu gặp)